Các Hàm Liên Quan Đến Ngày Tháng Trong Excel: Hướng Dẫn Chi Tiết

Trong thế giới công việc văn phòng, Excel là một công cụ không thể thiếu. Đặc biệt, khi xử lý dữ liệu liên quan đến thời gian, ngày tháng, việc biết rõ các hàm hỗ trợ sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và tránh sai sót. Bài viết này sẽ đi sâu vào các hàm ngày tháng trong Excel, từ những hàm cơ bản nhất đến những hàm nâng cao, cùng với ví dụ thực tế, mẹo nhỏ và lưu ý khi sử dụng. Đọc hết bài viết để nắm vững cách áp dụng chúng vào các bảng tính của bạn.

1. Khái niệm cơ bản: Excel và ngày tháng

1.1 Excel lưu trữ ngày tháng như số nguyên

Excel lưu trữ ngày tháng dưới dạng số nguyên (serial number) bắt đầu từ ngày 1/1/1900 (serial number 1). Ví dụ, ngày 1/1/2026 có giá trị serial number 44927. Khi bạn nhập một giá trị ngày tháng vào ô và định dạng lại như số, bạn sẽ thấy giá trị này. Việc hiểu được cách Excel lưu trữ giúp bạn thao tác trực tiếp với các hàm số học để tính toán thời gian.

1.2 Định dạng ngày tháng

Trong Excel, ngày tháng có thể hiển thị theo nhiều định dạng khác nhau: dd/mm/yyyy, mm/dd/yyyy, dd-mmm-yyyy, hoặc dạng thời gian hh:mm:ss. Bạn có thể điều chỉnh định dạng thông qua Format Cells hoặc hàm TEXT. Khi làm việc với dữ liệu ngày tháng, hãy luôn kiểm tra định dạng của ô nguồn để tránh nhầm lẫn.

2. Các hàm ngày tháng cơ bản

2.1 hàm TODAY()

=TODAY()

Trả về ngày hiện tại (không bao gồm thời gian). Được cập nhật tự động mỗi khi workbook được mở hoặc tính toán lại.

2.2 hàm NOW()

=NOW()

Trả về ngày và thời gian hiện tại. Cũng được cập nhật tự động.

2.3 hàm DATE()

=DATE(year, month, day)

Tạo một giá trị ngày từ năm, tháng và ngày riêng lẻ. Ví dụ:

=DATE(2026, 7, 17) // Trả về 17/07/2026

2.4 hàm TIME()

=TIME(hour, minute, second)

Tạo một giá trị thời gian. Ví dụ:

=TIME(14, 30, 0) // Trả về 14:30:00

2.5 hàm DAY(), MONTH(), YEAR()

  • DAY(serial_number) trả về ngày trong tháng.
  • MONTH(serial_number) trả về tháng.
  • YEAR(serial_number) trả về năm.

Ví dụ:

=DAY(A1) // Nếu A1 = 17/07/2026, trả về 17
=MONTH(A1) // Trả về 7
=YEAR(A1) // Trả về 2026

2.6 hàm WEEKDAY()

=WEEKDAY(serial_number, return_type)

Trả về số thứ tự ngày trong tuần (1 = Chủ Nhật, 7 = Thứ Bảy) nếu return_type = 1. Bạn có thể tùy chỉnh return_type để thay đổi điểm bắt đầu tuần.

2.7 hàm WEEKNUM()

=WEEKNUM(serial_number, return_type)

Trả về số tuần trong năm. return_type quyết định tuần đầu tiên bắt đầu từ ngày 1/1/1900 hay ngày 1/1/2000.

2.8 hàm YEARFRAC()

=YEARFRAC(start_date, end_date, basis)

Trả về phần thập phân của năm giữa hai ngày. basis chỉ định cách tính ngày (30/360, Actual/Actual, …).

3. Các hàm tính ngày tháng nâng cao

3.1 hàm EDATE()

=EDATE(start_date, months)

Trả về ngày trong tương lai hoặc quá khứ, tính theo tháng. Ví dụ, =EDATE(A1, 3) trả về ngày 3 tháng sau ngày trong A1.

3.2 hàm EOMONTH()

=EOMONTH(start_date, months)

Trả về ngày cuối cùng của tháng, trong tương lai hoặc quá khứ.

3.3 hàm NETWORKDAYS()

=NETWORKDAYS(start_date, end_date, holidays)

Tính số ngày làm việc (bỏ ngày cuối tuần và ngày lễ) giữa hai ngày. Nếu holidays được cung cấp, Excel sẽ loại bỏ những ngày lễ này.

3.4 hàm WORKDAY()

=WORKDAY(start_date, days, holidays)

Tính ngày làm việc sau một số ngày làm việc nhất định, bỏ ngày cuối tuần và ngày lễ.

3.5 hàm WORKDAY.INTL()

=WORKDAY.INTL(start_date, days, weekend, holidays)

Cho phép bạn tùy chỉnh ngày cuối tuần bằng chuỗi 7 ký tự (1 = cuối tuần, 0 = làm việc). Ví dụ 1100000 tức là thứ Bảy và Chủ Nhật là cuối tuần.

3.6 hàm DATEVALUE()

=DATEVALUE(date_text)

Chuyển đổi chuỗi ngày tháng thành giá trị serial number. Rất hữu ích khi dữ liệu ngày tháng được nhập dưới dạng văn bản.

3.7 hàm TIMEVALUE()

=TIMEVALUE(time_text)

Chuyển đổi chuỗi thời gian thành giá trị serial number (phần thập phân của ngày).

3.8 hàm TEXT()

Các Hàm Liên Quan Đến Ngày Tháng Trong Excel
Các Hàm Liên Quan Đến Ngày Tháng Trong Excel
=TEXT(value, format_text)

Chuyển đổi số thành văn bản với định dạng tùy ý. Ví dụ:

=TEXT(A1, "dd-mm-yyyy") // Xem ngày tháng dưới dạng 17-07-2026

4. Cách sử dụng hàm ngày tháng trong thực tế

4.1 Tính độ tuổi

Giả sử ngày sinh của một người nằm trong ô A2. Để tính độ tuổi hiện tại:

=DATEDIF(A2, TODAY(), "Y")

DATEDIF trả về số năm trọn vẹn giữa hai ngày. Bạn cũng có thể lấy số tháng hoặc ngày bằng cách thay "M" hoặc "D".

4.2 Tính ngày hết hạn

Nếu bạn có ngày bắt đầu trong ô A3 và thời hạn 90 ngày:

=EDATE(A3, 3) // Thêm 3 tháng
=WORKDAY(A3, 90) // Thêm 90 ngày làm việc

4.3 Định kỳ thanh toán

Bạn muốn tính ngày thanh toán hàng tháng (ví dụ ngày 15 của mỗi tháng) bắt đầu từ ngày 5/01/2026:

=IF(DAY(A4) <= 15, DATE(YEAR(A4), MONTH(A4), 15), DATE(YEAR(A4), MONTH(A4)+1, 15))

Hoặc sử dụng EOMONTH và EOMONTH + 15.

4.4 Kiểm tra ngày lễ

Giả sử bạn có danh sách ngày lễ trong cột B. Để kiểm tra xem ngày trong ô A5 có phải là ngày lễ hay không:

=IF(COUNTIF($B$1:$B$50, A5) > 0, "Ngày lễ", "Không phải ngày lễ")

4.5 Tính ngày làm việc trong một khoảng thời gian

Bạn có một dự án bắt đầu vào 01/03/2026 và kết thúc vào 30/03/2026. Để tính số ngày làm việc:

=NETWORKDAYS(A1, B1, $C$1:$C$10) // C1:C10 chứa ngày lễ

5. Mẹo và lưu ý khi làm việc với ngày tháng

5.1 Định dạng ô đúng

Nếu bạn nhập ngày dưới dạng văn bản (ví dụ 17/07/2026), Excel có thể không nhận dạng đúng nếu vùng cài đặt ngôn ngữ khác. Sử dụng DATEVALUE() để chuyển đổi.

5.2 Tránh sai lệch ngày/giờ

Nhớ rằng NOW() trả về thời gian, vì vậy khi lưu workbook, thời gian có thể thay đổi khi mở lại. Nếu bạn cần giá trị cố định, hãy sao chép và dán giá trị (Paste Special → Values).

5.3 Kiểm tra kiểu dữ liệu

Sử dụng ISNUMBER(A1) để xác nhận ô chứa giá trị serial number. Nếu trả về FALSE_schedule, có thể ô chứa văn bản.

5.4 Lưu ý về múi giờ

Excel không lưu thông tin múi giờ. Khi làm việc với dữ liệu khối lượng lớn từ các hệ thống khác nhau, hãy chuẩn hóa múi giờ trước khi nhập vào Excel.

5.5 Sử dụng hàm TEXT để hiển thị

Nếu bạn muốn hiển thị ngày theo định dạng nào đó trong báo cáo, hãy dùng TEXT() thay vì thay đổi định dạng ô, vì cách này giữ nguyên global setting.

6. Các.Report và Power Query

Ngoài các hàm trên, bạn có thể sử dụng恐縮です

6.1 Power Query: Phân tích dữ liệu ngày tháng

Power Query cung cấp các hàm như Date.Year, Date.Month, Date.DayOfWeek để trích xuất thông tin từ cột ngày. Ví dụ:

= Table.AddColumn(#"Previous Step", "Year", each Date.Year(DateColumn), Int64.Type)

6.2 Power Pivot: DAX functions

Trong Power Pivot, bạn có thể dùng DAX functions như YEAR(), MONTH(), DAY(), WEEKNUM(), DATEDIFF(). Ví dụ:

Age = DATEDIFF(BirthDate, TODAY(), YEAR)

7. Rút gọn công thức với hàm CHOOSE và INDEX

Nếu bạn cần tính ngày trong chu kỳ lặp lại, hãy sử dụng CHOOSE:

=CHOOSE(MATCH(WEEKDAY(TODAY()),{1,2,3,4,5,6,7},0), "CN", "T2", "T3", "T4", "T5", "T6", "T7")

Hoặc INDEX với mảng.

8. Tổng kết

Trong Excel, ngày tháng là một trong những khái niệm quan trọng nhất, và việc nắm vững các hàm liên quan sẽ giúp bạn xử lý dữ liệu thời gian một cách chuyên nghiệp. Bắt đầu với các hàm cơ bản TODAY Aron, NOW(), DATE(), TIME(), sau đó mở rộng sang EDATE(), EOMONTH(), NETWORKDAYS(), WORKDAY() và WORKDAY.INTL(). Hãy nhớ kiểm tra định dạng ô, chuyển đổi văn bản thành số, và lưu ý các lưu ý về múi giờ, thời gian thực tế và dữ liệu nhập. Khi áp dụng vào các tình huống thực tế như tính tuổi, ngày hết hạn, thanh toán định kỳ hay tính ngày làm việc, bạn sẽ thấy Excel trở көптеген tích cực.

Hãy thử áp dụng các hàm này vào bảng tính của bạn ngay hôm nay, và bạn sẽ nhanh chóng cảm nhận được sự tiết kiệm thời gian và độ chính xác tăng lên. Chúc bạn thành công trong mọi dự án dữ liệu!

⚠️
LƯU Ý QUAN TRỌNG: Miễn trừ trách nhiệm: Mặc dù chúng tôi luôn nỗ lực để đảm bảo tính chính xác và cập nhật của thông tin, nhưng các quy định về giáo dục và tuyển sinh có thể thay đổi theo thời gian. BigSchool không chịu trách nhiệm về bất kỳ sai sót nào hoặc kết quả phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên trang này. Độc giả nên liên hệ trực tiếp với nhà trường hoặc cơ quan chức năng để có thông tin mới nhất. Ngoài ra, BigSchool tuyệt đối không bán sản phẩm, khóa học hay cung cấp dịch vụ được nhắc đến trong bài.

Viết một bình luận