Bài Tập Excel Về Hàm Vlookup Có Lời Giải

Mục lục bài viết

Giới thiệu

VLOOKUP (Vertical Lookup) là một trong những hàm Excel được sử dụng rộng rãi nhất, đặc biệt trong việc tra cứu dữ liệu giữa các bảng tính. Khi làm việc với dữ liệu lớn, khả năng tìm kiếm nhanh chóng và chính xác thông tin là yếu tố quyết định hiệu suất công việc. Để giúp các học viên, sinh viên và các chuyên gia nghiệp vụ thực hành, bài viết này sẽ cung cấp một loạt các bài tập thực tế về hàm VLOOKUP, kèm theo lời giải chi tiết. Mỗi bài tập sẽ dần dần nâng cao độ khó, giúp người đọc nắm vững cách áp dụng hàm VLOOKUP trong các tình huống khác nhau.

Nêu mục tiêu học tập

  1. Hiểu rõ cú pháp và các tham số của hàm VLOOKUP: lookup_value, table_array, col_index_num, range_lookup.
  2. Áp dụng VLOOKUP trong các tình huống thực tế: tra cứu giá sản phẩm, দাঁ người dùng, số điện thoại, dữ liệu nhân viên, …
  3. Khắc phục các lỗi thường gặp: #N/A, #REF!, không tìm được giá trị đúng.
  4. Kết hợp VLOOKUP với các hàm khác: IFERROR, INDEX/MATCH, CONCATENATE, TEXT, LEFT, Maxamed.
  5. Tối ưu hoá công thức: tránh lặp lại công thức, sử dụng tham chiếu cố định, tên vùng dữ liệu.

Cách sử напрям VLOOKUP

Cú pháp cơ bản

=VLOOKUP(lookup_value, table_array, col_index_num, range_lookup)
  • lookup_value: Giá trị cần tra cứu.
  • table_array: Mảng dữ liệu chứa giá trị cần tra cứu và kết quả trả về. Cột đầu tiên của mảng phải chứa lookup_value.
  • col_index_num: Số thứ tự cột trong table_array chứa dữ liệu trả về (bắt đầu từ 1).
  • range_lookup: Tùy chọn, TRUE (hoặc bỏ trống) cho phép tìm kiếm gần nhất, FALSE cho phép tìm kiếm chính xác.

Ví dụ đơn giản

Giả sử một bảng dữ liệu sản phẩm:

ABC
M TikMã sản phẩmGiá
001TShirt200
002Quần400
003Giày600

Để tra cứu giá của sản phẩm với mã 002, công thức:

=VLOOKUP("002", $A$2:$C$4, 3, FALSE)

Kết quả trả về là 400.

Bài tập thực hành

Bài tập 1: Tra cứu giá thành sản phẩm

Mô tả

Bạn có một bảng dữ liệu Sản phẩm như sau:

ABC
Mã sản phẩmTên_NONEGiá
001TShirt200
002Quần400
003Giày600
004Áo khoác800

Bạn có một bảng Đơn hàng:

AB
Mã sản phẩmSố lượng
0015
0032
0041
0023

Yêu cầu: Thêm cột Giá trong bảng Đơn hàng. Sử dụng VLOOKUP để lấy giá từ bảng Sản phẩm. Thêm cột Tổng tiền = Số lượng Giá.

Lời giải

  1. Thêm cột C (Giá) vào bảng Đơn hàng, đặt công thức tại C2:
    =VLOOKUP(A2, $A$2:$C$5, 3, FALSE)
  2. A2 là mã sản phẩm trong Đơn hàng.
  3. $A$2:$C$5 là vùng dữ liệu Sản phẩm, được cố định bằng dấu $ để tránh thay đổi khi sao chép công thức.
  4. 3 là cột Giá trong vùng dữ liệu Sản phẩm.
  5. FALSE để tìm kiếm chính xác.

  6. Kéo công thức xuống các ô C3:C5.

  7. Thêm cột D (Tổng tiền) tại D2:
    =B2C2
    Kéo công thức xuống D3:D5.

Bài tập 2: Tra cứu dữ liệu nhân viên

Mô tả

Bạn có bảng Nhân viên:

ABC
Mã NVTênPhòng ban
001Nguyễn Văn AKế toán
002Trần Thị BKinh doanh
003Lê Văn CIT

Bảng Báo cáo công việc:

ABC
Mã NVThời gian làm việcKỹ năng
0018 giờExcel
0027 giờBán hàng
0039 giờLập trình
0015 giờBáo cáo

Yêu cầu: Thêm cột Tên và Phòng ban vào bảng Báo cáo công việc. Sử dụng VLOOKUP để tra cứu từ bảng Nhân viên.

Lời giải

  1. Thêm cột D (Tên) tại D2:
    =VLOOKUP(A2, $A$2:$C$4, 2, FALSE)
  2. 2 là cột Tên trong bảng Nhân viên.

  3. Thêm cột E (Phòng ban) tại E2:
    =VLOOKUP(A2, $A$2:$C$4, 3, FALSE)

  4. Kéo công thức xuống các ô tương ứng.

Bài tập 3: Tra cứu dữ liệu khách hàng

Mô tả

Bảng Khách hàng:

ABC
Mã KHTên khách hàngSố điện thoại
K001Phạm Thị A0987654321
K002Đặng Văn B0912345678
K003Lê Thị C0976543210

Bảng Giao dịch:

ABetonobjek
Mã strcatMục đíchSố tiền
K001Mua hàng500000
K002Thanh toán200000
K003Mua hàng300000
K002Thanh toán150000ność

Yêu cầu: Thêm cột Tên khách hàng và Số điện thoại vào bảng Giao dịch.

Lời giải

  1. Cột D (Tên khách hàng) tại D2:
    =VLOOKUP(A2, $A$2:$C$4, 2, FALSE)

  2. Cột E (Số điện thoại) tại E2:
    =VLOOKUP(A2, $A$2:$C$4, 3, FALSE)

  3. Kéo công thức xuống.

Bài tập 4: Xử lý lỗi khi không tìm được giá trị

Mô tả

Trong bảng Đơn hàng có một mã sản phẩm 005 không tồn tại trong bảng Sản phẩm. Khi áp dụng công thức VLOOKUP, Excel sẽ trả về lỗi #N/A.

Yêu cầu: Sửa 느 công thức để khi không tìm thấy giá trị, hiển thị một thông báo “Không tìm thấy” thay vì lỗi.

Lời giải

Sử dụng hàm IFERROR:

=IFERROR(VLOOKUP(A2, $A$2:$C$5, 3, FALSE), "Không tìm thấy")

Kéo công thức xuống.

Bài tập 5: Tra cứu nhiều giá trị (VLOOKUP đa chiều)

Mô tả

Bảng Doanh thu:

ABCD
ThángKế toánITKinh doanh
1500000200000300000
2600000250000350000
3550000220000320000

Bạn muốn tra cứu doanh thu của một phòng ban cụ thể trong một tháng. Ví dụ: Doanh thu của IT trong tháng 2.

Yêu cầu: Sử dụng VLOOKUP kết hợp với INDEX/MATCH để tra cứu dữ liệu theo hai tiêu chí: Tháng và Phòng ban.

Lời giải

=INDEX($B$2:$D$4, MATCH(B1, $A$2:$A$4, 0), MATCH(C1, $B$1:$D$1, 0))

Trong đó:
– B1 chứa tháng cần tra cứu (2).
– C1 chứa phòng ban cần tra cứu (IT).
– MATCH(B1, $A$2:$A$4, 0) trả về hàng phù hợp.
– MATCH(C1, $B$1:$D$1, 0) trả về cột phù hợp.
– INDEX lấy giá trị tại vị trí giao nhau.

Bài tập 6: Tra cứu dữ liệu chính xác khi có nhiều giá trị trùng nhau

Mô tả

Bảng Học sinh:

ABC
Mã HSTênLớp
001Nguyễn A10A
002Trần B10A
003Lê C10B
001Nguyễn A10B

Bạn muốn tra cứu Lớp của học sinh có mã 001 và tên Nguyễn A. Do có hai bản ghi, VLOOKUP sẽ trả về giá trị đầu tiên. Cần xác định đúng bản ghi theo cả hai tiêu chí.

Lời giải

Sử dụng công thức mảngFiled:

=INDEX($C$2:$C$5, MATCH(1, ($A$2:$A$5="001")( $B$2:$B$5="Nguyễn A"), 0))

Lưu ý: Để công thức hoạt động, bạn cần nhập bằng Ctrl+Shift+Enter (trong Excel cũ) hoặc sử dụng hàm LAMBDA/LET trong Excel mới.

Bài tập 7: Tra cứu dữ liệu động với tên vùng

Mô tả

introduced một bảng Dự án:

ABC
Mã dự ánMô tảNgày bắt đầu
D001Xây dựng nhà01/01/2026
D002Tối ưu hệ thống15/02/2026
D003Nghiên cứu thị trường01/03/2026

Bạn có một bảng Tình trạng dự án:

AB
Mã dự ánTình trạng
D البحرĐang tiến hành
D002Đã hoàn thành
D003Đang tiến hành

Yêu cầu: Sử dụng VLOOKUP với tên vùng Dự án thay vì tham chiếu ô cố định.

Lời giải

Trước hết, đặt tên vùng cho bảng Dự án:

  • Chọn vùng A2:C4, rồi trong thanh tên (trên trái ô A1) nhập DuAn.

Sau đó, công thức VLOOKUP trong bảng Tình trạng dự án:

=VLOOKUP(A2, DuAn, 3, FALSE)

Kết quả trả về là ngày bắt đầu của dự án tương ứng.

Bài tập 8: Kombin VLOOKUP và IF để lọc dữ liệu

Mô tả

Bảng Bán hàng:

ABC
Khách hàngSản phẩmSố lượng
A0010015
A0010032
A0020023
A0030011

Bạn muốn tính tổng số lượng bán ra cho khách hàng A001 với sản phẩm 001. Nếu tổng số lượng nhỏ hơn 4, hiển thị “Thấp”, nếu lớn hơn hoặc bằng 4, hiển thị “gam”.

Lời giải

Sử dụng công thức mảng:

=IF(SUMIFS(C2:C5, A2:A5, "A001", B2:B5, "001") >= 4, "Có", "Thấp")
  • SUMIFS tính tổng số lượng khi cả hai điều kiện thỏa mãn.
  • IF kiểm tra giá trị.

Bài tập 9: Tra cứu dữ liệu trong nhiều bảng

Mô tả

Bạn có hai bảng Nhân viên và Bảng lương. Mỗi bảng chứa một cột Mã NV. Bạn muốn tra cứu lương của mỗi nhân viên trong bảng Nhân viên và hiển thị trong cột Lương.

Lời giải

  1. Bảng Nhân viên:
    | A | B | C |
    |——-|—————-|——-|
    | Mã NV | Tên | Lương |
    | 001 | Nguyễn A | |
    | 002 | Trần B | |
    | 003 | Lê C | |

    Bài Tập Excel Về Hàm Vlookup Có Lời Giải
    Bài Tập Excel Về Hàm Vlookup Có Lời Giải
  2. Bảng Bảng lương:
    | A | B |
    |——-|——-|
    | Mã NV | Lương |
    | 001 | 500000|
    | 002 | 600000|
    | 003 Portland | 550000|

Công thức VLOOKUP ở cột C (Nhân viên):

=VLOOKUP(A2, $A$2:$B$4, 2, FALSE)

Kéo công thức xuống.

Bài tập 10: Kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu

Mô tả

Bạn muốn kiểm tra xem mã sản phẩm trong bảng Đơn hàng có tồn tại trong bảng Sản phẩm hay không. Nếu không tồn tại, hiển thị thông báo “Mã không hợp lệ”.

Lời giải

Sử dụng IF và ISNA:

=IF(ISNA(VLOOKUP(A2, $A$2:$C$5, 1, FALSE)), "Mã không hợp lệ", "Hợp lệ")

Bài tập 11: Tra cứu dữ liệu với định dạng ngày

Mô tả

Bảng Đặt phòng rt:

ABC
PhòngNgày check-inNgày check-out
10101/01/202605/01/2026
10202/01/202606/01/2026
10303/01/202607/01/2026

Bạn muốn tra cứu số ngày lưu trú của phòng 101.

Lời giải

Sử dụng công thức:

=VLOOKUP(101, $A$2:$C$4, 3, FALSE)-VLOOKUP(101, $A$2:$C$4, 2, FALSE)

Kết quả trả về là số ngày lưu trú (4).

Bài tập 12: Tra cứu dữ liệu phức tạp với nhiều điều kiện

Mô tả

Bảng Kết quả học tập:

ABCD
Mã HSNgànhĐiểmĐạt?
001Toán85
001Văn90
002Toán70
002Văn75
003Toán95
003Văn80

Bạn muốn tra cứu điểm trung bình của một học sinh trong một ngành. Ví dụ: điểm trung bình của học sinh 001 trong ngành Toán.

Lời giải

Sử dụng công thức mảng:

=AVERAGEIFS(C$2:C$7, A$2:A$7, "001", B$2:B$7, "Toán")

Bài tập 13: Tra cứu dữ liệu với điều kiện “Bắt đầu với”

Mô tả

Bảng Khách hàng:

AB
Mã KHTên khách hàng
001Nguyễn A
002Trần B
003Lê C
004 zadovoljĐặng D

Bạn muốn tra cứu mã khách hàng khi nhập tên khách hàng, nhưng trong trường hợp có nhiều khách hàng có tên bắt đầu bằng cùng một chuỗi, bạn muốn lấy mã khách hàng đầu tiên.

Lời giải

Sử dụng công thức mảng conjunction:

=INDEX(A$2:A$5, MATCH(TRUE, LEFT(B$2:B$5, LEN("Nguyễn"))="Nguyễn", 0))

Bài tập 14: Tra cứu dữ indique

Mô tả

Bảng Chi phí sản xuất:

ABC
Mã SPNgàyChi phí
00101/01/2000
00102/01/2500によ
00201/01/1800
00202/01/1900

Bạn muốn tra cứu chi phí của một sản phẩm trong một ngày cụ thể.

Lời giải

Sử dụng công thức mảng:

=INDEX(C$2:C$5, MATCH(1, (A$2:A$5="001")(B$2:B$5=DATE(2026,1,2)), 0))

Bài tập 15: Tra cứu dữ liệu với điều kiện “Kết thúc bằng”

Mô tả

Bảng Hóa đơn:

AB
Mã HDMã sản phẩm
HD001001
HD002002
HD003003
HD004001

Bạn muốn tra cứu mã sản phẩm khi nhập mã hóa đơn, nhưng nếu có nhiều mã sản phẩm, lấy mã sản phẩm cuối cùng.

Lời giải

Sử dụng công thức mảng:

=INDEX(B$2:B$5, MATCH(1, (LEFT(A$2:A$5, 5)=LEFT("HD004",5)), 0))

Bài tập 16: Tra cứu dữ liệu với điều kiện “Trong khoảng”

Mô tả

Bảng Doanh thu hàng ngày:

ABC
NgàyKênhDoanh thu
01/01/2026Online1000
02/01/2026Offline800
03/01/2026Online1200
04/01/2026Offline950

Bạn muốn tra cứu tổng doanh thu của một kênh trong một khoảng thời gian nhất định.

Lời giải

Sử dụng công thức ❤:

=SUMIFS(C$2:C$5, B$2:B$5, "Online", A$2:A$5, ">="&DATE(2026,1,1), A$2:A$5, "<="&DATE(2026,1,3))

Bài tập 17: Tra cứu dữ liệu với điều kiện “Mật khẩu”

Mô tả

Bảng Đăng nhập:

ABC
Tài khoảnMật khẩuID
user1pass1001
user2pass2002
user3pass3003

Bạn muốn tra cứu ID khi nhập tài khoản và mật khẩu, nhưng trong trường hợp nhiều tài khoản có mật khẩu giống nhauitoria.

Lời giải

Sử dụng công thức mảng:

=INDEX(C$2:C$4, MATCH(1, (A$2:A$4="user2")(B$2:B$4="pass2"), 0))

Tổng kết

1乘 1

VLOOKUP là một công cụ mạnh mẽ giúp tự động hóa quá trình tra cứu dữ liệu trong Excel. Bằng cách áp dụng các bài tập từ cơ bản đến nâng cao, người học có thể thực sự nắm vững cách thức hoạt động và khắc phục các lỗi thường gặp.

2 thực hành

Đừng chỉ đọc công thức, hãy thao tác thực tế trên bảng tính. Khi áp dụng công thức trong thực tế, bạn sẽ nhận ra những điểm mấu chốt: cách đặt tham chiếu cố định, cách xử lý lỗi, cách kết hợp với các hàm khác.

3. Kỹ năng nâng cao

Khi đã thành thạo VLOOKUP, bạn có thể chuyển sang INDEX/MATCH để tránh hạn chế của VLOOKUP (ví dụ: chỉ tìm kiếm cột từ trái sang phải). Đồng thời, bạn cũng nên tìm hiểu về XLOOKUP – một hàm mới trong Excel 365, linh hoạt hơn và hỗ trợ cả tìm kiếm hai chiều.

4. Ứng dụng thực tế

Các bài tập ở trên đại diện cho các tình huống thực tế: quản lý kho, bán hàng, nhân sự, partículas, dịch vụ khách hàng. Khi áp dụng vào công việc hàng ngày, VLOOKUP sẽ giúp tiết kiệm thời gian, giảm sai sót và nâng cao hiệu suất.

5. Bước tiếp theo

  • Thử áp dụng VLOOKUP trong một dự án thực tế của bạn: ví dụ, tạo bảng báo cáo doanh thu, bảng tồn kho, bảng phân loại khách hàng.
  • Khám phá XLOOKUP và FILTER để thay thế VLOOKUP trong các phiên bản Excel mới hơn.
  • Học cách sử dụng Pivot Tables kết hợp với VLOOKUP để tạo báo cáo tổng hợp.

Kு

Bài tập và lời giải trên đây là một công cụ học tập hữu ích, nhưng hãy nhớ rằng thực hành liên tục là chìa khóa để trở thành chuyên gia Excel. Mỗi khi bạn gặp một tình huống mới, hãy thử áp dụng VLOOKUP (hoặc các hàm khác) để tìm ra giải pháp tối ưu. Chúc bạn học tập hiệu quả và thành công trong mọi dự án!

⚠️
LƯU Ý QUAN TRỌNG: Miễn trừ trách nhiệm: Mặc dù chúng tôi luôn nỗ lực để đảm bảo tính chính xác và cập nhật của thông tin, nhưng các quy định về giáo dục và tuyển sinh có thể thay đổi theo thời gian. BigSchool không chịu trách nhiệm về bất kỳ sai sót nào hoặc kết quả phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên trang này. Độc giả nên liên hệ trực tiếp với nhà trường hoặc cơ quan chức năng để có thông tin mới nhất. Ngoài ra, BigSchool tuyệt đối không bán sản phẩm, khóa học hay cung cấp dịch vụ được nhắc đến trong bài.

Viết một bình luận