Có thể bạn quan tâm: Copy Từ Sheet Này Sang Sheet Khác Trong Excel
Giới thiệu
Excel là một trong những công cụ bảng tính mạnh mẽ nhất hiện nay, được sử dụng rộng rãi trong các doanh nghiệp, nhà quản lý, nhà tài chính, nhà khoa học dữ liệu và thậm chí trong công việc học tập của sinh viên. Một trong những yếu tố làm cho Excel trở nên linh hoạt và hữu ích là khả năng thực hiện các phép tính phức tạp thông qua các hàm (functions). Hàm trong Excel cho phép chúng ta thực hiện các phép tính toán, xử lý dữ liệu, tìm kiếm, lọc, và nhiều thao tác khác chỉ với một công thức ngắn gọn.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu vào cách sử dụng các hàm trong Excel, đi kèm với những ví dụ thực tế để bạn có thể áp dụng ngay vào công việc hoặc học tập toy. Bài viết sẽ kéo dài hơn 1500 từ để đảm bảo toàn bộ nội dung chi tiết, dễ hiểu và có tính ứng dụng cao.
Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Chi Tiết: Cách Chuyển Pdf Sang Excel Tự Động – Tải Phần Mềm Miễn Phí Phiên Bản Đầy Đủ
1. Khái niệm cơ bản về hàm trong Excel
1.1. Định nghĩa hàm
Trong Excel, một hàm là một công thức đã được định nghĩa sẵn để thực hiện một thao tác cụ thể. Hàm có một hoặc nhiều tham số (arguments) và trả về một giá trị. Ví dụ, hàm SUM cộng dồn các giá trị trong một phạm vi ô, hàm IF thực hiện kiểm tra điều kiện và trả về một giá trị tùy thuộc vào kết quả của điều kiện đó.
1.2. Cú pháp chung của hàm
=ิคชื่อฟังก์ชัน(พารามิเตอร์1, พารามิเตอร์2, ..., พารามิเตอร์N)
- ชื่อฟังก์ชัน이터: Là từ khóa để gọi hàm, ví dụ
SUM,AVERAGE,IF,VLOOKUP, v.v. - พารามิเตอร์: Là các giá trị, ô tham chiếu, phạm vi hoặc biểu thức mà hàm cần để thực hiện công việc.
1.3. Các loại hàm phổ biến
| Loại hàm | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
| Toán học & Trig-Algebra | SUM, PRODUCT, ROUND | =SUM(A1:A10) |
| Xử lý chuỗi | LEFT, RIGHT, MID, LEN, CONCATENATE | =LEFT(A1, 3) |
| Logic | IF, AND, OR, NOT | =IF(A1>10, "Large", "Small") |
| Tìm kiếm & Tham chiếu | VLOOKUP, HLOOKUP, INDEX, MATCH | =VLOOKUP("Apple", A2:B10, 2, FALSE) |
| Thống kê | AVERAGE, MEDIAN, MODE, STDEV | =AVERAGE(A1:A10) |
| Giá trị thời gian & ngày tháng | TODAY, NOW, DATE, YEAR | =TODAY() |
| Hàm dữ liệu | COUNTA, COUNTIF, SUMIF | =COUNTIF(A1:A10, ">5") |
Có thể bạn quan tâm: Combine Duplicate Rows And Sum Values In Excel: A Comprehensive Guide
2. Hướng dẫn chi tiết cách sử dụng các hàm thường gặp
2.1. Hàm SUM
Mục đích: Tính tổng các giá trị trong một phạm vi.
Cú pháp: =SUM(number1, number2, ...)
Ví dụ thực tế:
Giả sử bạn có bảng dữ liệu bán hàng:
| A | B |
|---|---|
| Sản phẩm | Giá bán |
| 1 | 100 |
| 2 | 200 |
| 3 | 150 |
| 4 | 250 |
Để tính tổng doanh thu:
- Nhập công thức vào ô
C2:=SUM(B2:B5) - Kết quả sẽ là
700.
2.2. Hàm AVERAGE
Mục đích: Tính giá trị trung bình.
Cú pháp: =AVERAGE(number1, number2, ...)
Ví dụ:
=AVERAGE(B2:B5)trả về175.
2.3. Hàm vosIF
Mục đích: Kiểm tra điều kiện và trả về giá trị tùy thuộc vào kết quả.
Cú pháp: =IF(logical_test, value_if_true, value_if_false)
Ví dụ:
- Kiểm tra xem doanh thu có lớn hơn 200 hay không:
=IF(B2>200, "Good", "Needs Improvement").
Nếu B2 > 200, công thức trả về "Good", ngược lại trả về "Needs Improvement".
2.4. Hàm VLOOKUP
Mục đích: Tìm kiếm một giá trị trong cột đầu tiên của một bảng và trả về giá trị tương ứng ở cột khác.
Cú pháp: =VLOOKUP(lookup_value, table_array, col_index_num, range_lookup)
- lookup_value: Giá trị cần tìm.
- table_array: Phạm vi bảng dữ liệu.
- col_index_num: Số thứ tự cột trong
table_arraycần trả về giá trị. - range_lookup:
TRUE(tìm kiếm gần nhất) hoặcFALSE(tìm kiếm chính xác).
Ví dụ:
| A | B | C |
|---|---|---|
| Mã sản phẩm | Tên | Giá |
| P001 | Sản phẩm A | 100 |
| P002 | Sản phẩm B | 200 |
Bạn muốn biết giá của P002:
- Công thức:
=VLOOKUP("P002", A2:C4, 3, FALSE) - Kết quả:
200.
2.5. Hàm INDEX & MATCH
Mục đích: Thay thế VLOOKUP, cung cấp tính linh hoạt cao hơn, đặc biệt khi cần tìm kiếm theo cột bất kỳ.
Cú pháp INDEX: =INDEX(array, row_num, column_num)
Cú pháp MATCH: =MATCH(lookup_value, lookup_array, match_type)
Ví dụ:
Giả sử bảng dữ liệu=”””
| A | B | C |
|---|---|---|
| Mã sản phẩm | Tên | Giá |
| P001 | Sản phẩm A | 100 |
| P002 | Sản phẩm B | 200 |
Bạn muốn tìm giá của P002 mà không biết chính xác cột nào chứa giá:
- Bước 1: Xác định vị trí cột giá:
=MATCH("Giá", A1:C1, 0)→ trả về3. - Bước 2: Sử dụng INDEX:
=INDEX(A2:C4, MATCH("P002", A2:A4, 0), MATCH("Giá", A1:C1, 0)) - Kết quả:
200.
2.6. Hàm COUNTIF & SUMIF
Mục đích: Đếm hoặc tính tổng các ô thỏa mãn điều kiện.
COUNTIF: =COUNTIF(range, criteria)
SUMIF: =SUMIF(range, criteria, sum_range)
Ví dụ:
- Đếm số sản phẩm có giá > 150:
=COUNTIF(C2:C4, ">150")→1. - Tính tổng giá > 150:
=SUMIF(C2:C3, ">150", C2:C4)→200.
2.7. Hàm CONCATENATE (hoặc CONCAT / TEXTJOIN)
Mục đích: Kết hợp nhiều chuỗi văn bản thành một chuỗi duy nhất.
Cú pháp: =CONCATENATE(text1, text2, ...) hoặc =CONCAT(text1, text2, …) hoặc =TEXTJOIN(delimiter, ignore_empty, text1, ಿಶtext2, …)
Ví dụ:
- Kết hợp tên và mã:
=CONCATENATE(A2, " - ", B2)→"P001 - Sản phẩm A".
2.8. Hàm DATE, YEAR, MONTH, DAY
Mục đích: Xử lý dữ liệu ngày tháng.
DATE: =DATE(year, month, day)
YEAR: =YEAR(serial_number)
MONTH: =MONTH(serial_number)
DAY: =DAY(serial_number)
Ví dụ:
- Tạo ngày:
=DATE(2026, 7, 19)→19/07/2026. - Trích xuất năm:
=YEAR(44949)(ngày 19/07/2026) →2026.
2.9. Hàm IFERROR

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Chi Tiết Các Bước Lập Báo Cáo Tài Chính Trên Excel
Mục đích: Xử lý lỗi trong công thức.
Cú pháp: =IFERROR(value, value_if_error)
Ví dụ:
- Tìm kiếm giá:
=IFERROR(VLOOKUP("P005", A2:C4, 3, FALSE), "Không tìm thấy").
Nếu không tìm thấy P005, hàm trả về "Không tìm thấy" thay vì lỗi #N/A.
2.10. Hàm NOW & TODAY
Mục đích: Trả về thời gian hiện tại hoặc ngày hiện tại.
NOW: =NOW() → 19/07/2026 14:30:00
TODAY: =TODAY() → 19/07/2026
3. Thực hành: Ứng dụng các hàm trong một dự án mẫu
3.1. Mô tả dự án
Bạn là một nhân viên bán hàng muốn xây dựng một bảng tính để:
- Ghi nhận chi tiết đơn hàng: mã sản phẩm, số lượng, giá bán, ngày bán.
- Tính tổng doanh thu, doanh thu theo ngày, doanh thu theo sản phẩm.
- Phân tích doanh thu: trung bình, tối đa, tối thiểu.
- Kiểm tra các đơn hàng có lỗi (số lượng <= 0, giá trị âm).
- Tạo báo cáo tổng hợp bằng bảng pivot.
3.2. Bảng dữ liệu mẫu
| A | B | C | D | E |
|---|---|---|---|---|
| Mã sản phẩm | Số lượng | Giá bán | Ngày bán | Tổng giá |
| P001 | 5 | 100 | 19/07/2026 | 500 |
| P002 | 3 | tra? 200 | 19/07/2026 | 600 |
| P001 | 2 | 100 | 20/07/2026 | 200 |
| P003 | 7 | 150 | 20/07/2026 | 1050 |
| P002 | -1 | 200 | 21/07/2026 | -200 |
| P004 | 4 | 300 | 21/07/2026 | 1200 |
Bước 1: Tính Tổng giá
- Trong ô
E2:=C2B2→=C2B2. - Kéo công thức xuống các ô.
Bước 2: Tính tổng doanh thuINC
=SUM(E2:E7)→ 3350.
Bước 3:6048 Doanh thu theo ngày
- Sử dụng
SUMIF:=SUMIF(D2:D7, "19/07/2026", E2:E7)→ 1100.
Bishu? Bước 4: Doanh thu theo sản phẩm
=SUMIF(A2:A7, "P001", E2:E7)→ 700.
Bước 5: Trung bình doanh thu
=AVERAGE(E2:E7)→ 558.33.
Bước 6: Tối đa, tối thiểu
=MAX(E2:E7)→ 1200.=MIN(E2:E7)→ -200.
Bước 7: Kiểm tra lỗi
- Trong ô
F2:=IF выплат? (B2<=0, "Lỗi: Số lượng <= 0", IF Wharf? C2<=0, "Lỗi: Giá Black? Negative", "")). - Kéo công thức xuống.
Bướcრდ: bảng Pivot:
- Chọn toàn bộ bảng dữ liệu.
- Chèn PivotTable →
Số lượng,Tổng giátheoNgày bán,Mã sản phẩm.
3.3. Kুজ? Kết hợp hàm nâng cao
- Hàm CONCATENATE: Tạo mã đơn hàng duy nhất:
=CONCATENATE(A(home?2), "-", TEXT(D2, "yyyymmdd"))→"P001-20240719". - Hàm IFERROR: Khi tìm kiếm giá bán cho một mã sản phẩm:
=IFERROR(VLOOKUP(A2, $H$2:$I$5, 2, FALSE), "Giá chưa ghi").
4. Mẹo và thủ thuật khi làm việc với hàm
4.1. Sử dụng phạm vi có tên (Named Range)
- Đặt tên cho một phạm vi ô để dễ tham chiếu:
Data!A1:B100→BảngDữLiệu. - Sử dụng trong công thức:
=SUM(BảngDữLiệu).
4.2. Sử dụng hàm INDIRECT
=INDIRECT("B" & ROW())sẽ trả về giá trị của ô trong cột B cùng hàng hiện tại.- Dùng khi cần tham chiếu động.
4.3. Khả năng kết hợp nhiều hàm
- Ví dụ, tính tổng doanh thu cho các đơn hànginski?
=SUMIFS(E2:E7, A2:A7, "P001", D2:D7, ">="&DATE(2026,.mime?7,1), D2:D7, "<="&DATE( quedaron?2026,08,31)).
4.4. Kiểm tra lỗi nhanh
- Dùng
ERROR.TYPEđể xác định loại lỗi:=ERROR.TYPE(A1). - Dùng
ISERROR,ISNA,ISERRđể kiểm tra lỗi trước khi áp dụng công thức.
4.5. Tối ưu hiệu suất
- Tránh sử dụng quá nhiều công thức phức tạp trong một bảng lớn; có thể tính toán trực tiếp một lần và lưu giá trị ra.
- Sử dụng
Table(Insert > Table) để tự động mở rộng phạm vi khi dữ liệu thêm mới.
5. Thực hành nâng cao: Hàm Mảng và Hàm XLOOKUP
5.1. Hàm Mảng (Array Formulas)
Trong Excel 365, hàm mảng được hỗ trợ tự động. Ví dụ:
- Tính tổng bình quân cộng các sản phẩm có giá > 150:
=AVERAGE(IF(C2:C7>150, C2:C7)).
Thao tác này yêu cầu nhấn Ctrl+Shift+Enter trong các phiên bản cũ, nhưng trong Excel 365, chỉ cần nhấn Enter.
5.2. Hàm XLOOKUP
Hàm XLOOKUP là phiên bản hiện đại của VLOOKUP và HLOOKUP. Cú pháp:
=XLOOKUP(lookup_value, lookup_array, return_array, if_not_found, match_mode, search_mode)
Ví dụ:
- Tìm giá củaštu? sản phẩm
P003:=XLOOKUP("P003", A2:A7, C2:C7, "Không tìm thấy"). - Nếu muốn tìm kiếm theo thứ tự ngược lại, sử dụng
search_mode= -1.
6. Kết luận
Hàm trong Excel là công cụ cốt lõi giúp bạn thực hiện các phép tính nhanh chóng, chính xác và linh hoạt. Bằng cách nắm vững cách며? sử dụng các hàm cơ bản như SUM, IF, VLOOKUP, INDEX/MATCH và các hàm nâng cao như XLOOKUP, Hàm mảng, CONCATENATE và TEXTJOIN, bạn có thể xử lý hầu hết các tác vụ dữ liệu mà bạn cần, từ tính toán doanh thu, phân tích thống kê, tới xây dựng báo cáo động.
Những ví dụ thực tế trong bài viết đã minh họa rõ ràng cách áp dụng các hàm trong các tình huống thực tế råd? Bạn có thể mở rộng, tùy chỉnh và sáng tạo các công thức để đáp ứng nhu cầu đặc thù của mình.
Hãy dành thời gian thực hành, thử nghiệm và khám phá thêm các hàm mới trong Excel. Khi bạn đã thành thạo, Excel sẽ trở thành một trợ thủ đắc lực, giúp bạn tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả công việc.

Tiến sĩ Lê Thống Nhất sinh năm 1955 tại Nghệ An, là nhà giáo, nhà báo và doanh nhân trong lĩnh vực giáo dục. Ông từng giảng dạy Toán học tại Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu và đảm nhiệm nhiều vai trò trong ngành giáo dục, từ viết sách, biên soạn tài liệu đến sáng lập các dự án hỗ trợ học tập trực tuyến.
Ông là người sáng lập BigSchool – nền tảng giáo dục trực tuyến kết nối giáo viên và học sinh cả nước. Ngoài ra, ông còn nổi tiếng với vai trò tác giả, diễn giả truyền cảm hứng và khách mời trên nhiều chương trình truyền hình, trong đó có “Ai là triệu phú” trên truyền hình VTV.
Trong suốt sự nghiệp, Tiến sĩ Lê Thống Nhất đã nhận nhiều giải thưởng giáo dục và được biết đến như một người luôn đổi mới, ứng dụng công nghệ vào dạy và học, góp phần lan tỏa tri thức và niềm say mê học tập cho thế hệ trẻ.
