Cách Sử Dụng Hàm Vlookup Và Hlookup Trong Excel

Giới thiệu

Trong các bảng tính của Microsoft Excel, các hàm tra cứu như VLOOKUP (Vertical Lookup) và HLOOKUP (Horizontal Lookup) là những công cụ vô cùng mạnh mẽ giúp người dùng tìm kiếm và trích xuất dữ liệu một cách nhanh chóng và chính xác. Khi làm việc với các bảng dữ liệu lớn, việc tìm kiếm thủ công không chỉ mất thời gian mà còn dễ gây sai sót. Nhờ vào tính linh hoạt và khả năng tùy biến cao, VLOOKUP và HLOOKUP trở thành những “đạn” trong bộ công cụ của bất kỳ nhà phân tích dữ liệu, kế toán, hay người quản lý dự án nào.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu vào cách sử dụng hai hàm này, từ cơ bản đến nâng cao, đồng thời trình bày những mẹo và lưu ý giúp bạn tránh những lỗi thường gặp. Ngoài ra, chúng ta cũng sẽ so sánh hai hàm để hiểu rõ khi nào nên dùng VLOOKUP hay HLOOKUP.

1. Cấu trúc tổng quan của hàm VLOOKUP

Hàm VLOOKUP có cú pháp:

VLOOKUP(lookup_value, table_array, col_index_num, range_lookup)
  • lookup_value: Giá trị mà ta muốn tìm kiếm trong cột đầu tiên của bảng dữ liệu.
  • table_array: Phạm vi bảng dữ liệu cần tra cứu. Cột đầu tiên của phạm vi này phải chứa giá trị tìm kiếm.
  • col_index_num: Số thứ tự của cột trong bảng dữ liệu mà ta muốn lấy giá trị trả về (đếm từ 1).
  • range_lookup (tùy chọn): Xác định loại tìm kiếm; TRUE (hoặc bỏ trống) cho phép tìm kiếm gần đúng, FALSE cho phép tìm kiếm chính xác.

Ví dụ cơ bản

Giả sử bạn có bảng dữ liệu:

A (Mã Hàng)B (Tên Hàng)C (Giá)
001Bút5000
002Giấy2000
003Cà phê15000

Bạn muốn tìm giá của mặt hàng có mã 002. Công thức sẽ là:

=VLOOKUP("002", A1:C4, 3, FALSE)

Kết quả trả về là 2000.

2. Cấu trúc tổng quan của hàm HLOOKUP

Hàm HLOOKUP có cú pháp:

HLOOKUP(lookup_value, table_array, row_index_num, range_lookup)
  • lookup_value: Giá trị cần tìm trong hàng đầu tiên của Lumpur.
  • table_array: Phạm vi bảng dữ liệu cần tra cứu. Hàng đầu tiên của phạm vi này phải chứa giá trị tìm kiếm.
  • row_index_num: Số thứ tự của hàng trong bảng dữ liệu mà ta muốn lấy giá trị trả về (đếm từ 1).
  • range_lookup (tùy chọn): Tương tự như VLOOKUP.

Ví dụ cơ bản

Giả sử bạn có bảng dữ liệu:

A (Tháng)B (Jan)C (Feb)D (Mar)
1 (Doanh thu)100120110
2 (Chi phí)607065

Bạn muốn lấy doanh thu trong tháng 2 (Feb). Công thức sẽ là:

=HLOOKUP("Feb", A1:D3, 2, FALSE)

Kết quả trả về là 120.

3. Các bước thực hiện khi sử dụng VLOOKUP

3.1 Chuẩn bị dữ liệu

  • Đảm bảo cột đầu tiên của bảng dữ liệu chứa giá trị duy nhất (không trùng lặp) nếu bạn muốn tra cứu chính xác.
  • Kiểm tra lỗi dữ liệu: trùng lặp, thiếu giá trị, dữ liệu sai định dạng (số, văn bản).

3.2 Xác định lookup_value

  • Nếu lookup_value là một ô tham chiếu, ví dụ =VLOOKUP(A2, A1:C10, 3, FALSE) thì giá trị nằm trong ô A2 sẽ được dùng làm biểu thức tìm kiếm.
  • Nếu lookup_value là một giá trị cố định, bạn nhập trực tiếp trong công thức.

3.3 Đặt table_array

  • Bạn có thể sử dụng vùng dữ liệu tĩnh (ví dụ A1:C10) hoặc tên bảng (ví dụ Data!$A$1:$C$10).
  • Nếu dữ liệu nằm trong một sheet khác, hãy ghi rõ tên sheet: =VLOOKUP(A2, Sheet2!$A$1:$C$10, 3, FALSE).

3.4 Chọn col_index_num

  • Hãy chắc chắn rằng col_index_num không vượt quá số cột trong table_array. Ví dụ, nếu table_array chỉ có 3 cột thì col_index_num tối đa là 3.
  • Nếu col_index_num = 1, hàm sẽ trả về giá trị trong cột tìm kiếm chính.

3.5 Định rõ range_lookup

  • FALSE: Tìm kiếm chính xác. Nếu giá trị không tồn tại, hàm trả về lỗi #N/A.
  • TRUE hoặc bỏ trống: Tìm kiếm gần đúng. Cột đầu tiên phải được sắp xếp theo thứ tự tăng dần; nếu không, kết quả sẽ không chính xác.

3.6 Kiểm tra lỗi

  • N/A: Không tìm thấy giá trị.

  • REF!: col_index_num vượt quá phạm vi.

  • VALUE!: Định dạng dữ liệu không hợp lệ.

4. Các bước thực hiện khi sử dụng HLOOKUP

Các bước tương tự như VLOOKUP, chỉ khác về mặt chiều ngang (row) và cách đặt row_index_num. Khi sử dụng HLOOKUP, bạn nên chú ý:

  • Hàng đầu tiên của table_array phải chứa giá trị tìm kiếm (định dạng giống như lookup_value).
  • Row_index_num không vượt quá số hàng trong table_array.

ադար

5. Ví dụ thực tế: Tích hợp VLOOKUP và HLOOKUP

Cách Sử Dụng Hàm Vlookup Hlookup Trong Excel
Cách Sử Dụng Hàm Vlookup Hlookup Trong Excel

5.1 Tính tổng doanh thu theo mã sản phẩm

Giả sử bảng dữ liệu bán hàng:

A (Mã Hàng)B (Tên Hàng)C (Giá)D (Số Lượng)E (Doanh Thu)
001Bút50001050000
002Giấy200020号码?

Bạn muốn tính doanh thu cho mã 002. Thay vì nhập lại cụ thể, bạn dùng VLOOKUP để lấy giá và nhân với số lượng:

=VLOOKUP("002", A2:C4, 3, FALSE) D3

5.2 Kiểm tra tồn kho theo ngày

Bảng tồn kho theo ngày:

A (Ngày)B (Tồn kho)C (Đã bán)D (Tồn còn)
01/06/20261002080
02/06/20261203090

Bạn muốn tra cứu tồn khoRoung ngày 02/06/2026. Sử dụng HLOOKUP:

=HLOOKUP("02/06/2026 天天中彩票有人", A1:D3, 2, FALSE)

gestionar.

6. Lưu ý và mẹo tránh lỗi

LỗiNguyên nhânGiải pháp
#N/AGiá trị không tồn tại trongschKiểmidf: Cập nhật dữ liệu, dùng IFERROR
العقcol_index_num vượt quáKiểm tra lại số cột trong testimony
#VALUE!Dữ liệu sai định dạng (văn bản/ số)Định dạng ôфода, dùng VALUE()
Gần đúng trả về saiKhông sắp xếp cột đầu tiênSắp xếp tăng dần hoặc dùng FALSE

6.1 Sử dụng IFERROR để Daarmee

Nếu bạn không muốn hiển thị lỗi #N/A, có thể sử dụng IFERROR:

=IFERROR(VLOOKUP(A2, Data!$A$1:$C$10, 3, FALSE), "Không tìm thấy")

6.2 Bảo vệ dữ liệu bằng INDEX + MATCH

INDEX + MATCH cung cấp tính linh hoạt cao hơn và tránh một số ràng buộc của VLOOKUP/HLOOKUP:

=INDEX(C1:C10, MATCH(A2, A1:A10, 0))
  • INDEX: Trả về giá trị tại vị trí đã xác định.
  • MATCH: Tìm vị trí của lookup_value.

7. Các trường hợp nâng cao

7.1 Tra cứu nhiều giá trị (Array)

Bạn có thể trả về nhiều giá trị từ cùng một lookup_value:

=VLOOKUP(A2, A1:C10, {2,3}, FALSE)

Trong Excel 365, kết quả sẽ được trả về dưới dạng mảng tự động.

7.2 Định hướng dọc và ngang đồng thời

Khi dữ liệu được tổ chức theo lưới (matrix), bạn có thể kết hợp VLOOKUP và HLOOKUP để tìm kiếm theo cả hai chiều:

=INDEX(Data!$A$1:$Z$100, MATCH(RowLabel, Data!$A$1:$A$100, 0), MATCH(ColumnLabel, Data!$1$1:$1$100, 0))

7.3 Tra cứu với điều kiện phức tạp

Bạn có thể kết hợp với hàm IF, SUMIFS, COUNTIFS để thực hiện các truy vấn phức tạp:

=SUMIFS(C1:C100, A1:A100, ">=2026-01-01", B1:B100, "<=2026-06-30")

8. So sánh VLOOKUP và HLOOKUP

Tiêu chíVLOOKUPHLOOKUP
Chiều dữ liệuDọc (cột)Ngang (hàng)
Cột/điều kiện tìm kiếmCột đầu tiênHàng đầu tiên
Thường dùngKhi dữ liệu được sắp xếp叉Khi dữ liệu được sắp xếp ngang
Thời gian thực thiThấpThấp

Tip: Nếu bạn cần tra cứu một cột nằm bên trái của cột tìm kiếm, VLOOKUP không phù hợp. Bạn có thể dùng INDEX + MATCH hoặc chuyển đổi dữ liệu.

9. Kết luận

VLOOKUP và HLOOKUP là những công cụ cực kỳ hữu ích trong Excel, giúp người dùng truy vấn dữ liệu nhanh chóng mà không cần phải thực hiện các thao tác thủ công. Việc hiểu rõ cấu trúc, cách đặt tham số và những lưu ý khi sử dụng sẽ giúp bạn tránh được những lỗi phổ biến và nâng cao hiệu quả công việc.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức, hãy thử áp dụng các phương pháp nâng cao như INDEX + MATCH, tra cứu mảng, hay kết hợp với các hàm thống kê khác. Khi thành thạo, bạn sẽ trở thành một “chuyên gia Excel” trong mắt đồng nghiệp và cấp trên.

Chúc bạn thành công trong mọi dự án dữ liệu!

⚠️
LƯU Ý QUAN TRỌNG: Miễn trừ trách nhiệm: Mặc dù chúng tôi luôn nỗ lực để đảm bảo tính chính xác và cập nhật của thông tin, nhưng các quy định về giáo dục và tuyển sinh có thể thay đổi theo thời gian. BigSchool không chịu trách nhiệm về bất kỳ sai sót nào hoặc kết quả phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên trang này. Độc giả nên liên hệ trực tiếp với nhà trường hoặc cơ quan chức năng để có thông tin mới nhất. Ngoài ra, BigSchool tuyệt đối không bán sản phẩm, khóa học hay cung cấp dịch vụ được nhắc đến trong bài.

Viết một bình luận