Có thể bạn quan tâm: Tìm Số Còn Thiếu Trong Dãy Số Excel: Hướng Dẫn Chi Tiết, Công Thức Và Thủ Thuật
Giới thiệu chung
Microsoft Excel là một trong những công cụ bảng tính mạnh mẽ nhất trên thị trường, được sử dụng rộng rãi trong quản trị doanh nghiệp, phân tích dữ liệu, lập kế hoạch tài chính và nhiều lĩnh vực khác. Một trong những tính năng cơ bản nhưng rất quan trọng của Excel là khả năng đánh dấu hoặc tạo dấu tích (checkmark) trong ô vuông. Việc đánh dấu này không chỉ giúp người dùng dễ dàng phân loại dữ liệu mà còn nâng cao tính trực quan của bảng tính, làm cho báo cáo, bảng điều khiển và biểu mẫu trở nên chuyên nghiệp hơn.
Trong phiên bản Excel 2026, người dùng có một số phương pháp để thêm dấu tích vào ô vuông. Dưới đây, chúng ta sẽ đi sâu vào từng cách, trình bày chi tiết từng bước, cùng các mẹo và lưu ý để bạn có thể áp dụng linh hoạt trong công việc hàng ngày.
Có thể bạn quan tâm: Tìm Kiếm Và Lọc Dữ Liệu Trong Excel: Hướng Dẫn Toàn Diện Cho Người Mới Bắt Đầu Và Chuyên Gia
1. Tại sao nên dùng dấu tích trong Excel?
Tăng tính trực quan
Khi dữ liệu được gắn dấu tích, người đọc ngay lập tức nhận ra trạng thái của từng mục (đã hoàn thành, chưa hoàn thành, hợp lệ, …). Thay vì đọc một cột chữ dài, họ chỉ cần nhìn vào dấu tích để nắm bắt nhanh.Tiết kiệm thời gian
Thay vì nhập văn bản vào ô, bạn chỉ cần chèn một ký tự đặc biệt. Nếu cần thay đổi trạng thái, chỉ cần đổi dấu (✔ → ✘) mà không cần chỉnh sửa văn bản.Tích hợp với công thức
Bạn có thể dùng dấu tích làm điều kiện trong hàmIF,COUNTIF,SUMIFđể tính tổng, đếm số mục được đánh dấu, hay lọc dữ liệu.Tạo biểu mẫu chuyên nghiệp
Khi thiết kế biểu mẫu khảo sát, checklists, hoặc bảng điều khiển, dấu tích tạo nên sự chuyên nghiệp và dễ dùng.
Có thể bạn quan tâm: Tìm Kiếm Dữ Liệu Trùng Lặp Trong Excel: Hướng Dẫn Chi Tiết Và Thực Tiễn Áp Dụng
2. Phương pháp 1: Sử dụng hàm CHAR và phím tắt
2.1 Hiểu về ký tự đặc biệt
Excel lưu trữ ký tự dưới dạng mã Unicode. Mỗi ký tự có một mã số duy nhất. Để hiển thị dấu tích, bạn cần chọn ký tự phù hợp. Trong Excel 2026, ký tự “✔” có mã Unicode =CHAR(252) (hoặc =CHAR(10003) tùy thuộc vào font). Bạn có thể tạo một ô chứa dấu này bằng công thức:
=CHAR(252)
hoặc
=CHAR(10003)
2.2 Cách nhập dấu tích bằng phím tắt
Nếu bạn muốn nhập nhanh, có thể sử dụng phím tắt Alt + 0252 (hoặc Alt prevê 10003) trong chế độ nhập ký tự. Tuy nhiên, sự khác nhau giữa các font có thể làm cho ký tự biến dạng.
Bước 1: Chọn ô cần nhập dấu.
Bước 2: Nhấn Alt và giữ, nhập 0252 trong bàn phím số.
Bước 3: Thả Alt. Dấu “✓” sẽ xuất hiện.
Lưu ý: Phím tắt này chỉ hoạt động trong chế độ nhập văn bản, không trong hàm công thức.
2.3 Cách chuyển đổi ô thành dấu tích
Nếu dữ liệu trong ô là văn bản “Yes” hoặc “X”, bạn có thể dùng công thức IF để chuyển thành dấu:
=IF(A1="Yes", CHAR(252), "")
Hoặc nếu A1 = “X”:
=IF(A1="X", CHAR(252), "")
Kết quả sẽ là dấu “✓” nếu điều kiện đúng, trống nếu sai.
3. Phương pháp 2: Sử dụng biểu tượng Font Awesome hoặc Wingdings
Excel 2026 hỗ trợ các font đặc biệt như অক্টোবর Wingdings, Webdings, và các thư viện biểu tượng như Font Awesome. Thay vì dùng ký tự Unicode, bạn có thể đổi font và nhập ký tự bằng mã.
3.1 Sử dụng Wingdings
Trong font Wingdings, ký tự “✓” nằm ở ký tự 0xF00C. Để nhập:
- Chuyển font sang Wingdings: Chọn ô (hoặc cột) → Font:
Wingdings(hoặcWingdings 2). - Nhập ký tự: Nhấn
Alt+0252(hoặcAlt+0253tùy phiên bản) để nhập dấu “✓”.
Lưu ý: Khi xuất file, nếu người nhận không có font Wingdings, ký tự có thể mất.
3.2 Sử dụng Font Awesome
Nếu bạn cài đặt Font Awesome, bạn có thể nhập dấu “check” bằng cách chọn font Font Awesome và nhập mã tương ứng (ví dụ: với mã ).
4. Phương pháp 3: Dùng Conditional Formatting (Định dạng có điều kiện)
Định dạng có điều kiện cho phép tự động hiển thị ký tự dựa trên giá trị ô. Đây là cách hiệu quả khi bạn muốn tự động chuyển đổi “Yes” → “✓”.

Có thể bạn quan tâm: Tìm Tên Trùng Nhau Trong Danh Sách Excel
4.1 Cấu hình Conditional Formatting
- Chọn vùng ô cần áp dụng.
- Vào
Home→Conditional Formatting→New Rule. - Chọn
Use a formula to determine which cells to format. - Nhập công thức:
=A1="Yes"
(giả sử A1 là ô đầu tiên trong vùng). - Nhấn
Format...→Font→ chọnWingdingshoặcArial Unicode MS. - Trong phần
Font, nhập classified “✓” (hoặcCHAR(252)). - Xác nhận.
Khi điều kiện đúng, ô sẽ hiển thị dấu “✓”. Khi không đúng, ô giữ nguyên giá trị.
4.2 Tạo dấu “✘” khi sai
Bạn có thể tạo một quy tắc khác với công thức:
=A1<>"Yes"
và định dạng font là “✘” (đặt font Wingdings và nhập ký tự Alt + մյուս).
5. Phương pháp 4: Dùng Checkbox (Control Forms)
Excel cung cấp công cụ “Checkbox” trong tab Developer. Dù có thể hơi phức tạp nhưng nó mang lại tính tương tác cao.
5.1 Kích hoạt tab Developer
- Vào
File→Options. - Chọn
Customize Ribbon. - Đánh
Developer→ OK.
5.2 Thêm Checkbox
- Chọn tab
Developer. - Nhấn
Insert→Form Controls→Check Box. - Kéo vẽ checkbox vào ô cần đánh dấu.
- Nhấn chuột phải →
Edit Text→ xóa văn bản “Check Box 1”. - Kết nối ô dữ liệu: Chuột phải →
Format Control→Controltab →Cell link→ chọn ô liên kết (ví dụ B1). - Khi chọn/ bỏ chọn checkbox, ô B1 sẽ nhận giá trị TRUE/FALSE.
5.3 Dùng hàm IF để hiển thị dấu
Nếu bạn muốn thay đổi nội dung hiển thị dựa trên trạng thái checkbox:
=IF(B1=TRUE, "✓", "✘")
Điều này cho phép bạn hiển thị dấu trong ô khác, đồng thời checkbox vẫn giữ tính tương tác.
6. Phương pháp 5: Sử dụng Data Validation với danh sách
Bạn có thể giới hạn dữ liệu nhập trong ô thành “✓” hoặc “✘” bằng cách dùng Data Validation.
- Chọn vùng ô.
- Vào
Data→Data Validation. - Chọn
List→ nhập✓,✘. - Xác nhận.
Khi người dùng nhập dữ liệu, họ chỉ có thể chọn “✓” hoặc “✘”. Điều này giúp tránh lỗi nhập liệu.
7. Phương pháp 6: Cách tạo dấu “✓” bằng công thức UNICHAR
Excel 2026 không hỗ trợ UNICHAR, nhưng bạn có thể dùng CHAR với mã Unicode.
7.1 Công thức
=CHAR(10003)
hoặc
=CHAR(252)
Nếu bạn muốn hiển thị dấu “✓” trong một ô có điều kiện:
=IF(A1="Yes", CHAR(10003), "")
Kết quả: nếu A1 chứa “Yes”, ô hiển thị “✓”, ngược lại trống.
8. Mẹo nâng cao: Tự động tạo bảng checklists
Bạn có thể kết hợp các phương pháp trên để tạo một bảng kiểm tra tự động. ESR.
8.1 Bảng checklists mẫu
| STT | Công việc | Trạng thái | Ghi chú |
| mű | | | |
| 1 | Chuẩn bị dữ liệu | ✓ | – |
| 2 | Phân tích | ✘ | Đang chờ |
| 3 | Báo cáo | – | – |
Cách thực hiện:
- Cột “Trạng thái” dùng công thức
IFđể chuyển “Hoàn thành” → “✓”. - Cột “Ghi chú” dùng Data Validation để chọn “Đang chờ”, “Hoàn thành”.
8.2 Tính năng tự động
- Khi bạn nhập “Hoàn thành” vào cột “Công việc”, công thức trong cột “Trạng thái” sẽ tự động hiển thị “✓”.
- Khi cột “Trạng thái” có “✓”, bạn tự động tạo cột “Ngày hoàn thành” bằng công thức
=IF(D2="✓", TODAY(), "").
9. Lưu ý khi làm việc với dấu tích
| # | Lưu ýethod | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | Font | Đảm bảo font dùng để hiển thị dấu có thể đọc được trên mọi máy tính. Arial Unicode MS, Segoe UI Symbol, Wingdings, หรือ Font Awesome là lựa chọn an toàn. |
| 2 | Mã ký tự | Kiểm tra mã Unicode: CHAR(252), CHAR(10003), CHAR(10004) (✔, ✘). |
| 3 | Triển khai | Khi chia sẻ file, đảm bảo các đối tượng người nhận có đúng font. |
| 4 | Tính tương tác | Checkbox trong Form Controls có thể vừa hiển thị, vừa cho phép người dùng thay đổi trạng thái. |
| 5 | Công thức | Tránh dùng CHAR trong công thức phức tạp; thay vào đó dùng IF + CHAR. |
| 6 | Định dạng | Khi sử dụng Conditional Formatting, lưu ý chọn đúng điều kiện và định dạng phông chữ phù hợp. |
| 7 | Data Validation | Giới hạn dữ liệu giúp tránh nhập sai; nhưng không hỗ trợ nhập ký tự đặc biệt nếu trình duyệt không có font. |
10. Tóm tắt các bước nhanh
| Bước | Phương pháp | Mô tả ngắn |
|---|---|---|
| 1 | Nhập ký tự đặc biệt | Alt + 0252 |
| 2 | Sử dụng CHAR | =CHAR(252) |
| 3 | Dùng Wingdings | Đổi font → nhập Alt + 0252 |
| 4 | Conditional Formatting | Định dạng có điều kiện → hiển thị ký tự |
| 5 | Checkbox (Developer) | Thêm Checkbox → liên kết ô → hàm IF |
| 6 | Data Validation | Hạn chế nhập “✓” hoặc “✘” |
| 7 | Công thức IF + CHAR | Tự động chuyển “Yes” → “✓” |
11. Kết luận
Đánh dấu tích vào ô vuông trong Excel 2026 không chỉ là một thao tác đơn giản mà còn là một công cụ mạnh mẽ để làm cho bảng tính của bạn trở nên trực quan và chuyên nghiệp hơn. Bạn có thể lựa chọn phương pháp phù hợp nhất với nhu cầu và môi trường làm việc của mình: từ nhập ký tự thủ công, sử dụng công thức CHAR, áp dụng Conditional Formatting, cho tới tích hợp Checkbox để tạo tính tương tác.
Bằng cáchfinni kết hợp các phương pháp này, bạn có thể thiết kế các bảng kiểm tra (checklist), báo cáo trạng thái, biểu mẫu khảo sát, hoặc bất kỳ tài liệu nào yêu cầu đánh dấu nhanh chắn hoặc chưa.
Hãy thử áp dụng ngay những cách trên vào bảng tính của bạn và cảm nhận sự khác biệt trong việc quản lý dữ liệu và giao tiếp thông tin!

Tiến sĩ Lê Thống Nhất sinh năm 1955 tại Nghệ An, là nhà giáo, nhà báo và doanh nhân trong lĩnh vực giáo dục. Ông từng giảng dạy Toán học tại Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu và đảm nhiệm nhiều vai trò trong ngành giáo dục, từ viết sách, biên soạn tài liệu đến sáng lập các dự án hỗ trợ học tập trực tuyến.
Ông là người sáng lập BigSchool – nền tảng giáo dục trực tuyến kết nối giáo viên và học sinh cả nước. Ngoài ra, ông còn nổi tiếng với vai trò tác giả, diễn giả truyền cảm hứng và khách mời trên nhiều chương trình truyền hình, trong đó có “Ai là triệu phú” trên truyền hình VTV.
Trong suốt sự nghiệp, Tiến sĩ Lê Thống Nhất đã nhận nhiều giải thưởng giáo dục và được biết đến như một người luôn đổi mới, ứng dụng công nghệ vào dạy và học, góp phần lan tỏa tri thức và niềm say mê học tập cho thế hệ trẻ.
