Trong thế giới dữ liệu ngày nay, Excel vẫn là công cụ được nhiều người dùng tin tưởng để quản lý, phân tích và trích xuất thông tin. Một trong những tính năng quan trọng nhất của Excel là khả năng tìm kiếm và trích xuất dữ liệu nhanh chóng. Để thực hiện điều này, Excel cung cấp nhiều hàm tìm kiếm khác nhau như VLOOKUP, HLOOKUP, XLOOKUP, INDEX + MATCH, CHOOSE, OFFSET, MATCH, LOOKUP và các hàm hỗ trợ khác. Hướng dẫn chi tiết dưới đây sẽ giúp bạn nắm vững cách sử dụng từng hàm, lợi ích của chúng, cách áp dụng trong thực tế và những mẹo nhỏ để tránh lỗi thường gặp.
Có thể bạn quan tâm: Cách Sử Dụng Các Hàm Cơ Bản Trong Excel
1. Tổng Quan Về Các Hàm Tìm Kiếm
1.1 Hàm VLOOKUP (Tìm Giá Trị Dọc)
- Cú pháp:
VLOOKUP(lookup_value, table_array, col_index_num, range_lookup) - Mô tả: Tìm kiếm một giá trị trong cột đầu tiên của bảng và trả về giá trị tương ứng từ cột được chỉ định.
- Ưu điểm: Đơn giản, dễ nhớ.
- Nhược điểm: Chỉ tìm kiếm theo chiều dọc, không linh hoạt khi cột khóa không ở bên trái, hạn chế tìm kiếm không chính xác khi
range_lookup=TRUE(tìm kiếm gần nhất).
1.2 Hàm HLOOKUP (Tìm Giá Trị Ngang)
- Cú pháp:
HLOOKUP(lookup_value, table_array, row_index_num, range_lookup) - Mô tả: Tương tự
VLOOKUPnhưng áp dụng cho hàng đầu tiên của bảng. - Ứng dụng: Thường dùng khi dữ liệu được tổ chức theo chiều ngang, ví dụ bảng thống kê theo năm.
1.3 Hàm XLOOKUP (Tìm Kiếm Tùy Chỉnh)
- Cú pháp:
XLOOKUP(lookup_value, lookup_array, return_array, if_not_found, match_mode, search_mode) - Mô tả: Thay thế hoàn toàn
VLOOKUP/HLOOKUPировал. Cho phép tìm kiếm ở bất kỳ cột/hàng രണ്ട്, hỗ trợ tìm kiếm chính xác, gần nhất, trỏ ngược, và trả về giá trị lỗi tùy chỉnh. - Ưu điểm: Rất linh hoạt America’s, dễ đọc, hỗ trợ nhiều tính năng mới.
1.4 Cặp Hàm INDEX + MATCH
- Cú pháp:
INDEX(array, row_num, column_num)kết hợp vớiMATCH(lookup_value, lookup_array, match_type). - Mô tả:
INDEXtrả về giá trị tại vị trí hàng/ cột,MATCHtìm vị trí của giá trị. Khi kết hợp, chúng ta có thể tìm kiếm trong bất kỳ cột nào bất kể vị trí. - Ưu điểm: Linh hoạt cao, tránh giới hạn của
VLOOKUP. Hữu ích khi cần tìm kiếm theo nhiều tiêu chí.
1.5 Hàm CHOOSE
- Cú pháp:
CHOOSE(index_num, value1, value2, ...) - Mô tả: Chọn một giá trị từ danh sách dựa vào chỉ số. Thường dùng kết hợp với
INDEX+MATCHđể chuyển đổi cột động.
1.6 Hàm OFFSET
- Cú pháp:
OFFSET(reference, rows, cols, height, width) - Mô tả delimiter
OFFSETtrả về vùng dữ liệu di chuyển từ ô tham chiếu. Thường dùng khi cần trích xuất dữ liệu từ bảng động.
1.7 Hàm MATCH
- Cú pháp:
MATCH(lookup_value, lookup_array, match_type) - Mô tả: Tìm vị trí của một giá trị trong mảng. Hữu ích khi kết hợp
INDEX.
1.8 Hàm LOOKUP
- Cú pháp:
LOOKUP(lookup_value, lookup_vector, result_vector) - Mô tả: Tìm kiếm giá trị trong mảng và trả về giá trị tương ứng. Tương tự
VLOOKUPnhưng không yêu cầu cột khóa phải ở bên trái.
Có thể bạn quan tâm: Cách Sắp Xếp Tên Theo Abc Trong Excel 2026
2. Khi Nào Dùng Mỗi Hàm?
| Hàm | Khi Nào Dùng | Lợi Ích | Nhược Điểm |
|---|---|---|---|
VLOOKUP | Dữ liệu tĩnh, cột khóa ở bên trái | Đơn giản, nhanh | Giới hạn vị trí cột |
HLOOKUP | Dữ liệu ngang, hàng khóa ở trên | Đơn giản | Ít dùng hơn |
XLOOKUP | Tất cả trường hợp | Linh hoạt, tính năng mới | Cần Excel 365/2026 trở lên |
INDEX+MATCH | Dữ liệu phức tạp, cần tìm nhiều tiêu chí | Linh hoạt, không bị giới hạn | Cú pháp phức tạp |
CHOOSE | Chọn cột động | Đơn giản | Ít phổ biến |
OFFSET | Dữ liệu động, bảng thay đổi kích thước | Động | Độ phức tạp gawin và thiếu hiệu quả |
MATCH | Tìm vị trí | Đơn giản | Không trả về giá trị |
LOOKUP | Dữ liệu chưa sắp xếp | Đơn giản | them limit |
Có thể bạn quan tâm: Cách Sắp Xếp Thứ Tự Chữ Cái Trong Excel: Hướng Dẫn Chi Tiết Và Ứng Dụng Thực Tiễn
3. Hướng Dẫn Chi Tiết: Cách Sử Dụng Mỗi Hàm
3.1 VLOOKUP
3.1.1 Cú pháp
=VLOOKUP(lookup_value, table_array, col_index_num, range_lookup)
lookup_value: Giá trị cần tìm.table_array: Phạm vi bảng (đảm bảo cột khóa là cột đầu tiên).col_index_num: Số thứ tự cột trongtable_arraytrả về giá trị.range_lookup:TRUE(tìm kiếm gần nhất) hoặcFALSE(tìm kiếm chính xác). Mặc địnhTRUE.
3.1.2 Ví dụ
Giả sử bạn có bảng:
| A (Mã) | B (Tên) | C (Giá) |
|---|---|---|
| вы | Apple | 100 |
| 002 | Banana | 50 |
| 003 | Orange | 70 |
Bạn muốn tìm giá của mã 002:
=VLOOKUP("002", A1:C4, 3, FALSE)
Kết quả: 50.
3.1.3 Lưu ý
- Đ bắt buộc cột khóa phải ở cột đầu tiên của
table_array. Nếu không, sử dụngINDEX+MATCHhoặcXLOOKUP. - Khi
range_lookup = TRUE, dữ liệu cần được sắp xếp tăng dần. Nếu không, kết quả sai.
3.2 HLOOKUP
3.2.1 Cú pháp
=HLOOKUP(lookup_value, table_array, row_index_num, range_lookup)
- Tương tự
VLOOKUPnhưng áp dụng cho hàng đầu tiên.
3.2.2 Ví dụ
| A | B | C | |
|---|---|---|---|
| 1 | Năm | 2026 | 2026 |
| 2 | Doanh thu | 50000 | 60000 |
Tìm doanh thu 2026:
=HLOOKUP(2026, A1:C2, 2, FALSE)
Kết quả: 60000.
3.3 XLOOKUP
3.3.1 Cú pháp
=XLOOKUP(lookup_value, lookup_array, return_array, if_not_found, match_mode, search_mode)
lookup_value: Giá trị cần tìm.lookup_array: Dải giá trị tìm kiếm.return_array: Dải giá trị trả về.if_not_found: Giá trị trả về nếu không tìm thấy.match_mode: 0 (chính xác), -1 (gần nhất nhỏ hơn), 1 (gần nhất lớn hơn).search_mode: 1 (tìm kiếm từ đầu), -1 (từ cuối).
3.3.2 Ví dụ
Tìm giá của mã 002 trong bảng như trên:
=XLOOKUP("002", A2:A4, C2:C4, "Không tìm thấy")
Kết quả: 50.
3.3.3 Tính năng đặc biệt
- Tìm kiếm ngược:
XLOOKUP("001", A2:A4, C2:C4, , -1, -1)sẽ trả về giá trị gần nhất từ cuối dãy. - Kết hợp nhiều tiêu chí:
XLOOKUP("001" & "2026", A2:A4 & D2:D4, C2:C4, "Không tìm thấy")(sử dụng mảng kết hợp).
3.4 INDEX + MATCH
3.4.1 Cú pháp
=INDEX(return_array, MATCH(lookup_value, lookup_array, 0))
``াল - `return_array`: Dải giá trị trả về.
- `lookup_value`: Giá trị cần tìm.
- `lookup_array`: Dải giá trị tìm kiếm.
- `0` = tìm kiếm chính xác. #### 3.4.2 Ví dụ Tìm giá của mã `002`: ```excel
=INDEX(C2:C4, MATCH("002", A2:A4, 0))
Kết quả: 50.
3.4.3 Lợi ích
MATCHcó thể tìm kiếm trong cột bất Alicia.- Không bị giới hạn bởi vị trí cột khóa.
- Có thể kết hợp nhiều tiêu chí:
MATCH(1, (A2:A4="002")(B2:B4="Banana"), 0).
3.5 CHOOSE
3.5.1 Cú pháp
=CHOOSE(index_num, value1, value2, ...)
index_num: Chỉ số (bắt đầu từ 1).value1, value2, ...: Danh sách giá trị.
3.5.2 Ví dụ
Chọn cột tùy theo lựa chọn:
=INDEX(CHOOSE({1,2,3}, A2:A4, B2:B4, C2:C4), ROW())
Kết quả: Trả về giá trị tương ứng với cột được chọn.
3.6 OFFSET
3.6.1 Cú pháp
=OFFSET(reference, rows, cols, height, width)
reference: Ô tham chiếu.rows: Số hàng dịch chuyển.cols: Số cột dịch chuyển.height,width: Kích thước vùng (tùy chọn).
3.6.2 Ví dụ
Giả sử bạn muốn lấy giá trị кіу ô B2 theo cách di chuyển từ A1:
=OFFSET(A1, 1, 1)
Kết quả: Giá trị tại B2.
3.6.3 Ứng dụng
- Tạo bảng động:
=OFFSET($A$1, 0, 0, COUNTA($A:$A), 3)trả về vùng dữ liệu tự động mở rộng theo số hàng.
3.7 MATCH
3.7.1 Cú pháp
=MATCH(lookup_value, lookup_array, match_type)
lookup_value: Giá trị cần tìm.lookup_array: Dải tìm kiếm.match_type: 0 (chính xác), 1 (gần nhất lớn hơn), -1 (gần nhất nhỏ hơn).
3.7.2 Ví dụ
Tìm vị trí của mã 002:
=MATCH("002", A2:A4, 0)
Kết quả: 2 (vị tríショップ).
3.8 LOOKUP
3.8.1 Cú pháp
godine:
=LOOKUP(lookup_value, lookup_vector, result_vector)
lookup_value: Giá trị cần tìm.lookup_vector: Dải tìm kiếm.result_vector: Dải trả về (nếu bị thiếu, trả về từlookup_vector).
3.8.2 Ví dụ
Tìm giá của mã 002:
=LOOKUP("002", A2:A4, C Finger)
Kết quả: 50.
4. Kỹ Thuật Nâng Cao: Tìm Kiếm Nhiều Tiêu Chí

Có thể bạn quan tâm: Cách Sử Dụng Các Hàm Thông Dụng Trong Excel
4.1 Sử Dụng INDEX + MATCH Đa Tiêu Chí
Công thức:
=INDEX(return_array, MATCH(1, (criteria1)(criteria2)..., 0))
- Giải thích:
MATCH(1, ...)tìm vị trí trong đó tất cả các điều kiện đều đúng (được biểu thị bởi tích các biểu thứcTRUE/FALSE). - Ví dụ:
- Bảng:
| A (Mã) | B (Nhóm) | C (Giá) |
|---|---|---|
| 001 | A | 100 |
| 002 | B | 50 |
| 003 | A | 70 |
| 004 | B | 80 |
- Tìm giá của mã
003trong nhómA:
=INDEX(C2:C5, MATCH(1, (A2:A5="003")(B2:B5="A"), 0))
- Kết quả:
70.
Lưu ý: Khi nhập công thức, cần nhấn
Ctrl+Shift+Enter(với Excel 2026 trở xuống) để tạo công thức mảng.
4.2 Tìm Kiếm Nhiều Giá Trị Trong Một Bảng
Đôi khi bạn muốn tìm giá trị trong một bảng có nhiều cột khóa. Giả sử bạn có bảng:
| A | B | C | D |
|---|---|---|---|
| 1 | X | 10 | 100 |
| 2 | Y | 20 | 200 |
| 3 | Z | 30 | 300 |
Bạn muốn tìm giá trị trong cộtทัน D khi A=2 và B=Y.
Sử dụng INDEX + MATCH:
=INDEX(D2:D4, MATCH(1, (A2:A4=2)(B2:B4="Y"), 0))
Kết quả: 200.
5. Các Mẹo Thường Gặp và Cách Khắc Phục
5.1 Kết Quả Rỗng (#N/A)
- Nguyên nhân: Giá trị tìm kiếm không tồn tại.
- Giải pháp: Sử dụng
IFERRORhoặcIFNA.
=IFERROR(VLOOKUP("001", A2:C5, 3, FALSE), "Không tìm thấy")
5.2 Lỗi Định Dạng
- Nguyên nhân: Dữ liệu trong cột khóa có định dạng khác nhau (ví dụ: số dạng văn bản vs số thực).
- Giải pháp: Đổi định dạng, hoặc dùng
VALUE/TEXTđể chuẩn hóa.
=VLOOKUP(VALUE("001"), A2:C5, 3, FALSE)
5.3 Trả Về Giá Trị Gần Nhất Khi Dữ Liệu Không Sắp Xếp
- Nguyên nhân:
range_lookup = TRUEnhưng dữ liệu chưa được sắp xếp. - Giải pháp: Đặt
range_lookup = FALSEhoặc sắp xếp dữ liệu.
=VLOOKUP("001", A2:C5, 3, FALSE)
5.4 Vấn Đề Hiệu Năng Khi Bảng Lớn
- Nguyên nhân:
OFFSETvàINDIRECTlàm chậm khi có hàng nghìn. - Giải pháp: Dùng
INDEX+MATCHhoặcXLOOKUPvì chúng nhanh hơn.
5.5 Sử Dụng XLOOKUP Để Tránh Lỗi
XLOOKUPcung cấp tham sốif_not_foundđể tránh lỗi#N/A.- Nếu cần tìm kiếm gần Department, dùng
match_mode = -1hoặc1.
6. Ứng Dụng Thực Tế: Các Kịch Bản Thường Gặp
6.1 Kiểm Tra Đối Tác
Bạn có danh sách khách hàng (ID, Tên, Số Điện Thoại). Bạn muốn kiểm tra xem một số điện thoại có tồn tại trong danh sách không, và trả về tên khách hàng.
- Cách:
XLOOKUPvớiIFERROR.
=IFERROR(XLOOKUP(PhoneNumber, PhoneRange, NameRange, "Không tìm thấy"), "Không tìm thấy")
6.2 Tính Thuế Tự Động
Bảng có=false:
| A | B | generous |
| 1 | Thuế suất | 5% |
| 2 | Thuế suất | 10% |
| 3 | Thuế suất | 15% |
Bạn muốn tính thuế theo mức thu nhập. Sử dụng VLOOKUP với range_lookup=TRUE để tìm mức thuế gần nhất.
=Income VLOOKUP(Income, TaxRange, 2, TRUE)
6.3(Mockito) Phân Tích Doanh Thu Theo Ngày
Giả sử bạn có bảng bán hàng:
| A (Ngày) | B (Số Lượng) | C (Giá) |
|---|---|---|
| 2026-01-01 | 10 | 15 |
| 2026-01-02 | 5 | 15 |
| 2026-01-01 | 7 | 18 |
Bạn muốn tính tổng doanh thu cho ngày 2026-01-01.
- Cách:
SUMPRODUCTkết hợpIF.
=SUMPRODUCT((A2:A5="2026-01-01")(B2:B5C2:C5))
7. Tài Nguyên Hữu Ích
| Tài Nguyên | Mô Tả | Liên Kết |
|---|---|---|
| Microsoft Support – VLOOKUP | Hướng dẫn chính thức. | https://support.microsoft.com/ |
| Excel Easy – XLOOKUP | Giải thích chi tiết. | https://excelek.com/xlookup/ |
| MrExcel Forum | Cộng đồng hỗ trợ. | https://www.mrexcel.com/ |
| Chuyên đềերն Excel | Video hướng dẫn. | https://www.youtube.com/excel |
8. Kết Luận
Việc tìm kiếm và trích xuất dữ liệu trong Excel không chỉ là một kỹ năng cơ bản mà còn là chìa khóa giúp bạn quản lý dữ liệu nhanh chóng, chính xác và linh hoạt. Từ VLOOKUP đơn giản cho đến XLOOKUP hiện đại, từ INDEX+MATCH linh hoạt đến OFFSET và CHOOSE cho các trường hợp đặc biệt, mỗi hàm đều có ưu điểm và hạn chế riêng. Bạn cần biết khi nào áp dụng hàm nào, và làm sao để tránh những lỗi phổ biến như #N/A, lỗi định dạng, hoặc hiệu năng chậm.
Bên cạnh đó, việc kết hợp các hàm tìm kiếm với các công thức nâng cao (ví dụ IF, SUMPRODUCT, INDEX+MATCH đa tiêu chí) sẽ mở ra rất nhiều Mukama.
Hãy thử áp dụng các ví dụ trên vào bảng dữ liệu của bạn, và bạn sẽ nhanh chóng cảm nhận được sức mạnh của Excel trong việc xử lý dữ liệu. Nếu bạn gặp bất kỳ vấn đề nào, hãy tham khảo các tài nguyên trên, hoặc tham gia cộng đồng Excel để nhận được sự hỗ trợ nhanh chóng. Happy Excel!

Tiến sĩ Lê Thống Nhất sinh năm 1955 tại Nghệ An, là nhà giáo, nhà báo và doanh nhân trong lĩnh vực giáo dục. Ông từng giảng dạy Toán học tại Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu và đảm nhiệm nhiều vai trò trong ngành giáo dục, từ viết sách, biên soạn tài liệu đến sáng lập các dự án hỗ trợ học tập trực tuyến.
Ông là người sáng lập BigSchool – nền tảng giáo dục trực tuyến kết nối giáo viên và học sinh cả nước. Ngoài ra, ông còn nổi tiếng với vai trò tác giả, diễn giả truyền cảm hứng và khách mời trên nhiều chương trình truyền hình, trong đó có “Ai là triệu phú” trên truyền hình VTV.
Trong suốt sự nghiệp, Tiến sĩ Lê Thống Nhất đã nhận nhiều giải thưởng giáo dục và được biết đến như một người luôn đổi mới, ứng dụng công nghệ vào dạy và học, góp phần lan tỏa tri thức và niềm say mê học tập cho thế hệ trẻ.
