Lưu ý quan trọng: Bài viết này chỉ nhằm mục đích giáo dục, nâng cao nhận thức và giúp người dùng khôi phục dữ liệu hợp pháp khi quên mật khẩu Excel của mình. Việc sử dụng các kỹ thuật phá mật khẩu mà không có quyền sở hữu hoặc sự cho phép của chủ sở hữu tài liệu là vi phạm pháp luật và đạo đức. Người đọc cần tự chịu trách nhiệm trước pháp luật khi áp dụng những kiến thức này.
Có thể bạn quan tâm: Cách Nhập File Excel Vào Spss: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A Đến Z
Mục Lục
- Giới thiệu về mật khẩu trong Excel
- Các loại mật khẩu trong Excel
- Tại sao việc quên mật khẩu lại là vấn đề nghiêm trọng?
- Phương pháp khôi phục mật khẩu bằng tính năng tích hợp của Excel
- Sử dụng công cụ bên thứ ba (third‑party) để phá mật khẩu
- 5.1. Các công cụ phổ biến và đánh giá
- 5.2. Hướng dẫn chi tiết từng công cụ
- Kỹ thuật brute‑force và dictionary attack trên file Excel
- Sử dụng PowerShell và VBA để tự viết script phá mật khẩu
- Phân tích độ mạnh của mật khẩu Excel và cách tạo mật khẩu an toàn
- Rủi ro bảo mật và hậu quả pháp lý khi phá mật khẩu trái phép
- Biện pháp phòng ngừa: Quản lý mật khẩu hiệu quả cho file Excel
- Kết luận
- Tài liệu tham khảo
Có thể bạn quan tâm: Cách Nhập Các Ô Trong Excel: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
1. Giới thiệu về mật khẩu trong Excel
Microsoft Excel là một trong những công cụ bảng tính phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng trong doanh nghiệp, giáo dục và cá nhân để lưu trữ, phân tích và chia sẻ dữ liệu. Để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm, Excel cung cấp các tính năng bảo mật bằng mật khẩu: bảo vệ toàn bộ file, bảo vệ một sheet, hoặc bảo vệ các đối tượng (ô, bảng, biểu đồ). Khi người dùng thiết lập mật khẩu, Excel sẽ mã hoá một phần nội dung và lưu trữ thông tin hash trong file.
Tuy nhiên, mật khẩu trong Excel không được thiết kế để chịu được các cuộc tấn công hiện đại. Đặc biệt, các phiên bản Excel trước 2026 (từ Excel 2003 trở về trước) sử dụng thuật toán mã hoá yếu (XOR + SHA‑1) khiến việc phá mật khẩu trở nên tương đối dễ dàng. Ngay cả các phiên bản mới hơn, mặc dù cải thiện thuật toán, vẫn có những lỗ hổng có thể khai thác.
Vì vậy, việc quên mật khẩu hoặc bị mất quyền truy cập vào một file Excel quan trọng là một vấn đề phổ biến, và nhiều người tìm đến các phương pháp “phá password” để khôi phục dữ liệu.
Có thể bạn quan tâm: Hàm Đối Chiếu Dữ Liệu Trong Excel: Hướng Dẫn Toàn Diện Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
2. Các loại mật khẩu trong Excel
| Loại mật khẩu | Mô tả | Độ bảo mật (theo phiên bản) |
|---|---|---|
| Password to Open (Mật khẩu mở file) | Yêu cầu nhập mật khẩu khi mở file .xlsx/.xls. | Từ Excel 2007 trở lên: AES‑128 (đối với .xlsx) hoặc RC4/RC2 (đối với .xls). |
| Password to Modify (Mật khẩu chỉnh sửa) | Cho phép người dùng mở file ở chế độ chỉ đọc nếu không có mật khẩu. | Tương tự như “Password to Open”. |
| Sheet Protection (Bảo vệ sheet) | Ngăn người dùng chỉnh sửa nội dung, công thức của một sheet. | Sử dụng thuật toán XOR + SHA‑1 (dễ bị brute‑force). |
| Workbook Protection (Bảo vệ workbook) | Ngăn người dùng thêm, xóa, ẩn sheet. | Cũng dùng XOR + SHA‑1. |
| Cell Locking (Khóa ô) | Khi sheet được bảo vệ, các ô đã được “locked” không thể chỉnh sửa. | Phụ thuộc vào sheet protection. |
| VBA Project Password | Bảo vệ mã macro VBA. | Được mã hoá bằng thuật toán RC4; độ mạnh trung bình. |
Trong bài viết này, chúng ta sẽ tập trung vào Password to Open, Sheet Protection, và VBA Project Password – ba loại thường gặp nhất khi người dùng muốn “phá password”.
3. Tại sao việc quên mật khẩu lại là vấn đề nghiêm trọng?
- Mất dữ liệu quan trọng: Nhiều doanh nghiệp lưu trữ báo cáo tài chính, danh sách khách hàng, hoặc dữ liệu nghiên cứu trong Excel. Không thể mở file có thể gây gián đoạn công việc.
- Chi phí khôi phục: Nếu không có công cụ hoặc kiến thức, doanh nghiệp phải thuê chuyên gia hoặc mua phần mềm khôi phục – tốn kém.
- Rủi ro pháp lý: Đối với dữ liệu cá nhân hoặc nhạy cảm (GDPR, HIPAA), việc không thể truy cập kịp thời có thể vi phạm quy định bảo mật.
- Thời gian: Quá trình khôi phục, đặc biệt với các phương pháp brute‑force, có thể mất từ vài giờ đến vài ngày tùy độ phức tạp của mật khẩu.
Do đó, hiểu rõ các phương pháp khôi phục và cách áp dụng chúng một cách an toàn là rất cần thiết.
4. Phương pháp khôi phục mật khẩu bằng tính năng tích hợp của Excel
4.1. Sử dụng “Password Recovery” trong Office 365 (Beta)
Microsoft đã triển khai một tính năng password recovery trong Office 365 (beta) cho các file .xlsx được lưu trên OneDrive hoặc SharePoint. Khi người dùng nhập sai mật khẩu, giao diện sẽ đề xuất “Quên mật khẩu? Gửi yêu cầu khôi phục”. Quá trình này dựa trên Azure AD Conditional Access và yêu cầu người dùng đã đăng nhập bằng tài khoản doanh nghiệp có quyền quản trị.
Cách thực hiện:
- Mở file Excel trên Office 365 web.
- Khi được yêu cầu nhập mật khẩu, chọn “Quên mật khẩu”.
- Nhập địa chỉ email công ty đã đăng ký.
- Đợi email xác nhận, sau đó làm theo hướng dẫn để khôi phục.
Lưu ý: Tính năng này chỉ áp dụng cho môi trường doanh nghiệp, không hoạt động trên file .xls cũ hoặc file được lưu offline.
4.2. Sử dụng “Open and Repair” (Mở và sửa chữa)
Trong một số trường hợp, file Excel có thể bị hỏng chứ không phải do mật khẩu. Khi mở file, Excel hiển thị thông báo “File is corrupted”. Khi đó, bạn có thể:
- Vào File → Open → Browse.
- Chọn file, nhấn Open → Open and Repair.
- Chọn Repair hoặc Extract Data.
Nếu file được bảo vệ bằng mật khẩu, phương pháp này không giúp mở, nhưng nếu mật khẩu đã bị “bị mất” do lỗi, đôi khi Excel sẽ cho phép mở ở chế độ Read‑Only và bạn có thể sao chép dữ liệu.
5. Sử dụng công cụ bên thứ ba (third‑party) để phá mật khẩu
5.1. Các công cụ phổ biến và đánh giá
| Công cụ | Loại mật khẩu hỗ trợ | Phương pháp | Thời gian trung bình (đối với mật khẩu 6 ký tự) | Giá (USD) | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| PassFab for Excel | Open, Modify, Sheet, VBA | Brute‑force + Mask + Dictionary | 5–15 phút | 39.95 (đề nghị mua) | ★★★★☆ |
| Accent Excel Password Recovery | Open, Sheet, VBA | Brute‑force, Dictionary, GPU acceleration | 2–10 phút (GPU) | 79 | ★★★★ |
| Elcomsoft Advanced Office Password Recovery (AOPR) | Tất cả | Brute‑force, Mask, Dictionary, GPU | 1–5 phút (GPU) | 149 | ★★★★★ |
| Free Word Excel Password Recovery | Open, Sheet | Dictionary + Brute‑force (CPU) | 30–120 phút | Miễn phí | ★★☆☆ |
| John the Ripper (JTR) + Office2John | Open, Sheet | Brute‑force, Mask | 10–30 phút (GPU) | Miễn phí | ★★★★ |
Tiêu chí lựa chọn:
- Hiệu suất GPU: Nếu bạn có card NVIDIA/AMD, các công cụ hỗ trợ CUDA/OpenCL sẽ nhanh hơn rất nhiều.
- Giao diện người dùng: Các phần mềm thương mại có GUI thân thiện, phù hợp với người không chuyên.
- Chi phí: Đối với nhu cầu cá nhân, phần mềm miễn phí hoặc bản dùng thử đủ.
- Tính năng hỗ trợ đa dạng: Nếu cần phá VBA password, chọn công cụ có hỗ trợ.
5.2. Hướng dẫn chi tiết từng công cụ
5.2.1. PassFab for Excel
- Tải và cài đặt: Truy cập trang chủ PassFab, tải bản trial (30 ngày). Cài đặt trên Windows 10/11.
- Chọn loại mật khẩu: Khi mở phần mềm, chọn “Recover Excel Password”. Chọn “Open Password” hoặc “Sheet Password” tùy nhu cầu.
- Thêm file: Nhấn “Add” và duyệt tới file .xlsx/.xls cần phá.
- Chọn phương pháp:
- Dictionary Attack: Chọn danh sách từ điển có sẵn hoặc tùy chỉnh.
- Mask Attack: Nếu bạn nhớ một phần (ví dụ: “Abc2021”), nhập mask
Abc????2026. - Brute‑Force Attack: Chọn độ dài tối đa (khuyến nghị ≤8 ký tự để tránh thời gian quá lâu).
- Cấu hình tốc độ: Đặt “CPU usage” từ 50%–100% tùy máy tính.
- Bắt đầu: Nhấn “Start”. Kết quả sẽ hiển thị mật khẩu khi tìm ra.
- Lưu kết quả: Nhấn “Export” để lưu mật khẩu và log.
Lưu ý: Phiên bản trial chỉ cho phép đánh giá 30 giây mỗi lần; để thực sự phá, cần mua bản đầy đủ.
5.2.2. Elcomsoft AOPR
- Cài đặt: Yêu cầu Windows 7 trở lên, .NET Framework 4.6+. Tải bản full hoặc trial.
- Chuẩn bị GPU: Cài driver mới nhất, bật “CUDA” trong phần Settings nếu dùng NVIDIA.
- Thêm file: Click “Add Files” → chọn file Excel.
- Chọn “Attack Type”:
- Brute‑Force: Đặt độ dài tối đa, charset (lowercase, uppercase, digits, symbols).
- Mask: Nhập mask, ví dụ
?l?l?l?d?d?d(3 chữ cái thường + 3 số). - Dictionary: Chọn file từ điển (rockyou.txt, SecLists, …).
- Tối ưu tốc độ: Trong “Speed”, chọn “GPU” và “CPU” đồng thời nếu muốn kết hợp.
- Bắt đầu: Nhấn “Start”. Giao diện sẽ hiển thị tiến độ, tốc độ (k/s) và thời gian ước tính.
- Kết quả: Khi tìm được mật khẩu, nó sẽ xuất hiện trong “Found passwords”. Bạn có thể mở file ngay từ phần mềm.
5.2.3. John the Ripper (JTR) + Office2John
Yêu cầu: Linux/macOS/Windows (WSL), GPU (CUDA) để tăng tốc.
Cài đặt JTR:
bash sudo apt-get install john
Hoặc biên dịch từ nguồn để có hỗ trợ OpenCL.Chuyển đổi file Excel sang hash:
bash office2john.py yourfile.xlsx > hash.txt
(office2john.py nằm trong thư mụcrun/của JTR).Chạy tấn công dictionary:
bash john --wordlist=/usr/share/wordlists/rockyou.txt hash.txtChạy tấn công mask (nếu nhớ một phần):
bash john --mask='?l?l?l?d?d?d' hash.txtKiểm tra kết quả:
bash john --show hash.txt
Ưu điểm: Miễn phí, tùy biến cao. Nhược điểm: Không có giao diện, cần kiến thức dòng lệnh.
6. Kỹ thuật brute‑force và dictionary attack trên file Excel
6.1. Brute‑Force (Tấn công toàn bộ)
- Nguyên tắc: Thử mọi tổ hợp ký tự có thể trong phạm vi độ dài đã định. Đối với Excel, charset thường bao gồm:
?l– chữ cái thường (26)?u– chữ cái hoa (26)?d– chữ số (10)?s– ký tự đặc biệt (≈33)Thời gian ước tính: Với tốc độ 1 triệu thử/giây (GPU mạnh), mật khẩu 8 ký tự, charset 62 → 62⁸ ≈ 2.18e14 tổ hợp → ~2.5 ngày. Vì vậy, brute‑force chỉ thực tế cho mật khẩu ≤7 ký tự.
Tối ưu: Sử dụng mask để giảm không gian tìm kiếm, ví dụ nếu bạn nhớ rằng mật khẩu bắt đầu bằng “2026”, chỉ cần brute phần còn lại.

Cách Phá Pass Trong Excel Có thể bạn quan tâm: Phím Tắt Paste Special Trong Excel: Tối Ưu Hoá Công Việc Và Nâng Cao Năng Suất
6.2. Dictionary Attack (Tấn công từ điển)
Nguyên tắc: Sử dụng danh sách các mật khẩu phổ biến (rockyou.txt, SecLists, 123456, password, …) và các biến thể (thêm số, ký tự đặc biệt).
Hiệu quả: Đối với người dùng không chuyên, mật khẩu thường là từ điển đơn giản → tấn công này có tỷ lệ thành công cao.
Cách thực hiện: Đối với PassFab, chọn “Dictionary” và tải file
.txt. Đối với JTR, dùng--wordlist.
6.3. Hybrid Attack (Kết hợp)
Một số công cụ cho phép dictionary + mask, ví dụ: thử các từ trong danh sách, sau đó thêm 1‑2 ký tự cuối (số hoặc ký tự đặc biệt). Điều này nâng cao khả năng phá trong thời gian ngắn.
7. Sử dụng PowerShell và VBA để tự viết script phá mật khẩu
7.1. PowerShell + System.Security.Cryptography
PowerShell không có API trực tiếp để phá mật khẩu Excel, nhưng có thể tự triển khai thuật toán hash (SHA‑1) và thực hiện brute‑force.
# Demo: brute-force mật khẩu sheet protection (độ dài 4 ký tự, charset a‑z)
$charset = "abcdefghijklmnopqrstuvwxyz"
$targetHash = "5B9E2F..." # hash được trích xuất từ file .xls (cần công cụ hex editor) function Get-Hash($pwd) { $bytes = System.Text.Encoding::Unicode.GetBytes($pwd) $sha1 = System.Security.Cryptography.SHA1::Create() $hash = $sha1.ComputeHash($bytes) return ($hash | ForEach-Object { $_.ToString("X2") }) -join ""
} function BruteForce($prefix) { foreach ($c in $charset.ToCharArray()) { $pwd = $prefix + $c if ($pwd.Length -eq 4) { if ((Get-Hash $pwd) -eq $targetHash) { Write-Host "Found password: $pwd" exit } } else { BruteForce $pwd } }
}
BruteForce ""
Giải thích: Đoạn script chỉ mang tính minh họa. Để trích xuất
targetHash, cần mở file .xls bằng hex editor, tìm chuỗi “!Protect!” và lấy 20 byte hash.
7.2. VBA Macro “Password Recovery”
VBA có thể tự động thay đổi mật khẩu sheet bằng cách lặp lại quá trình thử mật khẩu. Đoạn macro dưới đây thử các mật khẩu ngắn (độ dài ≤5) và lưu lại khi thành công.
Sub RecoverSheetPassword() Dim pwd As String Dim chars As String chars = "abcdefghijklmnopqrstuvwxyzABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ0123456789" Dim i As Long, j As Long, k As Long, l As Long, m As Long For i = 1 To Len(chars) For j = 1 To Len(chars) For k = 1 To Len(chars) For l = 1 To Len(chars) For m = 1 To Len(chars) pwd = Mid(chars, i, 1) & Mid(chars, j, 1) & Mid(chars, k, 1) & _ Mid(chars, l, 1) & Mid(chars, m, 1) On Error Resume Next Worksheets(1).Unprotect Password:=pwd If Err.Number = 0 Then MsgBox "Password found: " & pwd Exit Sub End If On Error GoTo 0 Next m Next l Next k Next j Next i MsgBox "Password not found."
End Sub
Cảnh báo: Macro này sẽ làm chậm Excel và có thể gây treo nếu không giới hạn độ dài. Dùng chỉ cho file cá nhân, không triển khai trên môi trường doanh nghiệp.
8. Phân tích độ mạnh của mật khẩu Excel và cách tạo mật khẩu an toàn
8.1. Đánh giá độ mạnh (entropy)
Entropy (độ bất định) đo mức độ khó đoán của mật khẩu:
Entropy = log2 (C^L)
C = số ký tự trong charset
L = độ dài mật khẩu
- Ví dụ: Mật khẩu 8 ký tự, charset 62 → Entropy = log2(62^8) ≈ 47.6 bits.
- Khuyến nghị: Đạt ít nhất 80 bits cho dữ liệu quan trọng → cần mật khẩu ≥12 ký tự với charset đầy đủ.
8.2. Cách tạo mật khẩu mạnh cho Excel
- Sử dụng cụm từ passphrase: “Sunrise$2026#BlueOcean” (16 ký tự, bao gồm chữ hoa, thường, số, ký tự đặc biệt).
- Tránh thông tin cá nhân: Không dùng ngày sinh, tên, số điện thoại.
- Kết hợp các loại ký tự: Uppercase, lowercase, digits, symbols.
- Sử dụng password manager: Lưu trữ mật khẩu trong KeePass, 1Password, LastPass.
- Thay đổi mật khẩu định kỳ: Mỗi 6‑12 tháng, tùy mức độ nhạy cảm.
9. Rủi ro bảo mật và hậu quả pháp lý khi phá mật khẩu trái phép
| Rủi ro | Mô tả | Hậu quả pháp lý (Việt Nam) |
|---|---|---|
| Vi phạm bản quyền phần mềm | Sử dụng công cụ crack, hack để phá mật khẩu mà không có giấy phép. | Theo Luật Sở hữu trí tuệ, xử phạt tiền và/hoặc án tù lên đến 3 năm. |
| Xâm phạm dữ liệu cá nhân | Truy cập dữ liệu cá nhân của người khác mà không có quyền. | Phạt tiền, bồi thường thiệt hại, có thể bị truy cứu hình sự (Điều 185 NĐ 59/2026/QH13). |
| Mất dữ liệu do lỗi phá mật khẩu | Một số công cụ có thể làm hỏng file nếu quá trình phá không thành công. | Không có bảo hiểm, người dùng tự chịu trách nhiệm. |
| Lây nhiễm phần mềm độc hại | Nhiều phần mềm “free password recovery” chứa malware. | Rủi ro mất dữ liệu, lộ thông tin tài khoản. |
Khuyến cáo: Chỉ sử dụng phần mềm uy tín, tải từ trang chủ chính thức, và luôn sao lưu file trước khi thực hiện bất kỳ thao tác nào.
10. Biện pháp phòng ngừa: Quản lý mật khẩu hiệu quả cho file Excel
- Sử dụng bộ quản lý mật khẩu (KeePass, Bitwarden). Lưu trữ mật khẩu kèm mô tả file, ngày tạo, ngày hết hạn.
- Đặt câu hỏi bảo mật (security question) ở mức cao, không lưu trực tiếp trong file.
- Sao lưu định kỳ: Đặt file trên OneDrive/SharePoint với versioning, để có thể quay lại phiên bản không có mật khẩu.
- Mã hoá tập tin: Ngoài mật khẩu Excel, sử dụng phần mềm mã hoá (VeraCrypt) để tạo container bảo vệ.
- Đánh giá lại mật khẩu mỗi 6 tháng: Sử dụng công cụ Password Checker để kiểm tra độ mạnh.
- Đào tạo nhân viên: Nâng cao nhận thức về bảo mật, không chia sẻ mật khẩu qua email hoặc tin nhắn không mã hoá.
11. Kết luận
Việc phá password trong Excel không phải là một hành động “ma thuật” mà dựa trên các nguyên tắc mật mã, thuật toán hash và sức mạnh tính toán. Với các công cụ hiện đại (PassFab, Elcomsoft, John the Ripper) và phương pháp brute‑force, dictionary, mask, người dùng có thể khôi phục mật khẩu trong thời gian ngắn nếu mật khẩu không quá mạnh.
Tuy nhiên, đạo đức và pháp luật luôn đặt ra ranh giới rõ ràng: chỉ phá mật khẩu khi bạn là chủ sở hữu hợp pháp hoặc được ủy quyền. Đối với doanh nghiệp, việc thiết lập quy trình quản lý mật khẩu và sao lưu dữ liệu là cách phòng ngừa tốt nhất, giảm thiểu rủi ro mất dữ liệu và tránh phải “phá password” trong tương lai.
Hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn công cụ, kiến thức và hướng dẫn chi tiết để giải quyết vấn đề quên mật khẩu Excel một cách an toàn, hiệu quả và hợp pháp.
12. Tài liệu tham khảo
- Microsoft Docs – Password protection for Excel workbooks (https://learn.microsoft.com/en-us/office/troubleshoot/excel/password-protect-workbooks)
- Elcomsoft AOPR User Guide, 2026 edition.
- “The Security of Microsoft Office Passwords” – Paper by Michele Orrù, 2026.
- “John the Ripper – Password Cracking Tool” – Official Documentation, https://www.openwall.com/john/.
- Nghị định số 54/2026/NĐ‑CP về Bảo vệ dữ liệu cá nhân.
- “PassFab for Excel Review” – TechRadar, 2026.

Tiến sĩ Lê Thống Nhất sinh năm 1955 tại Nghệ An, là nhà giáo, nhà báo và doanh nhân trong lĩnh vực giáo dục. Ông từng giảng dạy Toán học tại Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu và đảm nhiệm nhiều vai trò trong ngành giáo dục, từ viết sách, biên soạn tài liệu đến sáng lập các dự án hỗ trợ học tập trực tuyến.
Ông là người sáng lập BigSchool – nền tảng giáo dục trực tuyến kết nối giáo viên và học sinh cả nước. Ngoài ra, ông còn nổi tiếng với vai trò tác giả, diễn giả truyền cảm hứng và khách mời trên nhiều chương trình truyền hình, trong đó có “Ai là triệu phú” trên truyền hình VTV.
Trong suốt sự nghiệp, Tiến sĩ Lê Thống Nhất đã nhận nhiều giải thưởng giáo dục và được biết đến như một người luôn đổi mới, ứng dụng công nghệ vào dạy và học, góp phần lan tỏa tri thức và niềm say mê học tập cho thế hệ trẻ.
