Có thể bạn quan tâm: Chỉnh Sửa File Excel Trực Tuyến: Hướng Dẫn Chi Tiết, Công Cụ Tốt Nhất Và Mẹo Tối Ưu Hoá Công Việc
Mở Đầu
Excel là một trong những công cụ xử lý dữ liệu mạnh mẽ và linh hoạt nhất hiện nay. Khi làm việc với một bảng dữ liệu lớn, việc lọc (filter) dữ liệu trở thành một nhu cầu thiết yếu giúp người dùng nhanh chóng tìm ra những thông tin cần thiết, loại bỏ những dữ liệu không liên quan và tập trung vào các mục tiêu phân tích. Tuy nhiên, trong thực tế, nhiều người chỉ biết cách áp dụng filter đơn giản trên một cột duy nhất, trong khi nhu cầu thực tế lại đòi hỏi tạo nhiều filter đồng thời trên nhiều cột, thậm chí là áp dụng các tiêu chí phức tạp hơn như lọc theo màu, theo biểu thức, hoặc kết hợp các điều kiện logic.
Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết, từng bước một, cách tạo và quản lý nhiều filter trong Excel, bao gồm:
- Kiến thức cơ bản về filter trong Excel – hiểu các loại filter và cách chúng hoạt động.
- Tạo filter cơ bản trên một cột – áp dụng nhanh cho người mới bắt đầu.
- Sử dụng Advanced Filter – lọc dữ liệu theo nhiều tiêu chí đồng thời.
- Sử dụng Slicers (bộ lọc trực quan) cho Table và PivotTable – cách tạo filter đa chiều trực quan.
- Kết hợp Filter với Conditional Formatting – làm nổi bật dữ liệu lọc.
- Sử dụng công thức (ARRAY, FILTER, XLOOKUP) để tạo filter động – cho các phiên bản Excel 365/2026.
- Tự động hoá filter bằng VBA – viết macro để áp dụng nhiều filter một cách nhanh chóng.
- Mẹo tối ưu và lỗi thường gặp – cách khắc phục và nâng cao hiệu suất làm việc.
Với độ dài hơn 1500 chữ, bài viết sẽ cung cấp đầy đủ kiến thức từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn tự tin áp dụng nhiều filter trong bất kỳ dự án nào, dù là quản lý bán hàng, phân tích tài chính, hay nghiên cứu dữ liệu.
Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Chỉnh Theo Thứ Tự Abc Trong Excel: Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
1. Kiến Thức Cơ Bản Về Filter Trong Excel
1.1. Filter là gì?
Filter (lọc) trong Excel là một công cụ cho phép người dùng hiển thị chỉ những hàng dữ liệu thỏa mãn một hoặc nhiều tiêu chí nhất định, trong khi các hàng không thỏa mãn sẽ bị ẩn đi. Điều này không làm thay đổi dữ liệu gốc, chỉ thay đổi cách hiển thị.
1.2. Các loại filter chính
| Loại filter | Đặc điểm | Khi nào dùng |
|---|---|---|
| AutoFilter | Giao diện dropdown trên tiêu đề cột, dễ dùng, phù hợp với dữ liệu vừa và nhỏ. | Lọc nhanh theo giá trị, màu, thứ tự. |
| Advanced Filter | Cho phép lọc theo nhiều tiêu chí phức tạp, xuất dữ liệu lọc ra vị trí khác. | Khi cần lọc đa điều kiện, hoặc sao chép kết quả. |
| Slicer | Bộ lọc dạng nút trực quan, chỉ áp dụng cho Table hoặc PivotTable. | Khi muốn tạo giao diện người dùng thân thiện, lọc đa chiều. |
| Filter bằng công thức | Dùng hàm FILTER (Excel 365) hoặc mảng công thức để trả về dữ liệu lọc. | Khi muốn tạo bảng động, tự động cập nhật khi dữ liệu thay đổi. |
| VBA Filter | Viết macro để áp dụng nhiều tiêu chí cùng lúc, tự động hoá quy trình. | Khi công việc lặp lại, cần tốc độ và độ chính xác cao. |
1.3. Nguyên tắc hoạt động
- Tiêu đề cột: Mỗi cột cần có tiêu đề (header) để Excel xác định vị trí filter.
- Dòng dữ liệu liên tục: Không nên có hàng trống giữa các dữ liệu, vì sẽ gây lỗi filter.
- Định dạng đồng nhất: Các ô trong một cột nên có cùng kiểu dữ liệu (số, ngày, văn bản) để filter hoạt động chính xác.
Có thể bạn quan tâm: Cách Thống Kê Số Liệu Trong Excel: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
2. Tạo Filter Cơ Bản Trên Một Cột
2.1. Bật AutoFilter
- Chọn vùng dữ liệu: Đánh dấu toàn bộ bảng (hoặc chỉ phần tiêu đề).
- Vào tab “Data” → Nhấn Filter (hoặc phím tắt
Ctrl + Shift + L). - Các mũi tên dropdown sẽ xuất hiện ở ô tiêu đề mỗi cột.
2.2. Lọc theo giá trị
- Nhấp vào mũi tên dropdown của cột muốn lọc.
- Chọn “Select All” để bỏ chọn tất cả, sau đó tích vào những giá trị bạn muốn hiển thị.
- Nhấn OK, Excel sẽ ẩn các hàng không thỏa mãn.
2.3. Lọc theo điều kiện (Number Filters, Text Filters, Date Filters)
- Number Filters: Lọc lớn hơn, nhỏ hơn, giữa, top 10,…
- Text Filters: Lọc chứa, bắt đầu bằng, kết thúc bằng,…
- Date Filters: Lọc theo năm, tháng, tuần, hoặc khoảng thời gian tùy chỉnh.
Mẹo: Khi dữ liệu có định dạng ngày, hãy chắc chắn rằng Excel nhận dạng đúng kiểu ngày, nếu không các tùy chọn Date Filters sẽ không xuất hiện.
2.4. Lọc theo màu
Nếu đã áp dụng Conditional Formatting hoặc tô màu tay cho một số ô, bạn có thể lọc:
– Chọn Filter by Color → Chọn màu cần hiển thị.
3. Sử Dụng Advanced Filter Để Lọc Nhiều Tiêu Chí Đồng Thời
3.1. Khi nào dùng Advanced Filter?
- Khi cần điều kiện AND (cùng lúc thỏa mãn nhiều cột) và OR (một trong nhiều giá trị) phức tạp.
- Khi muốn sao chép dữ liệu lọc sang một vị trí khác (ví dụ: tạo báo cáo tách riêng).
3.2. Cấu trúc vùng tiêu chí (Criteria Range)
- Tạo một bảng tiêu chí ở một vị trí trống, ví dụ A1:D3.
- Dòng đầu (A1:D1) phải trùng tiêu đề với bảng dữ liệu gốc.
- Các dòng dưới (A2:D2, A3:D3…) chứa điều kiện:
- AND: Đặt điều kiện trên các cột khác nhau trong cùng một hàng.
- OR: Đặt các giá trị khác nhau trên cùng một cột nhưng trong các hàng khác nhau.
Ví dụ:
Dữ liệu gốc:Tên,Ngày,Doanh thu,Khu vực.
Muốn lọc Doanh thu > 5000 VÀ (Khu vực = "Miền Bắc"HOẶCKhu vực = "Miền Trung").
– Tiêu chí:
– A1:Doanh thu| B1:Khu vực
– A2:>5000| B2:Miền Bắc
– A3:>5000| B3:Miền Trung
3.3. Thực hiện Advanced Filter
- Chọn bảng dữ liệu (hoặc chỉ nhấp vào bất kỳ ô nào trong bảng).
- Vào Data → Advanced.
- List range: Tự động lấy vùng dữ liệu.
- Criteria range: Chọn vùng tiêu chí đã tạo.
- Copy to (tùy chọn): Chọn ô bắt đầu nơi muốn sao chép dữ liệu lọc.
- Nhấn OK.
Kết quả: Dòng dữ liệu thỏa mãn cả hai điều kiện sẽ được hiển thị (hoặc sao chép).
3.4. Lưu ý khi dùng Advanced Filter
- Không để khoảng trống trong vùng tiêu chí (trừ khi muốn tạo điều kiện OR).
- Tiêu đề phải khớp chính xác, kể cả dấu cách và ký tự đặc biệt.
- Dữ liệu gốc không được có hàng trống; nếu có, Excel sẽ coi đó là kết thúc của danh sách.
4. Slicers – Bộ Lọc Trực Quan Cho Table và PivotTable
4.1. Khi nào dùng Slicer?
- Khi muốn tạo giao diện người dùng cho người không quen Excel.
- Khi cần lọc nhanh trên nhiều trường đồng thời, ví dụ: lọc theo
Năm,Quý,Khu vực,Nhân viên.
4.2. Tạo Table (đối với dữ liệu thông thường)
- Chọn vùng dữ liệu → Insert → Table (hoặc
Ctrl + T). - Đánh dấu My table has headers và nhấn OK.
4.3. Thêm Slicer
- Chọn Table → Table Design → Insert Slicer.
- Chọn các trường muốn tạo slicer (có thể chọn nhiều trường cùng lúc).
- Nhấn OK → Các hộp slicer sẽ xuất hiện, bạn có thể kéo và thay đổi kích thước.
4.4. Sử dụng Slicer
- Nhấp vào một hoặc nhiều nút trong slicer để lọc dữ liệu.
- Ctrl + Click để chọn nhiều giá trị (OR) hoặc Shift + Click để chọn dải liên tiếp.
- Khi slicer được áp dụng, các công thức, biểu đồ liên quan tới Table sẽ tự động cập nhật.
4.5. Slicer cho PivotTable

Có thể bạn quan tâm: Cách Chỉnh Format Number Trong Excel: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
- Tạo PivotTable từ dữ liệu → Insert → PivotTable.
- Khi PivotTable được chọn, vào PivotTable Analyze → Insert Slicer.
- Chọn trường (field) muốn tạo slicer.
- Slicer sẽ lọc dữ liệu trong PivotTable, đồng thời cập nhật biểu đồ liên quan.
4.6. Tùy chỉnh Slicer
- Slicer Settings: Cho phép hiển thị “Select All”, “Hide items with no data”.
- Styling: Thay đổi màu, kiểu hiển thị để phù hợp với báo cáo.
- Connecting Slicers: Khi có nhiều Table/PivotTable, có thể kết nối các slicer để chúng đồng bộ (điều này gọi là “Report Connections”).
5. Kết Hợp Filter Với Conditional Formatting
5.1. Mục đích
- Khi áp dụng filter, một số dòng sẽ ẩn. Conditional Formatting giúp tô sáng các giá trị quan trọng ngay cả khi dữ liệu đang được lọc.
- Hoặc ngược lại, muốn tô màu các ô không được lọc để dễ phân biệt.
5.2. Cách thực hiện
- Áp dụng filter trên bảng.
- Chọn toàn bộ vùng dữ liệu (hoặc một cột).
- Vào Home → Conditional Formatting → New Rule.
- Chọn Use a formula to determine which cells to format.
- Nhập công thức:
=SUBTOTAL(103,OFFSET(A2,0,0)) SUBTOTAL(103,…)trả về 1 nếu ô hiện tại được hiển thị (không bị ẩn bởi filter) và 0 nếu bị ẩn.- Đặt định dạng (ví dụ: nền xanh nhạt) → OK.
Kết quả: Các ô hiển thị sẽ có nền màu, các ô bị ẩn sẽ không có màu.
5.3. Ứng dụng thực tế
- Bảng bán hàng: Khi lọc theo
Khu vực = "Miền Bắc", muốn nhanh chóng nhìn thấy Doanh thu > 10,000 trong khu vực đó → tạo Conditional Formatting dựa trên công thức=AND(SUBTOTAL(103,OFFSET(A2,0,0)), D2>10000).
6. Filter Bằng Công Thức: Hàm FILTER (Excel 365/2026)
6.1. Ưu điểm
- Tạo bảng động tự động cập nhật khi dữ liệu gốc thay đổi.
- Không cần thao tác thủ công, chỉ cần nhập công thức một lần.
- Kết hợp điều kiện phức tạp bằng các hàm logic (
AND,OR).
6.2. Cú pháp hàm FILTER
=FILTER(array, include, if_empty)
- array: Vùng dữ liệu muốn lọc.
- include: Mảng Boolean (TRUE/FALSE) xác định các hàng được giữ lại.
- if_empty: Giá trị trả về nếu không có dữ liệu thỏa mãn.
6.3. Ví dụ thực tế
Giả sử dữ liệu ở A1:D100 với tiêu đề Tên, Ngày, Doanh thu, Khu vực.
Mục tiêu: Lọc các bản ghi có Doanh thu > 5000 và Khu vực là “Miền Bắc” hoặc “Miền Trung”.
=FILTER( A2:D100, (C2:C100>5000) ((D2:D100="Miền Bắc") + (D2:D100="Miền Trung")), "Không có dữ liệu"
)
tương đương AND.+tương đương OR.
Kết quả sẽ trả về một bảng mới, tự động mở rộng (spill) các hàng thỏa mãn.
6.4. Kết hợp với hàm SORT
Để sắp xếp kết quả:
=SORT( FILTER(A2:D100, (C2:C100>5000) ((D2:D100="Miền Bắc") + (D2:D100="Miền Trung")) ), 3, -1 // sắp xếp theo cột Doanh thu (cột 3) giảm dần
)
6.5. Lưu ý
- Hàm FILTER chỉ có trong Excel 365, Excel 2026 trở lên.
- Khi sử dụng structured table references (ví dụ:
Table1Doanh thu), công thức sẽ dễ đọc hơn và tự động mở rộng khi thêm dữ liệu.
7. Tự Động Hoá Nhiều Filter Bằng VBA
7.1. Khi nào cần VBA?
- Khi quy trình lọc phức tạp, lặp đi lặp lại hàng ngày.
- Khi muốn lưu kết quả lọc vào một file mới hoặc gửi email.
- Khi muốn đặt nhiều tiêu chí trong một macro duy nhất, giảm thiểu thao tác người dùng.
7.2. Ví dụ macro lọc đa tiêu chí
Sub MultiFilter() Dim ws As Worksheet Dim lo As ListObject Dim crit1 As String, crit2 As String, crit3 As Double Set ws = ThisWorkbook.Sheets("Dữ liệu") Set lo = ws.ListObjects("Table1") ' Đảm bảo bảng đã được chuyển thành Table ' Xóa filter cũ If lo.AutoFilter.FilterMode Then lo.AutoFilter.ShowAllData ' Đặt tiêu chí crit1 = "Miền Bắc" ' Khu vực crit2 = ">=01/01/2026" ' Ngày >= 01/01/2026 crit3 = 5000 ' Doanh thu > 5000 lo.Range.AutoFilter Field:=4, Criteria1:=crit1 ' Column 4 = Khu vực lo.Range.AutoFilter Field:=2, Criteria1:=">=" & crit2 ' Column 2 = Ngày lo.Range.AutoFilter Field:=3, Criteria1:=">" & crit3 ' Column 3 = Doanh thu
End Sub
- Field: Số thứ tự cột trong Table (bắt đầu từ 1).
- Criteria1: Giá trị hoặc biểu thức.
- Để kết hợp OR cho một cột, dùng mảng
Array("Miền Bắc","Miền Trung")vàOperator:=xlFilterValues.
7.3. Lưu kết quả lọc sang sheet mới
Sub ExportFilteredData() Dim wsSrc As Worksheet, wsDst As Worksheet Dim lo As ListObject, rngVis As Range Set wsSrc = ThisWorkbook.Sheets("Dữ liệu") Set lo = wsSrc.ListObjects("Table1") ' Kiểm tra có dữ liệu sau filter không On Error Resume Next Set rngVis = lo.DataBodyRange.SpecialCells(xlCellTypeVisible) On Error GoTo 0 If rngVis Is Nothing Then MsgBox "Không có dữ liệu thỏa mãn tiêu chí!", vbExclamation Exit Sub End If ' Tạo sheet mới Set wsDst = ThisWorkbook.Sheets.Add(After:=wsSrc) wsDst.Name = "Kết quả lọc " & Format(Now, "ddmmyy_hhmm") ' Sao chép tiêu đề lo.HeaderRowRange.Copy Destination:=wsDst.Range("A1") ' Sao chép dữ liệu lọc rngVis.Copy Destination:=wsDst.Range("A2") MsgBox "Đã xuất dữ liệu lọc sang sheet: " & wsDst.Name, vbInformation
End Sub
7.4. Gán macro vào nút
- Insert → Shapes → Rectangle (vẽ nút).
- Click phải → Assign Macro → Chọn
MultiFilterhoặcExportFilteredData. - Đặt tên và màu sắc cho nút để người dùng dễ nhận biết.
8. Mẹo Tối Ưu Và Xử Lý Lỗi Thường Gặp
8.1. Đảm bảo dữ liệu “được sạch”
- Loại bỏ dòng trống và cột trống giữa dữ liệu.
- Kiểm tra kiểu dữ liệu (số vs. text) bằng cách dùng
ISTEXT,ISNUMBER. - Sử dụng Data → Text to Columns để chuẩn hoá định dạng ngày và số.
8.2. Sử dụng “Clear All Filters” thường xuyên
- Khi thay đổi tiêu chí, hãy xóa filter cũ (
Data → ClearhoặcCtrl + Shift + Llại) để tránh xung đột.
8.3. Khi Advanced Filter trả về “No data matches your criteria”
- Kiểm tra tiêu đề trong vùng tiêu chí: phải khớp chính xác.
- Đảm bảo điều kiện không có khoảng trống không mong muốn.
- Kiểm tra định dạng ngày: Excel có thể hiểu “01/02/2026” là ngày Tháng 2 hoặc Tháng 1 tùy cài đặt khu vực.
8.4. Khi Slicer không hiển thị “Select All”
- Vào Slicer Settings → Đánh dấu “Show “Select All” option”.
8.5. Khi hàm FILTER trả về lỗi #SPILL!
- Kiểm tra có ô bị chặn (có dữ liệu) trong khu vực kết quả mong muốn.
- Đảm bảo công thức không trả về mảng quá lớn vượt quá giới hạn Excel (trong thực tế rất hiếm).
8.6. Tối ưu tốc độ với bảng lớn (> 100,000 hàng)
- Convert to Table và turn off calculation (
Formulas → Calculation Options → Manual) khi thực hiện nhiều thao tác filter. - Sử dụng Power Query để lọc trước khi dữ liệu vào Excel (đặc biệt hữu ích cho nguồn dữ liệu ngoài, như CSV, SQL).
9. Tổng Kết
Việc tạo nhiều filter trong Excel không chỉ giúp bạn nhanh chóng truy xuất thông tin cần thiết mà còn nâng cao khả năng phân tích, báo cáo và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu. Từ AutoFilter đơn giản, Advanced Filter mạnh mẽ, Slicers trực quan, đến hàm FILTER hiện đại và macro VBA tự động hoá, mỗi công cụ đều có ưu điểm và trường hợp sử dụng riêng.
Các bước quan trọng cần nhớ:
- Chuẩn bị dữ liệu sạch, có tiêu đề rõ ràng, không có hàng trống.
- Chọn công cụ filter phù hợp với độ phức tạp của tiêu chí và mục tiêu báo cáo.
- Áp dụng Conditional Formatting để làm nổi bật dữ liệu quan trọng.
- Sử dụng Slicer khi muốn giao diện người dùng thân thiện, đa chiều.
- Tận dụng hàm FILTER (Excel 365) để có bảng động, tự động cập nhật.
- Viết VBA nếu quy trình lọc cần lặp lại thường xuyên hoặc phải xuất dữ liệu.
- Kiểm tra và tối ưu sau mỗi lần lọc để tránh lỗi và cải thiện tốc độ.
Với kiến thức và kỹ năng đã được trình bày chi tiết ở trên, bạn sẽ có thể tự tin xử lý bất kỳ tập dữ liệu nào, dù là bảng bán hàng hàng nghìn dòng, danh sách khách hàng, hay dữ liệu tài chính phức tạp. Hãy thực hành ngay trên file thực tế của mình, kết hợp các phương pháp để tìm ra cách tối ưu nhất cho công việc của bạn. Chúc bạn thành công trong việc khai thác sức mạnh của Excel!

Tiến sĩ Lê Thống Nhất sinh năm 1955 tại Nghệ An, là nhà giáo, nhà báo và doanh nhân trong lĩnh vực giáo dục. Ông từng giảng dạy Toán học tại Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu và đảm nhiệm nhiều vai trò trong ngành giáo dục, từ viết sách, biên soạn tài liệu đến sáng lập các dự án hỗ trợ học tập trực tuyến.
Ông là người sáng lập BigSchool – nền tảng giáo dục trực tuyến kết nối giáo viên và học sinh cả nước. Ngoài ra, ông còn nổi tiếng với vai trò tác giả, diễn giả truyền cảm hứng và khách mời trên nhiều chương trình truyền hình, trong đó có “Ai là triệu phú” trên truyền hình VTV.
Trong suốt sự nghiệp, Tiến sĩ Lê Thống Nhất đã nhận nhiều giải thưởng giáo dục và được biết đến như một người luôn đổi mới, ứng dụng công nghệ vào dạy và học, góp phần lan tỏa tri thức và niềm say mê học tập cho thế hệ trẻ.
