Có thể bạn quan tâm: Hàm Đếm Số Lượng Trong Excel: Cẩm Nang Toàn Diện Cho Người Dùng Mới Và Nâng Cao
Mở Đầu
Ngày tháng là một trong những dữ liệu quan trọng nhất trong mọi bảng tính Excel, đặc biệt khi bạn làm việc với báo cáo tài chính, quản lý dự án, hay phân tích dữ liệu. Tuy nhiên, nhiều người dùng vẫn gặp khó khăn khi phải chỉnh sửa, định dạng hoặc tính toán ngày tháng trong Excel. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một hướng dẫn chi tiết, từ các thao tác cơ bản như nhập ngày, thay đổi định dạng, đến các kỹ thuật nâng cao như sử dụng hàm DATE, TEXT, DATEDIF, và các công cụ tự động hoá như Power Query. Bạn sẽ nắm được toàn bộ quy trình để làm việc hiệu quả với ngày tháng trong Excel, đồng thời tránh được những lỗi phổ biến như lỗi định dạng, lỗi tính toán sai.
Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Chi Tiết Về Cách Gạch Chéo Ô Trong Excel: Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
1. Kiến Thức Cơ Bản Về Ngày Tháng Trong Excel
1.1. Excel Lưu Trữ Ngày Tháng Như Thế Nào?
Excel không lưu trữ ngày tháng dưới dạng chuỗi ký tự mà lưu dưới dạng số nguyên (serial number). Số 1 tương đương với ngày 01/01/1900, số 2 tương đương 02/01/1900, và cứ tiếp tục như vậy. Điều này cho phép Excel thực hiện các phép tính cộng, trừ ngày rất nhanh chóng.
Ví dụ:
– Ngày 01/01/2026 có serial number là 45204.
– Khi bạn trừ 45204 – 45199 = 5, tức là 5 ngày.
1.2. Định Dạng Ngày Tháng (Date Format)
Mặc dù Excel lưu trữ ngày dưới dạng số, chúng ta vẫn có thể hiển thị chúng ở các định dạng khác nhau: dd/mm/yyyy, mm-dd-yy, yyyy/mm/dd, dd mmmm yyyy (ví dụ: 21 June 2026). Định dạng này được thiết lập qua Cell Format → Number → Date hoặc Custom.
1.3. Kiểm Tra Kiểu Dữ Liệu
Để chắc chắn một ô đang chứa ngày tháng, bạn có thể:
– Nhấn Ctrl + 1 → tab Number → Date.
– Sử dụng hàm ISTEXT(A1) (trả về FALSE) và ISNUMBER(A1) (trả về TRUE) để kiểm tra kiểu dữ liệu.
Có thể bạn quan tâm: Lặp Lại Tiêu Đề Trong Excel: Cách Thực Hiện, Lợi Ích Và Ứng Dụng Thực Tiễn
2. Cách Nhập Ngày Tháng Vào Excel
2.1. Nhập Thủ Công
- Định dạng chuẩn:
dd/mm/yyyyhoặcmm/dd/yyyytùy vào thiết lập vùng (Region) của máy tính. - Sử dụng dấu gạch chéo (
/) hoặc dấu gạch ngang (-). Ví dụ:21/06/2026hoặc21-06-2026.
Nếu Excel không nhận dạng là ngày, có thể do:
– Thiết lập vùng (Regional Settings) không phù hợp.
– Có ký tự thừa (khoảng trắng, ký tự đặc biệt).
2.2. Nhập Dòng Dữ Liệu Từ Nguồn Khác
Khi nhập dữ liệu từ file CSV, TXT, hoặc cơ sở dữ liệu:
– Sử dụng Data → Get Data → From Text/CSV.
– Trong Import Wizard, chọn Data Type Detection → Based on entire dataset để Excel tự nhận dạng ngày.
– Nếu ngày không đúng, chọn Transform Data → Power Query → Change Type → Date.
2.3. Sử Dụng Công Thức Để Tạo Ngày
Công thức =DATE(year, month, day) cho phép tạo ngày một cách chính xác, bất kể định dạng máy tính.
Ví dụ:
=DATE(2026,6,21) // trả về 21/06/2026
Bạn có thể kết hợp với các hàm LEFT, MID, RIGHT để tách ngày, tháng, năm từ chuỗi.
3. Thay Đổi Định Dạng Ngày Tháng
3.1. Định Dạng Nhanh Qua Ribbon
- Chọn ô hoặc vùng cần thay đổi.
- Vào Home → Number → Number Format dropdown.
- Chọn một trong các mẫu ngày có sẵn:
Short Date,Long Date, hoặcMore Number Formats.
3.2. Định Dạng Tùy Chỉnh (Custom Format)
Nếu các mẫu có sẵn không đáp ứng yêu cầu, bạn có thể tự tạo:
- dd/mm/yyyy →
02/01/2006 - mm-dd-yy →
01-02-06 - yyyy-mm-dd →
2006-01-02 - dd mmmm yyyy →
02 January 2006
Cách thực hiện:
1. Ctrl + 1 → Number → Custom.
2. Nhập mã định dạng vào ô Type.
Các ký tự định dạng quan trọng:
d– ngày không có số 0 phía trước.dd– ngày có số 0 phía trước.ddd– viết tắt ngày trong tuần (Mon, Tue…).dddd– ngày trong tuần đầy đủ (Monday, Tuesday…).m– tháng không có số 0.mm– tháng có số 0.mmm– tháng viết tắt (Jan, Feb…).mmmm– tháng đầy đủ (January, February…).yy– năm 2 chữ số.yyyy– năm 4 chữ số.
3.3. Thay Đổi Định Dạng Dựa Trên Điều Kiện (Conditional Formatting)
Bạn có thể tô màu hoặc thay đổi định dạng ngày dựa trên điều kiện:
- Chọn vùng ngày.
- Home → Conditional Formatting → New Rule.
- Chọn Use a formula to determine which cells to format.
- Nhập công thức, ví dụ:
=A2<TODAY()để tô đỏ các ngày đã qua. - Đặt định dạng (font, màu nền) và OK.
4. Tính Toán Với Ngày Tháng
4.1. Cộng và Trừ Ngày
- Cộng ngày:
=A1 + 10(cộng 10 ngày vào ngày trong A1). - Trừ ngày:
=A1 - 5(trừ 5 ngày).
4.2. Tính Số Ngày Giữa Hai Ngày
- Công thức cơ bản:
=B1 - A1(số ngày giữa A1 và B1). - Hàm DATEDIF (không hiển thị trong danh sách hàm nhưng vẫn hoạt động):
excel =DATEDIF(A1, B1, "d") // số ngày =DATEDIF(A1, B1, "m") // số tháng đầy đủ =DATEDIF(A1, B1, "y") // số năm đầy đủ =DATEDIF(A1, B1, "ym") // số tháng còn lại sau khi trừ năm =DATEDIF(A1, B1, "md") // số ngày còn lại sau khi trừ tháng và năm
4.3. Tính Tuổi (Số Năm)
=DATEDIF(ngay_sinh, TODAY(), "y")
Ví dụ: =DATEDIF(DATE(1990,5,15), TODAY(), "y") trả về tuổi hiện tại.
4.4. Các Hàm Thường Dùng Khác
| Hàm | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
| TODAY() | Trả về ngày hiện tại (không có thời gian) | =TODAY() → 21/06/2026 |
| NOW() | Trả về ngày và thời gian hiện tại | =NOW() → 21/06/2026 14:35 |
| YEAR() | Trích xuất năm | =YEAR(A1) |
| MONTH() | Trích xuất tháng | =MONTH(A1) |
| DAY() | Trích xuất ngày | =DAY(A1) |
| EOMONTH(start_date, months) | Ngày cuối cùng của tháng, cho phép dịch tháng | =EOMONTH(A1,0) – ngày cuối tháng của A1 |
| WORKDAY(start_date, days, holidays) | Ngày làm việc tiếp theo, bỏ qua ngày nghỉ cuối tuần và ngày lễ | =WORKDAY(A1,10,HolidayRange) |
| NETWORKDAYS(start_date, end_date, holidays) | Số ngày làm việc giữa hai ngày | =NETWORKDAYS(A1,B1,HolidayRange) |
| TEXT(value, format_text) | Chuyển ngày thành chuỗi theo định dạng | =TEXT(A1,"dd mmmm yyyy") |
5. Xử Lý Lỗi Thường Gặp Khi Làm Việc Với Ngày
5.1. Lỗi “#VALUE!” Khi Trừ Ngày
Nguyên nhân: Một hoặc cả hai ô không phải là ngày (có thể là chuỗi văn bản). Giải pháp:
– Kiểm tra bằng ISTEXT và ISNUMBER.
– Sử dụng DATEVALUE để chuyển chuỗi thành ngày: =DATEVALUE(A1).
5.2. Lỗi Định Dạng Khi Nhập Ngày
Nguyên nhân: Thiết lập vùng (Region) không khớp. Ví dụ: máy tính dùng định dạng mm/dd/yyyy nhưng bạn nhập dd/mm/yyyy.
Giải pháp:
– Thay đổi Control Panel → Region → Formats.
– Hoặc nhập ngày bằng hàm DATE: =DATE(2026,6,21).
5.3. Ngày 29/02 Không Hợp Lệ
Nếu bạn nhập 29/02/2026 (năm không nhuận), Excel sẽ tự động chuyển thành 01/03/2026. Để bảo toàn dữ liệu gốc, bạn có thể:
– Kiểm tra năm nhuận bằng hàm =IF(MOD(year,4)=0,IF(MOD(year,100)=0,IF(MOD(year,400)=0,TRUE,FALSE),TRUE),FALSE).
– Hoặc sử dụng Data Validation để giới hạn nhập ngày.

Có thể bạn quan tâm: Hàm Viết Hoa Trong Excel: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
5.4. Thời Gian (Time) Gây Nhầm Lẫn
Khi ngày có kèm thời gian, Excel lưu trữ phần thời gian dưới dạng thập phân (1 ngày = 1, 12 giờ = 0.5). Khi cộng/trừ ngày, nhớ tính phần thập phân nếu cần.
Ví dụ: =A1 + TIME(3,30,0) cộng 3 giờ 30 phút.
6. Sử Dụng Power Query Để Chỉnh Sửa Ngày Tháng
Power Query (Get & Transform) là công cụ mạnh mẽ để làm sạch và chuẩn hoá dữ liệu ngày tháng từ các nguồn khác nhau.
6.1. Nhập Dữ Liệu Vào Power Query
- Data → Get Data → From File → From Workbook/CSV.
- Chọn file và nhấn Transform Data.
6.2. Chuyển Đổi Cột Thành Date
- Chọn cột chứa ngày.
- Transform → Data Type → Date.
- Nếu ngày ở dạng chuỗi
ddmmyyyy(không có dấu), dùng Split Column → By Number of Characters để tách ngày, tháng, năm, sau đó Add Column → Custom Column và dùng công thức= #date(Year, Month, Day).
6.3. Thêm Cột Thời Gian (Time)
Nếu có cột giờ dạng HHMM (ví dụ: 0930), thực hiện:
– Split Column → By Number of Characters (2,2) → nhận Hour và Minute.
– Add Column → Custom Column: = #time(Hour, Minute, 0).
6.4. Định Dạng Lại Ngày
Power Query cho phép định dạng lại ngày bằng Transform → Date → Format → Year/Month/Day hoặc Add Column → Date → Month Name để có tên tháng.
6.5. Áp Dụng Thay Đổi Vào Bảng Tính
Sau khi xử lý xong, nhấn Close & Load để đưa dữ liệu trở lại Excel dưới dạng Table.
7. Tự Động Hóa Với VBA: Chỉnh Ngày Nhanh
Đối với các công việc lặp lại, VBA (Macro) có thể giúp tự động hoá.
7.1. Macro Đổi Định Dạng Ngày
Sub ChangeDateFormat() Dim rng As Range Set rng = Selection ' Hoặc Set rng = Range("A1:A100") For Each c In rng If IsDate(c.Value) Then c.NumberFormat = "dd/mm/yyyy" End If Next c
End Sub
7.2. Macro Thêm Ngày Vào Một Cột
Sub AddDays() Dim rng As Range, cell As Range Dim daysToAdd As Long daysToAdd = InputBox("Nhập số ngày muốn cộng:", "Cộng ngày") Set rng = Selection For Each cell In rng If IsDate(cell.Value) Then cell.Value = cell.Value + daysToAdd End If Next cell
End Sub
7.3. Macro Kiểm Tra Ngày Hết Hạn
Giả sử cột B chứa ngày hết hạn, muốn tô đỏ nếu ngày đã qua:
Sub HighlightExpired() Dim rng As Range, cell As Range Set rng = Range("B2:B100") For Each cell In rng If IsDate(cell.Value) Then If cell.Value < Date Then cell.Interior.Color = vbRed Else cell.Interior.Color = vbWhite End If End If Next cell
End Sub
8. Ứng Dụng Thực Tiễn
8.1. Quản Lý Dự Án – Tính Ngày Hoàn Thành Dự Kiến
Giả sử cột StartDate (A) và Duration (số ngày, B). Công thức tính ngày kết thúc:
=WORKDAY(A2, B2) // tính ngày làm việc cuối cùng, bỏ qua cuối tuần
Nếu muốn tính ngày thực tế (bao gồm ngày nghỉ cuối tuần):
=A2 + B2
8.2. Báo Cáo Tài Chính – Tính Lãi Suất Theo Ngày
Nếu lãi suất năm là 5% và bạn muốn tính lãi suất trong 45 ngày:
=Principal (5%/365) 45
8.3. Kiểm Tra Hợp Đồng Hết Hạn
Giả sử cột ContractEnd (C). Đánh dấu những hợp đồng sắp hết hạn trong 30 ngày:
=AND(C2>=TODAY(), C2<=TODAY()+30)
Sử dụng Conditional Formatting với công thức trên để tô màu vàng.
8.4. Tính Tuổi Nhân Viên
Cột BirthDate (D). Công thức:
=DATEDIF(D2, TODAY(), "y")
Bạn có thể tạo cột phụ AgeGroup để phân loại:
=IF(E2<25, "Under 25", IF(E2<35, "25-34", IF(E2<45, "35-44", "45+")))
9. Thủ Thuật Nâng Cao
9.1. Định Dạng Ngày Tháng Năm Dựa Trên Ngôn Ngữ
Nếu làm việc trong môi trường đa ngôn ngữ, bạn có thể dùng hàm TEXT kết hợp với CHOOSE để hiển thị tháng bằng tiếng Việt hay tiếng Anh:
=CHOOSE(MONTH(A1), "Tháng 1","Tháng 2","Tháng 3","Tháng 4","Tháng 5","Tháng 6","Tháng 7","Tháng 8","Tháng 9","Tháng 10","Tháng 11","Tháng 12") & " " & YEAR(A1)
9.2. Đánh Giá Ngày Là Cuối Tuần
=IF(WEEKDAY(A1,2)>5, "Cuối tuần", "Ngày thường")
Trong đó WEEKDAY(...,2) trả về 1‑5 cho thứ Hai‑Thứ Sáu, 6‑7 cho Thứ Bảy‑Chủ Nhật.
9.3. Tạo Danh Sách Ngày Tự Động
Nếu muốn tạo một danh sách ngày trong một tháng:
=SEQUENCE(31,1,DATE(2026,6,1),1)
Công thức SEQUENCE (Excel 365) trả về mảng 31 ngày bắt đầu từ 01/06/2026.
9.4. Kiểm Tra Ngày Hợp Lệ
=IF(ISNUMBER(A1), IF(A1>0, "Ngày hợp lệ", "Ngày không hợp lệ"), "Không phải ngày")
10. Tổng Kết
Việc chỉnh ngày tháng năm trong Excel không chỉ là thay đổi định dạng mà còn bao gồm:
– Nhập dữ liệu đúng cách.
– Hiểu cách Excel lưu trữ ngày dưới dạng số.
– Sử dụng các hàm mạnh mẽ như DATE, DATEDIF, TEXT, WORKDAY.
– Áp dụng định dạng tùy chỉnh và Conditional Formatting.
– Xử lý lỗi thường gặp và tối ưu hoá quy trình bằng Power Query hoặc VBA.
Sau khi nắm vững các kiến thức và kỹ thuật trên, bạn sẽ có thể:
– Tạo báo cáo thời gian chính xác.
– Tự động hoá các công việc lặp lại.
– Tránh các lỗi dữ liệu gây mất thời gian và sai sót trong quyết định.
Hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn một cẩm nang đầy đủ để làm việc hiệu quả với ngày tháng trong Excel. Hãy thực hành ngay trên file của mình, và đừng ngại thử nghiệm các công thức, macro, hoặc Power Query để tìm ra phương pháp tối ưu nhất cho công việc của bạn. Chúc bạn thành công!

Tiến sĩ Lê Thống Nhất sinh năm 1955 tại Nghệ An, là nhà giáo, nhà báo và doanh nhân trong lĩnh vực giáo dục. Ông từng giảng dạy Toán học tại Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu và đảm nhiệm nhiều vai trò trong ngành giáo dục, từ viết sách, biên soạn tài liệu đến sáng lập các dự án hỗ trợ học tập trực tuyến.
Ông là người sáng lập BigSchool – nền tảng giáo dục trực tuyến kết nối giáo viên và học sinh cả nước. Ngoài ra, ông còn nổi tiếng với vai trò tác giả, diễn giả truyền cảm hứng và khách mời trên nhiều chương trình truyền hình, trong đó có “Ai là triệu phú” trên truyền hình VTV.
Trong suốt sự nghiệp, Tiến sĩ Lê Thống Nhất đã nhận nhiều giải thưởng giáo dục và được biết đến như một người luôn đổi mới, ứng dụng công nghệ vào dạy và học, góp phần lan tỏa tri thức và niềm say mê học tập cho thế hệ trẻ.
