Có thể bạn quan tâm: Cách Cố Định Dòng Excel: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
Mở đầu
Trong môi trường làm việc hiện đại, việc trình bày dữ liệu một cách trực quan, dễ hiểu là yếu tố then chốt giúp người đọc nắm bắt thông tin nhanh chóng và đưa ra quyết định chính xác. Excel, một trong những công cụ bảng tính phổ biến nhất thế giới, không chỉ cho phép người dùng thực hiện các phép tính phức tạp mà còn hỗ trợ tạo ra đa dạng các loại biểu đồ (chart) để trực quan hoá dữ liệu. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một hướng dẫn chi tiết, từng bước một, về cách tạo biểu đồ Excel, bao gồm:
- Các loại biểu đồ phổ biến và khi nào nên sử dụng.
- Các bước chuẩn bị dữ liệu.
- Quy trình tạo biểu đồ cơ bản.
- Tùy chỉnh, định dạng và nâng cao biểu đồ.
- Mẹo và thủ thuật tối ưu hoá biểu đồ.
- Các lỗi thường gặp và cách khắc phục.
Với nội dung sâu rộng trên 1500 chữ, hy vọng bạn sẽ nắm vững toàn bộ quy trình, từ người mới bắt đầu cho tới những người đã có kinh nghiệm muốn nâng cao kỹ năng.
Có thể bạn quan tâm: Cách Copy Bảng Từ Excel Sang Word: Hướng Dẫn Chi Tiết Từng Bước
1. Hiểu Rõ Các Loại Biểu Đồ Trong Excel
Trước khi bắt tay vào tạo biểu đồ, việc nắm bắt các loại biểu đồ và mục đích sử dụng là rất quan trọng. Dưới đây là tổng hợp các loại biểu đồ thông dụng trong Excel cùng ví dụ thực tế:
| Loại biểu đồ | Mô tả ngắn | Khi nào nên dùng |
|---|---|---|
| Biểu đồ cột (Column Chart) | Hiển thị dữ liệu theo chiều dọc, mỗi cột đại diện cho một giá trị. | So sánh giá trị giữa các nhóm (ví dụ: doanh thu các tháng). |
| Biểu đồ thanh (Bar Chart) | Tương tự biểu đồ cột nhưng chiều ngang, thích hợp cho danh sách dài. | So sánh nhiều mục có tên dài (ví dụ: danh sách sản phẩm). |
| Biểu đồ đường (Line Chart) | Kết nối các điểm dữ liệu bằng đường thẳng, thể hiện xu hướng theo thời gian. | Phân tích xu hướng, biến động (ví dụ: giá cổ phiếu). |
| Biểu đồ khu vực (Area Chart) | Tương tự line chart, nhưng khu vực dưới đường được tô màu. | Nhấn mạnh tổng thể và phần chia sẻ (ví dụ: lượng bán hàng theo khu vực). |
| Biểu đồ tròn (Pie Chart) | Hiển thị tỷ lệ phần trăm của mỗi phần trong tổng thể. | Khi muốn thể hiện tỉ lệ (ví dụ: phân bổ ngân sách). |
| Biểu đồ bong bóng (Bubble Chart) | Mở rộng scatter plot, thêm kích thước bong bóng biểu thị một biến thứ ba. | Phân tích ba biến cùng lúc (ví dụ: lợi nhuận, doanh thu, số lượng khách hàng). |
| Biểu đồ hỗn hợp (Combo Chart) | Kết hợp nhiều loại biểu đồ trong một đồ thị (ví dụ: cột + đường). | Khi cần hiển thị dữ liệu có đơn vị khác nhau (ví dụ: doanh thu và tỷ lệ tăng trưởng). |
| Biểu đồ Pareto | Kết hợp cột và đường, dùng để phân tích nguyên nhân chính (80/20). | Xác định các nhân tố quan trọng nhất (ví dụ: lỗi sản xuất). |
| Biểu đồ Waterfall | Hiển thị các bước tăng và giảm dẫn tới giá trị cuối cùng. | Phân tích biến động lợi nhuận, chi phí. |
| Biểu đồ Radar (Spider) | Đánh giá đa chiều, mỗi trục là một tiêu chí. | Đánh giá năng lực, so sánh sản phẩm. |
Lưu ý: Không phải mọi loại biểu đồ đều phù hợp với mọi dữ liệu. Việc lựa chọn biểu đồ đúng sẽ giúp truyền tải thông tin một cách hiệu quả hơn nhiều.
Có thể bạn quan tâm: Cách Break Link Trong Excel: Hướng Dẫn Chi Tiết Từng Bước Để Xóa Liên Kết Giữa Các Bảng Tính
2. Chuẩn Bị Dữ Liệu Trước Khi Tạo Biểu Đồ
2.1. Định dạng dữ liệu chuẩn
- Tiêu đề cột (Header): Đặt tiêu đề ở hàng đầu tiên, không để trống. Excel sẽ tự động nhận chúng làm nhãn dữ liệu.
- Dữ liệu liên tục: Đảm bảo các ô dữ liệu không có khoảng trống giữa các giá trị, trừ khi muốn biểu đồ có “khoảng trống” (gap) hiển thị.
- Định dạng số: Đối với dữ liệu ngày tháng, sử dụng định dạng ngày chuẩn (
dd/mm/yyyyhoặcyyyy-mm-dd). Đối với tiền tệ, sử dụng định dạng tiền tệ. - Loại bỏ dữ liệu lỗi: Kiểm tra các lỗi
#DIV/0!,#N/A, hoặc chuỗi không phải số trong cột dữ liệu số. Các lỗi này sẽ làm biểu đồ bị gián đoạn.
2.2. Cách sắp xếp dữ liệu
- Dữ liệu theo hàng: Thường dùng cho biểu đồ cột, thanh, và waterfal. Mỗi hàng là một nhóm dữ liệu.
- Dữ liệu theo cột: Thường dùng cho line, area, và scatter. Mỗi cột là một chuỗi dữ liệu.
Ví dụ thực tế:
Nếu bạn muốn so sánh doanh thu của 5 sản phẩm trong 4 quý, bố trí dữ liệu như sau:
– Hàng 1: Tiêu đề:Sản phẩm,Q1,Q2,Q3,Q4.
– Các hàng tiếp theo: Tên sản phẩm và giá trị doanh thu tương ứng.
2.3. Sử dụng bảng (Table) để quản lý dữ liệu
Excel cung cấp tính năng Table (Bảng) giúp tự động mở rộng vùng dữ liệu khi bạn thêm dòng mới, đồng thời duy trì định dạng và công thức. Để tạo Table:
- Chọn vùng dữ liệu có tiêu đề.
- Nhấn
Ctrl + Thoặc vào Insert > Table. - Đánh dấu “My table has headers” và nhấn OK.
Khi dữ liệu nằm trong Table, bất kỳ biểu đồ nào dựa trên Table sẽ tự động cập nhật khi bạn thêm, xóa hoặc chỉnh sửa dữ liệu.
3. Các Bước Cơ Bản Để Tạo Biểu Đồ Excel
3.1. Chọn dữ liệu
- Cách nhanh: Kéo chuột để bôi đen vùng dữ liệu (bao gồm tiêu đề).
- Cách chọn riêng lẻ: Giữ
Ctrlvà click vào các vùng không liên tiếp.
3.2. Chọn loại biểu đồ
- Sử dụng tab Insert:
- Column or Bar Chart → Chọn
Clustered Column(cột nhóm) hoặcStacked Bar(cột chồng). - Line or Area Chart → Chọn
LinehoặcStacked Area. - Pie Chart → Chọn
2-D Piehoặc3-D Pie. Other Charts → Chọn
Scatter,Bubble,Combo, v.v.Sử dụng Recommended Charts:
Excel sẽ tự động đề xuất biểu đồ phù hợp dựa trên dữ liệu. Bạn chỉ cần chọn và nhấn OK.
3.3. Đặt biểu đồ vào vị trí mong muốn
- Biểu đồ trong sheet hiện tại: Khi tạo, biểu đồ sẽ xuất hiện trong cùng sheet, có thể di chuyển bằng cách kéo.
- Biểu đồ trên sheet mới (Chart Sheet): Khi tạo, trong hộp thoại Insert Chart, chọn “New Sheet”. Điều này hữu ích khi biểu đồ chiếm nhiều không gian.
3.4. Kiểm tra nhanh
- Đảm bảo các trục (axis) hiển thị đúng dữ liệu.
- Kiểm tra legend (chú giải) có đúng không.
- Nếu có dòng dữ liệu sai, quay lại bước chọn dữ liệu và chỉnh sửa.
4. Tùy Chỉnh và Định Dạng Biểu Đồ
Sau khi tạo biểu đồ, phần lớn công việc là làm cho biểu đồ trở nên “đẹp mắt” và dễ hiểu. Dưới đây là các yếu tố cần cân nhắc.
4.1. Thêm tiêu đề và nhãn trục
- Tiêu đề biểu đồ (Chart Title): Click vào tiêu đề mặc định và nhập tiêu đề mới. Nếu không muốn tiêu đề, nhấn Delete.
- Nhãn trục X và Y (Axis Titles):
- Vào Chart Elements (nút +) → Tick Axis Titles.
- Nhập nội dung mô tả, ví dụ: “Doanh thu (triệu VND)”.
4.2. Định dạng trục (Axis Formatting)
- Định dạng số: Click chuột phải vào trục → Format Axis → Number → Chọn kiểu (Currency, Percentage, Custom).
- Khoảng cách (Tick Marks) và lưới (Gridlines): Tùy chỉnh để làm nổi bật hoặc giảm nhiễu.
4.3. Thay đổi màu sắc và kiểu dáng
- Chọn series: Click vào cột/bộ dữ liệu → Format Data Series → Fill → Chọn màu, gradient, hoặc pattern.
- Thêm hiệu ứng: Shadow, 3-D Format, Soft Edges để tăng tính thẩm mỹ.
4.4. Thêm nhãn dữ liệu (Data Labels)
- Hiển thị giá trị: Click vào biểu đồ → Chart Elements (+) → Tick Data Labels.
- Định dạng nhãn: Right-click → Format Data Labels → Chọn hiển thị Value, Percentage, Series Name, hoặc Custom.
4.5. Thêm đường xu hướng (Trendline)
- Mục đích: Giúp người xem nhận ra xu hướng dài hạn.
- Cách thực hiện: Click vào series → Add Trendline → Chọn loại (Linear, Exponential, Moving Average).
- Hiển thị phương trình và R²: Tick Display Equation on chart và Display R-squared value on chart.
4.6. Sử dụng biểu đồ hỗn hợp (Combo Chart)
Khi dữ liệu có các đơn vị khác nhau (ví dụ: doanh thu (triệu) và tỷ lệ tăng trưởng (%)), biểu đồ hỗn hợp giúp hiển thị cả hai:
- Chọn dữ liệu → Insert > Combo Chart > Create Custom Combo Chart.
- Đối với series muốn hiển thị dưới dạng cột, để Chart Type là Clustered Column.
- Đối với series muốn hiển thị dưới dạng đường, chọn Line và tick Secondary Axis nếu cần.
4.7. Định dạng nhanh bằng “Chart Styles” và “Chart Filters”

Có thể bạn quan tâm: Cách Dùng Hàm Sumifs Trong Excel: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
- Chart Styles: Nằm ở góc trên bên phải biểu đồ, cung cấp các mẫu màu, kiểu nhanh.
- Chart Filters: Cho phép bật/tắt hiển thị các series hoặc danh mục mà không cần chỉnh sửa dữ liệu gốc.
5. Nâng Cao: Tạo Biểu Đồ Động (Dynamic Chart) và Biểu Đồ Tùy Chỉnh (Custom Chart)
5.1. Sử dụng Named Ranges (Tên Định Dạng) cho dữ liệu động
Khi dữ liệu thay đổi (thêm dòng mới), biểu đồ có thể tự động mở rộng nếu bạn dùng Dynamic Named Ranges.
Cách tạo:
- Vào Formulas > Name Manager > New.
- Đặt tên, ví dụ:
DoanhThu. - Trong Refers to, nhập công thức:
excel =OFFSET(Sheet1!$B$2,0,0,COUNTA(Sheet1!$B:$B)-1,1)
OFFSETtạo một vùng bắt đầu từ ô B2, kéo xuống số lượng ô không rỗng trong cột B.COUNTAđếm số ô không rỗng, trừ đi tiêu đề.Nhấn OK.
Sau khi tạo, khi bạn thêm dữ liệu mới vào cột B, biểu đồ dựa trên DoanhThu sẽ tự động cập nhật.
5.2. Sử dụng Table (Bảng) để biểu đồ tự động cập nhật
Nếu dữ liệu của bạn đã ở dạng Table, khi thêm dòng mới, biểu đồ sẽ tự mở rộng mà không cần tạo Named Range. Đảm bảo biểu đồ được tạo dựa trên Table (thông thường Excel sẽ tự nhận).
5.3. Tạo biểu đồ bằng VBA (Macro)
Đối với những người muốn tự động hoá quá trình tạo biểu đồ (ví dụ: tạo biểu đồ cho mỗi khách hàng trong một vòng lặp), VBA là công cụ mạnh mẽ.
Ví dụ: Tạo biểu đồ cột cho mỗi khu vực bán hàng
Sub TaoBieuDoKhuVuc() Dim ws As Worksheet, wsChart As Worksheet Dim rngData As Range, rngCat As Range Dim i As Long, lastRow As Long Dim cht As ChartObject Set ws = ThisWorkbook.Sheets("DoanhThu") lastRow = ws.Cells(ws.Rows.Count, "A").End(xlUp).Row ' Giả sử cột A là khu vực, cột B là doanh thu Set rngCat = ws.Range("A2:A" & lastRow) Set rngData = ws.Range("B2:B" & lastRow) Set wsChart = ThisWorkbook.Sheets.Add(After:=ws) wsChart.Name = "Biểu Đồ Khu Vực" Set cht = wsChart.ChartObjects.Add(Left:=50, Top:=20, Width:=600, Height:=400) With cht.Chart .ChartType = xlColumnClustered .SetSourceData Source:=Union(rngCat, rngData) .HasTitle = True .ChartTitle.Text = "Doanh Thu Theo Khu Vực" .Axes(xlCategory).HasTitle = True .Axes(xlCategory).AxisTitle.Text = "Khu Vực" .Axes(xlValue).HasTitle = True .Axes(xlValue).AxisTitle.Text = "Doanh Thu (triệu VND)" End With
End Sub
- Giải thích nhanh: Đoạn code trên tạo một sheet mới, đặt biểu đồ cột dựa trên dữ liệu khu vực và doanh thu, đồng thời tự động đặt tiêu đề và nhãn trục.
5.4. Biểu đồ dạng Combo với hai trục (Secondary Axis)
Khi muốn so sánh doanh thu (triệu) và tỷ lệ tăng trưởng (%), thực hiện:
- Chọn dữ liệu → Insert > Combo Chart > Custom Combo.
- Đối với Doanh thu, để Chart Type là Clustered Column.
- Đối với Tỷ lệ tăng trưởng, chọn Line và tick Secondary Axis.
- Nhấn OK, sau đó tùy chỉnh màu, nhãn dữ liệu như bình thường.
5.5. Biểu đồ Waterfall và Pareto
- Waterfall: Vào Insert > Waterfall Chart. Dữ liệu cần có cột “Start”, “Increase”, “Decrease”, “End”. Excel sẽ tự tính toán.
- Pareto: Vào Insert > Histogram > Pareto. Dữ liệu là danh sách các nguyên nhân và số lần xuất hiện. Excel sẽ tự tính phần trăm tích lũy và hiển thị đường Pareto.
6. Mẹo Và Thủ Thuật Để Tối Ưu Hóa Biểu Đồ
6.1. Sử dụng “Smart Layout”
Khi biểu đồ có quá nhiều series, Excel có tính năng Smart Layout tự động sắp xếp legend, nhãn để tránh chồng lấn. Click vào biểu đồ → Chart Design > Quick Layout và chọn một trong các mẫu.
6.2. Giảm “Chartjunk” (đồ họa thừa)
- Tránh sử dụng quá nhiều màu sắc rực rỡ, gradient, 3D nếu không cần thiết.
- Loại bỏ các đường lưới (gridlines) không cần thiết.
- Giữ nhãn dữ liệu ngắn gọn, tránh trùng lặp.
6.3. Đặt biểu đồ trên nền trắng
Khi biểu đồ sẽ được chèn vào báo cáo PowerPoint hoặc tài liệu PDF, nền trắng giúp biểu đồ trông sạch sẽ và dễ đọc. Vào Format Plot Area → Fill → chọn No Fill hoặc màu trắng.
6.4. Sử dụng “Sparklines” cho mini chart
Nếu bạn muốn hiển thị xu hướng nhanh trong một ô, sử dụng Sparklines (Insert > Sparklines). Đây là mini chart không có trục, rất thích hợp cho báo cáo bảng tổng hợp.
6.5. Tạo “Dashboard” trong Excel
Kết hợp nhiều biểu đồ, slicer (bộ lọc) và bảng Pivot để tạo một bảng điều khiển (dashboard) tương tác:
- Pivot Table: Tạo bảng tổng hợp dữ liệu.
- Slicer: Vào PivotTable Analyze > Insert Slicer để tạo bộ lọc nhanh (theo khu vực, thời gian).
- Biểu đồ Pivot: Khi tạo biểu đồ từ Pivot Table, nó sẽ tự động liên kết với Slicer.
- Arrange: Đặt các biểu đồ, slicer trên một sheet, điều chỉnh kích thước để tạo giao diện trực quan.
6.6. Sử dụng “Conditional Formatting” trên biểu đồ
Mặc dù Conditional Formatting chủ yếu áp dụng cho ô, nhưng bạn có thể tạo hiệu ứng màu sắc dựa trên giá trị:
- Tạo cột phụ (helper column) với công thức trả về màu dựa trên điều kiện (ví dụ:
=IF(B2>1000000, "Green", "Red")). - Khi tạo biểu đồ, dùng cột này làm nguồn màu (đối với biểu đồ cột, bạn có thể định dạng từng series bằng màu tùy chỉnh).
7. Các Lỗi Thường Gặp Khi Tạo Biểu Đồ Và Cách Khắc Phục
| Lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| Biểu đồ không hiển thị dữ liệu | Dữ liệu có lỗi #N/A, #DIV/0!, hoặc không phải số. | Kiểm tra và sửa lỗi, sử dụng IFERROR để thay thế giá trị lỗi bằng 0 hoặc NA. |
| Trục X hiển thị ngày tháng sai | Excel tự động nhận dạng ngày/giờ sai định dạng. | Định dạng cột ngày thành Date trước khi tạo biểu đồ, hoặc sử dụng Text để giữ nguyên. |
| Legend trùng lặp hoặc không hiển thị | Dữ liệu có tiêu đề trùng nhau. | Đảm bảo mỗi series có tiêu đề duy nhất, hoặc chỉnh sửa legend thủ công. |
| Biểu đồ quá chật, các cột/điểm chồng lên nhau | Quá nhiều dữ liệu trên cùng một trục. | Sử dụng biểu đồ hỗn hợp, hoặc tạo biểu đồ “Zoom In” bằng cách lọc dữ liệu (slicer). |
| Đường xu hướng không khớp | Đối tượng chọn không phải là series số. | Chọn đúng series số, hoặc chuyển dữ liệu sang dạng số. |
| Biểu đồ không cập nhật khi dữ liệu thay đổi | Dữ liệu không nằm trong Table hoặc Named Range. | Chuyển dữ liệu sang Table hoặc tạo Dynamic Named Range. |
| Những màu sắc không hiển thị đúng trên PowerPoint | Định dạng màu sử dụng theme màu Excel không tương thích. | Sử dụng màu RGB cố định, hoặc chuyển biểu đồ sang hình ảnh (PNG) trước khi chèn. |
8. Tổng Kết Và Kết Luận
Việc tạo biểu đồ Excel không chỉ là một thao tác kỹ thuật đơn thuần mà còn là nghệ thuật truyền tải thông tin một cách rõ ràng, thuyết phục. Từ việc lựa chọn loại biểu đồ phù hợp, chuẩn bị dữ liệu chuẩn, điều chỉnh định dạng cho tới tối ưu hoá bằng các kỹ thuật nâng cao như Dynamic Named Ranges, VBA, hay xây dựng Dashboard, mỗi bước đều góp phần tạo nên một biểu đồ chất lượng.
Các điểm mấu chốt bạn cần ghi nhớ:
- Xác định mục tiêu truyền tải trước khi chọn loại biểu đồ.
- Chuẩn bị dữ liệu sạch, đầy đủ, có tiêu đề để Excel nhận dạng đúng.
- Sử dụng Table hoặc Dynamic Named Range để biểu đồ luôn cập nhật.
- Tùy chỉnh màu sắc, nhãn, trục để người xem không bị rối mắt.
- Áp dụng các mẹo nâng cao (Combo Chart, Waterfall, Pareto, VBA) khi dữ liệu phức tạp.
- Kiểm tra lỗi thường gặp và sửa ngay để tránh biểu đồ sai lệch.
- Giữ biểu đồ đơn giản, tránh “chartjunk” để thông tin truyền đạt hiệu quả.
Cuối cùng, không có công thức “đúng” hay “sai” trong việc thiết kế biểu đồ; quan trọng nhất là đảm bảo người nhận thông tin có thể hiểu nhanh và đưa ra quyết định. Hãy thực hành thường xuyên, thử nghiệm các loại biểu đồ khác nhau và không ngừng cải tiến kỹ năng của mình. Khi bạn đã thành thạo, việc tạo biểu đồ Excel sẽ trở thành một công cụ mạnh mẽ, hỗ trợ đắc lực cho mọi báo cáo, phân tích và thuyết trình trong công việc cũng như trong học tập.
Chúc bạn thành công! Nếu còn thắc mắc hoặc muốn khám phá sâu hơn về một loại biểu đồ cụ thể, đừng ngần ngại để lại bình luận hoặc tìm kiếm các tài liệu nâng cao trên cộng đồng Excel.

Tiến sĩ Lê Thống Nhất sinh năm 1955 tại Nghệ An, là nhà giáo, nhà báo và doanh nhân trong lĩnh vực giáo dục. Ông từng giảng dạy Toán học tại Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu và đảm nhiệm nhiều vai trò trong ngành giáo dục, từ viết sách, biên soạn tài liệu đến sáng lập các dự án hỗ trợ học tập trực tuyến.
Ông là người sáng lập BigSchool – nền tảng giáo dục trực tuyến kết nối giáo viên và học sinh cả nước. Ngoài ra, ông còn nổi tiếng với vai trò tác giả, diễn giả truyền cảm hứng và khách mời trên nhiều chương trình truyền hình, trong đó có “Ai là triệu phú” trên truyền hình VTV.
Trong suốt sự nghiệp, Tiến sĩ Lê Thống Nhất đã nhận nhiều giải thưởng giáo dục và được biết đến như một người luôn đổi mới, ứng dụng công nghệ vào dạy và học, góp phần lan tỏa tri thức và niềm say mê học tập cho thế hệ trẻ.
