Excel là một trong những công cụ văn phòng mạnh mẽ và đa năng nhất hiện nay. Dù bạn là sinh viên, nhân viên văn phòng, kế toán hay nhà quản lý, việc nắm vững các kỹ năng cơ bản của Excel sẽ giúp bạn thực hiện công việc nhanh chóng, chính xác và chuyên nghiệp hơn. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn hơn 1500 chữ về các bài tập Excel cơ bản, được chia thành nhiều phần: từ các thao tác nhập dữ liệu, định dạng, công thức đơn giản, đến việc tạo biểu đồ, lọc dữ liệu và sử dụng các hàm phổ biến. Mỗi phần sẽ kèm theo hướng dẫn chi tiết, kèm ví dụ thực tế và các bước thực hiện cụ thể, giúp bạn tự tin áp dụng ngay vào công việc thực tế.
Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Chi Tiết Cài Đặt Phần Mềm Excel Trên Các Hệ Điều Hành Khác Nhau
1. Giới Thiệu Tổng Quan Về Excel
1.1. Excel là gì?
Microsoft Excel là một phần mềm bảng tính thuộc bộ Microsoft Office, cho phép người dùng tạo, chỉnh sửa và phân tích dữ liệu dưới dạng bảng. Với khả năng tính toán tự động, tạo biểu đồ, và hỗ trợ các hàm phức tạp, Excel đã trở thành tiêu chuẩn trong việc quản lý dữ liệu và báo cáo.
1.2. Giao diện Excel cơ bản
- Ribbon (Thanh công cụ): Chứa các tab như Home, Insert, Page Layout, Formulas, Data, Review, View. Mỗi tab chứa các nhóm lệnh (Group) như Clipboard, Font, Alignment, Number, v.v.
- Worksheet (Bảng tính): Gồm các ô (Cell) được xác định bằng địa chỉ cột (A, B, C…) và hàng (1, 2, 3…).
- Name Box: Hiển thị địa chỉ ô hiện tại.
- Formula Bar: Nơi nhập công thức và chỉnh sửa nội dung ô.
- Status Bar: Hiển thị thông tin nhanh như tổng, trung bình, chế độ tính toán.
Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Chi Tiết Cài Đặt Lại Excel 2026: Các Bước Thực Hiện, Lưu Ý Và Giải Pháp Khắc Phục Sự Cố
2. Bài Tập 1: Nhập Dữ Liệu Và Định Dạng Cơ Bản
2.1. Mục tiêu
- Nhập dữ liệu vào các ô.
- Định dạng chữ, nền, căn lề.
- Sử dụng tính năng AutoFill để sao chép dữ liệu nhanh.
2.2. Bài tập thực hành
| Bước | Hướng dẫn |
|---|---|
| B1 | Mở một workbook mới (File → New → Blank workbook). |
| B2 | Nhập danh sách Tên nhân viên vào cột A (A2:A11): 1. Nguyễn Văn A 2. Trần Thị B 3. Lê Văn C… |
| B3 | Nhập Ngày sinh vào cột B (B2:B11) dưới dạng ngày tháng (dd/mm/yyyy). |
| B4 | Nhập Lương cơ bản vào cột C (C2:C11) dưới dạng tiền tệ (VND). |
| B5 | Định dạng tiêu đề (A1:C1) bằng cách: chọn ô → Home → Font → Bold, đặt nền màu xanh nhạt (Fill Color). |
| B6 | Căn giữa tiêu đề (Horizontal Center, Vertical Center). |
| B7 | Sử dụng AutoFit Column Width (double-click đường viền cột) để tự động điều chỉnh độ rộng cột. |
| B8 | Định dạng cột B (Ngày sinh) → Home → Number → Short Date. |
| B9 | Định dạng cột C (Lương) → Home → Number → Currency, chọn ký hiệu “₫”. |
| B10 | Sử dụng AutoFill để tạo danh sách tuần tự ngày (ví dụ: 01/01/2026, 02/01/2026…) trong cột D. Nhập ngày đầu tiên, kéo góc dưới bên phải ô xuống. |
2.3. Kiểm tra kết quả
- Tất cả dữ liệu phải hiển thị đúng định dạng.
- Các tiêu đề được in đậm, nền màu, căn giữa.
- Cột D hiển thị ngày liên tiếp nhờ AutoFill.
Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Chi Tiết Cài Đặt Kutools Cho Excel: Từ Khởi Đầu Đến Sử Dụng Hiệu Quả
3. Bài Tập 2: Công Thức Cơ Bản và Tính Toán
3.1. Mục tiêu
- Tính tổng, trung bình, min, max.
- Sử dụng công thức cộng, trừ, nhân, chia.
- Áp dụng Absolute Reference ($) trong công thức.
3.2. Bài tập thực hành
| Bước | Hướng dẫn |
|---|---|
| C1 | Tiếp tục trên bảng ở Bài 1. Thêm cột Thưởng (cột D) và Lương thực nhận (cột E). |
| C2 | Nhập công thức tính Thưởng: 10% lương cơ bản. Ở ô D2 nhập =C210% và kéo xuống tới D11. |
| C3 | Nhập công thức tính Lương thực nhận: Lương cơ bản + Thưởng. Ở ô E2 nhập =C2+D2 và kéo xuống. |
| C4 | Tính Tổng lương thực nhận ở ô E12: nhập =SUM(E2:E11). |
| C5 | Tính Trung bình lương thực nhận ở ô E13: nhập =AVERAGE(E2:E11). |
| C6 | Tìm Lương thực nhận cao nhất ở ô E14: nhập =MAX(E2:E11). |
| C7 | Tìm Lương thực nhận thấp nhất ở ô E15: nhập =MIN(E2:E11). |
| C8 | Sử dụng Absolute Reference: Giả sử có một ô F1 chứa hệ số tăng lương (ví dụ 1.05). Để tính lương mới sau tăng, ở ô G2 nhập =E2$F$1 và kéo xuống. |
| C9 | Định dạng các ô tổng, trung bình, max, min bằng Bold và nền màu vàng nhạt. |
3.3. Kiểm tra kết quả
- Các công thức phải trả về giá trị chính xác.
- Khi thay đổi hệ số ở F1, cột G tự động cập nhật nhờ absolute reference.
- Các ô tổng, trung bình được làm nổi bật.
4. Bài Tập 3: Sử Dụng Các Hàm Thông Thường (IF, VLOOKUP, COUNTIF)
4.1. Mục tiêu
- Áp dụng hàm IF để phân loại.
- Sử dụng VLOOKUP để tra cứu dữ liệu.
- Dùng COUNTIF để đếm số lượng thỏa mãn điều kiện.
4.2. Bài tập thực hành
| Bước | Hướng dẫn |
|---|---|
| D1 | Thêm cột Phân loại (cột H). Ở ô H2 nhập công thức: =IF(E2>=15000000,"Cao","Thấp"). Kéo xuống tới H11. |
| D2 | Tạo một bảng Mã phòng ban ở một sheet mới (Sheet2): A1: “Mã”, B1: “Tên phòng”. A2:A5: “HR”, “IT”, “KHO”, “KD”. B2:B5: “Nhân sự”, “Công nghệ Thông tin”, “Kho”, “Kinh doanh”. |
| D3 | Quay lại Sheet1, thêm cột Phòng ban (cột I). Ở ô I2 nhập công thức VLOOKUP để tra cứu phòng ban dựa trên mã đã nhập ở cột J (giả sử J2 chứa “IT”): =VLOOKUP(J2,Sheet2!$A$2:$B$5,2,FALSE). Kéo xuống. |
| D4 | Đếm số nhân viên có Lương thực nhận > 15,000,000. Ở ô K2 nhập =COUNTIF(E2:E11,">15000000"). |
| D5 | Đếm số nhân viên thuộc phòng IT. Ở ô K3 nhập =COUNTIF(I2:I11,"Công nghệ Thông tin"). |
| D6 | Định dạng cột H (Phân loại) bằng cách sử dụng Conditional Formatting: Chọn cột H → Home → Conditional Formatting → Highlight Cells Rules → Text that Contains → nhập “Cao”, chọn màu nền xanh. Lặp lại cho “Thấp” với màu đỏ. |
4.3. Kiểm tra kết quả
- Cột H hiển thị “Cao” hoặc “Thấp” đúng theo điều kiện.
- Cột I trả về tên phòng ban tương ứng với mã.
- Các ô K2, K3 hiển thị số lượng đúng.
5. Bài Tập 4: Tạo Biểu Đồ Đơn Giản
5.1. Mục tiêu
- Vẽ biểu đồ cột, biểu đồ đường, biểu đồ tròn.
- Tùy chỉnh tiêu đề, legend, trục.
5.2. Bài tập thực hành
| Bước | Hướng dẫn |
|---|---|
| E1 | Chọn dữ liệu Tên nhân viên (A2:A11) và Lương thực nhận (E2:E11). |
| E2 | Vào Insert → Column Chart → Clustered Column. Một biểu đồ cột sẽ xuất hiện. |
| E3 | Thêm tiêu đề biểu đồ: Click vào Chart Title → Edit Text → nhập “Lương Thực Nhận của Nhân Viên”. |
| E4 | Định dạng trục Y: Click trục → Format Axis → Đặt Number → Currency (₫). |
| E5 | Tạo biểu đồ đường cho Lương thực nhận theo thời gian (giả sử cột D là ngày). Chọn D2:D11 và E2:E11 → Insert → Line Chart → Line. |
| E6 | Thêm Data Labels cho biểu đồ đường: Chart Elements → Data Labels → Above. |
| E7 | Tạo biểu đồ tròn để biểu diễn tỷ lệ phần trăm Phân loại (Cao/Thấp). Chọn cột H (Phân loại) và sử dụng Insert → Pie Chart → 2-D Pie. |
| E8 | Khi biểu đồ tròn xuất hiện, click chuột phải → Add Data Labels → chọn Percentage. |
| E9 | Di chuyển các biểu đồ vào một sheet riêng (Right-click → Move Chart → New sheet). Đặt tên “BieuDo”. |
5.3. Kiểm tra kết quả
- Ba biểu đồ (cột, đường, tròn) phải hiển thị đúng dữ liệu.
- Tiêu đề, trục, và nhãn dữ liệu được định dạng rõ ràng.
- Biểu đồ tròn hiển thị phần trăm “Cao” và “Thấp”.
6. Bài Tập 5: Lọc Dữ Liệu và Sắp Xếp
6.1. Mục tiêu
- Sử dụng AutoFilter để lọc dữ liệu.
- Sắp xếp dữ liệu theo nhiều tiêu chí.
- Tạo Advanced Filter để trích xuất dữ liệu phức tạp.
6.2. Bài tập thực hành

Có thể bạn quan tâm: Cài Đặt Trang In Trong Excel: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A Đến Z
| Bước | Hướng dẫn |
|---|---|
| F1 | Chọn toàn bộ bảng (A1:I11). |
| F2 | Vào Data → Filter (hoặc nhấn Ctrl+Shift+L). Các mũi tên lọc xuất hiện trên tiêu đề. |
| F3 | Lọc Phân loại = “Cao”. Chỉ hiển thị nhân viên có lương cao. |
| F4 | Sắp xếp Lương thực nhận từ cao xuống thấp: Click mũi tên ở cột E → Sort Largest to Smallest. |
| F5 | Để lọc Nhiều tiêu chí, chọn Custom Filter ở cột Phòng ban → chọn “contains” và nhập “Công nghệ”. |
| F6 | Advanced Filter: – Tạo vùng tiêu chí ở Sheet3: A1 “Phòng ban”, A2 “Công nghệ Thông tin”. – Quay lại Sheet1, chọn Data → Advanced. – List range: $A$1:$I$11, Criteria range: Sheet3!$A$1:$A$2, Copy to: $K$1 (hoặc một vị trí mới). |
| F7 | Kiểm tra kết quả: chỉ có các nhân viên thuộc phòng IT được sao chép. |
6.3. Kiểm tra kết quả
- Khi bật filter, chỉ các dòng thỏa mãn điều kiện hiển thị.
- Advanced Filter tạo ra danh sách mới chính xác theo tiêu chí.
7. Bài Tập 6: PivotTable (Bảng Tổng Hợp)
7.1. Mục tiêu
- Tạo PivotTable để tổng hợp dữ liệu.
- Thêm slicer (bộ lọc trực quan).
- Định dạng báo cáo PivotTable.
7.2. Bài tập thực hành
| Bước | Hướng dẫn |
|---|---|
| G1 | Chọn bảng dữ liệu (A1:I11). |
| G2 | Vào Insert → PivotTable → Chọn New Worksheet. |
| G3 | Trong PivotTable Fields, kéo Phòng ban vào Rows, kéo Phân loại vào Columns, kéo Lương thực nhận vào Values (đảm bảo hiển thị Sum of Lương thực nhận). |
| G4 | Kết quả sẽ là bảng tổng hợp số tiền lương theo phòng ban và phân loại. |
| G5 | Thêm Slicer: Click PivotTable → Analyze → Insert Slicer → chọn “Phân loại”. |
| G6 | Định dạng PivotTable: Design → Report Layout → Show in Tabular Form; bật Grand Totals cho Rows và Columns. |
| G7 | Đổi tên sheet thành “PivotReport”. |
7.3. Kiểm tra kết quả
- PivotTable hiển thị tổng lương cho mỗi phòng ban, chia thành “Cao” và “Thấp”.
- Slicer cho phép người dùng nhanh chóng thay đổi hiển thị.
8. Bài Tập 7: Bảo Vệ và Kiểm Soát Truy Cập
8.1. Mục tiêu
- Bảo vệ worksheet bằng mật khẩu.
- Ẩn công thức.
- Sử dụng Data Validation để giới hạn nhập liệu.
8.2. Bài tập thực hành
| Bước | Hướng dẫn |
|---|---|
| H1 | Chọn toàn bộ sheet (Ctrl+A). |
| H2 | Vào Home → Format → Protect Sheet. Đặt mật khẩu (ví dụ “excel123”) và chọn các tùy chọn cho phép người dùng (Select unlocked cells, Insert rows…). |
| H3 | Để ẩn công thức, chọn các ô chứa công thức (D2:D11, E2:E11, …) → Format Cells → Protection → Tick “Hidden”. Sau khi bảo vệ sheet, công thức sẽ không hiển thị trong thanh công thức. |
| H4 | Data Validation: Chọn cột J (Mã phòng ban). Vào Data → Data Validation → Settings → Allow: List → Source: HR,IT,KHO,KD. Khi người dùng nhập, chỉ có các giá trị trong danh sách được chấp nhận. |
| H5 | Thêm thông báo lỗi: Data Validation → Error Alert → Title: “Giá trị không hợp lệ”, Message: “Vui lòng chọn mã phòng ban từ danh sách”. |
| H6 | Kiểm tra: Thử nhập một giá trị không có trong danh sách, Excel sẽ hiển thị thông báo lỗi. |
8.3. Kiểm tra kết quả
- Khi mở file, người dùng cần nhập mật khẩu để chỉnh sửa.
- Công thức không hiển thị.
- Dữ liệu nhập vào cột J bị giới hạn theo danh sách.
9. Bài Tập 8: Sử Dụng Các Hàm Thống Kê Nâng Cao (SUMIFS, AVERAGEIFS, COUNTIFS)
9.1. Mục tiêu
- Tính tổng, trung bình, đếm có điều kiện đa tiêu chí.
9.2. Bài tập thực hành
| Bước | Hướng dẫn |
|---|---|
| I1 | Tính Tổng lương thực nhận cho phòng IT và phân loại Cao. Ở ô L2 nhập =SUMIFS(E2:E11, I2:I11, "Công nghệ Thông tin", H2:H11, "Cao"). |
| I2 | Tính Trung bình lương cho phòng HR và phân loại Thấp: =AVERAGEIFS(E2:E11, I2:I11, "Nhân sự", H2:H11, "Thấp"). |
| I3 | Đếm số nhân viên lương > 12,000,000 và thuộc phòng KD: =COUNTIFS(E2:E11, ">12000000", I2:I11, "Kinh doanh"). |
| I4 | Đặt các công thức này ở một khu vực riêng (ví dụ Sheet4) để tạo báo cáo nhanh. |
| I5 | Định dạng kết quả (tiền tệ, số nguyên) và làm Bold. |
9.3. Kiểm tra kết quả
- Các giá trị trả về phải khớp với dữ liệu thực tế.
- Thay đổi dữ liệu trong bảng, các công thức tự cập nhật.
10. Bài Tập 9: Tự Động Hóa Với Macro Cơ Bản (VBA)
Lưu ý: Đối với người mới, macro có thể gây lo ngại về bảo mật. Hãy chắc chắn bật Developer Tab (File → Options → Customize Ribbon → tick “Developer”).
10.1. Mục tiêu
- Ghi lại một macro đơn giản.
- Chỉnh sửa macro để tự động tính lương và tạo báo cáo.
10.2. Bài tập thực hành
| Bước | Hướng dẫn |
|---|---|
| J1 | Bật Developer Tab. |
| J2 | Click Record Macro → Đặt tên “TinhLuong” → lưu vào This Workbook. |
| J3 | Thực hiện các bước tính lương (như Bài 2): nhập công thức Thưởng, Lương thực nhận, Tổng, Trung bình. |
| J4 | Dừng ghi macro (Developer → Stop Recording). |
| J5 | Vào Visual Basic (Alt+F11). Tìm module “Module1”, mở và xem mã. Bạn sẽ thấy các lệnh như Range("D2").Select, ActiveCell.FormulaR1C1 = "=RC-110%". |
| J6 | Chỉnh sửa macro để làm cho nó linh hoạt hơn: thay vì tham chiếu cố định, sử dụng biến LastRow. Ví dụ: vba Sub TinhLuong() <br> Dim ws As Worksheet <br> Set ws = ThisWorkbook.Sheets("Sheet1") <br> Dim lastRow As Long <br> lastRow = ws.Cells(ws.Rows.Count, "A").End(xlUp).Row <br> ws.Range("D2:D" & lastRow).Formula = "=C210%" <br> ws.Range("E2:E" & lastRow).Formula = "=C2+D2" <br> ws.Range("E" & lastRow + 1).Formula = "=SUM(E2:E" & lastRow & ")" <br> End Sub |
| J7 | Lưu và đóng VBA. Trở lại Excel, chạy macro bằng Developer → Macros → TinhLuong → Run. |
| J8 | Kiểm tra: công thức đã được áp dụng cho toàn bộ danh sách, bất kể số hàng thay đổi. |
10.3. Kiểm tra kết quả
- Macro tính lương cho tất cả các hàng hiện có.
- Khi thêm mới nhân viên, chạy lại macro sẽ tự động cập nhật công thức.
11. Tổng Kết Và Những Bước Tiếp Theo
11.1. Tóm tắt các kỹ năng đã học
| Chủ đề | Kỹ năng chính |
|---|---|
| Nhập dữ liệu & Định dạng | AutoFill, định dạng số, màu nền |
| Công thức & Hàm | SUM, AVERAGE, IF, VLOOKUP, COUNTIF, SUMIFS, … |
| Biểu đồ | Cột, đường, tròn, tùy chỉnh |
| Lọc & Sắp xếp | AutoFilter, Advanced Filter |
| PivotTable | Tổng hợp, slicer |
| Bảo mật | Protect Sheet, Data Validation |
| VBA | Ghi macro, viết macro cơ bản |
11.2. Lời khuyên để nâng cao
- Thực hành thường xuyên: Tạo các dự án thực tế (quản lý chi phí, theo dõi bán hàng) để áp dụng kiến thức.
- Khám phá tính năng Power Query: Dành thời gian học cách nhập, biến đổi dữ liệu từ nhiều nguồn.
- Học thêm các hàm nâng cao: XLOOKUP, FILTER, UNIQUE (đối với Excel 365) sẽ giúp bạn xử lý dữ liệu phức tạp hơn.
- Tham gia cộng đồng: Các diễn đàn như MrExcel, Reddit r/excel, hoặc nhóm Facebook địa phương là nơi chia sẻ mẹo và giải đáp thắc mắc.
- Đọc tài liệu chính thức: Microsoft Docs cung cấp hướng dẫn chi tiết và cập nhật mới nhất về các tính năng.
11.3. Kết luận
Việc thành thạo các bài tập Excel cơ bản không chỉ giúp bạn xử lý công việc hàng ngày nhanh hơn mà còn mở ra cơ hội nâng cao kỹ năng phân tích dữ liệu, hỗ trợ quyết định kinh doanh và tự tin trong môi trường làm việc hiện đại. Hãy tiếp tục luyện tập, khám phá các tính năng mới và áp dụng chúng vào dự án thực tế của bạn. Chúc bạn thành công và luôn “đánh bại” mọi con số trong Excel!

Tiến sĩ Lê Thống Nhất sinh năm 1955 tại Nghệ An, là nhà giáo, nhà báo và doanh nhân trong lĩnh vực giáo dục. Ông từng giảng dạy Toán học tại Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu và đảm nhiệm nhiều vai trò trong ngành giáo dục, từ viết sách, biên soạn tài liệu đến sáng lập các dự án hỗ trợ học tập trực tuyến.
Ông là người sáng lập BigSchool – nền tảng giáo dục trực tuyến kết nối giáo viên và học sinh cả nước. Ngoài ra, ông còn nổi tiếng với vai trò tác giả, diễn giả truyền cảm hứng và khách mời trên nhiều chương trình truyền hình, trong đó có “Ai là triệu phú” trên truyền hình VTV.
Trong suốt sự nghiệp, Tiến sĩ Lê Thống Nhất đã nhận nhiều giải thưởng giáo dục và được biết đến như một người luôn đổi mới, ứng dụng công nghệ vào dạy và học, góp phần lan tỏa tri thức và niềm say mê học tập cho thế hệ trẻ.
