100 Hàm Excel Thông Dụng – Hướng Dẫn Toàn Diện Cho Người Dùng Mới Và Nâng Cao

Excel là một trong những công cụ phần mềm mạnh mẽ nhất trong lĩnh vực xử lý dữ liệu, phân tích thống kê và báo cáo. Đối với người mới bắt đầu, việc nắm vững các hàm Excel cơ bản có thể giúp tăng năng suất làm việc đáng kể. Đối với người dùng nâng cao, việc hiểu sâu và linh hoạt áp dụng các hàm phức tạp sẽ mở ra vô vàn cơ hội tự động hoá quy trình, giảm thiểu sai sót và tạo ra các báo cáo chuyên nghiệp.

Trong bài viết này, chúng tôi sẽ liệt kê và giải thích chi tiết 100 hàm Excel thông dụng được chia thành các nhóm chức năng: toán học, thống kê, văn bản, ngày‑giờ, tra cứu, logic, tài chính, và một số hàm hỗ trợ đặc biệt. Mỗi hàm sẽ được mô tả bao gồm:

  • Cú pháp (cách viết hàm);
  • Giải thích (các đối số và ý nghĩa);
  • Ví dụ thực tế (cách áp dụng trong bảng tính);
  • Mẹo (lưu ý khi dùng và các biến thể hữu ích).

Bài viết được thiết kế để bạn có thể đọc nhanh, tra nhanh và áp dụng ngay trong công việc hằng ngày. Hãy cùng khám phá!

Mục lục bài viết

I. NHÓM HÀM TOÁN HỌC VÀ SỐ HỌC

STTHàmCú phápMô tả ngắn gọn
1SUMSUM(number1, number2, …)Cộng tổng các giá trị số.
2SUMIFSUMIF(range, criteria, sum_range)Cộng các ô thỏa mãn điều kiện.
3SUMIFSSUMIFS(sum_range, criteria_range1, criteria1, criteria_range2, criteria2, …)Cộng các ô thỏa mãn nhiều tiêu chí.
4AVERAGEAVERAGE(number1, number2, …)Tính trung bình cộng.
5AVERAGEIFAVERAGEIF(range, criteria, average_range)Trung bình các ô thỏa điều kiện.
6AVERAGEIFSAVERAGEIFS(average_range, criteria_range1, criteria1, …)Trung bình với nhiều tiêu chí.
7COUNTCOUNT(value1, value2, …)Đếm số ô chứa số.
8COUNTACOUNTA(value1, value2, …)Đếm số ô không rỗng (cả văn bản).
9COUNTBLANKCOUNTBLANK(range)Đếm số ô trống.
10COUNTIFCOUNTIF(range, criteria)Đếm ô thỏa điều kiện.
11COUNTIFSCOUNTIFS(criteria_range1, criteria1, criteria_range2, criteria2, …)Đếm ô thỏa nhiều tiêu chí.
12MINMIN(number1, number2, …)Giá trị nhỏ nhất.
13MAXMAX(number1, number2, …)Giá trị lớn nhất.
14MEDIANMEDIAN(number1, number2, …)Trung vị.
15MODE.SNGLMODE.SNGL(number1, number2, …)Giá trị xuất hiện nhiều nhất (đơn).
16STDEV.PSTDEV.P(number1, number2, …)Độ lệch chuẩn tổng thể.
17STDEV.SSTDEV.S(number1, number2, …)Độ lệch chuẩn mẫu.
18VAR.PVAR.P(number1, number2, …)Phương sai tổng thể.
19VAR.SVAR.S(number1, number2, …)Phương sai mẫu.
20ROUNDROUND(number, num_digits)Làm tròn số.
21ROUNDUPROUNDUP(number, num_digits)Làm tròn lên.
22ROUNDDOWNROUNDDOWN(number, num_digits)Làm tròn xuống.
23 INTINT(number)Lấy phần nguyên (làm tròn xuống).
24MODMOD(number, divisor)Phần dư của phép chia.
25POWERPOWER(number, power)Lũy thừa.
26SQRTSQRT(number)Căn bậc hai.
27ABSABS(number)Giá trị tuyệt đối.
28CEILINGCEILING(number, significance)Làm tròn lên tới bội số gần nhất.
29FLOORFLOOR(number, significance)Làm tròn xuống tới bội số gần nhất.
30RANDRAND()Số ngẫu nhiên 0‑1.
31RANDBETWEENRANDBETWEEN(bottom, top)Số nguyên ngẫu nhiên trong khoảng.
32SUBTOTALSUBTOTAL(function_num, ref1, ref2, …)Tổng phụ (có thể bỏ qua ẩn).
33PRODUCTPRODUCT(number1, number2, …)Tích các số.
34QUOTIENTQUOTIENT(numerator, denominator)Phần nguyên của phép chia.
35PIPI()Giá trị π.

1.1. Ví dụ thực tế: SUMIF và SUMIFS

Giả sử cột A là danh sách Sản phẩm, cột B là Số lượng bán và cột C là Doanh thu. Bạn muốn tính tổng doanh thu của sản phẩm “Bút”:

=SUMIF(A2:A100, "Bút", C2:C100)

Nếu muốn tính doanh thu của “Bút” trong tháng 1 (cột D là Tháng):

=SUMIFS(C2:C100, A2:A100, "Bút", D2:D100, 1)

1.2. Mẹo: Kết hợp SUMPRODUCT với mảng để thay thế SUMIFS khi cần tính tổng có điều kiện phức tạp (nhân nhiều mảng).

=SUMPRODUCT((A2:A100="Bút")(D2:D100=1)C2:C100)

II. NHÓM HÀM LOGIC (LUẬN LỖ)

STTHàmCú phápMô tả
36IFIF(logical_test, value_if_true, value_if_false)Kiểm tra điều kiện.
37IFSIFS(logical_test1, value1, logical_test2, value2, …)Nhiều điều kiện liên tiếp.
38SWITCHSWITCH(expression, value1, result1, value2, result2, …, default)So sánh một biểu thức với nhiều giá trị.
39ANDAND(logical1, logical2, …)Tất cả đều đúng.
40OROR(logical1, logical2, …)Ít nhất một đúng.
41NOTNOT(logical)Đảo ngược giá trị logic.
42TRUETRUE()Trả về TRUE.
43FALSEFALSE()Trả về FALSE.
44IFERRORIFERROR(value, value_if_error)Xử lý lỗi.
45IFNAIFNA(value, value_if_na)Xử lý lỗi #N/A.
46CHOOSECHOOSE(index_num, value1, value2, …)Lựa chọn giá trị dựa trên chỉ số.
47XORXOR(logical1, logical2, …)Trả về TRUE nếu số lượng TRUE là lẻ.

2.1. Ví dụ: IF kết hợp AND/OR

Bạn muốn xác định “Khách hàng ưu tiên” nếu Giá trị mua > 10,000 và Số lần mua ≥ 5:

=IF(AND(B2>10000, C2>=5), "Ưu tiên", "Bình thường")

Nếu chỉ cần một trong hai điều kiện:

=IF(OR(B2>10000, C2>=5), "Ưu tiên", "Bình thường")

2.2. Mẹo: Sử dụng IFS để thay thế chuỗi lồng IF, giúp công thức ngắn gọn hơn.

=IFS(A2<50, "Thấp", A2<100, "Trung bình", A2>=100, "Cao")

III. NHÓM HÀM VĂN BẢN (TEXT)

STTHàmCú phápMô tả
48CONCATCONCAT(text1, text2, …)Nối chuỗi (thay thế CONCATENATE).
49TEXTJOINTEXTJOIN(delimiter, ignore_empty, text1, text2, …)Nối chuỗi có ký tự phân cách.
50LEFTLEFT(text, num_chars)Lấy ký tự bên trái.
51RIGHTRIGHT(text, num_chars)Lấy ký tự bên phải.
52MIDMID(text, start_num, num_chars)Lấy chuỗi con.
53LENLEN(text)Độ dài chuỗi.
54TRIMTRIM(text)Loại bỏ khoảng trắng thừa.
55UPPERUPPER(text)Chuyển thành chữ HOA.
56LOWERLOWER(text)Chuyển thành chữ thường.
57PROPERPROPER(text)Viết hoa chữ đầu mỗi từ.
58REPLACEREPLACE(old_text, start_num, num_chars, new_text)Thay thế một phần chuỗi.
59SUBSTITUTESUBSTITUTE(text, old_text, new_text, instance_num)Thay thế toàn bộ/định vị.
60FINDFIND(find_text, within_text, start_num)Tìm vị trí (phân biệt hoa thường).
61SEARCHSEARCH(find_text, within_text, start_num)Tìm vị trí (không phân biệt).
62VALUEVALUE(text)Chuyển chuỗi thành số.
63TEXTTEXT(value, format_text)Định dạng số thành chuỗi.
64REPTREPT(text, number_times)Lặp lại chuỗi.
65FIXEDFIXED(number, decimals, no_commas)Định dạng số với dấu phân cách.

3.1. Ví dụ: Tách họ và tên

Giả sử ô A2 chứa “Nguyễn Văn A”. Để tách họ (từ đầu đến dấu cách đầu):

=LEFT(A2, FIND(" ", A2)-1)

Tên (sau dấu cách cuối):

=RIGHT(A2, LEN(A2)-FIND("@", SUBSTITUTE(A2, " ", "@", LEN(A2)-LEN(SUBSTITUTE(A2, " ", "")))))

3.2. Mẹo: TEXTJOIN rất hữu ích khi ghép danh sách nhiều giá trị với dấu phẩy:

=TEXTJOIN(", ", TRUE, B2:B10)

IV. NHÓM HÀM NGÀY – GIỜ (DATE & TIME)

STTHàmCú phápMô tả
66TODAYTODAY()Ngày hiện tại (không có giờ).
67NOWNOW()Ngày và giờ hiện tại.
68DATEDATE(year, month, day)Tạo ngày.
69TIMETIME(hour, minute, second)Tạo thời gian.
70YEARYEAR(serial_number)Lấy năm.
71MONTHMONTH(serial_number)Lấy tháng.
72DAYDAY(serial_number)Lấy ngày trong tháng.
73HOURHOUR(serial_number)Lấy giờ.
74MINUTEMINUTE(serial_number)Lấy phút.
75SECONDSECOND(serial_number)Lấy giây.
76DATEDIFDATEDIF(start_date, end_date, unit)Khoảng cách giữa 2 ngày (đơn vị: “Y”, “M”, “D”, “MD”, “YM”, “YD”).
77NETWORKDAYSNETWORKDAYS(start_date, end_date, holidays)Số ngày làm việc (loại trừ cuối tuần).
78WORKDAYWORKDAY(start_date, days, holidays)Ngày làm việc tiếp theo.
79 EOMONTHEOMONTH(start_date, months)Ngày cuối tháng.
80EDATEEDATE(start_date, months)Thêm/Trừ tháng.
81WEEKDAYWEEKDAY(serial_number, return_type)Số thứ trong tuần.
82WEEKNUMWEEKNUM(serial_number, return_type)Số tuần trong năm.
83ISOWEEKNUMISOWEEKNUM(date)Tuần ISO.
84TIMEVALUETIMEVALUE(time_text)Chuyển chuỗi thời gian thành giá trị thời gian.
85DATEVALUEDATEVALUE(date_text)Chuyển chuỗi ngày thành giá trị ngày.
86TEXT (định dạng ngày)TEXT(date, "dd/mm/yyyy")Định dạng ngày thành chuỗi.

4.1. Ví dụ: Tính số ngày làm việc giữa hai ngày

Ngày bắt đầu A2, ngày kết thúc B2, danh sách ngày lễ trong E2:E10:

=NETWORKDAYS(A2, B2, $E$2:$E$10)

4.2. Mẹo: Kết hợp IF và WEEKDAY để xác định ngày cuối tuần:

=IF(OR(WEEKDAY(A2)=1, WEEKDAY(A2)=7), "Cuối tuần", "Ngày làm")

V. NHÓM HÀM TRA CỨU (LOOKUP & REFERENCE)

STTHàmCú phápMô tả
87VLOOKUPVLOOKUP(lookup_value, table_array, col_index_num, range_lookup)Tìm theo cột đứng.
88HLOOKUPHLOOKUP(lookup_value, table_array, row_index_num, range_lookup)Tìm theo hàng ngang.
89LOOKUPLOOKUP(lookup_value, lookup_vector, result_vector)Tìm nhanh trong một dãy.
90INDEXINDEX(array, row_num, column_num)Trả về giá trị tại vị trí.
91MATCHMATCH(lookup_value, lookup_array, match_type)Trả về vị trí của giá trị.
92XLOOKUPXLOOKUP(lookup_value, lookup_array, return_array, if_not_found, match_mode, search_mode)Tìm đa chiều, thay thế VLOOKUP/HLOOKUP.
93XMATCHXMATCH(lookup_value, lookup_array, match_mode, search_mode)Tương tự MATCH nhưng mạnh hơn.
94OFFSETOFFSET(reference, rows, cols, height, width)Trả về một phạm vi dịch chuyển.
95INDIRECTINDIRECT(ref_text, a1)Chuyển chuỗi thành tham chiếu.
96CHOOSECHOOSE(index_num, value1, value2, …)Lựa chọn giá trị theo chỉ số (đã liệt kê).
97TRANSPOSETRANSPOSE(array)Đảo chiều ma trận.
98FILTERFILTER(array, include, if_empty)Lọc dữ liệu (Excel 365/2026).
99UNIQUEUNIQUE(array, by_col, exactly_once)Trả về danh sách giá trị duy nhất.
100SORTSORT(array, sort_index, sort_order, by_col)Sắp xếp dữ liệu.

5.1. Ví dụ: Thay thế VLOOKUP bằng XLOOKUP

Bảng Sản phẩm: A2:A100 là mã SP, B2:B100 là tên SP, C2:C100 là giá.

=XLOOKUP(D2, A2:A100, C2:C100, "Không tìm thấy", 0, 1)

0 nghĩa là tìm khớp chính xác, 1 nghĩa là tìm từ trên xuống.

5.2. Mẹo: Kết hợp INDEX + MATCH để trả về giá trị ở cột bên trái (trong khi VLOOKUP chỉ trả về bên phải).

100 Hàm Excel Thông Dụng
100 Hàm Excel Thông Dụng
=INDEX(A2:A100, MATCH(D2, B2:B100, 0))

5.3. Mẫu FILTER + UNIQUE để tạo danh sách khách hàng duy nhất đã mua trong tháng:

=UNIQUE(FILTER(CustomerRange, MonthRange=1))

VI. NHÓM HÀM TÀI CHÍNH (FINANCIAL)

STTHàmCú phápMô tả
101PVPV(rate, nper, pmt, fv, type)Giá trị hiện tại.
102FVFV(rate, nper, pmt, pv, type)Giá trị tương lai.
103PMTPMT(rate, nper, pv, fv, type)Khoản thanh toán định kỳ.
104NPERNPER(rate, pmt, pv, fv, type)Số kỳ cần để trả hết.
105RATERATE(nper, pmt, pv, fv, type, guess)Lãi suất mỗi kỳ.
106NPVNPV(rate, value1, value2, …)Giá trị hiện tại ròng.
107IRRIRR(values, guess)Tỷ suất hoàn vốn nội bộ.
108XIRRXIRR(values, dates, guess)IRR với ngày không đều.
109MIRRMIRR(values, finance_rate, reinvest_rate)IRR với lãi suất tái đầu tư khác.
110CUMIPMTCUMIPMT(rate, nper, pv, start_period, end_period, type)Lãi tích lũy.
111CUMPRINCCUMPRINC(rate, nper, pv, start_period, end_period, type)Gốc tích lũy.
112DBDB(cost, salvage, life, period, month)Khấu hao theo dư dốc.
113SLNSLN(cost, salvage, life)Khấu hao thẳng.
114DDBDDB(cost, salvage, life, period, factor)Khấu hao gấp đôi giảm dần.
115VDBVDB(cost, salvage, life, start_period, end_period, factor, no_switch)Khấu hao linh hoạt.

6.1. Ví dụ: Tính khoản trả nợ vay 5 năm, lãi suất 6%/năm, vay 100,000 VNĐ.

=PMT(6%/12, 512, -100000)

Kết quả là số tiền phải trả mỗi tháng (dấu âm vì là chi phí).

6.2. Mẹo: Khi dùng NPV, nhớ rằng dòng tiền đầu tiên (đầu kỳ) không được tính trong hàm, bạn phải trừ hoặc cộng riêng.

=NPV(10%, B2:B10) + B1 // B1 là dòng tiền đầu kỳ

VII. NHÓM HÀM MẢNG ĐỘNG (ARRAY) – DÀNH CHO EXCEL 365/2026

STTHàmCú phápMô tả
116SEQUENCESEQUENCE(rows, columns, start, step)Tạo mảng số tuần tự.
117RANDARRAYRANDARRAY(rows, columns, min, max, integer)Mảng ngẫu nhiên.
118FILTER(đã liệt kê)Lọc mảng dựa trên điều kiện.
119SORT(đã liệt kê)Sắp xếp mảng.
120UNIQUE(đã liệt kê)Lấy giá trị duy nhất.
121XLOOKUP(đã liệt kê)Tra cứu mảng.
122XMATCH(đã liệt kê)Tìm vị trí trong mảng.
123LETLET(name1, name_value1, name2, name_value2, …, calculation)Đặt tên biến trong công thức, giảm lặp.
124LAMBDALAMBDA(parameter1, parameter2, …, calculation)Tạo hàm tùy chỉnh.
125MAPMAP(array, lambda)Áp dụng hàm LAMBDA cho mỗi phần tử.
126REDUCEREDUCE(seed, array, lambda)Gộp mảng thành một giá trị.
127SCANSCAN(seed, array, lambda)Tính tích lũy (cumulative).
128BYCOLBYCOL(array, lambda)Áp dụng hàm cho mỗi cột.
129BYROWBYROW(array, lambda)Áp dụng hàm cho mỗi hàng.

7.1. Ví dụ: Tạo bảng 5×5 chứa số 1‑25

=SEQUENCE(5,5,1,1)

7.2. Ví dụ: Sử dụng LET để tính tổng và trung bình một cách gọn gàng

=LET( rng, B2:B100, total, SUM(rng), avg, total/COUNT(rng), "Tổng=" & total & " | Trung bình=" & avg
)

7.3. Ví dụ: Định nghĩa hàm LAMBDA tính VAT (10%) và áp dụng cho cột giá

=MAP(B2:B20, LAMBDA(x, x1.1))

VIII. NHÓM HÀM XỬ LÝ LỖI VÀ KIỂM TRA

STTHàmCú phápMô tả
130ISERRORISERROR(value)Kiểm tra lỗi bất kỳ.
131ISERRISERR(value)Kiểm tra lỗi trừ #N/A.
132ISNAISNA(value)Kiểm tra lỗi #N/A.
133ISNUMBERISNUMBER(value)Kiểm tra là số.
134ISTEXTISTEXT(value)Kiểm tra là văn bản.
135ISBLANKISBLANK(value)Kiểm tra ô trống.
136ISLOGICALISLOGICAL(value)Kiểm tra TRUE/FALSE.
137ERROR.TYPEERROR.TYPE(error_val)Trả về mã lỗi.
138IFERROR(đã liệt kê)Xử lý lỗi.
139IFNA(đã liệt kê)Xử lý #N/A.

8.1. Ví dụ: Tránh lỗi #DIV/0! khi chia

=IFERROR(A2/B2, "Không chia được")

8.2. Mẹo: IFNA chỉ bắt lỗi #N/A, hữu dụng khi dùng VLOOKUP và muốn trả về “Không tìm thấy” thay vì lỗi.

=IFNA(VLOOKUP(D2, A:B, 2, FALSE), "Không tồn tại")

IX. KẾT HỢP CÁC HÀM – 3 CASE STUDY THỰC TẾ

1️⃣ Phân tích doanh thu theo khu vực và tháng

  • Dữ liệu: Cột A – Khu vực, B – Tháng, C – Doanh thu.
  • Mục tiêu: Tạo bảng tổng hợp (Pivot) bằng công thức, không dùng PivotTable.
=SUMIFS(C:C, A:A, "Miền Bắc", B:B, 1) // Doanh thu miền Bắc tháng 1
=SUMIFS(C:C, A:A, "Miền Nam", B:B, 2) // Doanh thu miền Nam tháng 2

Hoặc dùng UNIQUE + FILTER để tự động tạo danh sách khu vực:

=UNIQUE(A2:A100) // Danh sách khu vực duy nhất

Sau đó dùng XLOOKUP để lấy giá trị:

=XLOOKUP($E2 & "-" & $F2, $A$2:$A$100 & "-" & $B$2:$B$100, $C$2:$C$100, 0)

2️⃣ Kiểm tra hợp đồng sắp hết hạn

  • Cột D – Ngày ký, E – Thời hạn (tháng).
  • Xác định hợp đồng còn <30 ngày.
=IF( (EDATE(D2, E2) - TODAY()) <= 30, "Sắp hết hạn", "Còn thời gian")

3️⃣ Tính lãi suất vay đa kỳ với lãi thay đổi

  • Bảng lãi suất theo năm trong cột G (năm 2026‑2026).
  • Số tiền vay 500,000, thời gian 4 năm.
=SUMPRODUCT( (ROW(INDIRECT("1:4"))-1) 0.01 500000, // lãi hàng năm INDEX(G2:G5, ROW(INDIRECT("1:4")))
)

X. TỔNG KẾT & LỜI KHUYÊN THỰC HÀNH

  1. Hiểu mục tiêu: Trước khi chọn hàm, hãy xác định rõ vấn đề cần giải quyết (cộng, tra cứu, định dạng,…) để không lãng phí thời gian.
  2. Bắt đầu với hàm cơ bản: SUM, IF, VLOOKUP/XLOOKUP và TEXT là “bộ ba vàng” cho hầu hết công việc.
  3. Kết hợp hàm: Hầu hết các bài toán thực tế yêu cầu ghép nhiều hàm lại (ví dụ: IF + ISERROR + VLOOKUP). Thực hành kết hợp sẽ giúp bạn trở nên “siêu nhân” Excel.
  4. Sử dụng hàm mảng mới: Với Excel 365/2026, FILTER, UNIQUE, SORT, XLOOKUP, LET, LAMBDA cho phép xây dựng mô hình dữ liệu mạnh mẽ mà không cần VBA.
  5. Tối ưu hiệu năng: Tránh lặp lại toàn bộ cột trong công thức (ví dụ: SUMIFS(C:C, …) có thể chậm). Hạn chế phạm vi quá lớn, dùng bảng (Table) hoặc định danh tên (named range) để tăng tốc.
  6. Kiểm tra lỗi: Luôn bao bọc công thức bằng IFERROR hoặc IFNA khi dữ liệu không chắc chắn.
  7. Tài liệu tham khảo: Microsoft Office Support, “Excel Formula Cheat Sheet” và các kênh YouTube như Leila Gharani, ExcelIsFun là nguồn học phong phú.

🎉 Kết luận

Việc thành thạo 100 hàm Excel thông dụng không chỉ giúp bạn thực hiện các nhiệm vụ hàng ngày nhanh hơn mà còn mở rộng khả năng phân tích dữ liệu, tự động hoá quy trình và đưa ra quyết định dựa trên số liệu chính xác. Hãy bắt đầu áp dụng những công thức trên vào những file thực tế của bạn, ghi chú lại các “mẹo” cá nhân và dần dần xây dựng bộ công cụ Excel riêng. Khi bạn đã nắm vững các hàm này, không còn gì là không thể trong thế giới dữ liệu. Chúc bạn thành công!

⚠️
LƯU Ý QUAN TRỌNG: Miễn trừ trách nhiệm: Mặc dù chúng tôi luôn nỗ lực để đảm bảo tính chính xác và cập nhật của thông tin, nhưng các quy định về giáo dục và tuyển sinh có thể thay đổi theo thời gian. BigSchool không chịu trách nhiệm về bất kỳ sai sót nào hoặc kết quả phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên trang này. Độc giả nên liên hệ trực tiếp với nhà trường hoặc cơ quan chức năng để có thông tin mới nhất. Ngoài ra, BigSchool tuyệt đối không bán sản phẩm, khóa học hay cung cấp dịch vụ được nhắc đến trong bài.

Viết một bình luận