Excel là một công cụ mạnh mẽ trong việc quản lý dữ liệu, phân tích số liệu và thực hiện các tính toán phức tạp. Để tận dụng tối đa sức mạnh của Excel, việc nắm vững các hàm cơ bản là điều kiện tiên quyết. Bài viết dưới đây sẽ giới thiệu chi tiết các hàm quan trọng nhất, cách sử dụng chúng cùng với những ví dụ thực tế giúp người đọc áp dụng ngay trong công việc.
Có thể bạn quan tâm: Cố Định 1 Hàng Bất Kỳ Trong Excel: Hướng Dẫn Chi Tiết Và Các Mẹo Hữu Ích
1. Hàm SUM – Tính tổng
Cú pháp: =SUM(number1, number2, …)
Hàm SUM là hàm tổng hợp số liệu phổ biến nhất. Bạn có thể tính tổng một dãy số, một cột, hoặc một vùng dữ liệu.
Ví dụ:
– Cột A chứa số lượng bán hàng: =SUM(A2:A10) sẽ tính tổng các giá trị từ ô A2 đến A10.
– Nếu bạn muốn tính tổng những giá trị lớn hơn 100 trong cột B: =SUMIF(B2:B15, ">100").
Lưu ý: Khi sử dụng SUMIF, bạn chỉ cần truyền điều kiện và vùng dữ liệu, hàm sẽ tự động tính tổng dựa trên điều kiện.
Có thể bạn quan tâm: Căn Chỉnh Lề Khi In Trong Excel 2026
2. Hàm AVERAGE – Tính trung bình
Cú pháp: =AVERAGE(number1, number2, …)
Hàm này trả về giá trị trung bình của một tập hợp số.
Ví dụ:
– =AVERAGE(C2:C20) tính trung bình của cột C từ ô C2 đến C20.
– =AVERAGEIF(D2:D25, "<200") tính trung bình của các giá trị trong D2:D25 nhỏ hơn 200.
Có thể bạn quan tâm: Công Ty Tnhh Đào Tạo Excel Quốc Tế: Hành Trình Vươn Tầm Thế Giới
3. Hàm COUNT – Đếm số ô có dữ liệu
Cú pháp: =COUNT(value1, value2, …)
Hàm COUNT đếm số ô chứa số.
Ví dụ:
– =COUNT(E2:E30) đếm số ô có dữ liệu số trong vùng E2:E30.
– =COUNTIF(F2:F40, ">=50") đếm số ô có giá trị lớn hơn hoặc bằng 50.
4. Hàm MAX và MIN – Tìm giá trị lớn nhất và nhỏ nhất
Cú pháp:
– =MAX(number1, number2, …)
– =MIN(number1, number2, …)
Ví dụ:
– =MAX(G2:G50) tìm giá trị lớn nhất trong cột G.
– =MIN(H2:H50) tìm giá trị nhỏ nhất.
5. Hàm IF – Kiểm tra điều kiện
Cú pháp mana: =IF(logical_test, value_if_true, value_if_false)
Hàm IF cho phép thực hiện kiểm tra điều kiện và trả về giá trị tùy theo kết quả.
Ví dụ:
– =IF(I2>80, "Đạt", "Không đạt") kiểm tra điểm số trong ô I2.
– =IF(J2="", "Chưa nhập", J2) kiểm tra ô J2 có trống hay không.
6. Hàm VLOOKUP – Tìm kiếm theo cột đầu tiên
Cú pháp: =VLOOKUP(lookup_value, table_array, col_index_num, range_lookup)
Hàm VLOOKUP tìm kiếm một giá trị trong cột đầu tiên của bảng và trả về giá trị ở cột tương ứng.
Ví dụ:
– Giả sử bảng dữ liệu từ A1:C10, bạn muốn tìm tên sản phẩm dựa vào mã sản phẩm: =VLOOKUP("SP001", A1:C10, 2, FALSE).
– Nếu cần tìm giá thành: =VLOOKUP("SP001", A1:C10, 3, FALSE).
Lưu ý: Tham số range_lookup đặt thành FALSE để tìm kiếm chính xác.
7. Hàm HLOOKUP – Tìm kiếm theo hàng đầu tiên
Cú pháp: =HLOOKUP(lookup_value, table_array, row_index_num, range_lookup)
Tương tự VLOOKUP, nhưng tìm kiếm theo hàng.
Ví dụ:
– =HLOOKUP("Tháng 1", A1:Z10, 2, FALSE) tìm giá trị trong hàng thứ hai của cột chứa “Tháng 1”.
8. Hàm INDEX và MATCH – Kết hợp linh hoạt hơn VLOOKUP
Cú pháp:
– =INDEX(array, row_num, column_num)
– =MATCH(lookup_value, lookup_array, match_type)
Kết hợp INDEX và MATCH cho phép tìm kiếm dữ liệu mà không bị giới hạn bởi cột đầu tiên.
Ví dụ:
– Tìm giá trị ở cột C, hàng 5: =INDEX(C:C, 5).
– Tìm hàng chứa giá trị “SP001” trong cột A: =MATCH("SP001", A:A, 0).
– Kết hợp: =INDEX(C:C, MATCH("SP001", A:A, 0)) trả về giá trị ở cột C của hàng chứa “SP001”.
9. Hàm CONCATENATE (hoặc CONCAT) – Nối chuỗi medan
Cú pháp:
– =CONCATENATE(text1, text2, …)
– =CONCAT(text1, text2, …)
Hàm này kết hợp nhiều chuỗi thành một chuỗi duy nhất.
Ví dụ:
– =CONCATENATE(A2, " ", B2) kết hợp tên và họ.
– =CONCAT(A2, " ", B2, " - ", C2) thêm ký hiệu.
ubbles
10. Hàm TEXT – Định dạng số thành chuỗi
Cú pháp: =TEXT(value, format_text)
Hàm TEXT chuyển đổi số sang chuỗi וכן định dạng.
Ví dụ:
– =TEXT(D2, "dd/mm/yyyy") chuyển ngày thành chuỗi ngày.
– =TEXT(E2, "$#,##0.00") định dạng tiền tệ.
11. Hàm DATE, NOW, TODAY – Xử lý ngày tháng

Có thể bạn quan tâm: Data Analysis Using Sql And Excel: A Comprehensive Guide (second Edition)
=DATE(year, month, day)=NOW()trả về ngày giờ hiện tại.=TODAY()trả về ngày hiện tại.
Ví dụ:
– =DATE(2026, 7, 16) tạo ngày 16/07/2026.
– =DATEDIF(F2, TODAY(), "d") tính số ngày giữa hai ngày.
12. Hàm RAND và RANDBETWEEN – Tạo số ngẫu nhiên
=RAND()trả về số thực ngẫu nhiên trong khoảng 0-1.=RANDBETWEEN(bottom, top)trả về số nguyên ngẫu nhiên trong khoảng.
Ví dụ:
– =RANDBETWEEN(1, 100) tạo số ngẫu nhiên từ 1 đến 100.
13. Hàm IFERROR – Xử lý lỗi
Cú pháp: =IFERROR(value, value_if_error)
Hàm này giúp tránh lỗi khi phép tính trả về lỗi (ví dụ #DIV/0!).
Ví dụ:
– =IFERROR(A2/B2, "Không thể chia") trả về thông báo thay vì lỗi.
14. Hàm SUMIF, SUMIFS – Tổng theo điều kiện
=SUMIF(range, criteria, sum_range)=SUMIFS(sum_range, criteria_range1, criteria1, criteria_range2, criteria2, …)
Ví dụ:
– =SUMIF(A2:A10, ">50", B2:B10) tính tổng B2:B10 khi A2:A10 > 50.
– =SUMIFS(C2:C20, A2:A20, "Nam", B2:B20, ">30") tính tổng khi hai điều kiện đồng thời.
15. Hàm AVERAGEIF, AVERAGEIFS – Trung bình theo điều kiện
=AVERAGEIF(range, criteria, average_range)=AVERAGEIFS(average_range, criteria_range1, criteria1, …)
Ví dụ:
– =AVERAGEIF(D2:D15, "<200", reconocimiento) tính trung bình khi D2:D15 < 200.
16. Hàm COUNTIF, COUNTIFS – Đếm theo điều kiện
=COUNTIF(range, criteria)=COUNTIFS(criteria_range1, criteria1, …)
Ví dụ:
– =COUNTIF(E2:E30, "=Yes") đếm số ô có giá trị “Yes”.
17. Hàm TRANSPOSE – Chuyển đổi hàng thành cột
Cú pháp: =TRANSPOSE(array)
Chuyển đổi dữ liệu từ hàng thành cột hoặc ngược lại.
Ví dụ:
– =TRANSPOSE(A1:D1) chuyển dữ liệu từ cột thành hàng.
18. Hàm ROUND, ROUNDUP, ROUNDDOWN – Làm tròn số
=ROUND(number, num_digits)=ROUNDUP(number, num_digitsJudge)=ROUNDDOWN(number, num_digits)
Ví dụ:
– =ROUND(12.3456, 2) tròn thành 12.35.
– =ROUNDUP(12.3456, 1) tròn lên thành 12.4.
19. Hàm VLOOKUP với tham số 4 – Tìm kiếm gần đúng
Cú pháp: =VLOOKUP(lookup_value, table_array, col_index_num, TRUE)
Tham số TRUE hoặc bỏ qua sẽ tìm kiếm giá trị gần nhất. Hãy chắc chắn rằng cột dữ liệu đã được sắp xếp tăng dần.
20. Hàm INDEX-MATCH với MATCH có giá trị 0
Khi sử dụng MATCH, đặt match_type là 0 để tìm kiếm chính xác.
Ví dụ:
– =INDEX(C:C, MATCH("SP001", A:A, 0)) tìm giá trị ở cột C của hàng chứa “SP001”.
21. Kỹhunghửđiềukiệnđể tránh lỗi
- Sử dụng
IFERRORhekk. - Kiểm tra dữ liệu đầu vào: tránh trống, giá trị không hợp lệ.
- Sử dụng mô hình dữ liệu (data validation) để giới hạn nhập liệu.
22. Tối ưu công thức
- Tránh lặp lại công thức quá nhiều: hãy cho công thức tính/binh, sau đó sao chép.
- Sử dụng
Named Rangesđể làm cho công thức rõ ràng. - Sử dụng
Table(Insert > Table) để tự động mở rộng vùng dữ liệu.
23. Ví dụ thực tế: Báo cáo doanh thu
Giả sử bạn có bảng dữ liệu bán hàng bao gồm:
| Mã SP | Tên SP | Số lượng | Đơn giá | Ngày bán |
|---|---|---|---|---|
| SP001 | Sản phẩm A | 10 | 2,000 | 01/07/2026 |
| SP002 | Sản phẩm B | 5 | 3,500 | 02/07/2026 |
| … | … | … | … | … |
Bạn có thể tính tổng doanh thu từng sản phẩm bằng công thức:=SUMPRODUCT(C2:C10, D2:D10).
Hoặc tính doanh thu theo ngày:=SUMIFS(E2:E10, A2:A10, ">=1/7/2026", A2:A10, "<=31/7/2026").
24. Ví dụ thực tế: Tính điểm học tập
Giả sử danh sách điểm của Rede:
| Họ tên | Toán | Văn | Anh |
|——–|——|—–|—–|
| A | 85 | 78 | 90 |
| B | 92 | 88 | 85 |
| … | … | … | … |
- Tính trung bình điểm:
=AVERAGE(B2:D2)cho từng học sinh. - Đánh giá điểm:
=IF(E2>=80, "Giỏi", IF(E2>=70, "Khá", "Trung bình")).
25. Kết luận
Việc nắm vững các hàm cơ bản trong Excel không chỉ giúp bạn tiết kiệm thời gian mà còn nâng cao độ chính xác và tính chuyên nghiệp trong công việc. Bắt đầu từ những hàm như SUM, AVERAGE, IF, VLOOKUP, và sau đó mở rộng sang INDEX + MATCH, SUMIF, COUNTIF, TEXT, DATE và các hàm xử lý lỗi, bạn sẽ có một bộ công cụ mạnh mẽ để giải quyết hầu hết các nhu cầu phân tích dữ liệu.
Hãy thực hành liên tục với dữ liệu thực tế, khám phá các tính năng mới và áp dụng các mẹo tối ưu công thức. Khi bạn thực sự hiểu được cách thức hoạt động của từng hàm, Excel sẽ trở thành một trợ thủ đắc lực trong mọi dự án, từ báo cáo doanh thu, phân tích thị trường đến quản lý dữ liệu cá nhân. Happy Excel!

Tiến sĩ Lê Thống Nhất sinh năm 1955 tại Nghệ An, là nhà giáo, nhà báo và doanh nhân trong lĩnh vực giáo dục. Ông từng giảng dạy Toán học tại Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu và đảm nhiệm nhiều vai trò trong ngành giáo dục, từ viết sách, biên soạn tài liệu đến sáng lập các dự án hỗ trợ học tập trực tuyến.
Ông là người sáng lập BigSchool – nền tảng giáo dục trực tuyến kết nối giáo viên và học sinh cả nước. Ngoài ra, ông còn nổi tiếng với vai trò tác giả, diễn giả truyền cảm hứng và khách mời trên nhiều chương trình truyền hình, trong đó có “Ai là triệu phú” trên truyền hình VTV.
Trong suốt sự nghiệp, Tiến sĩ Lê Thống Nhất đã nhận nhiều giải thưởng giáo dục và được biết đến như một người luôn đổi mới, ứng dụng công nghệ vào dạy và học, góp phần lan tỏa tri thức và niềm say mê học tập cho thế hệ trẻ.
