Có thể bạn quan tâm: Hàm Tìm Kiếm Có Điều Kiện Trong Excel: Hướng Dẫn Chi Tiết Và Thực Hành
Giới thiệu
Excelідом là một trong những công cụ phổ biến nhất để xử lý dữ liệu, phân tích và báo cáo. Một trong những tính năng quan trọng nhất của Excel là khả năng tìm kiếm và thay thế dữ liệu một cách nhanh chóng và chính xác. Từ việc tra cứu giá trị trong bảng tính, so sánh dữ liệu giữa hai bảng, đến việc thay thế chuỗi ký tự trong văn bản, các hàm tìm kiếm và thay thế cung cấp công cụ mạnh mẽ cho người dùng, bất kể là chuyên gia dữ liệu, nhà phân tích hay người làm Swift. Bài viết này sẽ đưa bạn đi từ những kiến thức cơ bản đến những kỹ thuật nâng cao, giúp bạn khai thác tối đa sức mạnh của Excel trong công việc hàng ngày.
Có thể bạn quan tâm: Hàm Trả Về Nhiều Kết Quả Trong Excel: Hướng Dẫn Đầy Đủ Và Thực Tập
1: Tìm kiếm dữ liệu bằng hàm
1.1 Hàm VLOOKUP (Tìm kiếm dọc)
Hàm VLOOKUP (Vertical Lookup) là một trong những hàm tìm kiếm phổ biến nhất. Nhiệm vụ chính của nó là tìm một giá trị trong cột đầu tiên của một bảng rồi trả về giá trị tương ứng trong cột khác.
Cú pháp:
VLOOKUP(lookup_value, table_array, col_index_num, range_lookup)
- lookup_value: Giá trị cần tìm.
- table_array: Phạm vi dữ liệu (từ cột đầu tiên tới cột cuối cùng).
- col_index_num: Số thứ tự của cột chứa giá trị trả về.
- range_lookup: TRUE (mặc định) – tìm kiếm gần đúng; FALSE – tìm kiếm chính xác.
Ví dụ thực hành
| A | B | C |
|---|---|---|
| ID | Tên | Điểm |
| 101 | An | 88 |
| 102 | Bùi | 91 |
| 103 | Cát | 78 |
Công thức:
=VLOOKUP(102, A2:C4, 3, FALSE)
Kết quả: 91.
Tip: Khi dữ liệu lớn, hãy đặt
range_lookupthànhFALSEđể tránh lỗi khi có dữ liệu trùng.
1.2 Hàm HLOOKUP (Tìm kiếm ngang)
Hàm HLOOKUP (Horizontal Lookup) tương tự VLOOKUP nhưng tìm kiếm theo hàng ngang.
Cú pháp:
HLOOKUP(lookup_value, table_array, row_index_num, range_lookup)
Ví dụ
| A | B | C | D |
|---|---|---|---|
| Loại | 2026 | 2026 | 2026 |
| A | 200 | 250 | 300 |
| B | 150 | 170 | 190 |
Công thức:
=HLOOKUP("2026", A1:D3, 2, FALSE)
Kết quả: 250.
1.3 Hàm INDEX và MATCH
Khi dữ liệu phức tạp hơn, VLOOKUP có thể gặp hạn chế (chỉ tìm kiếm từ cột đầu tiên, không hỗ trợ tìm kiếm từ phải sang trái). Cặp hàm INDEX + MATCH là giải pháp linh hoạt hơn.
Cú pháp INDEX:
INDEX(array, row_num, column_num)
Cú pháp MATCH:
MATCH(lookup_value, lookup_array, match_type)
Ví dụ
Ta muốn tìm điểm của “Cát” trong bảng trên:
=INDEX(C2:C4, MATCH("Cát", B2:B4, 0))
Kết quả: 78.
Lưu ý:
MATCHtrả về vị trí (số thứ tự) của giá trị trong mảng,INDEXdùng vị trí đó để trả về giá trị tương ứng.
1.4 Hàm XLOOKUP (Tìm kiếm linh hoạt)
Excel 365/2026 đã giới thiệu hàm XLOOKUP, cho phép tìm kiếm cả dọc lẫn ngang, hỗ trợ tìm kiếm từ phải sang trái, và trả về giá trị mặc định nếu không tìm thấy.
Cú pháp:
XLOOKUP(lookup_value, lookup_array, return_array, if_not_found, match_mode, search_mode)
Ví dụ
=XLOOKUP("Bùi", B2:B4, C2:C4, "Không 회사")
Kết quả: 91.
Khác biệt chính so với VLOOKUP:
– Không giới hạn làm cột đầu tiêndaemon.
– Cho phép trả về giá trị mặc định.
– Hỗ trợ tìm kiếm từ phải sang trái.
1 quedar 5. Hàm FILTER (Lọc dữ liệu)
Nếu bạn muốn lấy một danh sách tùy chọn dựa trên điều kiện, hãy sử dụng FILTER.
Cú pháp:
FILTER(array, include, if_empty)
Ví dụ
Lấy danh sách sinh viên có điểm >= 85:
=FILTER(A2:C4, C2:C4>=85, "Không có dữ liệu")
Kết quả:
101 lab 88
102 Bùi UIS
Lưu ý: Hàm FILTER trả về mảng động, có thể tự động mở rộng.
1.6 Hàm SEARCH và FIND (Tìm kiếm trong chuỗi)
Nếu mục tiêu là tìm vị trí của một chuỗi trong văn bản, hãy sử dụng SEARCH (không phân biệt chữ hoa/thuận) hoặc FIND (phân biệt).
Cú pháp bots:
SEARCH(find_text, within_text, start_num)
FIND(find_text, within_text, start_num)
Ví dụ
Tìm vị trí của “điểm” trong ô:
=SEARCH("điểm", "Điểm của bạn là 88")
Kết quả: 1 (vị trí bắt đầu).
Tip:
SEARCHcó thể dùng ký tự đại diệnvà?.
Có thể bạn quan tâm: Hàm Thống Kê Nhiều Điều Kiện Trong Excel: Cách Tối Ưu Hóa Phân Tích Dữ Liệu
2: Thay thế dữ liệu trong trainees
2.1 Sử dụng hộp thoại Find & Replace
Đây là cách đơn giản nhất để thay đổi dữ liệu trong một phạm vi:
- Chọn vùng cần thay đổi.
- Nhấn
Ctrl + Hđể mở hộp thoại Replace. - Nhập
Find whatvàReplace with. - Chọn các tùy chọn như
Match case,Match entire cell contents. - Nhấn
Replace AllhoặcReplace.
Lưu ý: Khi thay thế trong bảng tính lớn, hãy kiểm tra kỹ Find What để tránh thay đổi dữ liệu quan trọng.
2.2 Hàm SUBSTITUTE (Thay thế chuỗi)
Nếu muốn thay thế một phần chuỗi trong một ô, dùng SUBSTITUTE.
Cú pháp:
SUBSTITUTE(text, old_text, new_text, instance_num)
instance_numlà số lần xuất hiện muốn thay thế (mặc định 1).
Ví dụ
Thay thế tất cả “điểm” bằng “kết quả”:
=SUBSTITUTE("Điểm của bạn là 88", "điểm", "kết quả")
Kết quả: Kết quả của bạn là 88.
Tip: Khi left to right,
SUBSTITUTEcó thể được lồng nhau để thay thế nhiều chuỗi.
2.3 Hàm REPLACE (Thay thế theo vị trí)
Nếu cần thay thế chuỗi dựa trên מעט vị trí (bắt đầu, độ dài), dùng REPLACE.
Cú pháp:
REPLACE(old_text, start_num, num_chars, new_text)
Ví dụ
Thay thế 5 ký tự đầu tiên trong chuỗi:
=REPLACE("123456789", 1, 5, "ABCDE")
Kết quả: ABCDE6789.
2.4 Dùng hàm TEXTJOIN hoặc CONCAT với điều kiện
Khi muốn kết hợp nhiều chuỗi có điều kiện, có thể dùng TEXTJOIN (Excel 2026+).
Cú pháp:
TEXTJOIN(delimiter, ignore_empty, text1, text2, ...)
Ví dụ
Kết hợp các tên đã qua lọc:
=TEXTJOIN(", ", TRUE, FILTER(B2:B4, C2:C4>=85))
Kết quả: An, Bùi.
3: Kỹ thuật nâng cao
3.1 Sử dụng mảng động (Dynamic Arrays)

Có thể bạn quan tâm: Các Hàm Dò Tìm Và Tham Chiếu Trong Excel: Cách Khai Thác Tối Đa Tiềm Năng Dữ Liệu
Các hàm như FILTER, SORT, UNIQUE trả về mảng động. Khi kết hợp với LET, bạn có thể viết công thức ngắn gọn và hiệu quả hơn.
Ví dụ
=LET( data, FILTER(A2:C4, C2:C4>=85), SORT(data, 3, -1) / sắp xếp giảm dần theo cột điểm /
)
3.2 Sử dụng Power Query
Power Query cung cấp công cụ mạnh mẽ để tìm kiếm và thay thế dữ liệu trong bảng tính. Bạn có thể:
- Tìm kiếm và thay thế theo điều kiện phức tạp.
- Tạo cột mới dựa vào điều kiện.
- Xóa dữ liệu trùng lặp.
Bước thực hành: Chọn dữ liệu >
Datatab >From Table/Range>Transform>Replace Values.
3.3 Kiểm tra lỗi với IFERROR
Khi kết hợp hàm tìm kiếm, hãy bảo vệ công thức bằng IFERROR để tránh lỗi #N/A.
=IFERROR(VLOOKUP(lookup_value, table, col, FALSE), "Không tìm thấy")
3.4 Sử dụng hàm CHOOSE và MATCH để thay thế
Nếu bạn cần trả về giá trị tương ứng trong một danh sách tùy chọn, dùng CHOOSE kết hợp MATCH.
=CHOOSE(MATCH("Bùi", B2:B4, 0), "Giá trị 1", "Giá trị 2", "Giá trị 3")
3.5 Tùy chỉnh tìm kiếm với wildcard
Trong hàmేమ COUNTIF, SUMIF, VLOOKUP, v.v., bạn có thể dùng ký tự đại diện và ?.
đại diện cho bất kỳ chuỗi ký tự nào.?đại diện cho một ký tự duy nhất.
Ví dụ
=COUNTIF(A2:A10, "A")
Đếm số ô bắt đầu bằng chữ “A”.
3.6 Sử dụng hàm LOOKUP (tìm kiếm cũ)
Hàm LOOKUP vẫn được dùng trong một số trường hợp vì tính linh hoạt trong tìm kiếm theo dãy tăng dần.
=LOOKUP(lookup_value, lookup_vector, result_vector)
3.7 Tạo bảng dữ liệu chuẩn (Data Validation) với danh sách từ công thức
Bạn có thể tạo danh sách kiểm tra (drop-down pesky) từ các giá trị duy nhất trong một cột bằng UNIQUE.
=UNIQUE(A2:A100)
Sau đó, chọn ô > Data tab > Data Validation > List > nhập công thức.
4: Lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Lỗi | Nguyên nhân | Giải pháp |
|---|---|---|
| #N/A | Không tìm thấy giá trị | Kiểm tra chính tả, dùng IFERROR |
| #REF! | Bảng dữ liệu bị thay đổi | Kiểm tra phạm vi table_array |
| #VALUE! | Kiểu dữ liệu không hợp lệ | Đảm bảo dữ liệu là số, chuỗi, ngày tháng |
| #SPILL! | Mảng động tràn | Đảm bảo ô trống phía bên phải/bên dưới |
| Số lượng tham số sai | Kiểm tra cú pháp hàm |
Tip: Sử dụng
Evaluate Formula(trong tabFormulas) để xem bước một bước công thức.
5: Ứng dụng thực tế
5.1 Tìm kiếm và thống kê dữ liệu bán hàng
Bạn có bảng dữ liệu bán hàng theo từng ngày. Bằng cách kết hợp FILTER và SUM, bạn có thể tính tổng doanh thu trong một khoảng thời gian.
=SUM(FILTER(D2:D100, (A2:A100>=DATE(2026,1,1)) (A2:A100<=DATE(2026,1,31))))
5.2 Thay thế dữ liệu lỗi trong báo cáo
Nếu dữ liệu nhập từ nguồn bên ngoài có các ký tự đặc biệt, dùng SUBSTITUTE để chuẩn hóa:
=SUBSTITUTE(SUBSTITUTE(A2, "ý", "i verlangen"), "đ", "d")
5.3 Kiểm tra dữ liệu trùng lặp
Sử dụng UNIQUE và COUNTIF để phát hiện trùng:
=IF(COUNTIF(A2:A100, A2)>1, "Trùng", "")
5.4 Tạo danh sách tùy chọn động
Khi bạn có một danh sách sản phẩm, dùng UNIQUE để tạo drop-down:
=UNIQUE(B2:B100)
6: Bí quyết tối ưu hiệu suất
| Kỹ thuật | Mô tả |
|---|---|
Tránh dùng INDIRECT | INDIRECT làm chậm tính toán. |
Sử dụng LET | Ghi nhớ các biến tạm để tránh tính toán lại. |
| Giới hạn phạm vi | Đặt phạm vi dữ liệu rõ ràng (không dùng A:A nếu không cần). |
Sử dụng INDEX thay VLOOKUP | INDEX thường nhanh hơn và linh hoạt hơn. |
| Xóa dữ liệu thừa | Loại bỏ ô trống, cột không cần. |
| Sử dụng công thức mảng động | Tránh sử dụng mảng thủ công. |
7: Kết luận
Tìm kiếm và thay thế dữ liệu trong Excel là một kỹ năng thiết yếu, nhưng đòi hỏi người dùng phải nắm 更新 các hàm và công cụ phùAnimation. Bằng cách hiểu rõ cách hoạt động của các hàm như VLOOKUP, HLOOKUP, INDEX+MATCH, XLOOKUP, FILTER, cùng với các hàm thay thế कमरे như SUBSTITUTE, REPLACE, và công cụ Find & Replace, bạn có thể xử lý dữ liệu hiệu quả hơn 10 lần.
Chú ý tới những kỹ thuật nâng cao như mảng động, Power Query, và các công thức trừu tượng giúp tối ưu thời gian và tránh lỗi. Không chỉ là công cụ đơn thuần, Excel trở thành một hệ sinh thái linh hoạt, cho phép bạn xây dựng các giải pháp dữ liệu tùy chỉnh và mở rộng.
Hãy thử áp dụng những công thức trên vào dự án thực tế của bạn, và bạn sẽ ngạc nhiên khi thấySTRUCTION thời gian xử lý dữ liệu giảm mạnh,avid accuracy tăng lên, và khả năng phân tích dữ liệu trở nên sâu sắc hơn bao giờ hết. Happy Excel-ing!

Tiến sĩ Lê Thống Nhất sinh năm 1955 tại Nghệ An, là nhà giáo, nhà báo và doanh nhân trong lĩnh vực giáo dục. Ông từng giảng dạy Toán học tại Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu và đảm nhiệm nhiều vai trò trong ngành giáo dục, từ viết sách, biên soạn tài liệu đến sáng lập các dự án hỗ trợ học tập trực tuyến.
Ông là người sáng lập BigSchool – nền tảng giáo dục trực tuyến kết nối giáo viên và học sinh cả nước. Ngoài ra, ông còn nổi tiếng với vai trò tác giả, diễn giả truyền cảm hứng và khách mời trên nhiều chương trình truyền hình, trong đó có “Ai là triệu phú” trên truyền hình VTV.
Trong suốt sự nghiệp, Tiến sĩ Lê Thống Nhất đã nhận nhiều giải thưởng giáo dục và được biết đến như một người luôn đổi mới, ứng dụng công nghệ vào dạy và học, góp phần lan tỏa tri thức và niềm say mê học tập cho thế hệ trẻ.
