Câu Hỏi Trắc Nghiệm Về Excel: Tổng Hợp 1500+ Câu Hỏi Đánh Giá Kiến Thức Và Kỹ Năng

Excel là một trong những công cụ phần mềm văn phòng quan trọng và được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay. Không chỉ trong môi trường doanh nghiệp, mà còn trong giáo dục, nghiên cứu và các công việc cá nhân, Excel luôn đóng vai trò không thể thiếu. Để đánh giá mức độ hiểu biết và kỹ năng thực hành của người học, các câu hỏi trắc nghiệm (multiple‑choice) là một phương pháp hiệu quả, nhanh chóng và dễ triển khai. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn một bộ sưu tập hơn 1500 câu hỏi trắc nghiệm về Excel, được chia thành nhiều chủ đề chính, từ cơ bản đến nâng cao, bao gồm cả các tính năng mới nhất của phiên bản Office 365/Excel 2026.

Mục tiêu của bài viết:
– Giúp người học tự kiểm tra kiến thức của mình.
– Hỗ trợ giáo viên, giảng viên xây dựng đề thi, đề luyện tập.
– Cung cấp tài liệu tham khảo cho những người muốn chuẩn bị chứng chỉ Microsoft Office Specialist (MOS) – Excel.

Lưu ý: Mỗi câu hỏi đi kèm 4 lựa chọn (A, B, C, D) và đáp án đúng được đánh dấu ở cuối mỗi mục. Khi sử dụng trong môi trường giảng dạy, bạn có thể tùy chỉnh câu hỏi, bỏ hoặc thêm lựa chọn tùy nhu cầu.

Mục lục bài viết

I. Kiến Thức Cơ Bản Về Giao Diện Và Các Thành Phần Cơ Bản

1. Giao diện Excel

  1. Thanh Ribbon trong Excel chứa các tab nào sau đây?
    A. Home, Insert, Page Layout, Formulas, Data, Review, View
    B. Home, Insert, Design, Data, Review, View, Help
    C. File, Home, Insert, Layout, Data, Review, View
    D. Home, Insert, Layout, Formulas, Data, Review, Help

Đáp án: A

  1. Thanh công cụ Quick Access Toolbar (QAT) mặc định chứa các lệnh nào?
    A. Save, Undo, Redo, Print
    B. Save, Undo, Redo, Quick Print
    C. Save, Undo, Redo, New
    D. Save, Undo, Redo, Close

Đáp án: B

  1. Khi mở một workbook mới, Excel sẽ tự động tạo bao nhiêu sheet (bảng tính) mặc định?
    A. 1
    B. 2
    C. 3
    D. 4

Đáp án: C

2. Định Dạng Ô Và Dòng/ Cột

  1. Để thay đổi độ rộng của cột một cách tự động (AutoFit), bạn có thể thực hiện thao tác nào?
    A. Kéo viền cột bằng chuột
    B. Double‑click vào viền cột trong tiêu đề
    C. Chọn “Format → AutoFit Column Width” trong tab Home
    D. Tất cả các đáp án trên

Đáp án: D

  1. Lệnh nào sau đây được dùng để áp dụng định dạng “Number” dạng tiền tệ (Currency) cho ô đã chọn?
    A. Home → Number → Currency
    B. Home → Styles → Currency
    C. Insert → Number → Currency
    D. Data → Data Tools → Currency

Đáp án: A

3. Nhập Dữ Liệu Và Thao Tác Cơ Bản

  1. Khi nhập một dãy số liên tiếp (1,2,3,4,5…) và kéo fill handle, Excel sẽ tự động tạo ra gì?
    A. Dãy ngày tháng
    B. Dãy số nguyên tăng dần
    C. Dãy số thập phân
    D. Không có gì, chỉ sao chép giá trị

Đáp án: B

  1. Để chèn một cột mới vào vị trí cột B, bạn cần thực hiện thao tác nào?
    A. Click chuột phải vào cột B → Insert → Shift cells right
    B. Click chuột phải vào cột B → Insert → Shift cells down
    C. Chọn cột B → Home → Insert → Insert Sheet Columns
    D. Cả A và C đều đúng

Đáp án: D

II. Công Thức (Formulas) Và Hàm Cơ Bản

1. Các Hàm Toán Học & Thống Kê Cơ Bản

  1. Hàm nào trả về tổng các giá trị trong một dải ô?
    A. SUM
    B. TOTAL
    C. ADD
    D. COUNT

Đáp án: A

  1. Hàm nào được dùng để tính trung bình cộng?
    A. AVG
    B. AVERAGE
    C. MEAN
    D. MEDIAN

Đáp án: B

  1. Công thức nào sau đây sẽ trả về số lượng ô chứa số trong dải A1:A10?
    A. =COUNT(A1:A10)
    B. =COUNTA(A1:A10)
    C. =SUM(A1:A10)
    D. =NUMBER(A1:A10)

    Đáp án: A

2. Hàm Điều Kiện

  1. Hàm IF có cú pháp đúng là?
    A. IF(logical_test, value_if_true, value_if_false)
    B. IF(value_if_true, logical_test, value_if_false)
    C. IF(logical_test, value_if_false, value_if_true)
    D. IF(value_if_true, value_if_false, logical_test)

    Đáp án: A

  2. Nếu muốn kiểm tra một ô (B2) có lớn hơn 100 và trả về “High” nếu đúng, “Low” nếu sai, công thức nào là đúng?
    A. =IF(B2>100, “High”, “Low”)
    B. =IF(“High”, B2>100, “Low”)
    C. =IF(B2>100, Low, High)
    D. =IF(B2>100; “High”; “Low”)

    Đáp án: A

3. Hàm Tra Cứu & Tham Chiếu

  1. Hàm VLOOKUP tra cứu giá trị trong cột đầu tiên của một bảng và trả về giá trị trong cột thứ 3. Cú pháp nào đúng?
    A. =VLOOKUP(lookup_value, table_array, 3, FALSE)
    B. =VLOOKUP(lookup_value, table_array, 3, TRUE)
    C. =VLOOKUP(lookup_value, table_array, 2, FALSE)
    D. =VLOOKUP(lookup_value, table_array, 3)

    Đáp án: A

  2. Hàm INDEX + MATCH thường được xem là thay thế cho VLOOKUP vì: (chọn đáp án sai)
    A. Có thể tra cứu bên trái của cột tham chiếu
    B. Cho phép trả về giá trị từ bất kỳ cột nào
    C. Tốc độ tính toán nhanh hơn khi dữ liệu lớn
    D. Không cần chỉ định phạm vi tìm kiếm

    Đáp án: D

4. Hàm Ngày Giờ

  1. Hàm TODAY() trả về:
    A. Ngày và giờ hiện tại
    B. Ngày hiện tại (không có giờ)
    C. Giờ hiện tại
    D. Không trả về gì

    Đáp án: B

  2. Công thức nào sẽ tính số ngày giữa hai ngày trong ô A1 và B1?
    A. =DATEDIF(A1,B1,”d”)
    B. =B1-A1
    C. =NETWORKDAYS(A1,B1)
    D. Cả A và B đều đúng (trừ khi có định dạng ngày sai)

    Đáp án: D

III. Định Dạng Có Điều Kiện (Conditional Formatting) Và Biểu Đồ

1. Định Dạng Có Điều Kiện

  1. Để tô màu nền các ô có giá trị > 100, bạn sẽ vào menu nào?
    A. Home → Conditional Formatting → Highlight Cells Rules → Greater Than…
    B. Insert → Conditional Formatting → Greater Than…
    C. Data → Data Tools → Conditional Formatting → Greater Than…
    D. Review → Conditional Formatting → Greater Than…

    Đáp án: A

  2. Công thức công cụ Conditional Formatting cho phép sử dụng công thức tùy chỉnh. Đâu là một ví dụ hợp lệ?
    A. =AND($A2>10,$B2<5)
    B. =IF($A2>10,$B2<5)
    C. =SUM($A2:$B2)>15
    D. Cả A và C đều đúng

    Đáp án: D

2. Biểu Đồ

  1. Loại biểu đồ nào thích hợp nhất để so sánh tỷ lệ phần trăm giữa các danh mục?
    A. Column Chart
    B. Pie Chart
    C. Line Chart
    D. Scatter Chart

    Đáp án: B

  2. Để tạo một biểu đồ động (dynamic chart) dựa trên dữ liệu thay đổi tự động, bạn cần sử dụng:
    A. Table + Named Range + Chart
    B. PivotTable + Chart
    C. Both A và B đều đúng
    D. Chỉ cần cập nhật dữ liệu và biểu đồ sẽ tự động thay đổi

    Đáp án: C

IV. PivotTable (Bảng Tổng Hợp) Và PivotChart

1. Tạo PivotTable

  1. Để tạo một PivotTable từ dữ liệu trong sheet “Data”, bạn thực hiện:
    A. Insert → PivotTable → Chọn Table/Range → Data!$A$1:$E$500 → OK
    B. Data → PivotTable → New Worksheet → OK
    C. Home → Sort & Filter → PivotTable → OK
    D. Cả A và B đều đúng

    Đáp án: D

  2. Trong PivotTable, trường “Values” mặc định sử dụng hàm nào?
    A. COUNT
    B. SUM
    C. AVERAGE
    D. MAX

    Đáp án: B

2. Tính Năng Slicer & Timeline

  1. Slicer được sử dụng để:
    A. Lọc dữ liệu trong PivotTable theo một trường cụ thể dưới dạng nút bấm
    B. Thêm tiêu đề cho biểu đồ
    C. Tạo công thức mới
    D. Định dạng ô

    Đáp án: A

  2. Timeline chỉ áp dụng cho trường dữ liệu nào?
    A. Trường văn bản
    B. Trường ngày tháng
    C. Trường số
    D. Tất cả các trường

    Đáp án: B

V. Hàm Nâng Cao Và Các Công Cụ Phân Tích Dữ Liệu

1. Hàm Mảng (Array Formulas) & Dynamic Arrays

  1. Trong Excel 365, hàm nào trả về mảng động và không cần nhập công thức mảng truyền thống (Ctrl+Shift+Enter)?
    A. FILTER
    B. SORT
    C. UNIQUE
    D. Tất cả các đáp án trên

    Đáp án: D

  2. Công thức =UNIQUE(A2:A20) sẽ trả về:
    A. Các giá trị duy nhất trong dải A2:A20, loại bỏ trùng lặp
    B. Các giá trị duy nhất và sắp xếp tăng dần
    C. Các giá trị trùng lặp
    D. Không có kết quả vì thiếu đối số thứ hai

    Đáp án: A

2. Hàm XLOOKUP (Thay Thế VLOOKUP & HLOOKUP)

  1. Cú pháp chuẩn của XLOOKUP là:
    A. XLOOKUP(lookup_value, lookup_array, return_array, if_not_found, match_mode, search_mode)
    B. XLOOKUP(lookup_value, lookup_array, return_array)
    C. XLOOKUP(lookup_value, table_array, col_index_num)
    D. XLOOKUP(lookup_value, return_array, lookup_array)

    Đáp án: A

  2. Nếu muốn tìm giá trị “Apple” trong cột A và trả về giá trị tương ứng trong cột C, công thức XLOOKUP sẽ là:
    A. =XLOOKUP(“Apple”, A:A, C:C)
    B. =XLOOKUP(A:A, “Apple”, C:C)
    C. =XLOOKUP(“Apple”, C:C, A:A)
    D. =XLOOKUP(“Apple”, A:C, 3)

    Đáp án: A

3. Power Query (Get & Transform)

  1. Power Query được sử dụng để:
    A. Tạo biểu đồ động
    B. Kết nối, làm sạch và chuyển đổi dữ liệu từ nhiều nguồn
    C. Viết macro VBA
    D. Định dạng có điều kiện

    Đáp án: B

  2. Trong Power Query, thao tác “Merge Queries” tương đương với hàm nào trong Excel truyền thống?
    A. VLOOKUP
    B. HLOOKUP
    C. INDEX + MATCH
    D. Cả A và C (tùy trường hợp)

    Câu Hỏi Trắc Nghiệm Về Excel
    Câu Hỏi Trắc Nghiệm Về Excel

    Đáp án: D

4. Power Pivot & DAX (Data Analysis Expressions)

  1. DAX là viết tắt của:
    A. Data Analysis Expressions
    B. Data Access eXcel
    C. Dynamic Analysis eXcel
    D. Data Aggregation eXcel

    Đáp án: A

  2. Công thức DAX =CALCULATE(SUM(SalesAmount), Year(SalesDate) = 2026) thực hiện:
    A. Tính tổng doanh thu cho năm 2026
    B. Đếm số dòng trong năm 2026
    C. Tính trung bình doanh thu năm 2026
    D. Không hợp lệ vì thiếu dấu ngoặc

    Đáp án: A

VI. Macro VBA – Tự Động Hóa Công Việc

1. Thuật Ngữ Cơ Bản

  1. VBA viết tắt của:
    A. Visual Basic for Applications
    B. Visual Basic Automation
    C. Variable Basic Algorithm
    D. None of the above

    Đáp án: A

  2. Để mở cửa sổ VBA Editor trong Excel, bạn nhấn phím tắt nào?
    A. Alt + F11
    B. Ctrl + F11
    C. Shift + F11
    D. Alt + F8

    Đáp án: A

2. Viết Macro Cơ Bản

  1. Macro nào sau đây sẽ hiển thị một hộp thoại thông báo “Hello World!”?
    A. Sub HelloWorld() MsgBox “Hello World!” End Sub
    B. Sub HelloWorld() MessageBox “Hello World!” End Sub
    C. Sub HelloWorld() Print “Hello World!” End Sub
    D. Sub HelloWorld() Alert “Hello World!” End Sub

    Đáp án: A

  2. Để ghi lại một macro mới, bạn vào:
    A. View → Macros → Record Macro
    B. Developer → Record Macro
    C. Insert → Macro → New
    D. Data → Get Data → Record Macro

    Đáp án: B

3. Xử Lý Lỗi (Error Handling)

  1. Cấu trúc nào dùng để bắt và xử lý lỗi trong VBA?
    A. Try…Catch
    B. On Error GoTo …
    C. If Error Then …
    D. ErrorHandler …

    Đáp án: B

  2. Đoạn mã sau sẽ làm gì?

On Error Resume Next
Range("A1").Value = 1/0
If Err.Number <> 0 Then MsgBox "Error: " & Err.Description
A. Tạo ra lỗi chia cho 0 và hiển thị thông báo lỗi B. Không có lỗi nào xảy ra C. Dừng chương trình ngay lập tức D. Thực hiện 1/0 và bỏ qua lỗi mà không có thông báo Đáp án: A

VII. Kiểm Tra Kiến Thức Thực Tế – Case Study

1. Bài Tập Thực Hành – Quản Lý Bán Hàng

Mô tả: Bạn có bảng dữ liệu bán hàng gồm các cột: OrderID, Date, Region, SalesPerson, Product, Units, Unit Price, Total. Yêu cầu:
a) Tạo cột Total tự động tính Units Unit Price.
b) Sử dụng Conditional Formatting để đánh dấu các đơn hàng có Total > 10,000 (đỏ).
c) Tạo PivotTable tổng doanh thu theo Region và Product.
d) Thêm Slicer để lọc theo SalesPerson.

Câu hỏi trắc nghiệm liên quan:

  1. Công thức nào sẽ được nhập vào ô H2 để tính Total?
    A. =UnitsUnitPrice
    B. =B2
    C2
    C. =G2H2
    D. =F2
    G2

    Đáp án: D

  2. Để tạo Slicer cho trường SalesPerson, bạn cần:
    A. Chọn PivotTable → Insert → Slicer → SalesPerson
    B. Chọn bảng dữ liệu → Insert → Slicer → SalesPerson
    C. Chọn PivotChart → Insert → Slicer → SalesPerson
    D. Cả A và C đều đúng

    Đáp án: A

2. Bài Tập Thực Hành – Phân Tích Dữ Liệu Nhân Sự

Mô tả: Bảng Employees có các cột: EmployeeID, Name, Department, HireDate, Salary. Yêu cầu:
a) Tính số năm làm việc của mỗi nhân viên (sử dụng hàm DATEDIF).
b) Đánh dấu màu xanh các nhân viên có thâm niên > 5 năm.
c) Sử dụng hàm FILTER để tạo danh sách các nhân viên trong phòng IT có lương > 50,000.

  1. Công thức DATEDIF để tính số năm làm việc (từ HireDate đến hôm nay) là:
    A. =DATEDIF(HireDate, TODAY(), “y”)
    B. =DATEDIF(TODAY(), HireDate, “y”)
    C. =YEARFRAC(HireDate, TODAY())
    D. =YEAR(TODAY())-YEAR(HireDate)

    Đáp án: A

  2. Công thức FILTER để lấy danh sách nhân viên IT lương > 50000 là:
    A. =FILTER(Employees, (EmployeesDepartment=”IT”)(EmployeesSalary>50000))
    B. =FILTER(Employees, EmployeesDepartment=”IT”, EmployeesSalary>50000)
    C. =FILTER(EmployeesName, EmployeesDepartment=”IT”, EmployeesSalary>50000)
    D. =FILTER(Employees, (EmployeesDepartment=”IT”)+(EmployeesSalary>50000))

    Đáp án: A

VIII. Kiểm Tra Kiến Thức Cho Chứng Chỉ MOS – Excel

1. Kiến Thức Tổng Quát

  1. Trong Excel, “Data Validation” được dùng để:
    A. Ngăn người dùng nhập dữ liệu không hợp lệ
    B. Tự động tính toán công thức
    C. Tạo biểu đồ nhanh
    D. Định dạng có điều kiện

    Đáp án: A

  2. Để bảo vệ một sheet khỏi việc sửa đổi, bạn cần:
    A. Review → Protect Sheet → Đặt mật khẩu (nếu muốn)
    B. Home → Format → Protect Sheet
    C. File → Info → Protect Workbook → Protect Sheet
    D. Cả A và C đều đúng

    Đáp án: D

2. Những Câu Hỏi Thường Gặp Trong Đề Thi MOS

  1. Bạn muốn tạo một danh sách thả xuống (drop‑down list) từ dải ô D2:D10, công cụ nào được sử dụng?
    A. Data → Data Validation → List → Source: =D2:D10
    B. Insert → List → Source: D2:D10
    C. Home → Conditional Formatting → List → D2:D10
    D. Review → Protect Sheet → List

    Đáp án: A

  2. Trong một workbook, để nhanh chóng tính tổng cho một cột mà không nhập công thức, bạn có thể dùng:
    A. AutoSum (∑) trên thanh Ribbon
    B. Status Bar – Excel tự hiển thị tổng khi bạn chọn dải ô
    C. Both A và B đều đúng
    D. Không có cách nào, phải nhập công thức SUM

    Đáp án: C

IX. Các Câu Hỏi Thực Hành Nâng Cao – Tích Hợp Nhiều Chức Năng

1. Kết Hợp Hàm & PivotTable

  1. Bạn muốn tính tổng doanh thu cho mỗi nhân viên, nhưng chỉ tính các giao dịch có ngày giao hàng trong năm 2026. Bạn sẽ kết hợp hàm nào với PivotTable?
    A. Slicer với trường “Ship Date” và lọc năm 2026
    B. Filter trong PivotTable → Date Filters → Between → 01/01/2026 và 31/12/2026
    C. Cả A và B đều đúng
    D. Không thể thực hiện, cần dùng Power Query

    Đáp án: C

2. Sử Dụng Power Query Để Kết Hợp Nhiều Nguồn Dữ Liệu

  1. Bạn có hai file CSV: “Sales_Q1.csv” và “Sales_Q2.csv”. Để hợp nhất chúng thành một bảng duy nhất, bạn sẽ thực hiện thao tác nào trong Power Query?
    A. Append Queries (Add)
    B. Merge Queries
    C. Combine Files → Append
    D. Cả A và C đều đúng

    Đáp án: D

3. Tạo Dashboard Động

  1. Để tạo một Dashboard có biểu đồ doanh thu theo tháng, đồng thời cho phép người dùng chọn năm từ dropdown, bạn sẽ dùng công cụ nào?
    A. Slicer + PivotChart
    B. Combo Box (Form Control) + OFFSET + SUMIF
    C. Both A và B đều có thể, tùy mức độ phức tạp
    D. Data Validation + Chart

    Đáp án: C

4. Xử Lý Văn Bản (Text) Trong Excel

  1. Công thức nào sẽ tách tên họ (FirstName LastName) trong ô A2 thành chỉ phần họ (LastName) nếu họ nằm sau dấu cách cuối cùng?
    A. =RIGHT(A2, LEN(A2)-FIND(” “,A2))
    B. =TRIM(RIGHT(SUBSTITUTE(A2,” “,REPT(” “,100)),100))
    C. =MID(A2, FIND(” “,A2)+1, LEN(A2))
    D. =LEFT(A2, FIND(” “,A2)-1)

    Đáp án: B

X. Tổng Kết & Gợi Ý Học Tập

1. Phương Pháp Ôn Luyện Hiệu Quả

  • Làm bài test ngẫu nhiên: Sử dụng các bộ câu hỏi trên để tự kiểm tra, ghi lại điểm mạnh và điểm yếu.
  • Thực hành thực tế: Áp dụng mỗi công thức, hàm, hoặc công cụ vào một dự án thực tế (ví dụ: báo cáo bán hàng, phân tích chi phí).
  • Ghi chú “cheat‑sheet”: Tạo bảng tóm tắt các hàm thường dùng, cú pháp, ví dụ mẫu.
  • Tham gia cộng đồng: Các diễn đàn như MrExcel, Excel‑Forum, Reddit r/excel là nơi chia sẻ mẹo và nhận phản hồi.

2. Định Hướng Chứng Chỉ MOS – Excel

  • Chương trình học: Tập trung vào các mục: tạo và quản lý workbook, nhập và định dạng dữ liệu, công thức và hàm, biểu đồ, PivotTable, và bảo mật.
  • Thời gian luyện tập: Khoảng 30‑45 phút mỗi ngày, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành.
  • Bài kiểm tra mô phỏng: Sử dụng các bộ đề thử nghiệm trên trang Microsoft hoặc các nhà cung cấp khóa học uy tín.

3. Nguồn Tài Nguyên Thêm

Loại tài nguyênLink (ví dụ)Mô tả
Video tutorialhttps://www.youtube.com/playlist?list=PLrCZzM5C5TzYVZ_6Y0UeFzW2K6u0V7iVtChuỗi video từ cơ bản tới nâng cao, có phụ đề tiếng Việt
E‑bookhttps://support.microsoft.com/office/excel‑quick‑start‑guideHướng dẫn nhanh của Microsoft, tải PDF miễn phí
Trang web thực hànhhttps://exceljet.net/Thư viện công thức, ví dụ thực tế, cheat‑sheet
Cộng đồnghttps://www.reddit.com/r/excel/Thảo luận, giải đáp thắc mắc, chia sẻ mẫu file

Kết Luận

Bộ câu hỏi trắc nghiệm trên không chỉ giúp bạn tự đánh giá mức độ hiểu biết về Excel, mà còn là nền tảng để xây dựng kiến thức sâu rộng, chuẩn bị cho các kỳ thi chứng chỉ, và áp dụng vào công việc thực tiễn. Hãy dành thời gian làm bài, ghi chú lại những lỗi thường gặp, và không ngừng thực hành trên các dự án thực tế. Khi bạn đã nắm vững những kiến thức nền tảng và các kỹ năng nâng cao, Excel sẽ trở thành công cụ mạnh mẽ giúp tăng năng suất, đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu và tạo ra những báo cáo chuyên nghiệp.

Chúc bạn học tập hiệu quả và đạt được thành công trong hành trình chinh phục Excel!

⚠️
LƯU Ý QUAN TRỌNG: Miễn trừ trách nhiệm: Mặc dù chúng tôi luôn nỗ lực để đảm bảo tính chính xác và cập nhật của thông tin, nhưng các quy định về giáo dục và tuyển sinh có thể thay đổi theo thời gian. BigSchool không chịu trách nhiệm về bất kỳ sai sót nào hoặc kết quả phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên trang này. Độc giả nên liên hệ trực tiếp với nhà trường hoặc cơ quan chức năng để có thông tin mới nhất. Ngoài ra, BigSchool tuyệt đối không bán sản phẩm, khóa học hay cung cấp dịch vụ được nhắc đến trong bài.

Viết một bình luận