Có thể bạn quan tâm: Cách Gạch Chéo (cross Out) Văn Bản Trong Excel: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
Giới thiệu chung về Ctrl + Shift + Enter
Trong môi trường làm việc với Microsoft Excel, việc nắm vững các phím tắt là một trong những yếu tố quan trọng giúp tăng năng suất và giảm thiểu sai sót. Trong số các phím tắt, Ctrl + Shift + Enter (CSE) – còn được gọi là “phím nhập mảng” (array formula) – là một trong những công cụ mạnh mẽ nhưng cũng gây nhiều bối rối cho người dùng, đặc biệt là những người mới bắt đầu. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một hướng dẫn chi tiết, từ khái niệm cơ bản, cách sử dụng, các ví dụ thực tế, đến những lưu ý quan trọng khi làm việc với công thức mảng trong Excel.
Lưu ý: Từ Excel 365 và Excel 2026 trở đi, Microsoft đã giới thiệu công thức động (dynamic array formulas), cho phép bạn nhập công thức mảng mà không cần nhấn Ctrl + Shift + Enter. Tuy nhiên, CSE vẫn còn hữu dụng trong các phiên bản cũ hơn và trong một số trường hợp đặc biệt khi bạn muốn kiểm soát kết quả một cách chi tiết.
Có thể bạn quan tâm: Tiêu Chuẩn Và Cách Sử Dụng Criteria Range Trong Advanced Filter Của Excel: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A Đến Z
1. Công thức mảng là gì?
1.1 Định nghĩa
Công thức mảng (array formula) là một công thức thực hiện tính toán trên một dải ô (range) hoặc một mảng các giá trị cùng một lúc, thay vì tính toán từng ô một. Khi công thức mảng được nhập, Excel sẽ đánh dấu công thức bằng dấu {} (được thêm tự động, không được gõ tay) để biểu thị rằng đây là một công thức mảng.
1.2 Lợi ích
- Tiết kiệm thời gian: Thay vì viết nhiều công thức riêng lẻ, một công thức mảng có thể xử lý toàn bộ dữ liệu.
- Độ chính xác cao: Giảm thiểu lỗi do nhập liệu lặp lại.
- Khả năng thực hiện các phép tính phức tạp: Ví dụ như tính tổng các giá trị thỏa mãn nhiều tiêu chí, tìm giá trị lớn nhất theo điều kiện, hoặc thực hiện các phép toán ma trận.
Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Tạo Drop‑down List Trong Excel: Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
2. Cơ chế hoạt động của Ctrl + Shift + Enter
2.1 Khi nào cần nhấn CSE?
Bạn cần nhấn Ctrl + Shift + Enter khi:
– Công thức chứa hàm mảng (array functions) như SUMPRODUCT, TRANSPOSE, FREQUENCY, MMULT, MINVERSE,…
– Bạn muốn đánh dấu một công thức thông thường thành công thức mảng (ví dụ: {=MAX(IF(A1:A10>0, B1:B10))}).
2.2 Quá trình nhập công thức mảng
- Chọn ô hoặc dải ô nơi bạn muốn đặt công thức.
- Nhập công thức (không cần viết dấu
{}). - Nhấn Ctrl + Shift + Enter. Excel sẽ tự động bao quanh công thức bằng dấu
{}và trả về kết quả.
Ví dụ:
– Gõ=SUM(A1:A5B1:B5)→ Nhấn Ctrl + Shift + Enter → Excel hiển thị{=SUM(A1:A5B1:B5)}và trả về tổng của từng cặp nhân.
2.3 Khi nào không cần CSE?
- Khi dùng công thức động (Dynamic Array) trong Excel 365/2026: chỉ cần nhấn Enter.
- Khi sử dụng hàm SUMPRODUCT, COUNTIFS, AVERAGEIFS,… vốn đã hỗ trợ nhiều tiêu chí mà không cần CSE.
3. Các công thức mảng thường gặp và cách sử dụng
3.1 Tính tổng có điều kiện (SUMIF) với nhiều tiêu chí
Giả sử bạn có bảng doanh thu:
| A (Ngày) | B (Khu vực) | C (Doanh thu) |
|---|---|---|
| 01/01 | Bắc | 1200 |
| 01/01 | Nam | 800 |
| 02/01 | Bắc | 1500 |
| 02/01 | Nam | 950 |
| … | … | … |
Mục tiêu: Tính tổng doanh thu của khu vực “Bắc” trong tháng 1.
Công thức mảng:
{=SUM(IF((B2:B100="Bắc")(MONTH(A2:A100)=1), C2:C100))}
IFtrả về mảng các giá trị trong C2:C100 nếu đồng thời thỏa mãn hai điều kiện.SUMcộng các giá trị này lại.- Nhấn Ctrl + Shift + Enter.
3.2 Đếm số lượng khác nhau (Unique Count)
Excel không có hàm COUNTUNIQUE mặc định. Bạn có thể dùng công thức mảng:
{=SUM(IF(FREQUENCY(MATCH(A2:A100, A2:A100, 0), ROW(A2:A100)-ROW(A2)+1),1))}
MATCHtrả về vị trí đầu tiên của mỗi giá trị.FREQUENCYtính số lần xuất hiện.IFchuyển các tần suất >0 thành 1.SUMcộng lại cho kết quả là số lượng giá trị duy nhất.
3.3 Tìm giá trị lớn nhất thỏa mãn điều kiện
Ví dụ: Tìm doanh thu cao nhất của khu vực “Nam”:
{=MAX(IF(B2:B100="Nam", C2:C100))}
IFlọc các giá trị doanh thu khi khu vực là “Nam”.MAXtrả về giá trị lớn nhất trong mảng đã lọc.
3.4 Nhân ma trận (Matrix Multiplication) với hàm MMULT
Giả sử bạn có hai ma trận A (2×3) và B (3×2). Để tính tích AB:
- Nhập ma trận A vào E2:G3 và B vào I2:J4.
- Chọn dải ô kết quả L2:M3 (kích thước 2×2).
- Gõ công thức:
=MMULT(E2:G3, I2:J4)
- Nhấn Ctrl + Shift + Enter. Kết quả sẽ hiện ra trong L2:M3.
3.5 Sử dụng TRANSPOSE để chuyển hàng thành cột
Bạn có danh sách trong A1:A5 và muốn chuyển thành hàng:
- Chọn dải ô B1:F1 (5 cột).
- Gõ công thức:
=TRANSPOSE(A1:A5)
- Nhấn Ctrl + Shift + Enter.
4. Các bước thực hành chi tiết
4.1 Bước 1: Xác định mục tiêu
Trước khi viết công thức, hãy hỏi: “Bạn muốn tính gì? Tổng? Trung bình? Đếm?” và “Có bao nhiêu tiêu chí?”.

Có thể bạn quan tâm: Crystal Report Export To Excel: Hướng Dẫn Chi Tiết Và Thực Tiễn
4.2 Bước 2: Chuẩn bị dữ liệu
- Đảm bảo dữ liệu không có lỗi (ô trống, kiểu dữ liệu không phù hợp).
- Nếu cần, dùng Data Validation để chuẩn hoá dữ liệu.
4.3 Bước 3: Viết công thức
- Bắt đầu bằng công thức thông thường.
- Thêm hàm
IF,SUM,MAX,… để lọc dữ liệu. - Đối với các phép tính ma trận, dùng
MMULT,MINVERSE.
4.4 Bước 4: Nhấn Ctrl + Shift + Enter
- Khi công thức đã hoàn chỉnh, nhấn Ctrl + Shift + Enter.
- Kiểm tra dấu
{}xuất hiện xung quanh công thức trong thanh công thức.
4.5 Bước 5: Kiểm tra kết quả
- So sánh với các kết quả tính tay hoặc dùng công cụ PivotTable để xác nhận tính đúng đắn.
- Nếu có lỗi #VALUE!, #N/A, kiểm tra lại kích thước mảng và các điều kiện
IF.
5. Những lỗi phổ biến khi dùng Ctrl + Shift Enter và cách khắc phục
| Lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| #VALUE! | Kích thước mảng không khớp (ví dụ: công thức trả về mảng 3×2 nhưng ô chọn chỉ 1×1). | Đảm bảo chọn đúng kích thước dải ô trước khi nhập công thức. |
| #N/A | Hàm MATCH không tìm thấy giá trị. | Kiểm tra dữ liệu nguồn, sử dụng IFERROR để xử lý. |
| Kết quả không thay đổi khi chỉnh sửa công thức | Quên nhấn Ctrl + Shift + Enter sau khi sửa. | Sau khi chỉnh sửa, luôn nhấn Ctrl + Shift Enter lại. |
Dấu {} không xuất hiện | Nhấn Enter đơn thuần hoặc công thức không phải là công thức mảng. | Kiểm tra lại công thức, nếu cần dùng hàm mảng, nhấn Ctrl + Shift Enter. |
| Hiệu năng chậm | Công thức mảng áp dụng trên dải ô quá lớn (hàng nghìn). | Giới hạn phạm vi, hoặc dùng công thức động (Excel 365) hoặc PivotTable. |
6. Khi nào nên tránh dùng Ctrl + Shift Enter?
- Dữ liệu lớn: Công thức mảng trên hàng nghìn dòng có thể làm Excel chậm. Thay vào đó, sử dụng Power Query, PivotTable, hoặc công thức động.
- Có sẵn hàm đa tiêu chí: Ví dụ
SUMIFS,COUNTIFS,AVERAGEIFSđáp ứng nhu cầu mà không cần CSE. - Phiên bản Excel mới: Với Excel 365, các hàm như
FILTER,UNIQUE,SORT,SEQUENCEcho phép thực hiện các thao tác mảng mà không cần CSE.
7. Các hàm mảng phổ biến trong Excel (cũ) và cách dùng
| Hàm | Mô tả | Ví dụ CSE |
|---|---|---|
| SUMPRODUCT | Nhân từng cặp và cộng lại; hỗ trợ nhiều tiêu chí. | =SUMPRODUCT((B2:B100="Bắc")(C2:C100)) |
| MINVERSE | Đảo ngược ma trận. | {=MINVERSE(A1:C3)} |
| MMULT | Nhân ma trận. | {=MMULT(A1:B2, D1:E2)} |
| TRANSPOSE | Chuyển hàng thành cột (và ngược lại). | {=TRANSPOSE(A1:A5)} |
| FREQUENCY | Đếm tần suất xuất hiện của các giá trị. | {=FREQUENCY(A1:A10, B1:B5)} |
| INDEX + MATCH | Trả về giá trị dựa trên vị trí; thường dùng trong công thức mảng để trả về nhiều giá trị. | {=INDEX(C1:C10, MATCH(1, (A1:A10="X")(B1:B10="Y"), 0))} |
8. Công thức động (Dynamic Arrays) – Xu hướng mới
8.1 Giới thiệu
Trong Excel 365 và Excel 2026, Microsoft đã tích hợp công thức động, cho phép công thức trả về một dải ô mà không cần CSE. Các hàm mới như FILTER, SORT, UNIQUE, SEQUENCE, XLOOKUP và LET mang lại khả năng xử lý mảng mạnh mẽ.
8.2 Ví dụ so sánh
| Nhiệm vụ | Cách làm với CSE (Excel 2026) | Cách làm với Dynamic Array (Excel 365) |
|---|---|---|
| Lọc danh sách theo tiêu chí | {=FILTER(A2:A100, B2:B100="Bắc")} (CSE) | =FILTER(A2:A100, B2:B100="Bắc") (Enter) |
| Lấy danh sách các giá trị duy nhất | {=IFERROR(INDEX(A2:A100, MATCH(0, COUNTIF($D$1:D1, A2:A100), 0)), "")} (CSE) | =UNIQUE(A2:A100) (Enter) |
| Sắp xếp dữ liệu | {=SORT(A2:B100, 2, -1)} (CSE) | =SORT(A2:B100, 2, -1) (Enter) |
8.3 Khi nào vẫn cần CSE?
- Khi làm việc trên Excel 2026/2026/2026.
- Khi sử dụng macro VBA để tạo công thức mảng tự động.
- Khi muốn đánh dấu một công thức cụ thể để tránh nhầm lẫn trong tài liệu lâu dài.
9. Thực hành nâng cao: Xây dựng báo cáo tự động bằng công thức mảng
9.1 Kịch bản
Bạn có bảng bán hàng chi tiết (ngày, khu vực, sản phẩm, số lượng, doanh thu). Yêu cầu:
– Tạo bảng tổng hợp theo tháng và theo khu vực.
– Hiển thị tổng số lượng, tổng doanh thu, số sản phẩm bán chạy nhất.
9.2 Bước thực hiện
- Tạo danh sách tháng và khu vực duy nhất
- Sử dụng
UNIQUE(Excel 365) hoặc công thức mảng:excel {=IFERROR(INDEX(TEXT(A2:A1000,"mmm-yyyy"), MATCH(0, COUNTIF($D$1:D1, TEXT(A2:A1000,"mmm-yyyy")), 0)), "")} - Tổng số lượng
excel {=SUM(IF((TEXT($A$2:$A$1000,"mmm-yyyy")=D2)( $B$2:$B$1000=E2 ), $D$2:$D$1000))} - D2 chứa tháng, E2 chứa khu vực, D2:D1000 là cột số lượng.
- Tổng doanh thu
excel {=SUM(IF((TEXT($A$2:$A$1000,"mmm-yyyy")=D2)( $B$2:$B$1000=E2 ), $E$2:$E$1000))} - Sản phẩm bán chạy nhất
excel {=INDEX($C$2:$C$1000, MATCH(MAX(IF((TEXT($A$2:$A$1000,"mmm-yyyy")=D2)( $B$2:$B$1000=E2 ), $D$2:$D$1000)), IF((TEXT($A$2:$A$1000,"mmm-yyyy")=D2)( $B$2:$B$1000=E2 ), $D$2:$D$1000), 0))} - Kéo công thức xuống cho các tháng/khu vực khác.
9.3 Kiểm tra và tối ưu
- Dùng Conditional Formatting để làm nổi bật giá trị cao nhất.
- Kiểm tra bằng PivotTable để xác nhận tính đúng đắn.
- Nếu bảng dữ liệu lớn, cân nhắc chuyển sang Power Pivot hoặc Power Query.
10. Mẹo và thủ thuật khi làm việc với Ctrl + Shift Enter
- Sử dụng F2 + Ctrl + Shift Enter để sửa nhanh công thức mảng mà không cần chọn lại ô.
- Ctrl + ` (dấu huyền) để hiển thị toàn bộ công thức trong bảng tính – giúp phát hiện nhanh các công thức mảng.
- Sao chép công thức mảng: Khi sao chép, Excel sẽ tự động duy trì dấu
{}; chỉ cần nhấn Ctrl + Shift Enter lại nếu công thức bị mất dấu. - Kết hợp với hàm LET (Excel 365) để làm cho công thức mảng dễ đọc hơn:
excel =LET( rng, A2:A100, crit, B2:B100="Nam", vals, C2:C100, {=SUM(IF(crit, vals))} ) - Kiểm tra lỗi: Dùng
FORMULATEXTđể lấy chuỗi công thức và kiểm tra xem có dấu{}hay không.excel =IF(LEFT(FORMULATEXT(A1),1)="{", "Công thức mảng", "Không phải công thức mảng")
11. Tổng kết
- Ctrl + Shift + Enter là công cụ mạnh mẽ giúp bạn thực hiện các phép tính mảng trong Excel, đặc biệt hữu ích cho các phiên bản trước Excel 365.
- Hiểu rõ công thức mảng và cách đánh dấu chúng là nền tảng để giải quyết các bài toán phức tạp, từ tổng có điều kiện, đếm giá trị duy nhất, tới nhân ma trận.
- Khi làm việc với dữ liệu lớn hoặc trên Excel phiên bản mới, hãy cân nhắc chuyển sang công thức động để tối ưu hiệu suất.
- Luôn kiểm tra lỗi, giới hạn phạm vi và sử dụng các hàm hỗ trợ (như
IFERROR,LET) để công thức của bạn trở nên ổn định và dễ bảo trì.
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm vững cách sử dụng Ctrl + Shift + Enter trong Excel, từ các ví dụ cơ bản đến các ứng dụng thực tiễn trong công việc hàng ngày. Hãy thử áp dụng những kiến thức này vào dự án của mình và trải nghiệm sự khác biệt trong việc xử lý dữ liệu nhanh chóng, chính xác hơn!

Tiến sĩ Lê Thống Nhất sinh năm 1955 tại Nghệ An, là nhà giáo, nhà báo và doanh nhân trong lĩnh vực giáo dục. Ông từng giảng dạy Toán học tại Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu và đảm nhiệm nhiều vai trò trong ngành giáo dục, từ viết sách, biên soạn tài liệu đến sáng lập các dự án hỗ trợ học tập trực tuyến.
Ông là người sáng lập BigSchool – nền tảng giáo dục trực tuyến kết nối giáo viên và học sinh cả nước. Ngoài ra, ông còn nổi tiếng với vai trò tác giả, diễn giả truyền cảm hứng và khách mời trên nhiều chương trình truyền hình, trong đó có “Ai là triệu phú” trên truyền hình VTV.
Trong suốt sự nghiệp, Tiến sĩ Lê Thống Nhất đã nhận nhiều giải thưởng giáo dục và được biết đến như một người luôn đổi mới, ứng dụng công nghệ vào dạy và học, góp phần lan tỏa tri thức và niềm say mê học tập cho thế hệ trẻ.
