Có thể bạn quan tâm: Cách Lọc Dữ Liệu Trong Excel: Hướng Dẫn Toàn Diện Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
Lời mở đầu
Excel là một trong những công cụ phần mềm mạnh mẽ và phổ biến nhất hiện nay, được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như kế toán, tài chính, marketing, quản trị dự án, phân tích dữ liệu và thậm chí trong việc học tập. Tuy nhiên, để khai thác hết tiềm năng của Excel, không chỉ cần biết cách nhập liệu hay sử dụng các hàm cơ bản, mà còn cần nắm vững các phím tắt (shortcut keys). Những phím tắt này giúp người dùng giảm thiểu thời gian di chuyển chuột, tăng tốc độ thao tác và giảm thiểu sai sót. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp một danh sách chi tiết các phím tắt trong Excel, phân loại theo chức năng, kèm theo hướng dẫn sử dụng thực tế, mẹo vặt và một số lưu ý khi áp dụng trong môi trường làm việc.
Lưu ý: Các phím tắt sau được áp dụng cho phiên bản Excel trên Windows. Đối với người dùng Mac, một số phím sẽ thay đổi (ví dụ:
Ctrl→Command). Bạn có thể tùy chỉnh lại theo nhu cầu cá nhân.
Có thể bạn quan tâm: Cách Xuống Dòng Trong 1 Ô Excel: Hướng Dẫn Chi Tiết, Mẹo Hay Và Các Ứng Dụng Thực Tiễn
1. Phím tắt cơ bản – Khởi động nhanh và di chuyển trong bảng tính
| Phím tắt | Chức năng | Mô tả chi tiết |
|---|---|---|
| Ctrl + N | Tạo workbook mới | Mở một tệp Excel trống để bắt đầu công việc mới. |
| Ctrl + O | Mở workbook | Hiển thị hộp thoại mở tệp, cho phép bạn chọn file cần mở. |
| Ctrl + S | Lưu workbook | Lưu nhanh các thay đổi hiện tại. Khi nhấn Ctrl + Shift + S sẽ mở hộp thoại “Save As”. |
| Ctrl + P | In | Mở hộp thoại in, cho phép bạn tùy chỉnh các thiết lập in ấn. |
| Ctrl + W hoặc Ctrl + F4 | Đóng workbook hiện tại | Đóng file đang mở mà không thoát khỏi Excel. |
| Ctrl + Tab | Chuyển đổi tab sheet | Di chuyển qua lại giữa các sheet trong cùng một workbook. |
| Ctrl + Page Up / Page Down | Chuyển sheet | Di chuyển tới sheet trước hoặc sheet sau trong workbook. |
| Ctrl + Arrow Keys | Di chuyển nhanh | Nhảy tới ô cuối cùng của dữ liệu trong một hàng hoặc cột. |
| Ctrl + Shift + Arrow Keys | Chọn vùng dữ liệu | Mở rộng vùng chọn tới ô cuối cùng của dữ liệu. |
| Ctrl + Home | Đưa con trỏ về A1 | Quay lại ô A1 trong sheet hiện tại. |
| Ctrl + End | Đến ô cuối cùng có dữ liệu | Đưa con trỏ tới ô chứa dữ liệu cuối cùng (có thể là ô có công thức). |
| F2 | Chỉnh sửa ô | Cho phép bạn chỉnh sửa nội dung của ô hiện tại mà không phải vào thanh công thức. |
| F4 | Lặp lại hành động | Lặp lại thao tác cuối cùng (ví dụ: định dạng, chèn hàng). |
| Esc | Hủy thao tác | Hủy thao tác hiện tại (ví dụ: hủy nhập liệu). |
Cách áp dụng thực tế
- Khi mở một dự án mới, bạn thường xuyên cần tạo nhiều workbook. Thay vì vào menu File → New, chỉ cần nhấn Ctrl + N là có ngay một tệp trống.
- Khi làm việc với nhiều sheet (đặc biệt là các file tài chính có hơn 20 sheet), Ctrl + Page Up/Page Down giúp bạn chuyển nhanh mà không phải kéo chuột tới thanh tab.
- Khi cần kiểm tra dữ liệu ở cuối bảng, Ctrl + End là “công cụ” nhanh nhất để xác định vùng dữ liệu thực tế.
Có thể bạn quan tâm: Tải Word Và Excel Miễn Phí: Hướng Dẫn Chi Tiết, Lợi Ích Và Cách Sử Dụng An Toàn
2. Phím tắt thao tác trên ô – Nhập, sao chép, cắt, dán và xóa
| Phím tắt | Chức năng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Ctrl + C | Sao chép | Sao chép nội dung ô hoặc vùng đã chọn. |
| Ctrl + X | Cắt | Di chuyển nội dung ô hoặc vùng đã chọn. |
| Ctrl + V | Dán | Dán nội dung đã sao chép hoặc cắt. |
| Ctrl + Alt + V | Dán đặc biệt (Paste Special) | Hiển thị hộp thoại Paste Special, cho phép dán giá trị, công thức, định dạng, … |
| Ctrl + D | Điền xuống (Fill Down) | Sao chép nội dung của ô trên xuống các ô phía dưới trong cùng cột. |
| Ctrl + R | Điền sang phải (Fill Right) | Sao chép nội dung của ô bên trái sang các ô phía phải trong cùng hàng. |
| Ctrl + Shift + “+” | Chèn ô, hàng, cột | Mở hộp thoại chèn, tùy chọn chèn ô/hàng/cột. |
| Ctrl + “-“ | Xóa ô, hàng, cột | Mở hộp thoại xóa, cho phép xóa toàn bộ hàng hoặc cột. |
| Delete | Xóa nội dung | Xóa dữ liệu trong ô mà không làm mất định dạng. |
| Ctrl + Shift + L | Bật/Tắt bộ lọc | Thêm hoặc gỡ bộ lọc tự động cho vùng dữ liệu hiện tại. |
| Ctrl + Shift + K | Thêm/ xóa ký tự | (Không chuẩn, tùy phiên bản) Thêm hoặc xóa một ký tự trong công thức đang chỉnh sửa. |
Mẹo vặt
- Khi muốn dán chỉ giá trị (không kèm công thức), có thể dùng Ctrl + Alt + V, sau đó chọn “Values” và nhấn Enter.
- Để sao chép nhanh một dải ô sang vị trí khác, chọn vùng, nhấn Ctrl + C, di chuyển con trỏ tới ô đích, rồi Ctrl + V. Nếu muốn sao chép định dạng mà không sao chép dữ liệu, dùng Ctrl + Alt + V → Formats.
- Khi cần chèn nhanh một cột giữa hai cột hiện có, chọn cột bên phải, nhấn Ctrl + Shift + “+” → chọn “Entire column”.
3. Phím tắt định dạng – Nhanh chóng thay đổi giao diện dữ liệu
| Phím tắt | Chức năng | Mô tả |
|---|---|---|
| Ctrl + 1 | Mở hộp thoại Format Cells | Cho phép tùy chỉnh kiểu số, căn lề, viền, màu nền, … |
| Ctrl + B | Định dạng in đậm | Bật/tắt chế độ in đậm cho ô hoặc vùng đã chọn. |
| Ctrl + I | Định dạng in nghiêng | Bật/tắt chế độ in nghiêng. |
| Ctrl + U | Định dạng gạch chân | Bật/tắt gạch chân. |
| Alt + H, O, I | Tự động điều chỉnh chiều rộng cột | AutoFit column width. |
| Alt + H, O, A | Tự động điều chỉnh chiều cao hàng | AutoFit row height. |
| Ctrl + Shift + $ | Định dạng tiền tệ | Áp dụng định dạng tiền tệ (USD, VND tùy locale). |
| Ctrl + Shift + % | Định dạng phần trăm | Áp dụng định dạng % với 2 chữ số thập phân. |
| Ctrl + Shift + # | Định dạng ngày | Áp dụng định dạng ngày chuẩn (dd/mm/yyyy). |
| Ctrl + Shift + @ | Định dạng thời gian | Áp dụng định dạng thời gian (hh:mm AM/PM). |
| Ctrl + Shift + ^ | Định dạng số khoa học | Áp dụng định dạng số khoa học (ex: 1.23E+04). |
| Ctrl + Shift + (asterisk) | Chọn vùng dữ liệu hiện tại | Tự động chọn toàn bộ vùng dữ liệu xung quanh ô đang đứng. |
| Ctrl + Space | Chọn toàn cột | Chọn toàn bộ cột của ô hiện tại. |
| Shift + Space | Chọn toàn hàng | Chọn toàn bộ hàng của ô hiện tại. |
Ứng dụng thực tiễn
- Khi làm báo cáo tài chính, bạn thường xuyên cần định dạng tiền tệ. Thay vì vào menu Home → Number → Currency, chỉ cần Ctrl + Shift + $.
- Đối với các báo cáo thống kê, việc định dạng phần trăm nhanh chóng giúp người đọc dễ hiểu hơn. Sử dụng Ctrl + Shift + % để chuyển đổi ngay.
- Khi muốn điều chỉnh tự động độ rộng cột để nội dung vừa khít, bạn chỉ cần Alt + H, O, I (bấm lần lượt các phím này, không cần giữ đồng thời). Đây là một trong những phím tắt “ẩn” nhưng vô cùng hữu dụng.
4. Phím tắt công thức – Xây dựng và kiểm tra công thức nhanh chóng
| Phím tắt | Chức năng | Mô tả chi tiết |
|---|---|---|
| = | Bắt đầu công thức | Khi ở ô bất kỳ, nhấn = để bắt đầu nhập công thức. |
| F2 | Chỉnh sửa công thức | Vào chế độ chỉnh sửa ô, cho phép bạn di chuyển con trỏ trong công thức. |
| Ctrl + A | Đặt tên vùng và chèn hàm | Khi đang trong một công thức, Ctrl + A sẽ mở hộp thoại Insert Function. |
| Shift + F9 | Tính lại công thức trong ô hiện tại | Tính lại nhanh công thức mà không cần tính lại toàn bộ workbook. |
| Ctrl + ` (dấu huyền) | Hiển thị công thức | Hiển thị toàn bộ công thức thay vì giá trị trong ô. |
| Ctrl + Shift + Enter | Nhập công thức mảng (Array Formula) | Khi công thức cần tính toán mảng, nhấn Ctrl + Shift + Enter để Excel hiểu là công thức mảng. |
| Alt + = | Tự động chèn hàm SUM | Tự động tạo công thức SUM cho vùng dữ liệu phía trên hoặc bên trái. |
| Ctrl + Shift + U | Mở rộng/thu gọn thanh công thức | Khi công thức dài, nhấn Ctrl + Shift + U để mở rộng thanh công thức hiển thị toàn bộ. |
| F9 | Tính toán phần công thức đã chọn | Khi chọn một phần của công thức trong thanh công thức, nhấn F9 để xem kết quả tạm thời. |
| Ctrl + Shift + K (đôi khi không hoạt động) | Chèn hàm nhanh | Một số phiên bản cho phép mở nhanh danh sách hàm với Ctrl + Shift + K. |
Thủ thuật khi làm việc với công thức
- Kiểm tra lỗi nhanh: Khi công thức trả về lỗi
#REF!hoặc#VALUE!, bạn có thể sử dụng F9 để kiểm tra từng phần. Ví dụ, chọnA1+B1trong công thức, nhấn F9, Excel sẽ hiển thị kết quả tạm thời. - Sử dụng
Ctrl + \``: Khi muốn xem nhanh toàn bộ công thức trong một bảng, nhấn Ctrl +(dấu huyền, nằm dưới Esc). Lần nữa nhấn sẽ trả về chế độ hiển thị giá trị. - Tạo công thức mảng nhanh: Với các phiên bản Excel mới (Office 365, Excel 2026), hàm mảng động không cần Ctrl + Shift + Enter. Tuy nhiên, nếu bạn làm việc trên Excel 2026 hoặc cũ hơn, vẫn cần Ctrl + Shift + Enter để công thức mảng hoạt động.
5. Phím tắt quản lý dữ liệu – Sắp xếp, lọc, nhóm và bảng pivot
| Phím tắt | Chức năng | Mô tả |
|---|---|---|
| Alt + D + S | Mở hộp thoại Sort | Cho phép sắp xếp dữ liệu nhanh theo một hoặc nhiều tiêu chí. |
| Ctrl + Shift + L | Bật/Tắt bộ lọc tự động | Thêm hoặc gỡ bộ lọc cho vùng dữ liệu hiện tại. |
| Alt + A + T | Thêm bảng (Table) | Chuyển vùng dữ liệu thành Table (định dạng có tiêu đề, lọc tự động). |
| Ctrl + T | Tạo Table nhanh | Cũng tạo Table, tương tự Alt + A + T. |
| Alt + N + V | Tạo PivotTable | Mở hộp thoại tạo PivotTable, nhanh chóng tổng hợp dữ liệu. |
| Alt + Shift + Right Arrow | Nhóm các hàng/ cột | Nhóm các hàng hoặc cột đã chọn. |
| Alt + Shift + Left Arrow | Bỏ nhóm | Hủy nhóm các hàng/cột đã nhóm. |
| Ctrl + Shift + (asterisk) | Chọn toàn bộ vùng dữ liệu | Tự động chọn toàn bộ block dữ liệu liên tục. |
| Ctrl + Alt + V → V | Dán giá trị (Paste Values) | Nhanh chóng dán chỉ giá trị mà không kèm công thức hoặc định dạng. |
| Alt + H + O + I | AutoFit column width | Điều chỉnh cột tự động để vừa nội dung. |
| Alt + H + O + A | AutoFit row height | Điều chỉnh hàng tự động để vừa nội dung. |
Ứng dụng trong báo cáo
- Khi cần tạo báo cáo tổng hợp, bạn có thể nhanh chóng chuyển dữ liệu sang Table bằng Ctrl + T, sau đó bật bộ lọc Ctrl + Shift + L để lọc nhanh.
- Để phân tích doanh thu theo khu vực, tạo PivotTable bằng Alt + N + V, kéo “Khu vực” vào hàng và “Doanh thu” vào giá trị.
- Khi phải nhóm các tháng trong báo cáo, chọn các hàng tháng, nhấn Alt + Shift + Right Arrow, Excel sẽ tạo nhóm tự động, giúp biểu đồ và PivotTable hiển thị dữ liệu theo nhóm.
6. Phím tắt di chuyển và duyệt trong workbook – Tăng tốc độ làm việc với nhiều sheet
| Phím tắt | Chức năng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Ctrl + Tab | Chuyển qua lại giữa các workbook mở | Khi có nhiều file Excel mở cùng lúc. |
| Ctrl + F6 | Chuyển qua lại giữa các cửa sổ Excel | Tương tự Ctrl + Tab, nhưng cho các cửa sổ độc lập. |
| Ctrl + Page Up / Page Down | Chuyển sheet | Di chuyển nhanh tới sheet trước hoặc sheet sau. |
| Alt + H + O + H | Ẩn sheet | Ẩn sheet hiện tại. |
| Alt + H + O + U | Hiện sheet | Hiện lại sheet đã ẩn (cần chọn sheet “All Sheets”). |
| Ctrl + Shift + Page Up / Page Down | Chọn nhiều sheet | Khi giữ Shift và nhấn Page Up/Page Down, bạn có thể chọn nhiều sheet đồng thời để thực hiện thao tác đồng loạt (ví dụ: in, định dạng). |
| Ctrl + F3 | Quản lý tên vùng (Name Manager) | Mở hộp thoại Name Manager để tạo, chỉnh sửa, xóa tên vùng. |
| Ctrl + G hoặc F5 | Đến một địa chỉ ô cụ thể | Nhập địa chỉ ô (VD: B25) và nhấn Enter để di chuyển. |
| Alt + F1 | Tạo biểu đồ nhanh | Tạo một biểu đồ mặc định (Chart) dựa trên dữ liệu hiện tại và chèn vào sheet. |
| F11 | Tạo biểu đồ mới trong sheet mới | Tạo biểu đồ dựa trên dữ liệu đã chọn và đặt trong một sheet mới. |
Mẹo thực tế
- Khi làm việc với báo cáo tài chính đa sheet, việc ẩn các sheet không cần thiết (Alt + H + O + H) giúp giao diện sạch sẽ, giảm nhầm lẫn.
- Để điều chỉnh đồng thời nhiều sheet (ví dụ: thêm tiêu đề chung), chọn các sheet bằng Ctrl + Shift + Page Up/Page Down, sau đó thực hiện thao tác. Khi hoàn tất, nhấn Ctrl + Shift + Page Up/Page Down lần nữa để bỏ chọn.
- Alt + F1 rất hữu ích khi bạn muốn kiểm tra nhanh một biểu đồ mà không cần mở menu Insert → Chart.
7. Phím tắt kiểm tra và quản lý lỗi – Đảm bảo độ chính xác của dữ liệu

Có thể bạn quan tâm: Cách Thêm Cột Trong Excel: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
| Phím tắt | Chức năng | Mô tả |
|---|---|---|
| Alt + M + D | Kiểm tra công thức (Formula Auditing) | Mở thanh công cụ Formula Auditing, cho phép bạn theo dõi các quan hệ phụ thuộc và precedent. |
| Ctrl + ` | Hiển thị công thức | Nhìn nhanh toàn bộ công thức trong sheet. |
| Ctrl + Shift + U | Mở rộng thanh công thức | Khi công thức dài, mở rộng để xem toàn bộ. |
| F9 | Tính toán phần đã chọn trong công thức | Giúp kiểm tra giá trị tạm thời. |
| Alt + I + R | Kiểm tra lỗi (Error Checking) | Mở hộp thoại kiểm tra lỗi, cho gợi ý sửa lỗi. |
| Ctrl + Shift + K (đôi khi không chuẩn) | Gợi ý hàm | Một số phiên bản mở nhanh danh sách hàm khi gõ. |
| Ctrl + Alt + F9 | Tính lại toàn bộ workbook | Buộc Excel tính lại mọi công thức trong workbook, hữu ích khi dữ liệu liên kết phức tạp. |
| Ctrl + Shift + Alt + F9 | Xóa và tính lại tất cả | Xóa cache và tính lại toàn bộ, giải quyết lỗi “công thức không cập nhật”. |
Khi nào cần sử dụng
- Khi điều chỉnh công thức phức tạp có nhiều tham chiếu, bạn có thể bật Formula Auditing (Alt + M + D) để xem các mũi tên chỉ ra các ô phụ thuộc.
- Khi một sheet xuất hiện lỗi “#REF!” hoặc “#VALUE!”, nhấn Ctrl + ` để nhanh chóng xem công thức và xác định vị trí lỗi.
- Nếu bạn nghi ngờ Excel không cập nhật dữ liệu (đặc biệt trong các file lớn), Ctrl + Alt + F9 sẽ buộc tính lại toàn bộ, giảm nguy cơ lỗi dữ liệu cũ.
8. Phím tắt thao tác với bảng (Table) – Quản lý dữ liệu dạng bảng nhanh hơn
Bảng (Table) trong Excel cung cấp nhiều tính năng tự động như lọc, định dạng, và công thức động. Dưới đây là các phím tắt quan trọng:
| Phím tắt | Chức năng | Mô tả |
|---|---|---|
| Ctrl + T | Chuyển vùng dữ liệu thành Table | Tự động tạo Table với tiêu đề và bộ lọc. |
| Ctrl + L | Tạo Table nhanh (tương tự Ctrl + T) | Tạo Table cho vùng hiện tại. |
| Ctrl + Shift + L | Bật/Tắt bộ lọc | Khi dữ liệu ở dạng Table, bật/tắt bộ lọc nhanh. |
| Ctrl + Space | Chọn toàn cột trong Table | Lựa chọn cột để thực hiện thao tác (định dạng, xóa). |
| Alt + J + T + I | Thêm hàng mới vào Table | Thêm một hàng trống cuối Table. |
| Alt + J + T + D | Xóa hàng Table | Xóa hàng hiện tại trong Table. |
| Alt + J + T + H | Thêm cột mới vào Table | Thêm cột mới vào phía bên phải. |
| Alt + J + T + R | Đổi tên Table | Mở hộp thoại để đổi tên Table (điều này rất quan trọng khi dùng công thức tham chiếu Table). |
Lợi ích thực tiễn
- Khi làm bảng dữ liệu bán hàng hàng tháng, chuyển sang Table bằng Ctrl + T giúp tự động bật bộ lọc, đồng thời công thức như
=SUM(@DoanhThu)sẽ tự động áp dụng cho từng hàng. - Đổi tên Table (ví dụ:
tblSales) giúp công thức trở nên đọc được hơn và giảm lỗi khi di chuyển dữ liệu sang workbook khác.
9. Phím tắt in và xuất file – Đảm bảo báo cáo chuẩn chỉnh
| Phím tắt | Chức năng | Mô tả |
|---|---|---|
| Ctrl + P | Mở cửa sổ Print | Thiết lập các tùy chọn in (số bản, trang, …). |
| Alt + F, A | Save As PDF | Truy cập nhanh tới “Save As” và chọn định dạng PDF. |
| Ctrl + Shift + F12 | In nhanh | In ngay mà không mở hộp thoại (cần cấu hình máy in mặc định). |
| Alt + N + X | Xuất file Excel sang PDF | Mở hộp thoại Export > Create PDF/XPS Document. |
| Alt + F + I | In xem trước (Print Preview) | Kiểm tra cách bố cục trước khi in. |
| Ctrl + F3 | Quản lý tên vùng (Name Manager) | Dùng để chuẩn bị các vùng dữ liệu khi export. |
Lưu ý khi in
- Trước khi in, luôn kiểm tra Page Layout (Tab Layout) để đảm bảo margins, orientation (Portrait/Landscape) và scaling (Fit to 1 page). Bạn có thể dùng Alt + P + S + F để mở nhanh mục Scaling.
- Khi xuất PDF, đặt tên file theo chuẩn (VD:
Report_Q2_2026.pdf) để dễ dàng lưu trữ và chia sẻ.
10. Cách tùy chỉnh và tạo phím tắt riêng – Tối ưu hoá trải nghiệm cá nhân
Excel cho phép người dùng tự tạo macro và gán phím tắt cho chúng. Dưới đây là quy trình nhanh:
- Bước 1: Mở Developer Tab (Nếu chưa hiển thị, vào File → Options → Customize Ribbon → tick “Developer”).
- Bước 2: Nhấn Record Macro (hoặc Alt + T + M + R). Đặt tên macro, chọn Shortcut key (ví dụ:
Ctrl + Shift + Q). Lưu macro vào Personal Macro Workbook để sử dụng cho mọi file. - Bước 3: Thực hiện các thao tác muốn ghi lại (ví dụ: định dạng tiêu đề, chèn biểu đồ, …). Khi xong, nhấn Stop Recording.
- Bước 4: Để chỉnh sửa macro, vào Visual Basic for Applications (VBA) (Alt + F11), tìm macro trong Modules, chỉnh sửa mã nếu cần.
- Bước 5: Sử dụng phím tắt đã gán để thực thi macro bất cứ lúc nào.
Một ví dụ thực tế
Giả sử bạn thường xuyên cần định dạng tiêu đề cho các báo cáo: in đậm, nền màu xanh nhạt, căn giữa. Bạn có thể ghi macro:
Sub FormatHeader() With Selection .Font.Bold = True .Interior.Color = RGB(173, 216, 230) ' LightBlue .HorizontalAlignment = xlCenter .VerticalAlignment = xlCenter End With
End Sub
Sau khi gán phím tắt Ctrl + Shift + H, mỗi khi bạn chọn ô tiêu đề và nhấn Ctrl + Shift + H, tiêu đề sẽ được định dạng ngay lập tức.
11. Tổng hợp các phím tắt “must-know” cho người dùng Excel chuyên nghiệp
| Nhóm | Phím tắt | Mô tả ngắn gọn |
|---|---|---|
| Di chuyển nhanh | Ctrl + Arrow | Nhảy tới cuối dữ liệu trong hướng tương ứng. |
| Chọn vùng | Ctrl + Shift + Arrow | Chọn toàn bộ vùng dữ liệu liên tục. |
| Sao chép / Dán | Ctrl + C / V | Sao chép và dán nhanh. |
| Dán đặc biệt | Ctrl + Alt + V | Lựa chọn dán giá trị, định dạng,… |
| Định dạng | Ctrl + 1 | Mở hộp thoại Format Cells. |
| In đậm / Nghiêng / Gạch chân | Ctrl + B / I / U | Định dạng nhanh. |
| Tạo Table | Ctrl + T | Chuyển vùng sang Table. |
| Bộ lọc | Ctrl + Shift + L | Bật/tắt bộ lọc tự động. |
| Tạo PivotTable | Alt + N + V | Mở hộp thoại tạo PivotTable. |
| AutoFit cột/hàng | Alt + H + O + I / A | Điều chỉnh chiều rộng/cao tự động. |
| Hiển thị công thức | Ctrl + ` | Xem toàn bộ công thức trong sheet. |
| Tính lại toàn bộ | Ctrl + Alt + F9 | Buộc Excel tính lại mọi công thức. |
| In nhanh | Ctrl + Shift + F12 | In ngay không mở hộp thoại. |
| Tạo macro nhanh | Alt + T + M + R | Bắt đầu ghi macro. |
| Mở VBA | Alt + F11 | Truy cập môi trường lập trình VBA. |
| Chuyển sheet | Ctrl + Page Up/Down | Di chuyển giữa các sheet. |
| Chọn toàn cột/hàng | Ctrl + Space / Shift + Space | Chọn nhanh toàn cột hoặc toàn hàng. |
| Chọn vùng dữ liệu hiện tại | Ctrl + Shift + | Chọn toàn bộ block dữ liệu quanh ô đang đứng. |
12. Kết luận
Việc nắm vững các phím tắt trong Excel không chỉ giúp bạn tiết kiệm thời gian, mà còn nâng cao độ chính xác và hiệu quả trong công việc. Từ những thao tác cơ bản như tạo, lưu, in, cho tới các chức năng nâng cao như tạo Table, PivotTable, quản lý macro, mọi công đoạn đều có thể được thực hiện nhanh gọn chỉ bằng một vài cú nhấn phím.
Một số lời khuyên cuối cùng:
- Học dần từng nhóm phím – Đừng cố gắng nhớ hết 150+ phím tắt ngay lập tức. Bắt đầu với nhóm “di chuyển và chọn vùng”, sau đó mở rộng sang “định dạng” và “công thức”.
- Thực hành thường xuyên – Khi làm việc, cố gắng thay thế các thao tác chuột bằng phím tắt. Thời gian ban đầu có thể hơi chậm, nhưng sẽ nhanh hơn sau 1–2 tuần.
- Tạo danh sách cá nhân – Ghi lại các phím tắt bạn thường dùng nhất trên một tờ giấy dán trên màn hình, hoặc tạo một “cheat sheet” trong Excel để tham khảo nhanh.
- Tùy chỉnh macro – Khi có những công việc lặp lại, hãy ghi macro và gán phím tắt riêng để tự động hoá hoàn toàn.
- Kiểm tra định kỳ – Định kỳ (mỗi tháng) dành 10 phút để ôn lại một số phím tắt mới, hoặc khám phá tính năng mới trong phiên bản Excel cập nhật.
Cuối cùng, Excel không chỉ là một công cụ tính toán, mà còn là một “ngôn ngữ” của dữ liệu. Khi bạn thành thạo các phím tắt, bạn đang học cách “nói” với Excel một cách nhanh gọn, chính xác và hiệu quả hơn. Hãy áp dụng những kiến thức trên ngay hôm nay, và cảm nhận sự thay đổi tích cực trong năng suất làm việc của mình!

Tiến sĩ Lê Thống Nhất sinh năm 1955 tại Nghệ An, là nhà giáo, nhà báo và doanh nhân trong lĩnh vực giáo dục. Ông từng giảng dạy Toán học tại Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu và đảm nhiệm nhiều vai trò trong ngành giáo dục, từ viết sách, biên soạn tài liệu đến sáng lập các dự án hỗ trợ học tập trực tuyến.
Ông là người sáng lập BigSchool – nền tảng giáo dục trực tuyến kết nối giáo viên và học sinh cả nước. Ngoài ra, ông còn nổi tiếng với vai trò tác giả, diễn giả truyền cảm hứng và khách mời trên nhiều chương trình truyền hình, trong đó có “Ai là triệu phú” trên truyền hình VTV.
Trong suốt sự nghiệp, Tiến sĩ Lê Thống Nhất đã nhận nhiều giải thưởng giáo dục và được biết đến như một người luôn đổi mới, ứng dụng công nghệ vào dạy và học, góp phần lan tỏa tri thức và niềm say mê học tập cho thế hệ trẻ.
