Có thể bạn quan tâm: Cách Sử Dụng Excel Trên Máy Tính Bảng Samsung: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Người Mới Bắt Đầu
Giới thiệu
Trong quá trình làm việc với dữ liệu bảng tính, việc trích xuất hoặc thao tác với chuỗi ký tự là một trong những kỹ năng_OPERATOR_ quan trọng nhất. Excel cung cấp ba hàm mạnh mẽ để làm điều này: LEFT, RIGHT và MID. Ba hàm này cho phép bạn lấy một phần cụ thể của một chuỗi, tùy thuộc vào vị trí bắt đầu và độ dài. Dù bạn là một người mới bắt đầu hoặc một chuyên gia đã có kinh nghiệm, hiểu rõ cách sử dụng và áp dụng các hàm này sẽ giúp nâng cao hiệu suất làm việc và giảm thiểu lỗi trong quá trình xử lý dữ liệu.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu vào cách sử dụng từng hàm, cách khai thác tối đa tính năng của chúng, những mẹo và thủ thuật hữu ích, cũng như một số ví dụ thực tế để bạn có thể áp dụng ngay vào công việc hàng ngày.
Có thể bạn quan tâm: Cách Sử Dụng Các Hàm Tìm Kiếm Trong Excel
1. Tổng quan về hàm LEFT, RIGHT, MID
| Hàm | Mô tả ngắn gọn | Cú pháp |
|---|---|---|
LEFT | Trích xuất số ký tự từ đầu chuỗi | LEFT(text, num_chars) |
RIGHT | Trích xuất số ký tự từ cuối chuỗi | RIGHT(text, num_chars) |
MID | Trích xuất số ký tự từ một vị trí cụ thể | MID(text, start_num, num_chars) |
1.1 LEFT
- Mục đích: Lấy một số ký tự nhất định từ phía bên trái (đầu) của chuỗi.
- Tham số:
text: Chuỗi cần trích xuất.num_chars: Số ký tự cần lấy. Nếu không chỉ định, mặc định là 1.- Ví dụ:
LEFT("ABCDEF", 3)trả về"ABC".
1.2 RIGHT
- Mục đích: Lấy một số ký tự nhất định từ phía bên phải (cuối) của chuỗi.
- Tham số:
text: Chuỗi cần trích xuất.num_chars: Số ký tự cần lấy. Nếu không chỉ định, mặc định là 1.- Ví dụ:
RIGHT("ABCDEF", 3)trả về"DEF".
1.3 MID
- Mục đích: Lấy một số ký tự nhất định bắt đầu từ một vị trí cụ thể trong chuỗi.
- Tham số:
text: Chuỗi cần trích xuất.start_num: Vị trí ký tự bắt đầu (đếm từ 1).num_chars: Số ký tự cần lấy.- Ví dụ:
MID("ABCDEF", 3, 2)trả về"CD".
Có thể bạn quan tâm: Cách Sử Dụng Các Hàm Thông Dụng Trong Excel
2. Cách thức hoạt động và các trường hợp đặc biệt
2.1 Đánh giá lỗi khi num_chars vượt quá độ dài chuỗi
- Nếu
num_charslớn hơn độ dài chuỗi thực tế, Excel sẽ trả về toàn bộ chuỗi. Ví dụ:LEFT("ABC", 5)trả về"ABC". - Điều này giúp tránh lỗi #VALUE! khi bạn không chắc chắn độ dài chuỗi.
2.2 Sử dụng LEN để tự động tính độ dài
- Bạn có thể kết hợp
LENđể lấy độ dài chuỗi:LEFT(A1, LEN(A1)-3)để bỏ 3 ký tự cuối. - Tương tự:
RIGHT(A1, LEN(A1)-5)để bỏ 5 ký tự đầu.
2.3 Xử lý chuỗi rỗng hoặc lỗi
- Khi
textlà rỗng (""),LEFT,RIGHTvàMIDsẽ trả về rỗng. - Nếu
start_numhoặcnum_charslà số âm hoặc 0, Excel sẽ trả về #VALUE!. - Để tránh lỗi, bạn có thể sử dụng
IFERRORhoặc kiểm tra vớiIF.
2.4 Định dạng chuỗi
- Đôi khi chuỗi có chứa khoảng trắng hoặc ký tự đặc biệt. Các hàm này sẽ giữ nguyên ký tự đó nếu nằm trong phạm vi được chỉ định.
- Ví dụ:
LEFT(" ABC", 1)trả về" "(khoảng trắng).
3. Các ví dụ thực tế và ứng dụng
3.1 Trích xuất mã số sản phẩm
Giả sử bạn có cột A chứa mã sản phẩm: "PRD-2026-001". Bạn muốn lấy phần số tại cuối:
=RIGHT(A1, 3) // Trả về "001"
Nếu mã sản phẩm có độ dài thay đổi, bạn có thể:
=RIGHT(A1, LEN(A1)-FIND("-",A1,4)) // Tìm dấu "-" thứ hai và lấy phần sau
3.2 Lấy tên đăng nhập từ email
Bạn có một cột B chứa email: "john.doe@example.com". Lấy phần trước dấu @:
=LEFT(B1, FIND("@", B1)-1) // Trả về "john.doe"
3.3 Xử lý dữ liệu ngày tháng
Nếu bạn có chuỗi ngày tháng dạng "2026-07-17", lấy ngày:
शेवटच्या 2 ký tự: RIGHT(A1, 2) // "17"
Hoặc lấy tháng:
=MID(A1,百th 5, 2) // "07"
3.4 Tách They’ve một phần tên đầy đủ
Giả sử cột C chứa tên đầy đủ: "Nguyễn Văn A". Bạn muốn lấy tên gọi (phần cuối):
=TRIM(RIGHT(C1, LEN(C1)-FIND("#", SUBSTITUTE(C1, " ", "#", LEN(C1)-LEN(SUBSTITUTE(C1," ",""))))))
Công thức này thay thế khoảng trắng cuối cùng bằng #, sau đó trích xuất phần sau.
3.5 Kiểm tra định dạng file

Có thể bạn quan tâm: Cách Sử Dụng Giá Trị Tuyệt Đối Trong Excel: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
Nếu cột D chứa tên file: "report_2023.xlsx". Bạn muốn lấy phần mở rộng:
=RIGHT(D1, LEN(D1)-FIND(".", D1))
Hoặc kiểm tra xem file có phải là .xlsx:
=IF(RIGHT(D1,5)=".xlsx","Đúng","Sai")
افراد
3.6 Định dạng dữ liệu bán hàng
Giả sử cột E chứa dữ liệu bán hàng dạng "1000$". Bạn muốn lấy giá trị số:
=LEFT(E1, LEN(E1)-1) // "1000"
Hoặc chuyển thành số:
=VALUE(LEFT(E1, LEN(E1)-1))
4. Kết hợp với các hàm khác
4.1 Sử dụng TRIM để loại bỏ khoảng trắng
Nếu dữ liệu có khoảng trắng thừa, bạn nên dùng TRIM trước khi й:
=LEFT(TRIM(A1), 5)
4.2 Kết hợp với SUBSTITUTE để thay thế ký tự
=RIGHT(SUBSTITUTE(A1, " ", ""), 4) // Lấy 4 ký tự cuối sau khi loại bỏ khoảng trắng
4.3 Thay thế IFERROR để tránh lỗi
=IFERROR(LEFT(A1, FIND("|", A1)-1), A1) // Nếu không có ký tự "|", trả về toàn bộ chuỗi
4.4 Dùng TEXT để định dạng lại
=TEXT(MID(A1, 4, 2), "00") // Đảm bảo hai ký tự, nếu cần thêm 0
4.5 Kết hợp với CONCATENATE hoặc &
="Tên: " & LEFT(A1, FIND(" ", A1)-1)
5. Thủ thuật nâng cao
5.1 Sử dụng LET để tối ưu công thức
Excel 365 hỗ trợ LET để định nghĩa biến trong công thức, giúp giảm độ phức tạp:
=LET( txt, A1, pos, FIND("|", txt), LEFT(txt, pos-1)
)
5.2 Sử dụng TEXTSPLIT (Excel 365)
Nếu bạn muốn tách chuỗi thành mảng:
=TEXTSPLIT(A1, "|") // Tách theo ký tự "|"
Sau đó có thể lấy phần tử cụ thể.
5.3 Dùng FILTERXML để xử lý chuỗi XML
=FILTERXML("<root>"&SUBSTITUTE(A1,",","</root><root>")&"</root>","//root1")
5.4 Tách chuỗi theo ký tự đặc biệt
Sử dụng FIND nhiều lần:
=LEFT(A1, FIND(" ", A1)-1) // phần đầu đến dấu cách đầu tiên
=RIGHT(A1, LEN(A1)-FIND(" ", A1)) // phần sau dấu cách đầu tiên
5.5 Kiểm tra độ dài tối đa
Nếu bạn muốn chắc chắn không vượt quá độ dài:
=LEFT(A1, MIN(5, LEN(A1))) // Lấy tối đa 5 ký tự
6. Lưu ý khi làm việc với dữ liệu lớn
- Hiệu suất: Khi áp dụng các hàm
LEFT,RIGHT,MIDtrong hàng triệu ô, Excel có thể chậm. Hãy cân nhắc chuyển sang Power Query hoặc VBA nếu cần xử lý lớn. - Sự nhất quán: Luôn kiểm tra dữ liệu đầu vàorán có chứa ký tự bất thường (Unicode, ký tự diacritics, v.v.). Các hàm này xử lý ký tự đa byte một cách khác nhau tùy thuộc vào cài đặt ngôn ngữ.
- Bảo toàn dữ liệu: Tránh trích xuất dữ liệu mà không giữ lại bản gốc nếu cần phục hồi. Bạn có thể tạo cột mới để lưu kết quả.
- Dữ liệu bất thường: Khi
FINDkhông tìm thấy ký tự, nó sẽ trả về lỗi. Hãy dùngIFERRORhoặcIFđể xử lý.
7. Tóm tắt
LEFT: Trích xuất ký tự từ đầu chuỗi.RIGHT: Trích xuất ký tự từ cuối chuỗi.MID: Trích xuất ký tự từ vị trí bất kỳ trong chuỗi.- Kết hợp: Sử dụng
LEN,FIND,SUBSTITUTE,TRIM,IFERROR,LET,TEXTSPLIT, v.v. - Ứng dụng thực tế: Tách email, mã sản phẩm, ngày tháng, dữ liệu bán hàng, file extensions, v.v.
Những kỹ thuật này giúp bạn làm việc nhanh hơn, giảm thiểu lỗi và tăng tính chính xác trong việc xử lý dữ liệu. Hãy thử áp dụng vào bảng tính của bạn ngay hôm nay, và bạn sẽ thấy sự khác biệt rõ rệt trong năng suất làm việc.

Tiến sĩ Lê Thống Nhất sinh năm 1955 tại Nghệ An, là nhà giáo, nhà báo và doanh nhân trong lĩnh vực giáo dục. Ông từng giảng dạy Toán học tại Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu và đảm nhiệm nhiều vai trò trong ngành giáo dục, từ viết sách, biên soạn tài liệu đến sáng lập các dự án hỗ trợ học tập trực tuyến.
Ông là người sáng lập BigSchool – nền tảng giáo dục trực tuyến kết nối giáo viên và học sinh cả nước. Ngoài ra, ông còn nổi tiếng với vai trò tác giả, diễn giả truyền cảm hứng và khách mời trên nhiều chương trình truyền hình, trong đó có “Ai là triệu phú” trên truyền hình VTV.
Trong suốt sự nghiệp, Tiến sĩ Lê Thống Nhất đã nhận nhiều giải thưởng giáo dục và được biết đến như một người luôn đổi mới, ứng dụng công nghệ vào dạy và học, góp phần lan tỏa tri thức và niềm say mê học tập cho thế hệ trẻ.
