Bài Tập Excel Cơ Bản: Hướng Dẫn Từng Bước Để Thành Thạo Công Cụ Văn Phòng Hàng Đầu

Mục lục bài viết

Lời giới thiệu

Microsoft Excel là một trong những phần mềm bảng tính mạnh mẽ và phổ biến nhất hiện nay. Dù bạn là sinh viên, nhân viên văn phòng, kế toán hay doanh nhân, việc thành thạo Excel sẽ giúp bạn xử lý dữ liệu nhanh chóng, đưa ra quyết định chính xác và nâng cao hiệu suất công việc. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tập trung vào bài tập Excel cơ bản – những bài tập thiết thực, dễ thực hiện nhưng lại chứa đựng rất nhiều kiến thức nền tảng quan trọng. Bạn sẽ được hướng dẫn chi tiết từng bước, kèm theo ví dụ thực tế và các mẹo hữu ích, giúp bạn nhanh chóng nắm vững các thao tác, công thức, và tính năng cơ bản của Excel.

Lưu ý: Bài viết được chia thành nhiều phần, mỗi phần sẽ đề cập đến một nhóm bài tập cụ thể: nhập liệu & định dạng, công thức tính toán, hàm cơ bản, lọc & sắp xếp dữ liệu, biểu đồ, và một số bài tập tổng hợp. Hãy đọc kỹ và thực hành từng bài tập trên máy tính của bạn để đạt hiệu quả tối đa.

1. Nhập liệu và định dạng cơ bản

1.1. Bài tập 1: Tạo bảng danh sách nhân viên

Mục tiêu: Học cách nhập dữ liệu, chỉnh sửa cột, áp dụng định dạng số, màu nền, và tạo bảng (Table).

Bước thực hiện

BướcHướng dẫn
1Mở một file Excel mới, đặt tên sheet là “Nhân viên”.
2Nhập tiêu đề cột ở hàng 1: A1 = “Mã NV”, B1 = “Họ và tên”, C1 = “Ngày sinh”, D1 = “Phòng ban”, E1 = “Lương cơ bản”.
3Nhập dữ liệu mẫu (tối thiểu 10 nhân viên). Ví dụ:
A2 = “NV001”, B2 = “Nguyễn Văn A”, C2 = “15/03/1990”, D2 = “Kinh doanh”, E2 = 8,500,000.
4Định dạng cột C (Ngày sinh) → Format Cells → Date → Định dạng dd/mm/yyyy.
5Định dạng cột E (Lương) → Format Cells → Number → Currency (VND), bỏ dấu thập phân nếu muốn.
6Chọn vùng dữ liệu A1:E11 → Insert → Table (hoặc Ctrl + T). Đánh dấu “My table has headers”.
7Đổi tên Table thành tblNhanVien (trong Table Design).
8Áp dụng bôi màu nền cho tiêu đề: chọn A1:E1 → Home → Fill Color → Màu xanh nhạt.
9Đặt độ rộng cột tự động: chọn toàn bộ bảng → Home → Format → AutoFit Column Width.

Kiểm tra

  • Kiểm tra xem ngày sinh có hiển thị đúng định dạng không.
  • Kiểm tra tổng lương: ở ô E12, nhập công thức =SUM(tblNhanVienLương cơ bản). Kết quả phải khớp với tổng các ô trong cột Lương.

1.2. Bài tập 2: Định dạng có điều kiện (Conditional Formatting)

Mục tiêu: Học cách áp dụng định dạng tự động dựa trên giá trị dữ liệu.

Bước thực hiện

  1. Mục tiêu: Đánh dấu những nhân viên có lương > 9,000,000 bằng màu nền đỏ.
  2. Chọn cột E (Lương) trong bảng tblNhanVien.
  3. Vào Home → Conditional Formatting → New Rule → Use a formula to determine which cells to format.
  4. Nhập công thức: =tblNhanVien@Lương cơ bản>9000000.
  5. Nhấn Format → Fill → Chọn màu đỏ nhạt → OK.
  6. Xác nhận lại: các ô lương > 9,000,000 sẽ chuyển màu đỏ.

1.3. Bài tập 3: Kiểm tra dữ liệu (Data Validation)

Mục tiêu: Giới hạn nhập dữ liệu cho cột “Phòng ban” chỉ cho phép các giá trị đã định sẵn.

Bước thực hiện

  1. Tạo danh sách phòng ban ở một vị trí khác (ví dụ: Sheet2, ô A1:A5): “Kinh doanh”, “Marketing”, “Kỹ thuật”, “Hành chính”, “Tài chính”.
  2. Quay lại Sheet “Nhân viên”, chọn cột D (Phòng ban) trong bảng.
  3. Data → Data Validation → Settings:
  4. Allow: List
  5. Source: =Sheet2!$A$1:$A$5
  6. Nhấn OK. Bây giờ, khi nhập dữ liệu vào cột D, người dùng chỉ có thể chọn một trong các phòng ban đã định.

Mẹo: Đặt Input Message và Error Alert để hướng dẫn người dùng nhập đúng.

2. Công thức tính toán cơ bản

2.1. Bài tập 4: Tính tuổi nhân viên

Mục tiêu: Sử dụng hàm DATEDIF để tính tuổi dựa trên ngày sinh.

Bước thực hiện

  1. Thêm một cột mới F với tiêu đề “Tuổi”.
  2. Ở ô F2, nhập công thức: =DATEDIF(C2, TODAY(), "Y").
  3. Kéo công thức xuống hết danh sách.
  4. Kiểm tra: Tuổi của nhân viên sinh năm 1990 (ngày 15/03/1990) vào năm 2026 sẽ là 36 (hoặc 35 tùy ngày hiện tại).

2.2. Bài tập 5: Tính lương thực nhận (lương cơ bản + phụ cấp)

Giả sử công ty có phụ cấp cố định 1,200,000 VND cho mọi nhân viên.

Bước thực hiện

  1. Thêm cột G với tiêu đề “Lương thực nhận”.
  2. Ở ô G2, nhập công thức: =E2 + 1200000.
  3. Kéo công thức xuống.
  4. Định dạng cột G thành Currency.

2.3. Bài tập 6: Tính tổng lương thực nhận cho từng phòng ban

Mục tiêu: Sử dụng hàm SUMIF.

Bước thực hiện

  1. Tạo một bảng tóm tắt ở phần dưới sheet hoặc một sheet mới:
  2. A15 = “Phòng ban”
  3. B15 = “Tổng lương thực nhận”
  4. Nhập danh sách phòng ban (cùng danh sách ở Sheet2) vào A16:A20.
  5. Ở ô B16, nhập công thức: =SUMIF(tblNhanVienPhòng ban, A16, tblNhanVienLương thực nhận).
  6. Kéo công thức xuống cho các phòng ban còn lại.
  7. Định dạng cột B thành Currency.

Kiểm tra: Tổng lương thực nhận của phòng “Kinh doanh” phải bằng tổng các ô trong cột G tương ứng.

3. Hàm cơ bản trong Excel

3.1. Bài tập 7: Tìm kiếm thông tin nhân viên bằng VLOOKUP

Mục tiêu: Sử dụng hàm VLOOKUP để tra cứu họ tên và phòng ban dựa trên mã nhân viên.

Bước thực hiện

  1. Tạo một khu vực nhập dữ liệu ở phía trên sheet:
  2. I1 = “Nhập mã NV”
  3. I2 = (ô nhập, ví dụ “NV005”)
  4. J1 = “Họ và tên”, K1 = “Phòng ban”.
  5. Ở ô J2, nhập công thức: =VLOOKUP(I2, tblNhanVien, 2, FALSE).
  6. Ở ô K2, nhập công thức: =VLOOKUP(I2, tblNhanVien, 4, FALSE).
  7. Thử nhập các mã NV khác nhau, kết quả sẽ tự động cập nhật.

3.2. Bài tập 8: Sử dụng hàm IF để phân loại mức lương

Mục tiêu: Đánh dấu nhân viên có lương cơ bản trên 9,000,000 là “Cao” và dưới là “Trung bình”.

Bước thực hiện

  1. Thêm cột H với tiêu đề “Xếp loại”.
  2. Ở ô H2, nhập công thức: =IF(E2>9000000, "Cao", "Trung bình").
  3. Kéo công thức xuống.
  4. Áp dụng Conditional Formatting để tô màu “Cao” (xanh) và “Trung bình” (vàng) cho cột H.

3.3. Bài tập 9: Kết hợp hàm TEXT và CONCATENATE (hoặc &)

Mục tiêu: Tạo một chuỗi mô tả ngắn gọn cho mỗi nhân viên: “NV001 – Nguyễn Văn A – Kinh doanh – Lương: 8,500,000 VND”.

Bước thực hiện

  1. Thêm cột I với tiêu đề “Mô tả”.
  2. Ở ô I2, nhập công thức:

excel =A2 & " – " & B2 & " – " & D2 & " – Lương: " & TEXT(E2,"#,##0") & " VND"

Bài Tập Excel Cơ Bản
Bài Tập Excel Cơ Bản
  1. Kéo công thức xuống.
  2. Kiểm tra kết quả, đảm bảo định dạng số có dấu phẩy.

4. Lọc, sắp xếp và tóm tắt dữ liệu

4.1. Bài tập 10: Lọc nhân viên theo phòng ban

Mục tiêu: Sử dụng tính năng Filter để hiển thị chỉ những nhân viên thuộc phòng “Kỹ thuật”.

Bước thực hiện

  1. Chọn bảng tblNhanVien, vào Data → Filter (hoặc nhấn Ctrl + Shift + L).
  2. Click vào mũi tên ở cột “Phòng ban”, bỏ chọn tất cả và chỉ chọn “Kỹ thuật”.
  3. Bây giờ bảng chỉ hiển thị các nhân viên kỹ thuật.

4.2. Bài tập 11: Sắp xếp nhân viên theo lương giảm dần

  1. Sau khi bật Filter, click vào mũi tên ở cột “Lương cơ bản”.
  2. Chọn Sort Largest to Smallest.
  3. Kiểm tra: Nhân viên có lương cao nhất sẽ xuất hiện ở đầu danh sách.

4.3. Bài tập 12: Tạo PivotTable tổng hợp lương theo phòng ban

Mục tiêu: Sử dụng PivotTable để nhanh chóng xem tổng lương, số nhân viên mỗi phòng.

Bước thực hiện

  1. Chọn bất kỳ ô nào trong tblNhanVien.
  2. Vào Insert → PivotTable → New Worksheet → OK.
  3. Trong PivotTable Fields:
  4. Kéo “Phòng ban” vào Rows.
  5. Kéo “Mã NV” vào Values → Đặt giá trị thành Count (đếm số nhân viên).
  6. Kéo “Lương cơ bản” vào Values → Đặt thành Sum (tổng lương).
  7. Đặt tên cho PivotTable: “Pivot_Luong_PhongBan”.
  8. Định dạng cột tổng lương thành Currency.

Mẹo: Sử dụng PivotChart để biến PivotTable thành biểu đồ cột, giúp trực quan hơn.

5. Biểu đồ và trực quan hoá dữ liệu

5.1. Bài tập 13: Vẽ biểu đồ cột tổng lương theo phòng ban

  1. Chọn bảng tổng lương phòng ban đã tạo ở bước 4.3 (hoặc sao chép vùng A15:B20).
  2. Vào Insert → Column Chart → Clustered Column.
  3. Đặt tiêu đề biểu đồ: “Tổng Lương Theo Phòng Ban”.
  4. Định dạng trục Y thành Currency (Right-click → Format Axis → Number → Currency).

5.2. Bài tập 14: Biểu đồ tròn tỷ lệ nhân viên mỗi phòng

  1. Chọn cột “Phòng ban” và cột “Count of Mã NV” trong PivotTable.
  2. Insert → Pie Chart → 2-D Pie.
  3. Thêm Data Labels → Show Percentage.
  4. Đặt tiêu đề: “Tỷ Lệ Nhân Viên Theo Phòng Ban”.

5.3. Bài tập 15: Sparkline (đồ thị mini) cho xu hướng lương

Nếu bạn có dữ liệu lương của từng nhân viên trong nhiều tháng (cột H, I, J…), có thể tạo Sparkline:

  1. Giả sử cột H = “Lương Tháng 1”, I = “Lương Tháng 2”, J = “Lương Tháng 3”.
  2. Thêm cột K với tiêu đề “Trend”.
  3. Chọn ô K2, vào Insert → Sparklines → Line, Range = H2:J2, OK.
  4. Kéo công thức Sparkline xuống cho các nhân viên khác.

6. Bài tập tổng hợp: Quản lý bảng lương tháng

6.1. Mô tả bài toán

Bạn cần xây dựng một bảng lương tháng cho toàn công ty, bao gồm:

  • Thông tin nhân viên (đã có trong tblNhanVien).
  • Lương cơ bản.
  • Các khoản phụ cấp (điện thoại, xăng xe, ăn trưa) – nhập khác nhau cho từng nhân viên.
  • Trích khấu trừ (BHXH, thuế thu nhập) – tính tự động dựa trên lương.
  • Lương thực nhận = Lương cơ bản + phụ cấp – khấu trừ.

6.2. Các bước thực hiện

Bước 1: Thêm cột phụ cấp

CộtTiêu đềCông thức / Ghi chú
HPhụ cấp điện thoạiNhập thủ công (ví dụ 200,000).
IPhụ cấp xăng xeNhập thủ công (ví dụ 300,000).
JPhụ cấp ăn trưaNhập thủ công (ví dụ 150,000).
KTổng phụ cấp=H2+I2+J2

Bước 2: Tính khấu trừ BHXH (8% LCB) và Thuế TNCN (10% LCB)

CộtTiêu đềCông thức
LBHXH=E20.08
MThuế TNCN=E20.10
NTổng khấu trừ=L2+M2

Bước 3: Tính lương thực nhận

CộtTiêu đềCông thức
OLương thực nhận=E2+K2-N2

Bước 4: Định dạng

  • Cột K, L, M, N, O → Currency (VND).
  • Áp dụng Conditional Formatting cho cột O: nếu Lương thực nhận < 7,000,000 → nền màu cam để cảnh báo.

Bước 5: Tạo bảng tổng hợp tháng

  1. PivotTable:
  2. Rows: “Phòng ban”.
  3. Values: “Lương thực nhận” (Sum), “Tổng phụ cấp” (Sum), “Tổng khấu trừ” (Sum).
  4. Thêm Slicer cho “Phòng ban” để lọc nhanh.

Bước 6: Tự động cập nhật ngày tháng

  • Thêm ô B1: “Tháng”.
  • Nhập công thức: =TEXT(TODAY(),"mmmm yyyy") → hiển thị “June 2026”.
  • Khi bạn sao chép sheet cho tháng mới, chỉ cần thay đổi công thức ngày tháng.

6.3. Kiểm tra và xác nhận

  • Kiểm tra tính đúng đắn: Chọn một nhân viên, tính tay tổng phụ cấp, khấu trừ, lương thực nhận, so sánh với kết quả trong bảng.
  • Kiểm tra tổng công ty: Ở ô O12 (hoặc dưới cùng cột O), nhập =SUM(O2:O11). Đảm bảo tổng lương thực nhận bằng tổng các giá trị trong PivotTable.

7. Mẹo và thủ thuật nâng cao (nhưng vẫn ở mức cơ bản)

Thủ thuậtMô tảCách thực hiện
Flash FillTự động điền dữ liệu dựa trên mẫuNhập một vài giá trị mẫu, sau đó nhấn Ctrl + E.
Đặt tên vùng (Named Range)Dễ dàng tham chiếu trong công thứcChọn vùng → Formulas → Define Name → Đặt tên (vd. rngLuong).
Thêm thanh toán nhanh (Quick Analysis)Đề xuất biểu đồ, bảng, định dạngChọn dữ liệu → Nhấn biểu tượng Quick Analysis ở góc dưới bên phải.
Sử dụng Power QueryNhập, biến đổi dữ liệu từ nhiều nguồnData → Get Data → From File → From Workbook. (Cơ bản, không sâu).
Bảo vệ sheetNgăn người dùng thay đổi công thứcReview → Protect Sheet → Đặt mật khẩu (nếu cần).

8. Tổng kết

Qua 15 bài tập Excel cơ bản ở trên, bạn đã:

  1. Nhập liệu, định dạng bảng dữ liệu, tạo Table, áp dụng định dạng có điều kiện và kiểm tra dữ liệu.
  2. Sử dụng công thức tính tuổi, lương thực nhận, tổng lương phòng ban…
  3. Áp dụng các hàm VLOOKUP, IF, SUMIF, TEXT, DATEDIF…
  4. Lọc, sắp xếp, tổng hợp dữ liệu bằng Filter, Sort và PivotTable.
  5. Biểu đồ hoá thông tin qua biểu đồ cột, tròn và Sparkline.
  6. Xây dựng bảng lương tháng đầy đủ các khoản phụ cấp, khấu trừ và tổng hợp.

Thực hành đều đặn các bài tập này sẽ giúp bạn:

  • Nắm vững các thao tác cơ bản và trung cấp trong Excel.
  • Tự tin xử lý dữ liệu thực tế trong công việc hàng ngày.
  • Tiết kiệm thời gian, giảm lỗi nhập liệu và đưa ra báo cáo chuyên nghiệp.

Hãy biến những kiến thức này thành thói quen: mỗi khi nhận một bộ dữ liệu mới, hãy nhớ áp dụng quy trình Nhập → Định dạng → Tính toán → Kiểm tra → Trực quan hoá. Khi bạn đã thành thạo, bạn sẽ dễ dàng mở rộng sang các hàm nâng cao hơn (INDEX‑MATCH, XLOOKUP, Power Pivot…) và các công cụ tự động hoá (Macro, VBA).

Chúc bạn học tập hiệu quả và trở thành “siêu nhân” Excel trong môi trường làm việc!

⚠️
LƯU Ý QUAN TRỌNG: Miễn trừ trách nhiệm: Mặc dù chúng tôi luôn nỗ lực để đảm bảo tính chính xác và cập nhật của thông tin, nhưng các quy định về giáo dục và tuyển sinh có thể thay đổi theo thời gian. BigSchool không chịu trách nhiệm về bất kỳ sai sót nào hoặc kết quả phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên trang này. Độc giả nên liên hệ trực tiếp với nhà trường hoặc cơ quan chức năng để có thông tin mới nhất. Ngoài ra, BigSchool tuyệt đối không bán sản phẩm, khóa học hay cung cấp dịch vụ được nhắc đến trong bài.

Viết một bình luận