Có thể bạn quan tâm: Cách Tính Trung Bình Các Tỷ Lệ Phần Trăm Trong Excel: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
1. Giới thiệu tổng quan về Benevolent M‑Score
Beneish M‑Score là một chỉ số thống kê được phát triển bởi nhà kế toán và nhà nghiên cứu tài chính Professor Dean W. Beneish vào năm 1999, nhằm phát hiện các công ty có khả năng thực hiện kế toán gian lận (earnings manipulation). M‑Score được xây dựng dựa trên bảy biến tài chính (các chỉ số tỷ lệ) và một công thức hồi quy tuyến tính, cho phép người dùng tính toán một giá trị duy nhất; giá trị này càng cao (đặc biệt là trên -2.22) thì khả năng có gian lận càng lớn.
1.1 Lý do mô hình này quan trọng
- Tăng cường kiểm soát rủi ro: Các nhà đầu tư, nhà phân tích và kiểm toán viên có thể dùng M‑Score để sàng lọc danh mục đầu tư, giảm thiểu rủa ro từ các công ty có hành vi tài chính bất thường.
- Tiết kiệm thời gian: Thay vì phải kiểm tra chi tiết từng báo cáo tài chính, M‑Score cho phép có một “độ cảnh báo” nhanh chóng.
- Áp dụng rộng rãi: M‑Score đã được áp dụng trong nhiều nghiên cứu học thuật, báo cáo tài chính doanh nghiệp, và thậm chí trong các công cụ phần mềm quản trị tài chính.
1.2 Những hạn chế cần lưu ý
- Không phải là bằng chứng tuyệt đối: M‑Score chỉ là một công cụ dự báo, không thể thay thế cho việc kiểm toán chi tiết.
- Độ nhạy với dữ liệu: Các chỉ số đầu vào cần được tính toán chính xác; sai lệch dữ liệu có thể làm M‑Score sai lệch đáng kể.
- Thời gian tính: M‑Score dựa trên dữ liệu của hai năm liên tiếp (năm hiện tại và năm trước), vì vậy cần có dữ liệu lịch sử đầy đủ.
Có thể bạn quan tâm: Cách Tự Động Chèn Dòng Trong Excel: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
2. Các biến thành phần của M‑Score
M‑Score bao gồm bảy biến (DSRI, GMI, AQI, SGI, DEPI, SGAI, và LVGI). Dưới đây là công thức và ý nghĩa từng biến:
| Biến | Công thức | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| DSRI (Days Sales in Receivables Index) | DSRI = (Receivables_t / Sales_t) / (Receivables_{t-1} / Sales_{t-1}) | Đánh giá mức tăng giảm của các khoản phải thu so với doanh thu. Tăng mạnh có thể chỉ ra bán hàng giả tạo hoặc ghi nhận doanh thu sớm. |
| GMI (Gross Margin Index) | GMI = (GrossMargin_{t-1}) / (GrossMargin_t)GrossMargin = (Sales - COGS) / Sales | So sánh biên lợi nhuận gộp giữa năm trước và năm hiện tại. Tăng biên lợi nhuận gộp thường là dấu hiệu giảm áp lực gian lận. |
| AQI (Asset Quality Index) | AQI = ( (CurrentAssets_t - Cash_t - Receivables_t) / TotalAssets_t ) / ( (CurrentAssets_{t-1} - Cash_{t-1} - Receivables_{t-1}) / TotalAssets_{t-1} ) | Đánh giá tỷ lệ tài sản không sinh lời (ngoài tiền mặt và phải thu). Tăng cao có thể chỉ ra việc chuyển sang tài sản khó đoán. |
| SGI (Sales Growth Index) | SGI = Sales_t / Sales_{t-1} | Tốc độ tăng trưởng doanh thu. Doanh thu tăng nhanh thường tạo áp lực để “điều chỉnh” lợi nhuận. |
| DEPI (Depreciation Index) | DEPI = (Depreciation_{t-1} / (Depreciation_{t-1} + (PP&E_{t-1} - AccumDep_{t-1}))) / (Depreciation_t / (Depreciation_t + (PP&E_t - AccumDep_t))) | Đánh giá mức độ khấu hao. Giảm tỷ lệ khấu hao (DEPI > 1) có thể là dấu hiệu kéo dài thời gian sử dụng tài sản để tăng lợi nhuận. |
| SGAI (Sales, General & Administrative Expenses Index) | SGAI = (SG&A_t / Sales_t) / (SG&A_{t-1} / Sales_{t-1}) | Tỷ lệ chi phí bán hàng, quản trị so với doanh thu. Tăng cao có thể cho thấy chi phí đang bị “bắt” hoặc giảm để cải thiện lợi nhuận. |
| LVGI (Leverage Index) | LVGI = ( (Debt_t / TotalAssets_t) ) / ( (Debt_{t-1} / TotalAssets_{t-1}) ) | Đánh giá mức độ đòn bẩy tài chính. Tăng đòn bẩy có thể làm tăng áp lực duy trì lợi nhuận. |
Công thức cuối cùng của M‑Score:
M‑Score = -4.84 + 0.92 DSRI + 0.58 GMI + 0.404 AQI + 0.892 SGI + 0.115 DEPI - 0.172 SGAI + 4.679 LVGI
Nếu M‑Score > -2.22 → công ty được coi là có khả năng gian lận (cảnh báo). Ngược lại, nếu M‑Score ≤ -2.22 → rủi ro thấp.
Có thể bạn quan tâm: Cách Tự Động Cập Nhật Ngày Trong Excel: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
3. Chuẩn bị dữ liệu trong Excel
Để tính M‑Score, chúng ta cần dữ liệu tài chính của công ty cho hai năm liên tiếp (từ báo cáo tài chính: Balance Sheet, Income Statement, Cash Flow). Dưới đây là danh sách các mục cần thu thập:
| Mục | Năm hiện tại (t) | Năm trước (t‑1) |
|---|---|---|
| Sales (Doanh thu) | Revenue_t | Revenue_{t-1} |
| Cost of Goods Sold (COGS) | COGS_t | COGS_{t-1} |
| Receivables (Accounts Receivable) | AR_t | AR_{t-1} |
| Cash & Cash Equivalents | Cash_t | Cash_{t-1} |
| Current Assets (tổng tài sản lưu động) | CA_t | CA_{t-1} |
| Total Assets | TA_t | TA_{t-1} |
| Depreciation Expense | Dep_t | Dep_{t-1} |
| Property, Plant & Equipment (net) | PP&E_t | PP&E_{t-1} |
| Accumulated Depreciation | AccDep_t | AccDep_{t-1} |
| SG&A Expenses | SGA_t | SGA_{t-1} |
| Total Debt (Short‑term + Long‑term) | Debt_t | Debt_{t-1} |
Lưu ý: Đảm bảo dữ liệu được định dạng số (không có ký tự “$”, “,”) và không có giá trị trống. Nếu có giá trị thiếu, cần ước tính hoặc bỏ qua công ty đó.
3.1 Tạo bảng dữ liệu mẫu trong Excel
A B C D E F
1 Năm 2026 2026
2 Revenue 1,200,000 1,050,000
3 COGS 720,000 630,000
4 AR 150,000 130,000
5 Cash 200,000 180,000
6 Current Assets 800,000 750,000
7 Total Assets 2,500,000 2,300,000
8 Depreciation 50,000 48,000
9 PP&E (net) 1,200,000 1,150,000
10 AccumDep 300,000 280,000
11 SG&A 180,000 170,000
12 Debt 900,000 850,000
Sau khi nhập xong, chúng ta sẽ tính các chỉ số trong các cột G‑M (hoặc một sheet riêng) để tránh làm rối bảng gốc.
4. Xây dựng công thức tính các biến trong Excel
4.1 Công thức cho DSRI
= (D4 / D2) / (C4 / C2)
Giải thích: D4 là AR năm hiện tại, D2 là Revenue năm hiện tại, C4 và C2 tương ứng cho năm trước.
4.2 Công thức cho GMI
= ((C2 - C3) / C2) / ((D2 - D3) / D2)
Trong đó (Revenue - COGS) / Revenue là Gross Margin.
4.3 Công thức cho AQI
= ((D6 - D5 - D4) / D7) / ((C6 - C5 - C4) / C7)
4.4 Công thức cho SGI
= D2 / C2
4.5 Công thức cho DEPI
= (C8 / (C8 + (C9 - C10))) / (D8 / (D8 + (D9 - D10)))
4.6 Công thức cho SGAI
= (D11 / D2) / (C11 / C2)
4.7 Công thức cho LVGI

Có thể bạn quan tâm: Basic Data Analysis In Excel: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
= (D12 / D7) / (C12 / C7)
4.8 Công thức tổng hợp M‑Score
Giả sử các biến DSRI‑LVGI đã được tính trong cột G‑M, ví dụ:
- G2 = DSRI
- H2 = GMI
- I2 = AQI
- J2 = SGI
- K2 = DEPI
- L2 = SGAI
- M2 = LVGI
Công thức M‑Score ở ô N2:
= -4.84 + 0.92 G2 + 0.58 H2 + 0.404 I2 + 0.892 J2 + 0.115 K2 - 0.172 L2 + 4.679 M2
Sau khi nhập, kéo công thức xuống nếu bạn có nhiều công ty trong danh sách.
5. Tự động hoá quá trình với Macro VBA (tùy chọn)
Đối với người dùng muốn tự động hoá việc nhập dữ liệu và tính M‑Score cho hàng chục, hàng trăm công ty, có thể sử dụng một macro VBA đơn giản.
5.1 Mã VBA mẫu
Sub CalculateBeneish() Dim ws As Worksheet Set ws = ThisWorkbook.Sheets("Data") 'Tên sheet chứa dữ liệu Dim lastRow As Long lastRow = ws.Cells(ws.Rows.Count, "A").End(xlUp).Row Dim i As Long For i = 2 To lastRow ' DSRI ws.Cells(i, "G").Value = (ws.Cells(i, "D").Value / ws.Cells(i, "B").Value) / _ (ws.Cells(i, "C").Value / ws.Cells(i - 1, "B").Value) ' GMI ws.Cells(i, "H").Value = ((ws.Cells(i, "B").Value - ws.Cells(i, "C").Value) / ws.Cells(i, "B").Value) / _ ((ws.Cells(i - 1, "B").Value - ws.Cells(i - 1, "C").Value) / ws.Cells(i - 1, "B").Value) ' AQI ws.Cells(i, "I").Value = ((ws.Cells(i, "F").Value - ws.Cells(i, "E").Value - ws.Cells(i, "D").Value) / ws.Cells(i, "G").Value) / _ ((ws.Cells(i - 1, "F").Value - ws.Cells(i - 1, "E").Value - ws.Cells(i - 1, "D").Value) / ws.Cells(i - 1, "G").Value) ' SGI ws.Cells(i, "J").Value = ws.Cells(i, "B").Value / ws.Cells(i - 1, "B").Value ' DEPI ws.Cells(i, "K").Value = (ws.Cells(i - 1, "H").Value / (ws.Cells(i - 1, "H").Value + (ws.Cells(i - 1, "I").Value - ws.Cells(i - 1, "J").Value))) / _ (ws.Cells(i, "H").Value / (ws.Cells(i, "H").Value + (ws.Cells(i, "I").Value - ws.Cells(i, "J").Value))) ' SGAI ws.Cells(i, "L").Value = (ws.Cells(i, "L").Value / ws.Cells(i, "B").Value) / _ (ws.Cells(i - 1, "L").Value / ws.Cells(i - 1, "B").Value) ' LVGI ws.Cells(i, "M").Value = (ws.Cells(i, "M").Value / ws.Cells(i, "G").Value) / _ (ws.Cells(i - 1, "M").Value / ws.Cells(i - 1, "G").Value) ' M‑Score ws.Cells(i, "N").Value = -4.84 + 0.92 ws.Cells(i, "G").Value + 0.58 ws.Cells(i, "H").Value + _ 0.404 ws.Cells(i, "I").Value + 0.892 ws.Cells(i, "J").Value + _ 0.115 ws.Cells(i, "K").Value - 0.172 ws.Cells(i, "L").Value + _ 4.679 ws.Cells(i, "M").Value ' Cảnh báo If ws.Cells(i, "N").Value > -2.22 Then ws.Cells(i, "O").Value = "CÓ NGUY CƠ" ws.Cells(i, "O").Interior.Color = RGB(255, 102, 102) 'Màu đỏ nhạt Else ws.Cells(i, "O").Value = "AN TOÀN" ws.Cells(i, "O").Interior.Color = RGB(144, 238, 144) 'Màu xanh nhạt End If Next i MsgBox "Hoàn thành tính M‑Score cho " & lastRow - 1 & " công ty.", vbInformation
End Sub
Hướng dẫn nhanh:
- Mở Excel → Alt + F11 để vào VBA Editor.
- Insert → Module, dán đoạn code trên.
- Đặt tên sheet chứa dữ liệu là Data (hoặc thay đổi trong code).
- Quay lại Excel, Alt + F8, chọn
CalculateBeneishvà chạy.
Kết quả sẽ hiện ra các cột G‑N với giá trị biến và M‑Score, cột O hiển thị “CÓ NGUY CƠ” hoặc “AN TOÀN”.
6. Phân tích kết quả và đưa ra quyết định
Sau khi tính được M‑Score, bước tiếp theo là đánh giá và so sánh với các tiêu chuẩn:
| M‑Score | Đánh giá |
|---|---|
| > -2.22 | Cảnh báo cao – xác suất gian lận > 30% (theo nghiên cứu gốc). |
| ≤ -2.22 | Rủi ro thấp – không phát hiện dấu hiệu bất thường. |
6.1 Ví dụ thực tế
Giả sử công ty ABC Corp có M‑Score = -1.75 → CÓ NGUY CƠ. Khi xem chi tiết:
- DSRI = 1.45 (tăng 45% khoản phải thu so với doanh thu).
- SGI = 1.20 (doanh thu tăng 20%).
- LVGI = 1.10 (đòn bẩy tăng 10%).
Kết hợp, chúng cho thấy công ty có thể đang “đẩy” doanh thu và giảm chi phí tài chính để đạt mục tiêu lợi nhuận ngắn hạn.
6.2 Các bước hành động
- Kiểm tra báo cáo tài chính chi tiết: Xem các ghi chú về doanh thu, khoản phải thu, và chính sách khấu hao.
- So sánh với ngành: Một số ngành (ví dụ: công nghệ) có mức tăng DSRI tự nhiên cao hơn.
- Liên hệ với bộ phận kiểm toán: Nếu nghi ngờ, yêu cầu kiểm tra độc lập.
- Quyết định đầu tư: Nếu rủi ro quá cao, cân nhắc giảm vị thế hoặc tránh đầu tư.
7. Thiết lập Dashboard M‑Score trong Excel
Để trực quan hoá và theo dõi M‑Score qua thời gian, bạn có thể tạo một Dashboard đơn giản:
- PivotTable: Lấy dữ liệu cột “Công ty”, “Năm”, “M‑Score”.
- Conditional Formatting: Đặt quy tắc màu đỏ cho M‑Score > -2.22, xanh cho ≤ -2.22.
- Biểu đồ line: Vẽ xu hướng M‑Score của từng công ty qua các năm.
- Slicer: Cho phép người dùng lọc theo ngành, kích thước doanh nghiệp, hoặc mức độ đòn bẩy.
Dashboard này giúp nhà quản lý nhanh chóng phát hiện công ty nào đang di chuyển vào vùng rủi ro và đưa ra biện pháp kịp thời.
8. Ứng dụng nâng cao: Kết hợp M‑Score với các mô hình khác
M‑Score không phải là công cụ duy nhất. Khi kết hợp với mô hình Altman Z‑Score, Thước đo Piotroski F‑Score, hoặc phân tích dòng tiền, ta có thể tạo ra một khung rủi ro toàn diện.
8.1 Ví dụ tích hợp
| Công ty | M‑Score | Z‑Score | F‑Score | Nhận định chung |
|---|---|---|---|---|
| XYZ Ltd | -1.90 (có nguy cơ) | 2.5 (rủi ro phá sản cao) | 7 (tốt) | Cảnh báo: Dù hoạt động kinh doanh tốt, tài chính yếu, cần xem xét kỹ. |
| DEF Inc | -3.10 (an toàn) | 4.2 (ổn định) | 5 (trung bình) | Ổn định: Không có dấu hiệu gian lận, nhưng cần cải thiện hiệu suất. |
Khi M‑Score cho dấu hiệu rủi ro, nhưng Z‑Score cho thấy công ty không có nguy cơ phá sản, nhà đầu tư có thể đánh giá sâu hơn các yếu tố phi tài chính (quản trị, luật pháp).
9. Lưu ý khi triển khai trong môi trường doanh nghiệp
- Chuẩn hoá dữ liệu: Thiết lập quy trình thu thập dữ liệu tài chính từ ERP hoặc hệ thống kế toán, xuất ra file CSV/Excel chuẩn.
- Kiểm tra tính nhất quán: Đối chiếu các số liệu giữa các báo cáo (Balance Sheet vs Income Statement) để tránh sai lệch.
- Bảo mật: Dữ liệu tài chính là thông tin nhạy cảm; hạn chế quyền truy cập, sử dụng mật khẩu cho file Excel.
- Đào tạo nhân viên: Đảm bảo người dùng hiểu cách đọc M‑Score và không dựa hoàn toàn vào con số mà bỏ qua ngữ cảnh.
10. Kết luận
- Beneish M‑Score là một công cụ mạnh mẽ, dựa trên bảy chỉ số tài chính, giúp phát hiện sớm các dấu hiệu gian lận trong báo cáo tài chính.
- Việc xây dựng mô hình trong Excel chỉ mất vài bước: chuẩn bị dữ liệu, nhập công thức, và (nếu cần) tự động hoá bằng VBA.
- Phân tích kết quả yêu cầu không chỉ nhìn vào giá trị M‑Score mà còn xem xét bối cảnh doanh nghiệp, ngành, và các chỉ số tài chính khác.
- Khi được tích hợp vào Dashboard và quy trình quản lý rủi ro, M‑Score có thể trở thành một phần không thể thiếu trong quyết định đầu tư, đánh giá tín dụng, và kiểm toán nội bộ.
Hướng tới tương lai, các công ty và nhà đầu tư nên kết hợp M‑Score với trí tuệ nhân tạo (AI) để tự động thu thập dữ liệu, phát hiện bất thường và đưa ra cảnh báo thời gian thực, nâng cao tính hiệu quả và độ tin cậy của quá trình quản trị rủi ro tài chính.

Tiến sĩ Lê Thống Nhất sinh năm 1955 tại Nghệ An, là nhà giáo, nhà báo và doanh nhân trong lĩnh vực giáo dục. Ông từng giảng dạy Toán học tại Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu và đảm nhiệm nhiều vai trò trong ngành giáo dục, từ viết sách, biên soạn tài liệu đến sáng lập các dự án hỗ trợ học tập trực tuyến.
Ông là người sáng lập BigSchool – nền tảng giáo dục trực tuyến kết nối giáo viên và học sinh cả nước. Ngoài ra, ông còn nổi tiếng với vai trò tác giả, diễn giả truyền cảm hứng và khách mời trên nhiều chương trình truyền hình, trong đó có “Ai là triệu phú” trên truyền hình VTV.
Trong suốt sự nghiệp, Tiến sĩ Lê Thống Nhất đã nhận nhiều giải thưởng giáo dục và được biết đến như một người luôn đổi mới, ứng dụng công nghệ vào dạy và học, góp phần lan tỏa tri thức và niềm say mê học tập cho thế hệ trẻ.
