Có thể bạn quan tâm: Cách Lưu Văn Bản Excel: Hướng Dẫn Chi Tiết Từng Bước Để Đảm Bảo Dữ Liệu An Toàn Và Tiện Lợi
Mở Đầu
Excel là một trong những công cụ xử lý dữ liệu mạnh mẽ và linh hoạt nhất hiện nay. Ngoài việc thực hiện các phép tính, phân tích dữ liệu, Excel còn cho phép người dùng thao tác trên chuỗi ký tự một cách hiệu quả. Việc lấy ký tự trong Excel là một nhu cầu phổ biến, đặc biệt khi bạn cần tách, cắt, hoặc trích xuất các phần cụ thể của một ô chứa văn bản. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn hướng dẫn chi tiết, từ các hàm cơ bản đến các kỹ thuật nâng cao, giúp bạn nắm vững cách lấy ký tự trong Excel một cách nhanh chóng và chính xác.
Có thể bạn quan tâm: Cách Lưu Bài Trong Excel: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
1. Tổng Quan Về Các Hàm Xử Lý Chuỗi Trong Excel
Trước khi đi sâu vào cách lấy ký tự, chúng ta cần nắm rõ các hàm cơ bản thường được sử dụng:
| Hàm | Mô tả | Cú pháp |
|---|---|---|
| LEFT | Lấy một số ký tự từ phía bên trái của chuỗi | LEFT(text, num_chars) |
| RIGHT | Lấy một số ký tự từ phía bên phải của chuỗi | RIGHT(text, num_chars) |
| MID | Lấy một số ký tự bắt đầu từ vị trí bất kỳ | MID(text, start_num, num_chars) |
| LEN | Độ dài của chuỗi | LEN(text) |
| FIND | Tìm vị trí của một chuỗi con (không phân biệt chữ hoa/thường) | FIND(find_text, within_text, start_num) |
| SEARCH | Tương tự FIND nhưng phân biệt chữ hoa/thường | SEARCH(find_text, within_text, start_num) |
| TRIM | Loại bỏ khoảng trắng thừa ở đầu và cuối | TRIM(text) |
| SUBSTITUTE | Thay thế một chuỗi con bằng chuỗi khác | SUBSTITUTE(text, old_text, new_text, instance_num) |
| TEXTJOIN | Nối các chuỗi với một ký tự phân cách | TEXTJOIN(delimiter, ignore_empty, text1, text2, ...) |
Những hàm trên là nền tảng cho việc lấy ký tự. Tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể, chúng ta sẽ kết hợp các hàm này để đạt được kết quả mong muốn.
Có thể bạn quan tâm: Cách Làm Excel Trên Điện Thoại: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A Đến Z
2. Lấy Ký Tự Từ Bên Trái Hoặc Bên Phải
2.1. Sử Dụng LEFT
Mục đích: Lấy một số ký tự đầu tiên của một chuỗi.
Công thức mẫu:
=LEFT(A2, 5) // Lấy 5 ký tự đầu tiên của ô A2
Ví dụ thực tế:
– Dữ liệu: A2 = "Sản phẩm ABC123"
– Công thức: =LEFT(A2, 8)
– Kết quả: Sản phẩ
Lưu ý: Nếu
num_charslớn hơn độ dài chuỗi, Excel sẽ trả về toàn bộ chuỗi.
2.2. Sử Dụng RIGHT
Mục đích: Lấy một số ký tự cuối cùng của một chuỗi.
Công thức mẫu:
=RIGHT(A2, 4) // Lấy 4 ký tự cuối cùng
Ví dụ thực tế:
– Dữ liệu: A2 = "Mã đơn hàng: DH00123"
– Công thức: =RIGHT(A2, 5)
– Kết quả: DH00123
3. Lấy Ký Tự Từ Vị Trí Trung Gian Với MID
3.1. Cú Pháp Cơ Bản
=MID(text, start_num, num_chars)
- text: Chuỗi nguồn.
- start_num: Vị trí bắt đầu (đánh số từ 1).
- num_chars: Số ký tự cần lấy.
3.2. Ví Dụ Thực Tế
Tình huống: Từ một cột chứa mã sản phẩm dạng PROD-2026-001, ta muốn lấy phần số thứ tự 001.
- Dữ liệu:
A2 = "PROD-2026-001" - Công thức:
=MID(A2, FIND("-", A2, FIND("-", A2)+1)+1, 3) - Giải thích:
FIND("-", A2)trả về vị trí dấu gạch ngang đầu tiên (5).FIND("-", A2, FIND("-", A2)+1)trả về vị trí dấu gạch ngang thứ hai (10).+1để di chuyển tới ký tự sau dấu gạch ngang thứ hai (vị trí 11).MIDlấy 3 ký tự từ vị trí 11 →001.
Kết quả: 001.
4. Xác Định Vị Trí Ký Tự Hoặc Chuỗi Con
Để lấy ký tự một cách linh hoạt, chúng ta thường cần biết vị trí của một ký tự hoặc chuỗi con trong ô nguồn. Hai hàm FIND và SEARCH là công cụ chính.
4.1. FIND vs SEARCH
| Tiêu chí | FIND | SEARCH |
|---|---|---|
| Phân biệt chữ hoa/thường | Không | Có |
| Hỗ trợ ký tự đại diện (, ?) | Không | Không |
| Trả về lỗi nếu không tìm thấy | #VALUE! | #VALUE! |
4.2. Ví Dụ: Lấy Tên Đầu Tiên Trong Họ và Tên
Dữ liệu: A2 = "Nguyễn Văn A"
Mục tiêu: Lấy họ (Nguyễn).
Công thức:
=LEFT(A2, FIND(" ", A2)-1)
FIND(" ", A2)trả về vị trí dấu cách đầu tiên (7).- Trừ 1 để không lấy dấu cách.
LEFTlấy 6 ký tự đầu →Nguyễn.
Lấy Tên Đệm (nếu có):
=MID(A2, FIND(" ", A2)+1, FIND(" ", A2, FIND(" ", A2)+1) - FIND(" ", A2)-1)
- Tìm vị trí dấu cách đầu và thứ hai, sau đó dùng MID để lấy phần giữa.
5. Xử Lý Khi Chuỗi Có Độ Dài Biến Đổi
Trong thực tế, nhiều dữ liệu không có độ dài cố định. Vì vậy, chúng ta cần kết hợp các hàm để tự động tính toán.
5.1. Lấy Đuôi Email (Tên Miền)
Dữ liệu: A2 = "user@example.com"
Mục tiêu: Lấy phần sau ký tự @.
Công thức:
=RIGHT(A2, LEN(A2) - FIND("@", A2))
FIND("@", A2)trả về vị trí@(5).LEN(A2)trả về độ dài toàn bộ (16).LEN - FINDcho số ký tự sau@(11).RIGHTlấy 11 ký tự cuối →example.com.
5.2. Lấy Mã Số Đầu Tiên Khi Có Nhiều Dấu Gạch
Dữ liệu: A2 = "INV-2026-001-XYZ"
Mục tiêu: Lấy 2026.
Công thức:
=MID(A2, FIND("-", A2)+1, FIND("-", A2, FIND("-", A2)+1) - FIND("-", A2) - 1)
- Tìm dấu gạch đầu tiên và thứ hai, lấy phần giữa.
6. Kỹ Thuật Nâng Cao: Kết Hợp ARRAY và TEXTJOIN
Khi cần lấy nhiều ký tự hoặc tách chuỗi thành danh sách, hàm TEXTJOIN kết hợp với các công thức mảng (array formulas) sẽ rất hữu ích.

Có thể bạn quan tâm: Cách Lấy File Excel Ra Desktop: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A Đến Z
6.1. Tách Chuỗi Bằng Dấu Phẩy Thành Các Ô Riêng Lẻ
Giả sử A2 = "Apple, Banana, Cherry, Date" và muốn mỗi loại trái cây một ô.
Công thức mảng (Excel 365/2026):
=TRANSPOSE(FILTERXML("<t><s>" & SUBSTITUTE(A2, ", ", "</s><s>") & "</s></t>", "//s"))
SUBSTITUTEthay dấu phẩy bằng thẻ XML.FILTERXMLtách thành các phần tử.TRANSPOSEđưa thành cột.
6.2. Kết Hợp TEXTJOIN Để Nối Các Ký Tự Đã Lấy
Nếu bạn muốn lấy 3 ký tự đầu và 2 ký tự cuối, rồi nối lại:
=TEXTJOIN("", TRUE, LEFT(A2,3), RIGHT(A2,2))
LEFT(A2,3)→ 3 ký tự đầu.RIGHT(A2,2)→ 2 ký tự cuối.TEXTJOINnối chúng lại: ví dụA2="ABCDEFG"→ kết quảABCFG.
7. Xử Lý Các Trường Hợp Thực Tế Thông Thường
7.1. Lấy Mã Số Đơn Hàng Khi Định Dạng “DH-XXXX-YY”
Bước 1: Xác định vị trí dấu gạch đầu tiên và thứ hai.
=FIND("-", A2) // vị trí dấu gạch đầu tiên
=FIND("-", A2, FIND("-", A2)+1) // vị trí dấu gạch thứ hai
Bước 2: Lấy phần giữa.
=MID(A2, FIND("-", A2)+1, FIND("-", A2, FIND("-", A2)+1) - FIND("-", A2)-1)
Kết quả: XXXX.
7.2. Lấy Số Điện Thoại Không Dấu Gạch
Dữ liệu: A2 = "(012) 345-6789"
Mục tiêu: 0123456789.
Công thức:
=SUBSTITUTE(SUBSTITUTE(SUBSTITUTE(A2, "(", ""), ")", ""), "-", "")
- Loại bỏ các ký tự không cần thiết.
7.3. Tách Ngày, Tháng, Năm Từ Định Dạng “DD/MM/YYYY”
Dữ liệu: A2 = "24/06/2026"
Lấy Ngày:
=LEFT(A2, 2)
Lấy Tháng:
=MID(A2, 4, 2)
Lấy Năm:
=RIGHT(A2, 4)
Nếu ngày tháng năm có độ dài không cố định, dùng FIND để xác định vị trí dấu /.
8. Sử Dụng VBA Để Lấy Ký Tự Khi Công Thức Không Đủ
Đôi khi, công thức thông thường không đáp ứng được yêu cầu phức tạp (ví dụ: lấy ký tự dựa trên điều kiện động). Khi đó, VBA (Visual Basic for Applications) là giải pháp.
8.1. Hàm VBA Lấy Ký Tự Từ Vị Trí Động
Function GetCharByPos(txt As String, pos As Long) As String If pos > 0 And pos <= Len(txt) Then GetCharByPos = Mid(txt, pos, 1) Else GetCharByPos = "" End If
End Function
Cách dùng:
=GetCharByPos(A2, B2) // Lấy ký tự ở vị trí B2 của chuỗi A2
8.2. Hàm VBA Tách Nhiều Phần Dựa Trên Dấu Phân Cách
Function SplitByDelimiter(txt As String, delim As String, index As Long) As String Dim arr() As String arr = Split(txt, delim) If index >= 0 And index < UBound(arr) + 1 Then SplitByDelimiter = arr(index) Else SplitByDelimiter = "" End If
End Function
Cách dùng:
=SplitByDelimiter(A2, ",", 2) // Lấy phần thứ ba (đánh số 0) sau dấu phẩy
Lưu ý: Để sử dụng VBA, bạn cần mở Developer Tab → Visual Basic, tạo một Module mới và dán code vào. Sau đó lưu file dưới dạng .xlsm.
9. Kiểm Tra Lỗi Và Xử Lý Trường Hợp Không Tìm Thấy
Khi sử dụng FIND hoặc SEARCH, nếu ký tự không tồn tại, Excel sẽ trả về lỗi #VALUE!. Để tránh gián đoạn, chúng ta dùng IFERROR hoặc IFNA.
Ví dụ: Lấy phần sau dấu # nếu tồn tại, nếu không giữ nguyên giá trị.
=IFERROR(RIGHT(A2, LEN(A2) - FIND("#", A2)), A2)
Nếu không có #, hàm sẽ trả về toàn bộ ô A2.
10. Tổng Kết Và Một Số Mẹo Thực Tiễn
- Luôn xác định độ dài chuỗi bằng
LENtrước khi dùngLEFT,RIGHT,MIDđể tránh lỗi. - Kết hợp FIND/SEARCH với MID để lấy phần giữa một cách linh hoạt.
- Sử dụng SUBSTITUTE để loại bỏ ký tự không mong muốn trước khi trích xuất.
- TEXTJOIN và FILTERXML là công cụ mạnh mẽ cho việc tách và nối chuỗi trong các phiên bản Excel mới.
- VBA là giải pháp cuối cùng khi công thức không đáp ứng được yêu cầu phức tạp.
- Kiểm tra lỗi bằng
IFERRORhoặcIFNAđể làm cho bảng tính luôn ổn định.
11. Bài Tập Thực Hành
| Bài tập | Dữ liệu mẫu | Yêu cầu | Công thức gợi ý |
|---|---|---|---|
| 1 | A2 = "KH-2026-045" | Lấy năm 2026 | =MID(A2, FIND("-", A2)+1, 4) |
| 2 | A2 = "john.doe@example.com" | Lấy tên người dùng (john.doe) | =LEFT(A2, FIND("@", A2)-1) |
| 3 | A2 = "123-456-7890" | Lấy ba số cuối cùng (7890) | =RIGHT(A2, 4) |
| 4 | A2 = "Sản phẩm: Máy tính xách tay" | Lấy từ sau dấu : và bỏ khoảng trắng đầu | =TRIM(MID(A2, FIND(":", A2)+1, LEN(A2))) |
| 5 | A2 = "08/12/2026" | Đổi định dạng ngày thành 2026-12-08 | =DATE(RIGHT(A2,4), MID(A2,4,2), LEFT(A2,2)) (sau đó định dạng ô là yyyy-mm-dd) |
Hãy tự thực hành các bài tập trên để củng cố kiến thức. Khi đã thành thạo, bạn sẽ thấy việc lấy ký tự trong Excel trở nên cực kỳ nhanh chóng và hiệu quả, giúp tiết kiệm thời gian trong công việc hàng ngày.
12. Kết Luận
Việc lấy ký tự trong Excel không chỉ là một thao tác đơn giản mà còn là một kỹ năng quan trọng trong việc xử lý dữ liệu. Bằng việc nắm vững các hàm LEFT, RIGHT, MID, FIND, SEARCH, LEN và biết cách kết hợp chúng một cách linh hoạt, bạn có thể giải quyết hầu hết các tình huống thực tế. Khi gặp những yêu cầu phức tạp hơn, hãy nhớ tới TEXTJOIN, FILTERXML, và thậm chí VBA để mở rộng khả năng của mình.
Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện và chi tiết về cách lấy ký tự trong Excel. Hãy áp dụng những kiến thức này vào công việc và dự án của mình, và đừng ngại thử nghiệm các công thức mới để tối ưu hoá quy trình xử lý dữ liệu. Chúc bạn thành công!

Tiến sĩ Lê Thống Nhất sinh năm 1955 tại Nghệ An, là nhà giáo, nhà báo và doanh nhân trong lĩnh vực giáo dục. Ông từng giảng dạy Toán học tại Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu và đảm nhiệm nhiều vai trò trong ngành giáo dục, từ viết sách, biên soạn tài liệu đến sáng lập các dự án hỗ trợ học tập trực tuyến.
Ông là người sáng lập BigSchool – nền tảng giáo dục trực tuyến kết nối giáo viên và học sinh cả nước. Ngoài ra, ông còn nổi tiếng với vai trò tác giả, diễn giả truyền cảm hứng và khách mời trên nhiều chương trình truyền hình, trong đó có “Ai là triệu phú” trên truyền hình VTV.
Trong suốt sự nghiệp, Tiến sĩ Lê Thống Nhất đã nhận nhiều giải thưởng giáo dục và được biết đến như một người luôn đổi mới, ứng dụng công nghệ vào dạy và học, góp phần lan tỏa tri thức và niềm say mê học tập cho thế hệ trẻ.
