Có thể bạn quan tâm: Chuyển Đổi Chữ Thường Sang Chữ Hoa Trong Excel: Cách Thực Hiện, Công Cụ Và Mẹo Hiệu Quả
Giới thiệu chung
Trong Microsoft Excel 2026, chế độ xem trước khi in (Print Preview) là một công cụ cực kỳ quan trọng giúp người dùng kiểm tra, chỉnh sửa và tối ưu hóa tài liệu trước khi gửi tới máy in. Bằng cách nhìn trước kết quả in, bạn có thể tránh được những lỗi định dạng, mất dữ liệu hoặc in thừa trang, từ đó tiết kiệm giấy và thời gian. Bài viết này sẽ dẫn dắt bạn qua từng bước sử dụng chế độ xem trước, các tính năng nâng cao, mẹo tối ưu hóa trang in, xử lý sự cố và so sánh với các phiên bản Excel mới hơn.
Có thể bạn quan tâm: Chuyển Đổi Chữ Hoa Thành Chữ Thường Trong Excel: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Người Dùng
1. Cách truy cập chế độ xem trước khi in trong Excel 2026
1.1 Qua thanh Ribbon
- Mở workbook mà bạn muốn in.
- Bấm vào tab File (tên của tab này giống như “File” trên thanh Ribbon).
- الاعتماد على Print (In).
- Bạn sẽ thấy giao diện Print Preview ngay trên màn hình, với hai phần: Page Layout (Bố cục trang) và Print Settings (Cài đặt in).
1.2 Qua tổ hợp phím
- Ctrl + P: Mở nhanh chế độ xem trước.
- Ctrl + Shift + P: Mở nhanh cửa sổ Print Setup (cài đặt in) mà không cần vào chế độ xem trước.
1.3 Qua nút “Xem trước khi in” trên thanh công cụ nhanh
Nếu bạn đã tùy chỉnh thanh công cụ nhanh, nhấn vào biểu tượng “Print Preview” (biểu tượng giấy in + mũi tên).
Có thể bạn quan tâm: Chuyển Từ Tiếng Việt Sang Tiếng Anh Trong Excel: Hướng Dẫn Chi Tiết Và Các Giải Pháp Tối Ưu
2. Giao diện và các thành phần chính
| Thành phần | Mô tả |
|---|---|
| Page Layout | Hiển thị từng trang, đường viền của cột và hàng, tiêu đề, chân trang, điều chỉnh kích thước trang. |
| Print Settings | Tùy chỉnh: chọn máy in, số trang in, hướng trang, lề, kích thước giấy, cỡ chữ, scaling (thu nhỏ/độ lớn), header/footer, print area, print titles.Background |
| Toolbar | Các nút chức năng: Previous Page, Next Page, Zoom, Close Preview, Print, Print Setup, Page Setup, Page Layout (đổi chế độ xem). |
| Status Bar | Thông tin chung: trang hiện tại, tổng số trang, tỷ lệ zoom, vị trí di chuyển. |
3. Các bước thực hiện in một cách chính xác
- Xác định vùng in (Print Area)
- Chọn vùng dữ liệu cần in.
- Vào tab Page Layout > Print Area > Set Print Area.
Nếu muốn in toàn bộ sheet, bỏ chọn Print Area (để trống).
Cài đặt lề
- Page Layout > Margins > chọn lề mặc định hoặc custom.
Tùy chỉnh lề: Custom Margins → nhập Top, Bottom, Left, Right.
Chọn hướng trang
Page Layout > Orientation > Portrait (dọc) hoặc Landscape (ngang).
Chọn kích thước giấy
Page Layout > Size > chọn A4, Letter, v.v.
Định dạng header và footer
Page Layout > Header & Footer để thêm ngày, số trang, tên file, hoặc thông tin tùy chỉnh.
Scaling
- Page Layout > Scale to Fit: Width, Height, Scale.
Nếu muốn in toàn bộ sheet trên một trang:妹妹
- Scale to Fit Width: 1, Height: 1.
In tiêu đề hàng/ cột (Print Titles)
Jes- Tailor > Print Titles (tab page).
- Rows to repeat at top: nhập dòng (ví dụ:
$1:$1). Columns to repeat at left: nhập cột.
Kiểm tra trong chế độ xem trước
- Nhìn qua từng trang: Previous / Next.
Kiểm tra độ chèn: Zoom > 100%, 150%, 200% để xem chi tiết.
In
- Khi đã hài lòng, nhấn nút Print.
- Chọn máy in, số bản, địa chỉ, và các tùy chọn cuối cùng.
4. Tối ưu hóa trang in
4.1 Thu nhỏ vùng in (AutoFit)
- Sử dụng AutoFit cho cột và hàng_with:
- Home > Format > AutoFit Column Width / AutoFit Row Height.
- Khi kích thước nội dung thay đổi, ô tự động điều chỉnh, tránh tràn trang.
4.2 Sử dụng Conditional Formatting trong vùng in

Có thể bạn quan tâm: Chuyển Đổi Định Dạng Text Sang Number Trong Excel: Hướng Dẫn Chi Tiết Và Các Giải Pháp Thực Tế
- Để làm nổi bật dữ liệu quan trọng, áp dụng Conditional Formatting trước khi in.
- Khi in, màu sắc sẽ được bảo toàn (tùy thuộc máy in hỗ trợ màu).
4.3 Thêm Page Break thủ công
- Page Layout > Breaks > Insert Page Break.
- Điều khiển chính xác khi dữ liệu vượt qua một trang.
4.4 Sử dụng Print Area cho từng sheet
- Khi workbook gồm nhiều sheet, chỉ in heartsheet:
- Bấm vào sheet cần in, sau đó vào File > Print > Print Active Sheets.
5. Mẹo nâng cao: In PDF từ Excel 2026
- File > Print.
- Printer: chọn Microsoft Print to PDF.
- Print → lưu file PDF.
- Trở lại Print Preview để kiểm tra PDF.
6. Xử lý sự cố thường gặp
| Vấn đề | Nguyên nhân | Giải pháp |
|---|---|---|
| Vùng in bị sai (cắt dữ liệu) | Print Area chưa được đặt hoặc lề quá nhỏ | Kiểm tra lại Print Area, tăng lềér, dùng AutoFit. |
| Header/Footer không xuất hiện | Header/Footer chưa được cấu hình đúng hoặc không được kích hoạt | Vào Page Layout > Header & Footer > nhấn Insert và kiểm tra. |
| In quá nhiều trang (độ lớn không đúng) | Scaling chưa được điều chỉnh hoặc dữ liệu quá lớn | Đặt Scale to Fit: Width = 1, Height = 1. |
| Ghi chú, hình ảnh bị mất khi in | Vùng in không bao gồm ô chứa ghi chú hoặc hình ảnh | Kéo vùng in để bao gồm. |
| Thay đổi màu sắc không hiện trên máy in | Máy in không hỗ trợ màu hoặc cài đặt in monochrome | Kiểm tra tùy chọn máy in, chọn Print in color. |
| Chế độ xem trước không tải dữ liệu | Excel bị freeze hoặc bộ nhớ thấp | Đóng các workbook không cần, khởi động lại Excel. |
7. So sánh với Excel 2026/2026
| Tính năng | Excel 2026 | Excel 2026/2026 |
|---|---|---|
| Print Preview | Cửa sổ riêng, không thể trong File > Print | Cửa sổ Print hiển thị preview ngay trong tab Print. |
| Print Options | Hạn chế tùy chọn Print Titles và Header/Footer | Mở rộng, hỗ trợ Page Borders, Print Gridlines tùy chọn. |
| In to PDF | Cần cài đặt Microsoft Print to PDF | Tích hợp trực tiếp 节目. |
| Zoom | cidadãos | Tùy chỉnh zoom nhanh hơn, tùy chọn Fit to ئۆ |
| Page Break Preview | Tách lecker Page Break Preview riêng | ნება Page Break Preview trong tab View. |
Tuy nhiên, Excel 2026 vẫn giữ được các tính năng cốt lõi, và với các người dùng không muốn nâng cấp, chế độ xem trước vẫn rất mạnh mẽ.
8. Thực hành: Bài tập mẫu
Mục tiêu: In một bảng dữ liệu bán hàng với tiêu đề hàng, lề chuẩn, header/footer, và scaling tối ưu.
- Chuẩn bị dữ liệu
- Tạo bảng gồm 4 cột: Số thứ tự, Tên sản phẩm, Số lượng, Giá bán.
- Điền 30 dòng dữ liệu.
- Cài đặt Print Area
- Chọn vùng A1:D31 (cột tiêu đề + dữ liệu).
Page Layout>Print Area>Set Print Area.- Đặt lề
Page Layout>Margins>Custom Margins.- Top: 2cm, Bottom: 2cm, Left: 2cm, Right: 2cm.
- Chọn hướng và kích thước
- Orientation: Landscape.
- Size: A4.
- Thêm header
Header & Footer>Custom Header.- Thêm Tên công ty ở phía trái, Ngày in ở giữa, Trang ở phải.
- Thêm footer_rate
Custom Footer> Chi tiết liên hệ ở bên trái.- Scaling
Scale to Fit> Width: 1, Height: 1.Scale: 90%.- Print Titles
Page Layout>Print Titles.- Rows to repeat at top:
$1:$1. - Xem trước
File>Print.- Kiểm tra từng trang, zoom 100%.
- In
- Nhấn Print → chọn máy in.
9. Kết luận
Chế độ xem trước khi in trong Excel 2026 là một công cụ mạnh mẽ giúp người dùng kiểm tra, chỉnh sửa và tối ưu hóa tài liệu trước khi in. Thông qua các bước thực hành, tính năng tùy chỉnh và mẹo tối ưu, bạn có thể tránh được nhiều lỗi phổ biến, tiết kiệm giấy và thời gian. Dù Excel 2026 đã có một thời gian rồi, nhưng với những người vẫn sử dụng phiên bản này, kiến thức về Print Preview vẫn là kỹ năng thiết yếu trong công việc văn phòng hàng ngày.

Tiến sĩ Lê Thống Nhất sinh năm 1955 tại Nghệ An, là nhà giáo, nhà báo và doanh nhân trong lĩnh vực giáo dục. Ông từng giảng dạy Toán học tại Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu và đảm nhiệm nhiều vai trò trong ngành giáo dục, từ viết sách, biên soạn tài liệu đến sáng lập các dự án hỗ trợ học tập trực tuyến.
Ông là người sáng lập BigSchool – nền tảng giáo dục trực tuyến kết nối giáo viên và học sinh cả nước. Ngoài ra, ông còn nổi tiếng với vai trò tác giả, diễn giả truyền cảm hứng và khách mời trên nhiều chương trình truyền hình, trong đó có “Ai là triệu phú” trên truyền hình VTV.
Trong suốt sự nghiệp, Tiến sĩ Lê Thống Nhất đã nhận nhiều giải thưởng giáo dục và được biết đến như một người luôn đổi mới, ứng dụng công nghệ vào dạy và học, góp phần lan tỏa tri thức và niềm say mê học tập cho thế hệ trẻ.
