Có thể bạn quan tâm: Cách Tính Tổng Hàng Dọc Trong Excel: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
Lời mở đầu
Trong môi trường làm việc hiện đại, thời gian luôn là tài nguyên quý giá. Đối với những người thường xuyên làm việc với bảng tính Excel, việc nắm vững các tổ hợp phím (shortcut) không chỉ giúp rút ngắn thời gian thao tác mà còn giảm thiểu lỗi do nhầm lẫn khi dùng chuột. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn một danh sách chi tiết, được sắp xếp theo nhóm chức năng, giúp bạn nhanh chóng trở thành “bậc thầy” trong việc sử dụng Excel chỉ bằng bàn phím. Từ những phím tắt cơ bản cho người mới bắt đầu, đến các tổ hợp nâng cao dành cho người dùng chuyên nghiệp, mọi thứ đều được trình bày rõ ràng, kèm theo ví dụ thực tế và mẹo nhỏ để áp dụng ngay trong công việc hàng ngày.
Lưu ý: Danh sách này dựa trên phiên bản Excel cho Windows (Office 365, 2026, 2026). Một số phím tắt có thể khác một chút trên MacOS, nhưng nguyên tắc và cách sử dụng cơ bản vẫn áp dụng được.
Có thể bạn quan tâm: Hàm Tính Bình Quân Trong Excel: Hướng Dẫn Toàn Diện Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
1. Các tổ hợp phím cơ bản – Bắt đầu nhanh
1.1. Di chuyển con trỏ
| Phím tắt | Chức năng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Arrow keys (← ↑ → ↓) | Di chuyển ô lên, xuống, trái, phải | Di chuyển một ô mỗi lần |
| Ctrl + Arrow | Nhảy đến ô cuối cùng của vùng dữ liệu trong hướng tương ứng | Ví dụ: Ctrl + ↓ → tới ô cuối cùng có dữ liệu ở cột hiện tại |
| Home | Về ô đầu tiên của hàng hiện tại (cột A) | |
| Ctrl + Home | Về ô A1 (đầu trang) | |
| Ctrl + End | Về ô cuối cùng có dữ liệu (cột và hàng cuối) | |
| Page Up / Page Down | Di chuyển lên/xuống một màn hình | |
| Alt + Page Up / Alt + Page Down | Di chuyển trái/phải một màn hình |
1.2. Chọn ô, vùng dữ liệu
| Phím tắt | Chức năng |
|---|---|
| Shift + Arrow | Mở rộng vùng chọn theo hướng |
| Ctrl + Shift + Arrow | Chọn toàn bộ vùng dữ liệu tới ô cuối cùng trong hướng |
| Ctrl + A | Chọn toàn bộ sheet (lần 1: chọn vùng hiện tại; lần 2: chọn toàn sheet) |
| Shift + Space | Chọn toàn bộ hàng hiện tại |
| Ctrl + Space | Chọn toàn bộ cột hiện tại |
| Ctrl + Shift + L | Bật/tắt bộ lọc tự động (AutoFilter) cho vùng dữ liệu đã chọn |
1.3. Sao chép, Cắt, Dán
| Phím tắt | Chức năng |
|---|---|
| Ctrl + C | Sao chép |
| Ctrl + X | Cắt |
| Ctrl + V | Dán |
| Ctrl + Alt + V | Mở hộp thoại Dán đặc biệt (Paste Special) |
| Ctrl + D | Sao chép nội dung ô trên cùng xuống dưới (Fill Down) |
| Ctrl + R | Sao chép nội dung ô bên trái sang phải (Fill Right) |
| Ctrl + Shift + “+” | Chèn ô, hàng hoặc cột (căn theo lựa chọn) |
| Ctrl + “-“ | Xóa ô, hàng hoặc cột (căn theo lựa chọn) |
1.4. Định dạng ô
| Phím tắt | Chức năng |
|---|---|
| Ctrl + 1 | Mở hộp thoại Định dạng ô (Format Cells) |
| Ctrl + B | Đặt in đậm (Bold) |
| Ctrl + I | Đặt in nghiêng (Italic) |
| Ctrl + U | Đặt gạch chân (Underline) |
| Alt + E, S, V (liên tiếp) | Dán đặc biệt – Dán giá trị (Paste Values) |
| Ctrl + Shift + $ | Định dạng tiền tệ |
| Ctrl + Shift + % | Định dạng phần trăm |
| Ctrl + Shift + # | Định dạng ngày tháng (dd-mmm-yy) |
| Ctrl + Shift + @ | Định dạng thời gian (hh:mm AM/PM) |
1.5. Tìm kiếm và thay thế
| Phím tắt | Chức năng |
|---|---|
| Ctrl + F | Mở hộp thoại Tìm kiếm (Find) |
| Ctrl + H | Mở hộp thoại Thay thế (Replace) |
| Ctrl + Shift + L | Bật/tắt lọc tự động (AutoFilter) – nhanh chóng lọc dữ liệu cần tìm |
Có thể bạn quan tâm: Tìm Kiếm Trên Excel 2026: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
2. Các tổ hợp phím nâng cao – Tối ưu hoá công việc
2.1. Làm việc với công thức
| Phím tắt | Chức năng | Ghi chú |
|---|---|---|
| = (đánh dấu) | Bắt đầu nhập công thức | |
| F2 | Chỉnh sửa công thức trong ô hiện tại | Đưa con trỏ vào ô |
| Ctrl + Shift + A | Tự động chèn các đối số (arguments) cho hàm | Ví dụ: sau khi nhập =SUM(, nhấn Ctrl+Shift+A để chèn ) và các ô được chọn |
| Ctrl + ` (dấu backquote) | Hiển thị công thức thay vì giá trị | Dễ dàng kiểm tra toàn sheet |
| Alt + = | Tự động chèn hàm SUM cho vùng dữ liệu liền kề | Rất tiện khi muốn tính tổng nhanh |
| Ctrl + Shift + Enter | Nhập công thức mảng (Array Formula) (trong các phiên bản cũ) | Từ Excel 365 trở đi, hàm mảng động tự động. |
| F9 | Tính toán và hiển thị kết quả tạm thời của phần công thức được chọn | Hữu ích khi debug công thức phức tạp |
| Ctrl + Shift + K | Đánh dấu công thức là “đánh dấu lỗi” (tùy chọn tùy phiên bản) | Không quá phổ biến |
2.2. Quản lý bảng (Table) và danh sách
| Phím tắt | Chức năng |
|---|---|
| Ctrl + T | Tạo Table (bảng) từ vùng dữ liệu đã chọn |
| Ctrl + L | Tạo Table hoặc bật AutoFilter (tương tự Ctrl + T) |
| Ctrl + Shift + L | Bật/tắt bộ lọc cho Table |
| Alt + Down Arrow | Mở danh sách dropdown trong ô có Data Validation |
| Ctrl + Space, Shift + Space | Chọn cột hoặc hàng trong Table (cũng áp dụng cho sheet thường) |
| Ctrl + Shift + (asterisk) | Chọn toàn bộ vùng dữ liệu hiện tại (tự động mở rộng) |
2.3. Điều hướng nhanh trong workbook
| Phím tắt | Chức năng |
|---|---|
| Ctrl + Page Up / Page Down | Chuyển sang sheet trước hoặc sau trong workbook |
| Alt + H, O, I (liên tiếp) | Tự động mở hộp thoại Insert Sheet (thêm sheet mới) |
| Ctrl + F3 | Mở Trình quản lý Tên (Name Manager) – quản lý các dải tên |
| Ctrl + G hoặc F5 | Mở hộp thoại Go To – đi tới ô hoặc tên đã định nghĩa |
| Ctrl + Shift + G | Mở hộp thoại Go To Special – chọn loại ô đặc biệt (ví dụ: ô có công thức, ô trống) |
| Alt + W, F, F | Freeze Panes – cố định hàng/ cột để cuộn dễ dàng |
2.4. Xử lý dữ liệu – Sắp xếp, lọc, nhóm
| Phím tắt | Chức năng |
|---|---|
| Alt + A, S, S | Mở hộp thoại Sort (Sắp xếp) nhanh |
| Alt + A, Q | Bật/tắt AutoFilter |
| Alt + D, F, F | Mở bộ lọc nâng cao (Advanced Filter) |
| Alt + Shift + → / ← | Nhóm/ bỏ nhóm các hàng hoặc cột đã chọn (outline) |
| Alt + Shift + K | Mở hộp thoại Subtotal (tổng phụ) nhanh |
2.5. Định dạng có điều kiện và kiểu
| Phím tắt | Chức năng |
|---|---|
| Alt + H, L | Mở Conditional Formatting (Định dạng có điều kiện) |
| Alt + H, O, I | Mở Format as Table (Định dạng dưới dạng Table) |
| Ctrl + Shift + C | Sao chép định dạng (Format Painter) – không phải chuẩn, nhưng một số phiên bản hỗ trợ |
| Alt + H, O, A | Tự động điều chỉnh chiều rộng cột (AutoFit Column Width) |
| Alt + H, O, W | Tự động điều chỉnh chiều cao hàng (AutoFit Row Height) |
2.6. Bảo mật, bảo vệ và chia sẻ
| Phím tắt | Chức năng |
|---|---|
| Ctrl + 1 → Tab Protection | Mở hộp thoại bảo vệ sheet (Protect Sheet) |
| Alt + R, P, P | Bảo vệ workbook bằng mật khẩu (Protect Workbook) |
| Ctrl + Shift + F3 | Tạo tên từ các nhãn (Create Names from Selection) |
| Alt + F, I, S | Lưu file dưới dạng PDF (Save As PDF) – nhanh chóng chia sẻ |
3. Các mẹo “thánh” để kết hợp phím tắt với công việc thực tế

Có thể bạn quan tâm: Cách Tính Thâm Niên Trong Excel: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
3.1. Tạo danh sách công việc (To‑Do List) nhanh trong Excel
- Bước 1: Mở một sheet mới, đặt tiêu đề ở A1: “Công việc”.
- Bước 2: Nhấn Ctrl + T → Tạo Table, đặt tên “tblTodo”.
- Bước 3: Đặt Data Validation cho cột “Trạng thái” (Completed/Pending) bằng Alt + Down Arrow → chọn “Data Validation”.
- Bước 4: Sử dụng Ctrl + Shift + L để bật filter, sau đó Alt + A, Q để lọc “Pending”.
- Bước 5: Khi hoàn thành, chỉ cần di chuyển con trỏ tới ô trạng thái và nhấn Alt + Down Arrow → chọn “Completed”. Excel sẽ tự động cập nhật filter.
Mẹo: Kết hợp Ctrl + Shift + L và Ctrl + Shift + (asterisk) để nhanh chóng chọn toàn bộ danh sách và áp dụng định dạng màu xanh cho các công việc đã hoàn thành.
3.2. Tự động tính tổng nhanh cho cột dữ liệu
- Khi con trỏ đang ở cuối cột dữ liệu, nhấn Alt + = → Excel sẽ tự động chèn hàm
SUMcho toàn cột trên. - Nếu muốn tính trung bình, sử dụng Alt + =, rồi thay
SUMthànhAVERAGEbằng cách nhấn F2, Ctrl + H (replace) và thaySUM→AVERAGE. - Đối với nhiều cột, chỉ cần Shift + Arrow để chọn nhiều ô, rồi Alt + = – Excel sẽ chèn hàm
SUMcho từng cột một cách tự động.
3.3. Sử dụng Paste Special để dán giá trị và định dạng nhanh
- Sao chép dữ liệu cần (Ctrl + C).
- Di chuyển tới ô đích, nhấn Ctrl + Alt + V → mở hộp Paste Special.
- Nhấn V để dán giá trị, T để dán định dạng, F để dán công thức.
- Nhấn Enter để xác nhận.
Phím tắt nhanh:
Alt + E, S, V(liên tiếp) = Dán giá trị (Paste Values).
3.4. Kiểm tra và sửa lỗi công thức bằng F9
- Khi một công thức phức tạp xuất hiện lỗi, bôi đen một phần của công thức trong thanh công thức, nhấn F9 → Excel sẽ tính và hiển thị kết quả tạm thời.
- Dùng Esc để trả lại công thức gốc.
- Phương pháp này giúp bạn nhanh chóng xác định phần nào của công thức gây ra lỗi mà không cần xóa toàn bộ công thức.
3.5. Tạo Dashboard nhanh bằng PivotTable và phím tắt
- Ctrl + A → Chọn toàn bộ dữ liệu.
- Alt + N, V → Mở hộp tạo PivotTable.
- Xác định vị trí (New Worksheet hoặc Existing Worksheet).
- Khi PivotTable xuất hiện, dùng Alt + J, T, R để mở “Refresh” nhanh nếu dữ liệu thay đổi.
- Sử dụng Ctrl + Shift + (asterisk) để chọn toàn bộ PivotTable và Ctrl + C → Ctrl + V sao chép sang sheet khác để tạo bản sao Dashboard.
4. Các tổ hợp phím cho người dùng MacOS (so sánh nhanh)
| Windows | MacOS | Chức năng |
|---|---|---|
| Ctrl + C | ⌘ + C | Sao chép |
| Ctrl + V | ⌘ + V | Dán |
| Ctrl + X | ⌘ + X | Cắt |
| Ctrl + Z | ⌘ + Z | Hoàn tác |
| Ctrl + Arrow | ⌥ + Arrow | Nhảy tới ô cuối cùng |
| Ctrl + Shift + L | ⌘ + Shift + L | Bật/tắt AutoFilter |
| Alt + = | ⌥ + = | Tự động chèn SUM |
| F2 | Ctrl + U | Chỉnh sửa ô |
| Ctrl + 1 | ⌘ + 1 | Định dạng ô |
| Alt + H, O, I | ⌘ + Shift + K | AutoFit Column Width |
Lưu ý: Trên Mac, phím Option (⌥) thường thay thế cho Ctrl trong nhiều phím tắt, còn Command (⌘) thay cho Ctrl trong các thao tác sao chép, dán.
5. Cách tùy chỉnh và tạo phím tắt riêng trong Excel
5.1. Sử dụng “Quick Access Toolbar” (QAT)
- Nhấn Alt → Excel sẽ hiện các ký tự số cho các thẻ trên Ribbon.
- Nhấn T (hoặc ký tự tương ứng) → mở “Customize Quick Access Toolbar”.
- Thêm các lệnh thường dùng (Ví dụ: “Save As PDF”, “New Sheet”).
- Các lệnh được thêm sẽ có số thứ tự (Alt + 1, Alt + 2, …) – bạn có thể sử dụng nhanh bằng cách nhấn Alt + Số.
5.2. Tạo Macro và gán phím tắt
- Bước 1: Alt + F11 → Mở VBA Editor.
- Bước 2: Insert → Module → viết macro, ví dụ:
Sub ClearContents() Selection.ClearContents
End Sub
- Bước 3: Quay lại Excel, Alt + F8, chọn macro → “Options” → gán phím tắt (ví dụ: Ctrl + Shift + C).
- Bây giờ, khi nhấn Ctrl + Shift + C, macro sẽ xóa nội dung ô đã chọn.
Mẹo: Tránh gán phím tắt trùng với các phím tắt hệ thống để không gây xung đột.
5.3. Sử dụng “Add‑in” như “Kutools” hoặc “Office Keyboard Shortcut Manager”
- Các add‑in này cho phép bạn tạo, chỉnh sửa và lưu lại bộ phím tắt cá nhân.
- Khi đã cài đặt, vào File → Options → Add‑ins, bật add‑in và cấu hình theo nhu cầu.
6. Tổng kết – Lộ trình học và áp dụng
| Giai đoạn | Mục tiêu | Thời gian đề xuất |
|---|---|---|
| 1. Nắm vững phím tắt cơ bản | Di chuyển, chọn, sao chép, dán, định dạng | 1‑2 ngày |
| 2. Thực hành với công thức | Sử dụng F2, Ctrl + `, Alt + =, Ctrl + Shift + A | 3‑5 ngày |
| 3. Quản lý dữ liệu | Sắp xếp, lọc, tạo Table, PivotTable | 1‑2 tuần |
| 4. Tùy chỉnh phím tắt | Tạo Macro, QAT, add‑in | 1‑2 tuần |
| 5. Áp dụng vào dự án thực tế | Xây dựng Dashboard, báo cáo tự động | 1‑3 tháng |
Chiến lược học:
– Ngày 1‑2: Dành 30 phút mỗi ngày luyện tập các phím di chuyển và chọn ô.
– Ngày 3‑5: Thực hành công thức, dùng F2 và Alt + = trong các bảng tính tài chính.
– Tuần 2: Tạo Table và AutoFilter, luyện tập Ctrl + Shift + L.
– Tuần 3: Thực hành PivotTable bằng Alt + N, V, sau đó Refresh bằng Alt + J, T, R.
– Tuần 4: Viết một macro đơn giản, gán phím tắt và thử áp dụng trong báo cáo.
Nếu duy trì thói quen “phím tắt mỗi ngày”, bạn sẽ cảm thấy thời gian làm việc giảm đáng kể và độ chính xác tăng lên. Hãy bắt đầu ngay hôm nay, thay vì dùng chuột cho mọi thao tác, hãy để bàn phím trở thành “người trợ lý” đáng tin cậy của bạn trong Excel.
Kết luận:
Các tổ hợp phím trong Excel không chỉ là những ký tự ngắn gọn trên bàn phím; chúng là công cụ mạnh mẽ giúp bạn tối ưu hoá quy trình làm việc, giảm thiểu sai sót và nâng cao năng suất. Bằng cách nắm vững các phím tắt cơ bản, mở rộng sang các phím nâng cao, và cuối cùng là tùy chỉnh theo nhu cầu riêng, bạn sẽ biến Excel thành một môi trường làm việc linh hoạt, nhanh chóng và hiệu quả. Hãy thực hành thường xuyên, ghi nhớ các phím tắt quan trọng và dần dần xây dựng “bộ công cụ” cá nhân – bạn sẽ ngạc nhiên trước sự khác biệt mà chúng mang lại cho công việc hàng ngày.
Chúc bạn thành công và luôn “phím tắt” đúng lúc, đúng chỗ!

Tiến sĩ Lê Thống Nhất sinh năm 1955 tại Nghệ An, là nhà giáo, nhà báo và doanh nhân trong lĩnh vực giáo dục. Ông từng giảng dạy Toán học tại Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu và đảm nhiệm nhiều vai trò trong ngành giáo dục, từ viết sách, biên soạn tài liệu đến sáng lập các dự án hỗ trợ học tập trực tuyến.
Ông là người sáng lập BigSchool – nền tảng giáo dục trực tuyến kết nối giáo viên và học sinh cả nước. Ngoài ra, ông còn nổi tiếng với vai trò tác giả, diễn giả truyền cảm hứng và khách mời trên nhiều chương trình truyền hình, trong đó có “Ai là triệu phú” trên truyền hình VTV.
Trong suốt sự nghiệp, Tiến sĩ Lê Thống Nhất đã nhận nhiều giải thưởng giáo dục và được biết đến như một người luôn đổi mới, ứng dụng công nghệ vào dạy và học, góp phần lan tỏa tri thức và niềm say mê học tập cho thế hệ trẻ.
