Cách Lấy Ngày, Tháng Và Năm Trong Excel: Hướng Dẫn Từng Bước Đầy Đủ

Trong thế giới làm việc với dữ liệu, Excel luôn là công cụ được yêu thích nhất nhờ khả năng linh hoạt và mạnh mẽ. Một trong những thao tác cơ bản nhưng quan trọng nhất là trích xuất ngày, tháng và năm từ một ô chứa ngày tháng. Dù bạn đang xây dựng báo cáo tài chính, lập kế hoạch dự án hay phân tích dữ liệu thời gian, việc biết cách lấy ra các thành phần ngày, tháng, năm là nền tảng để thực hiện các tính toán phức tạp hơn. Hướng dẫn dưới đây sẽ giúp bạn nắm vững cách sử dụng các hàm Excel như TODAY(), NOW(), YEAR(), MONTH(), DAY(), TEXT(), DATE apontar vàDATEVALUE()` để xử lý ngày tháng một cách chính xác và hiệu quả.

1. Tổng Quan về Định Dạng Ngày Tháng trong Excel

Trước khi đi sâu vào các hàm, ta cần hiểu một chút về cách Excel lưu trữ ngày tháng. Excel lưu trữ ngày tháng dưới dạng số thực, trong đó số nguyên biểu diễn ngày kể từ ngày 0 (12/31/1899) và phần thập phân biểu diễn phần thời gian trong ngày. Ví dụ, giá trị 44561 tương ứng với ngày 1/1/2026. Khi ta nhập “01/01/2026” vào ô, Excel sẽ tự động chuyển đổi thành số thực và hiển thị theo định dạng ngày tháng mà bạn đã chọn.

Điều này có nghĩa là khi bạn sử dụng các hàm làm việc với ngày tháng, thực chất bạn đang thao tác với các số nguyên và số thập phân. Để lấy ra thành phần ngày, tháng, năm, ta cần sử dụng các hàm trích xuất hoặc tinh chỉnh định dạng.

2. Hàm TODAY() và NOW(): Lấy Ngày và Thời Gian Hiện Tại

  • TODAY(): Trả về ngày hiện tại (không bao gồm thời gian).
    excel =TODAY()
    Kết quả: 27/07/2026 (giả sử ngày hiện tại là 27/07/2026).

  • NOW(): Trả về ngày và thời gian hiện tại.
    excel =NOW()
    Kết quả: 27/07/2026 14:30:00 (giả sử thời gian hiện tại là 2:30 PM).

Khi sử dụng TODAY() hoặc NOW(), bạn có thể tiled trích xuất phần ngày, tháng, năm ngay lập tức bằng cách kết hợp với các hàm YEAR(), MONTH(), DAY().

3. Hàm YEAR(), MONTH(), DAY()

3.1 Hàm YEAR()

Trích xuất năm từ một ngày.

=YEAR(A1)

Giả sử ô A1 chứa ngày 15/08/2026, công thức sẽ trả về 2026.

3.2 Hàm MONTH()

Trích этот tháng từ một ngày.

=MONTH(A1)

Kết quả: 8.

3.3 Hàm DAY()

Trích xuất ngày trong tháng.

=DAY(A1)

Kết quả: 15.

Ví dụ kết hợp:

=YEAR(A1) & "-" & MONTH(A1) & "-" & DAY(A1)

Nếu A1 = 15/08/2026, kết quả sẽ là 2026-8-15.

4. Hàm TEXT() để Định Dạng Ngày

Nếu bạn muốn hiển thị ngày theo định dạng cụ thể (ví dụ “dd/mm/yyyy” hoặc “yyyy-mm-dd”), hãy sử dụng hàm TEXT():

=TEXT(A1, "dd/mm/yyyy")

Hoặc:

=TEXT(A1, "yyyy-mm-dd")

использоваетт字符串để xác định định dạng. Đây là cách nhanh nhất để chuyển đổi số thực thành chuỗi có thể hiển thị.

5. Hàm DATE() và DATEVALUE()

5.1 DATE()

Tạo một giá trị ngày từ năm, tháng, ngày riêng lẻ.

=DATE(2026, 8, 15)

Kết quả là 15/08/2026 (đã chuyển thành số thực).

5.2 DATEVALUE()

Chuyển đổi chuỗi ngày thành giá trị ngày thực tế:

=DATEVALUE("15/08/2026")

Điều này rất hữu ích khi dữ liệu ngày được nhập dưới dạng văn bản.

6. Tính Toán Khoảng Cách Giữa Hai Ngày

How To Get Date Month And Year In Excel
How To Get Date Month And Year In Excel
  • Số ngày:
    excel =B1 - A1
    Nếu A1 = 01/01/2026 và B1 = 15/01/2026, kết quả là 14.

  • Số tháng:
    Có thể tính bằng công thức phức tạp hoặc sử dụng hàm DATEDIF (không được hiển thị trong tính năng trợ giúp, nhưng vẫn hoạt động).

excel =DATEDIF(A1, B1, "m")
Trả về số tháng hoàn chỉnh giữa hai ngày.

  • Số năm:
    excel =DATEDIF(A1, B1, "y")

7. Sử Dụng DATEDIF() Để Tính Tuổi và Thời Gian

Hàm DATEDIF(start_date, end_date, unit) rất mạnh mẽ:

UnitÝ nghĩaVí dụ
ySố năm hoàn chỉnh=DATEDIF(A1, B1, "y")
mSố tháng hoàn chỉnh=DATEDIF(A1, B1, "m")
dTổng số ngày=DATEDIF(A1, B1, "d")
mdSố ngày (không tính tháng, năm)=DATEDIF(A1, B1, "md")
ymSố tháng (không tính năm)=DATEDIF(A1, B1, "ym")
ydSố ngày (không tính năm)=DATEDIF(A1, B1, "yd")

Ví dụ: Tính tuổi của một người từ ngày sinh 01/01/1990 đến ngày hiện tại:

=DATEDIF(DATE(1990,1,1), TODAY(), "y")

Kết quả: 36 (nếu ngày hiện tại là 27/07/2026).

8. Khắc Phục Các Vấn Đề Thường Gặp

8.1 Định Dạng Ngày Không Nhận Dạng Ngày

Nếu Excel không nhận dạng chuỗi ngày (ví dụ “15-08-2026”) mà coi là văn bản, bạn có thể:

  • Sử dụng DATEVALUE():
    excel =DATEVALUE("15-08-2026")
  • Hoặc chuyển đổi kiểu dữ liệu của ô thành “ngày” qua “Chỉnh sửa dữ liệu” > “Định dạng ô”.

8.2 Căn Bảo Định Dạng Khi Sao Chép

Khi sao chép dữ liệu từ nguồn khác, Excel có thể giữ định dạng văn bản. Để đảm bảo tính toán chính xác, hãy chuyển đổi sang kiểu dữ liệu số thực bằng cách:

=DATEVALUE(TRIM(A1))

8.3 Định Dạng Đặc Biệt (Ngày Thứ, Tháng Bằng Tên)

Để hiển thị tháng bằng tên (ví dụ “Tháng 8” hoặc “Aug”), bạn có thể dùng TEXT():

=TEXT(A1, "dd mmmm yyyy")

Kết quả: “15 August 2026”.

Nếu muốn “Tháng 8”, bạn có thể kết hợp:

="Tháng " & MONTH(A1)

9. Tự Động Cập Nhật Ngày trong Báo Cáo

Khi bạn tạo báo cáo và muốn ngày hiện tại hiển thị tự động, hãy đặt công thức TODAY() vào ô tiêu đề. Khi file được mở lại, Excel sẽ tự động cập nhật ngày. Nếu bạn muốn lưu lại ngày стоматологический trong một ô mà không thay đổi, Hor lệnh Ctrl + ; (điền ngày hiện tại)RSA.

10. Tạo Bảng Kế Hoạch dựa trên Ngày và Thời Gian

10.1 Ví dụ: Lịch làm việc hàng tuần

Cột ACột BCột C
Ngày (A)Thứ (B)Công việc (C)

Công thức tính thứ trong tuần:

=TEXT(A2, "dddd")

Hoặc sử dụng WEEKDAY():

=WEEKDAY(A2, 2) // 2 = Thứ 2 là 1, Thứ 7 làಿಟ್ಟ=6

10.2 Ví dụ:Priệt Lựa Chọn Ngày trong Tháng

Để lọc ra các ngày hợp lệ trong một tháng cụ thể, bạn có thể sử dụng công thức:

=AND(MONTH(A2)=8, YEAR(A2)=2026)

Kết quả trả về TRUE nếu ngày thuộc tháng 8 năm 2026.

11. Tạo Hàm Tùy Chỉnh (Custom Function) trong VBA

Nếu bạn thường xuyên cần một chức năng không có sẵn trong Excel, có thể viết VBA:

Function GetMonthName(d As Date) As String GetMonthName = Format(d, "mmmm")
End Function

Sau khi lưu macro, bạn có thể dùng =GetMonthName(A1) để trả về tên tháng.

12. Kiểm Thử và Xác Nhận Đúng Kết Quả

  • Sử dụng ISNUMBER(): Kiểm tra xem ô có chứa ngày đúng hay không.
    excel =ISNUMBER(A1)

  • Sử dụng IFERROR(): Xử lý lỗi khi dữ liệu không hợp lệ.
    excel =IFERROR(DAY(A1), "Định dạng ngày không hợp lệ")

13. Tóm Tắt Các Công Thức Cần Ghi Nhớ

Công thứcMô tả
TODAY()Ngày hiện tại
NOW()Ngày + thời gian hiện tại
YEAR(A1)Năm
MONTH(A1)Tháng
DAY(A1)Ngày trong tháng
TEXT(A1, "dd/mm/yyyy")Định dạng ngày
DATE(2026,8,15)Tạo ngày
DATEVALUE("15/08/2026")Chuyển chuỗi thành ngày
DATEDIF(A1,B1,"y")Số năm
DATEDIF(A1,B1,"m")Số tháng
DATEDIF(A1,B1,"d")Số ngày
WEEKDAY(A1,2)Thứ trong tuần (1-7)
ISNUMBER(A1)Kiểm tra ngày hợp lệ
IFERROR(formula, "Lỗi")Xử lý lỗi

14. Kափոխ Thực Hành: Một Bảng Tự Động Tính Tuổi và Thời Gianگی

TênNgày sinhNgày hiện tại (TODAY())Tuổi
Hùng12/02/199027/07/2026=DATEDIF(C2,B2,"y")
Linh05/11/200027/07/2026=DATEDIF(C3,B3,"y")

Cột “Tuổi” tự động cập nhật khi mở file.

15. Kết Luận

Việc lấy ngày, tháng và năm trong Excel không chỉ là một thao tác đơn giản mà còn là nền tảng cho nhiều tính toán phức tạp hơn. Bằng cách hiểu rõ cách Excel lưu trữ ngày tháng và sử dụng các hàm như YEAR(), MONTH(), DAY(), TEXT(), DATE(), DATEVALUE(), DATEDIF(), bạn có thể xử lý dữ liệu thời gian một cách linh hoạt, chính xác và hiệu quả. Hãy thực hành với các ví dụ thực tế, thử nghiệm công thức, và bạn sẽ thấy Excel trở thành một công cụ mạnh mẽ giúp bạn quản lý thời gian và dữ liệu một cách chuyên nghiệp. Happy Exceling!

⚠️
LƯU Ý QUAN TRỌNG: Miễn trừ trách nhiệm: Mặc dù chúng tôi luôn nỗ lực để đảm bảo tính chính xác và cập nhật của thông tin, nhưng các quy định về giáo dục và tuyển sinh có thể thay đổi theo thời gian. BigSchool không chịu trách nhiệm về bất kỳ sai sót nào hoặc kết quả phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên trang này. Độc giả nên liên hệ trực tiếp với nhà trường hoặc cơ quan chức năng để có thông tin mới nhất. Ngoài ra, BigSchool tuyệt đối không bán sản phẩm, khóa học hay cung cấp dịch vụ được nhắc đến trong bài.

Viết một bình luận