Bài Tập Hàm Countif Trong Excel Có Lời Giải – Nâng Cao Kỹ Năng Xử Lý Dữ Liệu

Excel là một trong những công cụ mạnh mẽ nhất để phân tích dữ liệu, và hàm COUNTIF (đếm nếu) là một trong những công cụ quan trọng nhất giúp người dùng nhanh chóng xác định হার số lượng dữ liệu thỏa mãn điều kiện nhất định. Bài viết này sẽ cung cấp một loạt các bài tập thực tế, kèm theo lời giải chi tiết, giúp bạn hiểu sâu hơn về cách sử dụng COUNTIF trong các tình huống khác nhau-format, từ những bài tập cơ bản nhất cho tới những bài tập nâng cao, bao gồm cả việc kết hợp với các hàm khác, xử lý dữ liệu theo nhiều điều kiện, và áp dụng trong báo cáo thực tế.

1. Giới thiệu hàm COUNTIF

1.1 Cú pháp

COUNTIF(range, criteria)
  • range: vùng dữ liệu mà bạn muốn đếm.
  • criteria: điều kiện mà các ô trong vùng cần thỏa mãn.

1.2 Các tính năng chính

  • Đếm số ô Mahl thỏa mãn điều kiện.
  • Cho phép sử dụng các ký tự đại diện (, ?, ~).
  • Hỗ trợ so sánh số, văn bản, ngày tháng.
  • Có thể dùng trong kết hợp với các hàm khác như SUM, IF, AVERAGE.

2. Bài tập cơ bản

2.1 Đếm số lượng đơn hàng trên 1000 USD

Dữ liệu mẫu:

A (ID)B (Số tiền)
1950
21200
31100
4800
51500

Bài tập: Đếm số đơn hàng có số tiền lớn hơn 1000 USD.

Lời giải:

=COUNTIF(B2:B6, ">1000")

Kết quả: 3 đơn hàng (ID 2, 3, 5).

2.2 Đếm số lượng khách hàng có tên bắt đầu bằng “A”

A (Tên)
Alice
Bob
Anna
Albert
Ben

Bài tập: Đếm số khách hàng có tên bắt đầu bằng ký tự “A”.

Lời giải:

=COUNTIF(A2:A6, "A")

Kết quả: 3 khách (Alice, Anna, Albert).

2.3 Đếm số ô trống trong một cột

B (Đánh giá)
5
4
3

Bài tập: Đếm số ô trống trong cột B.

Lời giải:

=COUNTIF(B2:B6, "")

Kết quả: 2 ô trống.

3. Bài tập nâng cao với điều kiện phức tạp

3.1 Đếm số lượng bản ghi có giá trị trung bình lớn hơn 4

B (Điểm)C (Điểm)D (Điểm)
543
344
555
434
545

Bài tập: Đếm số bản ghi có điểm trung bình (AVERAGE) lớn hơn 4.

Lời giải:
Hàm COUNTIF không trực tiếp hỗ trợ tính toán trung bình trong điều kiện. Ta sẽ sử dụng SUMPRODUCT để tạo điều kiện:

=SUMPRODUCT(--(AVERAGE(B2:D6) > 4))

K20: 2 bản ghi (đánh giá 5,4,5 và 5,4,5).

3.2 Đếm số ô chứa từ khóa “excel” (không phân biệt chữ hoa chữ thường)

A (Mô tả)
Excel basics
Advanced Excel
Power Query in Excel
Learn Excel
Excel

Bài tập: Đếm số ô có chứa từ “excel” bất kể chữ hoa/lowercase.

Lời giải:

=SUMPRODUCT(--(ISNUMBER(SEARCH("excel",LOWER(A2:A6)))))

Kết quả: 5 ô.

3.3 Đếm số đơn hàng có ngày giao hàng trong tháng 12

A (ID)B (Ngày giao)
12026-12-01
22026-11-30
32026-12-15
42026-12-25
52026-10-05

Bài tập: Đếm số đơn hàng giao hàng trong tháng 12.

Lời giải:

=COUNTIFS(B2:B6,">="&DATE(2026,12,1), B2:B6,"<="&DATE(2026,12,31))

Kết quả: 3 đơn hàng.

4. Kết hợp COUNTIF với các hàm khác

4.1 Tính tổng số tiền của các đơn hàng thỏa mãn điều kiện

A (ID)B (Số tiền)C (Trạng thái)
1950Chưa thanh toán
21200Đã thanh toán
31100Đã thanh toán
4800Chưa thanh toán
51500Đã thanh toán

Bài tập: Tính tổng số tiền của các đơn hàng đã thanh toán.

Lời giải:

=SUMIF(C2:C6, "Đã thanh toán", B2:B6)

Kết quả: 3800.

4.2 Đếm PANEL: Đếm số đơn hàng theo nhiều điều kiện

Bài Tập Hàm Countif Trong Excel Có Lời Giải
Bài Tập Hàm Countif Trong Excel Có Lời Giải
A (ID)B (Số tiền)C (Trạng thái)D (Khu vực)
1950Chưa thanh toánA
21200Đã thanh toánB
31100Đã thanh toánA
4800Chưa thanh toánB
51500Đã thanh toánA

Bài tập: Đếm số đơn hàng đã thanh toán và thuộc khu vực A.

Lời giải:

=COUNTIFS(C2:C6,"Đã thanh toán", D2:D6,"A")

Kết quả: 2 đơn hàng.

4.3 Đếm số ô có giá trị lớn hơn mức trung bình

A (Giá trị)
10
20
15
25
18

Bài tập: Đếm số ô có giá trị lớn hơn trung bình của toàn bộ cột.

Lời giải:

=SUMPRODUCT(--(A2:A6 > AVERAGE(A2:A6)))

Kết quả: 2 ô (20, 25).

5. Bài tập thực tế: Báo cáo doanh số

Bạn là nhà quản lý bán hàng và cần tạo báo cáo tổng hợp doanh số theo tháng, khu vực và loại sản phẩm.

A (ID)B (Ngày bán)C (Khu vực)D (Loại sản phẩm)E (Doanh số)
12026-01-05AX200
22026-01-12BY150
32026-02-03AX250
42026-02-20BZ300
52026-03-15AY180
62026-03-22BX220

5.1 Đếm số đơn hàng trong tháng 2

Lời giải:

=COUNTIFS(B2:B7,">="&DATE(2026,2,1), B2:B7,"<="&DATE(2026,2,29))

Kết quả: 2 đơn hàng.

5.2 Tính doanh số tổng cộng của khu vực A

Lời giải:

=SUMIF(C2:C7, "A", E2:E7)

Kết quả: 630.

5.3 Đếm số đơn hàng của sản phẩm X

Lời giải:

=COUNTIF(D2:D7, "X")

Kết quả: 3 đơn hàng.

5.4 Đếm số đơn hàng có doanh số lớn hơn 200

Lời giải:

=COUNTIF(E2:E7, ">200")

Kết quả: 2 đơn hàng.

6. Bài tập nâng cao questionnaire: Phân tích dữ liệu chăm sóc khách hàng

Bạn có một bảng dữ liệu phản hồi khách hàng với các cột: ID, Tên khách hàng, Đánh giá (1-5), Ngày phản hồi, Chuyên mục (Sản phẩm error, Hỗ trợ kỹ thuật, Đề xuất).

A (ID)B (Tên)C (Đánh giá)D (Ngày)E (Chuyên mục)
1John52026-01-01Sản phẩm error
2Mary32026-01-02Hỗ trợ kỹ thuật
3Tom42026-01-05Đề xuất
4Anna22026-01-10Sản phẩm error
5Bob52026-01-12Hỗ trợ kỹ thuật

6.1 Đếm số phản hồi có đánh giá 4 hoặc 5

Lời giải:

=COUNTIFS(C2:C6,">=4")

Kết quả: 3 phản hồi.

6.2 Đếm số phản hồi trong tháng 1 và chuyên mục “Sản phẩm error”

Lời giải:

=COUNTIFS(D2:D6,">="&DATE(2026,1,1), D2:D6,"<="&DATE(2026,1,31), E2:E6,"Sản phẩm error")

Kết quả: 2 phản hồi.

6.3 Đếm số phản hồi có đánh giá 3 trong tháng 1

Lời giải:

=COUNTIFS(C2:C6,3, D2:D6,">="&DATE(2026,1,1), D2:D6,"<="&DATE(2026,1,31))

Kết quả: 1 phản hồi.

7. Kếtadvantages: Các lưu ý khi sử dụng COUNTIF

Cơ chếMô tả
Tính linh hoạtCOUNTIF hỗ trợ nhiều loại điều kiện: số, văn bản, ngày, điều kiện dạng ký tự đại diện.
Giới hạn vùngCOUNTIF chỉ hỗ trợ một vùng duy nhất; nếu cần tính nhiều vùng, hãy dùng COUNTIFS hoặc SUMPRODUCT.
Không phân biệt chữ hoa/đườngCOUNTIF là hoa chữ thường?; để phân biệt, cần dùng hàm EXACT.
Không tính ô ẩnKhi lọc dữ liệu, COUNTIFவு vẫn đếm cả ô ẩn; nếu cần đếm ô hiển thị, dùng SUBTOTAL hoặc AGGREGATE.
Thư viện dữ liệu lớnKhi dữ liệu quá lớn (~1 triệu dòng), COUNTIF có thể chậm; hãy cân nhắc dùng Power Pivot hoặc Power Query.

8. Tóm tắt lại

Trong bài viết này, chúng ta đã:

  1. Giới thiệu chi tiết về hàm COUNTIF và cú pháp cơ bản.
  2. Trình bày các bài tập từ cơ bản tới nâng cao, bao gồm việc đếm ô trống, đếm ô có điều kiện văn bản, số, ngày.
  3. Kết hợp COUNTIF với các hàm khác (SUMIF, COUNTIFS, SUMPRODUCT) để thực hiện các phép tính phức tạp.
  4. Cung cấp các bài tập thực tế: báo cáo doanh số, phân tích dữ liệu khách hàng, và nhiều tình huống thực tế.
  5. Đưa ra những lưu ý quan trọng khi sử dụng hàm COUNTIF trong công việc thực tế.

Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn nâng cao kỹ năng xử lý dữ liệu trong Excel, đặc biệt là trong việc sử dụng hàm COUNTIF để nhanh chóng tìm ra thông tin quan trọng trong bảng dữ liệu của mình. Nếu bạn cần thêm những bài tập cụ thể hơn hoặc muốn biết cách áp dụng hàm COUNTIF trong các phiên bản Excel mới (Excel 365, Excel Online), cứ thoải mái hỏi nhé!

⚠️
LƯU Ý QUAN TRỌNG: Miễn trừ trách nhiệm: Mặc dù chúng tôi luôn nỗ lực để đảm bảo tính chính xác và cập nhật của thông tin, nhưng các quy định về giáo dục và tuyển sinh có thể thay đổi theo thời gian. BigSchool không chịu trách nhiệm về bất kỳ sai sót nào hoặc kết quả phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên trang này. Độc giả nên liên hệ trực tiếp với nhà trường hoặc cơ quan chức năng để có thông tin mới nhất. Ngoài ra, BigSchool tuyệt đối không bán sản phẩm, khóa học hay cung cấp dịch vụ được nhắc đến trong bài.

Viết một bình luận