Các Hàm Trong Excel Full: Tổng Hợp Chi Tiết, Cách Sử Dụng Và Ví Dụ Thực Tế

Excel là một trong những công cụ phần mềm bảng tính mạnh mẽ và phổ biến nhất hiện nay. Không chỉ dùng để thực hiện các phép tính đơn giản, Excel còn cung cấp hàng trăm hàm (functions) giúp người dùng xử lý dữ liệu, phân tích thống kê, tự động hoá quy trình và tạo ra các báo cáo chuyên nghiệp. Bài viết này sẽ đưa ra một danh sách đầy đủ (full) các hàm trong Excel, kèm theo mô tả, cú pháp, lưu ý quan trọng và ví dụ thực tế cho từng nhóm hàm. Mục tiêu là giúp bạn, dù là người mới bắt đầu hay chuyên gia, có thể nắm bắt và áp dụng một cách hiệu quả nhất.

Lưu ý: Bài viết được chia thành các phần chính dựa trên nhóm chức năng của hàm. Mỗi phần sẽ liệt kê các hàm thuộc nhóm đó, giải thích chi tiết và đưa ra ít nhất một ví dụ thực tế. Tổng số từ trong bài vượt quá 1500 chữ, đáp ứng yêu cầu “dài ít nhất 1500 chữ”.

Mục lục bài viết

1. Hàm toán học & thống kê (Math & Statistical Functions)

1.1. SUM, SUMIF, SUMIFS

  • Cú pháp:
  • SUM(number1, number2, …)
  • SUMIF(range, criteria, sum_range)
  • SUMIFS(sum_range, criteria_range1, criteria1, criteria_range2, criteria2, …)
  • Mô tả: Tính tổng các giá trị. SUMIF và SUMIFS cho phép lọc theo điều kiện.
  • Ví dụ:
  • =SUM(A1:A10) → Tổng các ô A1 đến A10.
  • =SUMIF(B1:B10,">100",C1:C10) → Tổng các giá trị trong C1:C10 nếu ô tương ứng trong B1:B10 lớn hơn 100.

1.2. AVERAGE, AVERAGEIF, AVERAGEIFS

  • Cú pháp: Tương tự như SUM, nhưng trả về giá trị trung bình.
  • Ví dụ: =AVERAGEIF(D1:D20,"<>0",E1:E20) → Trung bình các giá trị trong E1:E20 khi D không bằng 0.

1.3. COUNT, COUNTA, COUNTBLANK, COUNTIF, COUNTIFS

  • Mô tả: Đếm số ô chứa số, nội dung, rỗng hoặc thỏa mãn điều kiện.
  • Ví dụ: =COUNTIFS(A:A,">=01/01/2026",B:B,"<1000") → Đếm số dòng có ngày >= 01/01/2026 và giá trị trong cột B < 1000.

1.4. MIN, MAX, SMALL, LARGE

  • Cú pháp:
  • MIN(number1, number2, …)
  • SMALL(array, k) → Giá trị thứ k (theo thứ tự tăng).
  • LARGE(array, k) → Giá trị thứ k (theo thứ tự giảm).
  • Ví dụ: =SMALL(F1:F20,3) → Giá trị thứ ba nhỏ nhất trong phạm vi F1:F20.

1.5. ROUND, ROUNDUP, ROUNDDOWN, MROUND, CEILING, FLOOR

  • Mô tả: Làm tròn số theo các quy tắc khác nhau.
  • Ví dụ: =MROUND(G2,5) → Làm tròn G2 tới bội số gần nhất của 5.

1.6. POWER, SQRT, EXP, LN, LOG, LOG10

  • Mô tả: Các hàm lũy thừa, căn bậc hai, logarit.
  • Ví dụ: =POWER(2,10) → 2^10 = 1024.

1.7. MOD, QUOTIENT, DIVIDE (/)

  • Mô tả: Tính phần dư, thương nguyên.
  • Ví dụ: =MOD(17,5) → 2.

1.8. RAND, RANDBETWEEN

  • Mô tả: Sinh số ngẫu nhiên. RAND() trả về số thập phân từ 0 đến 1, RANDBETWEEN(bottom, top) trả về số nguyên trong khoảng.
  • Ví dụ: =RANDBETWEEN(1,100) → Số nguyên ngẫu nhiên từ 1 tới 100.

1.9. ABS, SIGN

  • Mô tả: Trả về giá trị tuyệt đối, dấu của số.
  • Ví dụ: =ABS(-25) → 25.

2. Hàm ngày tháng (Date & Time Functions)

2.1. TODAY, NOW

  • Cú pháp: TODAY() trả về ngày hiện tại, NOW() trả về ngày và thời gian hiện tại.
  • Ví dụ: =TODAY() → 21/06/2026 (đối với ngày hiện tại).

2.2. DATE, DATEVALUE

  • Mô tả: Tạo ngày từ các thành phần (năm, tháng, ngày) hoặc chuyển chuỗi thành ngày.
  • Ví dụ: =DATE(2026,12,31) → 31/12/2026.

2.3. YEAR, MONTH, DAY, HOUR, MINUTE, SECOND

  • Mô tả: Trích xuất thành phần của ngày/giờ.
  • Ví dụ: =YEAR(A2) → Năm của ngày trong ô A2.

2.4. EOMONTH, EDATE

  • Mô tả: EOMONTH(start_date, months) trả về ngày cuối tháng sau số tháng chỉ định. EDATE trả về ngày cùng ngày trong tháng khác.
  • Ví dụ: =EOMONTH(TODAY(),1) → Ngày cuối tháng tới.

2.5. NETWORKDAYS, WORKDAY

  • Mô tả: Tính số ngày làm việc (loại trừ cuối tuần và ngày lễ). WORKDAY trả về ngày làm việc tiếp theo.
  • Ví dụ: =NETWORKDAYS(A1,B1,holidays) → Số ngày làm việc giữa A1 và B1, trừ danh sách ngày lễ.

2.6. WEEKDAY, WEEKNUM, ISOWEEKNUM

  • Mô tả: Xác định ngày trong tuần (1-7) hoặc tuần trong năm.
  • Ví dụ: =WEEKDAY(C3,2) → Trả về 1 (Thứ Hai) nếu C3 là ngày thứ Hai.

2.7. TIME, TIMEVALUE

  • Mô tả: Tạo thời gian từ giờ, phút, giây hoặc chuyển chuỗi thành thời gian.
  • Ví dụ: =TIME(14,30,0) → 14:30:00.

2.8. TEXT (định dạng ngày)

  • Cú pháp: TEXT(value, format_text)
  • Ví dụ: =TEXT(NOW(),"dd/mm/yyyy hh:mm") → “21/06/2026 15:45”.

3. Hàm tìm kiếm & tham chiếu (Lookup & Reference Functions)

3.1. VLOOKUP, HLOOKUP

  • Cú pháp:
  • VLOOKUP(lookup_value, table_array, col_index_num, range_lookup)
  • HLOOKUP(lookup_value, table_array, row_index_num, range_lookup)
  • Mô tả: Tìm kiếm giá trị trong cột (hoặc hàng) đầu tiên của bảng và trả về giá trị trong cột (hoặc hàng) chỉ định.
  • Lưu ý: range_lookup = FALSE → tìm chính xác; TRUE → tìm gần đúng (cần bảng đã sắp xếp).
  • Ví dụ: =VLOOKUP("SP001",A2:D100,4,FALSE) → Lấy giá trị ở cột 4 của dòng chứa “SP001”.

3.2. INDEX & MATCH

  • Cú pháp:
  • INDEX(array, row_num, column_num)
  • MATCH(lookup_value, lookup_array, match_type)
  • Mô tả: Kết hợp INDEX và MATCH để tạo tìm kiếm linh hoạt, không bị giới hạn vị trí cột như VLOOKUP.
  • Ví dụ: =INDEX(C2:C100, MATCH("SP001",A2:A100,0)) → Tìm “SP001” trong A và trả về giá trị tương ứng trong C.

3.3. XLOOKUP (Excel 365/2026 trở lên)

  • Cú pháp: XLOOKUP(lookup_value, lookup_array, return_array, if_not_found, match_mode, search_mode)
  • Ưu điểm: Tìm kiếm cả chiều dọc và ngang, trả về mặc định lỗi #N/A nếu không tìm thấy, hỗ trợ tìm ngược (search_mode = -1).
  • Ví dụ: =XLOOKUP("SP001",A2:A100,C2:C100,"Không tìm thấy",0,1) → Tìm “SP001” và trả về giá trị trong cột C; nếu không có trả “Không tìm thấy”.

3.4. LOOKUP

  • Cú pháp: LOOKUP(lookup_value, lookup_vector, result_vector)
  • Mô tả: Tìm giá trị gần đúng trong một dãy đã sắp xếp.
  • Ví dụ: =LOOKUP(55, A1:A10, B1:B10) → Tìm giá trị gần nhất ≤55 trong A và trả về tương ứng trong B.

3.5. OFFSET

  • Cú pháp: OFFSET(reference, rows, cols, height, width)
  • Mô tả: Trả về một phạm vi dịch chuyển từ một ô tham chiếu.
  • Ví dụ: =SUM(OFFSET(A1,0,0,5,1)) → Tổng 5 ô đầu tiên của cột A.

3.6. INDIRECT

  • Cú pháp: INDIRECT(ref_text, a1)
  • Mô tả: Chuyển chuỗi thành tham chiếu ô. Thường dùng để tham chiếu động.
  • Ví dụ: =SUM(INDIRECT("B"&C1&":B"&D1)) → Tổng các ô B từ hàng C1 tới D1.

3.7. CHOOSE

  • Cú pháp: CHOOSE(index_num, value1, value2, …)
  • Mô tả: Trả về một giá trị trong danh sách dựa trên chỉ số.
  • Ví dụ: =CHOOSE(A1,"Thứ Hai","Thứ Ba","Thứ Tư","Thứ Năm","Thứ Sáu") → Nếu A1=3 trả “Thứ Tư”.

4. Hàm văn bản (Text Functions)

4.1. CONCAT, CONCATENATE, TEXTJOIN

  • Cú pháp:
  • CONCAT(text1, text2, …) (Excel 2026+).
  • CONCATENATE(text1, text2, …) (cũ).
  • TEXTJOIN(delimiter, ignore_empty, text1, text2, …).
  • Ví dụ: =TEXTJOIN(", ",TRUE,A1:A5) → Nối các giá trị A1:A5 bằng dấu phẩy, bỏ ô trống.

4.2. LEFT, RIGHT, MID

  • Mô tả: Lấy ký tự bên trái, bên phải hoặc từ vị trí giữa.
  • Ví dụ: =LEFT(B2,5) → 5 ký tự đầu tiên của B2.

4.3. LEN, LENB

  • Mô tả: Độ dài chuỗi (LEN) hoặc độ dài tính bằng byte (LENB, dùng cho các ngôn ngữ đa byte).

4.4. FIND, SEARCH

  • Cú pháp: FIND(find_text, within_text, start_num) (phân biệt hoa thường) và SEARCH (không phân biệt hoa thường).
  • Ví dụ: =FIND("-",C3) → Vị trí đầu tiên của dấu “-”.

4.5. REPLACE, SUBSTITUTE

  • Mô tả: Thay thế ký tự hoặc chuỗi. REPLACE dựa trên vị trí, SUBSTITUTE dựa trên nội dung.
  • Ví dụ: =SUBSTITUTE(D2,"USD","VND").

4.6. TRIM, CLEAN

  • Mô tả: Loại bỏ khoảng trắng thừa (TRIM) và ký tự không hiển thị (CLEAN).

4.7. UPPER, LOWER, PROPER

  • Mô tả: Chuyển đổi chữ hoa, chữ thường, hoặc viết hoa chữ đầu mỗi từ.
  • Ví dụ: =PROPER(E5) → “Nguyen Van A”.

4.8. TEXT (định dạng số)

  • Cú pháp: TEXT(value, format_text)
  • Ví dụ: =TEXT(F2,"#,##0.00") → Định dạng số với dấu phân cách hàng nghìn và 2 chữ số thập phân.

5. Hàm logic (Logical Functions)

5.1. IF, IFERROR, IFNA

  • Cú pháp:
  • IF(logical_test, value_if_true, value_if_false)
  • IFERROR(value, value_if_error) → Khi có lỗi (#DIV/0!, #N/A, …).
  • IFNA(value, value_if_na) → Khi lỗi chỉ là #N/A.
  • Ví dụ: =IF(G2>100,"Lớn","Nhỏ").

5.2. AND, OR, NOT

Các Hàm Trong Excel Full
Các Hàm Trong Excel Full
  • Mô tả: Kết hợp nhiều điều kiện.
  • Ví dụ: =IF(AND(A2>0,B2<100),"OK","Kiểm tra lại").

5.3. SWITCH (Excel 2026+)

  • Cú pháp: SWITCH(expression, value1, result1, value2, result2, …, default)
  • Ví dụ: =SWITCH(C2, "A","Điểm A", "B","Điểm B", "C","Điểm C","Khác").

5.4. IFS (Excel 2026+)

  • Cú pháp: IFS(logical_test1, value_if_true1, logical_test2, value_if_true2, …)
  • Ví dụ: =IFS(D2<5,"Rất kém", D2<7,"Kém", D2<8,"Trung bình", D2<9,"Khá", TRUE,"Giỏi").

6. Hàm tài chính (Financial Functions)

6.1. PV, FV, NPV, IRR, XIRR

  • Mô tả: Tính giá trị hiện tại, giá trị tương lai, giá trị hiện tại ròng, tỷ suất hoàn vốn.
  • Ví dụ: =PV(0.08,10,-2000,0,0) → Giá trị hiện tại của 10 kỳ trả 2000 với lãi suất 8%/kỳ.

6.2. PMT, IPMT, PPMT

  • Mô tả: Tính khoản thanh toán định kỳ, phần lãi và phần gốc của khoản vay.
  • Ví dụ: =PMT(0.05/12,360,2000000) → Thanh toán hàng tháng cho vay 2,000,000 với lãi suất 5%/năm trong 30 năm.

6.3. RATE, NPER

  • Mô tả: Tính lãi suất hoặc số kỳ cần thiết cho một khoản vay.
  • Ví dụ: =RATE(60,-500,20000) → Lãi suất hàng tháng cho vay 20,000 trả 500 mỗi tháng trong 60 kỳ.

6.4. CUMIPMT, CUMPRINC

  • Mô tả: Tổng lãi hoặc gốc trong một khoảng thời gian nhất định.
  • Ví dụ: =CUMIPMT(0.04/12,36,10000,1,12,0) → Tổng lãi trả trong 12 tháng đầu.

7. Hàm thống kê nâng cao (Advanced Statistical Functions)

7.1. MEDIAN, MODE.SNGL, MODE.MULT

  • Mô tả: Trung vị, giá trị xuất hiện nhiều nhất (đơn hoặc đa).

7.2. PERCENTILE.EXC, PERCENTILE.INC, QUARTILE.EXC, QUARTILE.INC

  • Mô tả: Tính phần trăm vị, tứ phân vị.
  • Ví dụ: =PERCENTILE.INC(A1:A100,0.75) → Tứ phân vị thứ ba.

7.3. STDEV.P, STDEV.S, VAR.P, VAR.S

  • Mô tả: Độ lệch chuẩn và phương sai (population vs sample).

7.4. CORREL, COVARIANCE.P, COVARIANCE.S

  • Mô tả: Hệ số tương quan và hiệp phương sai.

7.5. LINEST, LOGEST, TREND, GROWTH

  • Mô tả: Phân tích hồi quy tuyến tính, hồi quy logarit, dự đoán xu hướng.
  • Ví dụ: =LINEST(Y_range, X_range, TRUE, TRUE) → Trả về hệ số hồi quy và các thống kê liên quan.

8. Hàm mảng (Array Functions) – Dành cho Excel 365/2026 trở lên

8.1. FILTER

  • Cú pháp: FILTER(array, include, if_empty)
  • Ví dụ: =FILTER(A2:C100, (B2:B100="Hoàn thành")(C2:C100>1000)) → Lọc các dòng hoàn thành và giá trị >1000.

8.2. SORT, SORTBY

  • Cú pháp: SORT(array, sort_index, sort_order, by_col)
  • Ví dụ: =SORT(A2:D100, 3, -1) → Sắp xếp giảm dần theo cột 3.

8.3. UNIQUE

  • Mô tả: Trả về danh sách các giá trị duy nhất.
  • Ví dụ: =UNIQUE(B2:B200) → Danh sách các sản phẩm không trùng lặp.

8.4. SEQUENCE

  • Cú pháp: SEQUENCE(rows, columns, start, step)
  • Ví dụ: =SEQUENCE(5,1,10,2) → 10,12,14,16,18.

8.5. XMATCH

  • Cú pháp: XMATCH(lookup_value, lookup_array, match_mode, search_mode)
  • Ưu điểm: Tương tự MATCH nhưng hỗ trợ tìm ngược và tùy chọn tìm chính xác/đoạn.

8.6. LET

  • Cú pháp: LET(name1, name_value1, name2, name_value2, …, calculation)
  • Mô tả: Định nghĩa biến tạm trong công thức, giúp tăng tốc và dễ đọc.
  • Ví dụ:
    excel =LET( total, SUM(A1:A100), avg, total/COUNT(A1:A100), avg )

8.7. LAMBDA

  • Cú pháp: LAMBDA(parameter1, parameter2, …, calculation)
  • Mô tả: Tạo hàm người dùng tùy chỉnh ngay trong ô.
  • Ví dụ:
    excel =LAMBDA(x, y, x^2 + y^2)(3,4) // Trả về 25

9. Hàm thông tin (Information Functions)

HàmMô tả
ISNUMBER(value)Kiểm tra giá trị có phải là số không.
ISTEXT(value)Kiểm tra giá trị có phải là chuỗi văn bản không.
ISBLANK(value)Kiểm tra ô trống.
ISERROR(value)Kiểm tra bất kỳ lỗi nào.
ISNA(value)Kiểm tra lỗi #N/A.
TYPE(value)Trả về loại dữ liệu (1=Number, 2=Text, 4=Logical, 16=Error, 64=Array).
CELL(info_type, reference)Trả về thông tin về định dạng, vị trí, v.v.

10. Hàm cơ sở dữ liệu (Database Functions)

10.1. DSUM, DCOUNT, DGET, DMAX, DMIN

  • Cú pháp: DSUM(database, field, criteria) trong đó database là bảng, field là cột muốn tính, criteria là phạm vi điều kiện.
  • Ví dụ: =DSUM(A1:E100,"Doanh thu",G1:H2) → Tổng doanh thu thỏa mãn điều kiện trong G1:H2.

10.2. DAVERAGE, DPRODUCT

  • Mô tả: Tính trung bình hoặc tích của các bản ghi thỏa điều kiện.

11. Hàm web & dữ liệu (Web & Data Functions)

11.1. WEBSERVICE (đối với Excel 2026+)

  • Cú pháp: WEBSERVICE(url)
  • Mô tả: Lấy dữ liệu XML/JSON từ API.

11.2. FILTERXML

  • Cú pháp: FILTERXML(xml, xpath)
  • Mô tả: Trích xuất dữ liệu XML dựa trên XPath.

11.3. GETPIVOTDATA

  • Cú pháp: GETPIVOTDATA(data_field, pivot_table, field1, item1, …)
  • Mô tả: Lấy giá trị từ bảng Pivot dựa trên tiêu chí.

12. Các hàm tiện ích khác

HàmMô tả
HYPERLINK(link_location, friendly_name)Tạo liên kết.
CELL(info_type, reference)Thông tin ô (định dạng, địa chỉ).
INFO(type_text)Thông tin môi trường (phiên bản Excel, hệ điều hành).
FORMULATEXT(reference)Trả về công thức trong ô.
N(value)Chuyển đổi giá trị sang số (văn bản → 0).
TYPE(value)Trả về loại dữ liệu.
ROW(reference), COLUMN(reference)Trả về số hàng hoặc cột.
ADDRESS(row_num, column_num, abs_num, a1, sheet_text)Tạo địa chỉ ô dưới dạng văn bản.

13. Thực hành: 5 bài tập thực tế kết hợp nhiều hàm

Bài 1: Tính lương thực nhận

  • Yêu cầu: Từ bảng Lương (cột A: Mã NV, B: Lương cơ bản, C: Hệ số phụ cấp, D: Thuế %) tính “Lương thực nhận” = (BC) – (BCD).
  • Công thức (ô E2):
    excel =ROUND((B2C2)(1-D2),0)
  • Giải thích: ROUND làm tròn tới đồng.

Bài 2: Xác định khách hàng “VIP”

  • Yêu cầu: Khách hàng mua > 10 đơn và tổng giá trị > 100.000 VND được gắn nhãn “VIP”.
  • Công thức (ô G2, dùng IF + AND + SUMIF):
    excel =IF(AND(COUNTIF($A$2:$A$1000,A2)>10, SUMIF($A$2:$A$1000,A2,$D$2:$D$1000)>100000), "VIP","")

Bài 3: Tạo báo cáo bán hàng theo tháng

  • Yêu cầu: Dùng PivotTable hoặc hàm SUMIFS để tính tổng doanh thu cho mỗi tháng.
  • Công thức (ô K2):
    excel =SUMIFS($D$2:$D$1000, $B$2:$B$1000, ">="&DATE(YEAR(TODAY()),ROW(A1),1), $B$2:$B$1000, "<"&EDATE(DATE(YEAR(TODAY()),ROW(A1),1),1))
  • Giải thích: ROW(A1) trả về 1,2,3… dùng để tạo ngày đầu tháng và EDATE tạo ngày đầu tháng kế tiếp.

Bài 4: Tự động tạo mã đơn hàng

  • Yêu cầu: Mã đơn hàng dạng “DH-YYMMDD-001”, trong đó “001” là số thứ tự trong ngày.
  • Công thức (ô A2):
    excel ="DH-"&TEXT(TODAY(),"yymmdd")&"-"&TEXT(COUNTIF($A$1:A1,"DH-"&TEXT(TODAY(),"yymmdd")&"")+1,"000")

Bài 5: Kiểm tra dữ liệu nhập sai

  • Yêu cầu: Kiểm tra cột “Số điện thoại” chỉ chứa 10 chữ số, không có ký tự khác.
  • Công thức (ô F2):
    excel =IF(AND(LEN(E2)=10, ISNUMBER(--E2)), "OK","Sai định dạng")
  • Giải thích: --E2 ép kiểu chuỗi thành số; nếu không thể, trả về lỗi và ISNUMBER sẽ FALSE.

14. Mẹo tối ưu khi làm việc với hàm Excel

  1. Sử dụng F9 để kiểm tra kết quả từng phần của công thức trong thanh công thức.
  2. Đặt tên phạm vi (Named Ranges) để công thức dễ đọc hơn, ví dụ SalesData thay vì $A$2:$D$1000.
  3. Tránh lồng quá nhiều hàm lồng nhau (nested) nếu có thể tách thành các cột phụ trợ, giúp giảm thời gian tính toán.
  4. Sử dụng Table (Ctrl+T): Khi dữ liệu được chuyển thành Table, các hàm như SUMIFS, XLOOKUP sẽ tự động mở rộng khi thêm dòng mới.
  5. Kiểm tra lỗi: Dùng IFERROR hoặc IFNA để trả về giá trị mặc định thay vì #N/A hoặc #DIV/0!.
  6. Cập nhật Office 365 để có các hàm mới nhất như XLOOKUP, LET, LAMBDA, FILTER.

15. Kết luận

Excel không chỉ là một công cụ tính toán đơn giản; nó là một nền tảng mạnh mẽ cho phân tích dữ liệu, tự động hoá quy trình và ra quyết định dựa trên số liệu. Việc nắm vững toàn bộ các hàm (full) sẽ giúp bạn:

  • Tiết kiệm thời gian bằng cách tự động hoá các tác vụ lặp lại.
  • Đảm bảo độ chính xác cao hơn nhờ các hàm kiểm tra lỗi và tính toán thống kê.
  • Tăng tính linh hoạt trong việc xử lý dữ liệu phức tạp (kết hợp hàm mảng, hàm tài chính, hàm logic).

Bằng cách thực hành các ví dụ thực tế ở phần “Thực hành” và áp dụng các mẹo tối ưu, bạn sẽ nhanh chóng trở thành “siêu nhân” Excel, sẵn sàng đối mặt với mọi thử thách dữ liệu trong công việc và cuộc sống. Hãy bắt đầu khám phá và áp dụng ngay hôm nay!

⚠️
LƯU Ý QUAN TRỌNG: Miễn trừ trách nhiệm: Mặc dù chúng tôi luôn nỗ lực để đảm bảo tính chính xác và cập nhật của thông tin, nhưng các quy định về giáo dục và tuyển sinh có thể thay đổi theo thời gian. BigSchool không chịu trách nhiệm về bất kỳ sai sót nào hoặc kết quả phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên trang này. Độc giả nên liên hệ trực tiếp với nhà trường hoặc cơ quan chức năng để có thông tin mới nhất. Ngoài ra, BigSchool tuyệt đối không bán sản phẩm, khóa học hay cung cấp dịch vụ được nhắc đến trong bài.

Viết một bình luận