Có thể bạn quan tâm: Gạch Ngang Chữ Trong Excel: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
1. Giới thiệu chung về ngày tháng trong Excel
Excel là một công cụ mạnh mẽ không chỉ để tính toán số học mà còn để quản lý dữ liệu thời gian. Khi làm việc với các bảng tính liên quan đến lịch trình, báo cáo tài chính, hay phân tích dữ liệu, việc định dạng ngày tháng năm (date format) trở nên vô cùng quan trọng. Nếu không hiểu rõ cách Excel lưu trữ và hiển thị ngày tháng, người dùng dễ gặp phải các lỗi như:
- Hiển thị sai định dạng (VD: ngày/ tháng/ năm bị đảo ngược).
- Không thể thực hiện phép tính (VD: tính số ngày chênh lệch, cộng trừ ngày).
- Lỗi khi nhập dữ liệu (Excel tự động chuyển sang dạng số thập phân).
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn toàn bộ kiến thức cần thiết, từ cách Excel lưu trữ ngày tháng đến các định dạng chuẩn, cách tạo định dạng tùy chỉnh, sử dụng hàm ngày tháng và một số mẹo nâng cao giúp công việc của bạn trở nên suôn sẻ hơn.
Có thể bạn quan tâm: Cách Căn Lề Trong Excel: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
2. Excel lưu trữ ngày tháng như thế nào?
2.1. Nguyên tắc cơ bản: Số nguyên đại diện cho ngày, phần thập phân cho thời gian
- Ngày 1/1/1900 được lưu dưới dạng số 1.
- Ngày 2/1/1900 là 2, 3/1/1900 là 3, …
- Ngày 31/12/1899 sẽ là 0 (đây là một giá trị đặc biệt, không nên sử dụng).
- Thời gian được biểu diễn bằng phần thập phân của ngày:
- 0.5 = 12:00 PM (nửa ngày).
- 0.25 = 6:00 AM.
- 0.75 = 6:00 PM.
Nhờ cách lưu trữ này, Excel có thể thực hiện các phép tính thời gian một cách dễ dàng: công và trừ ngày chỉ là phép cộng/trừ số nguyên; cộng giờ là cộng phần thập phân.
2.2. Hệ thống ngày (Date System)
Excel có hai hệ thống ngày chính:
| Hệ thống | Ngày bắt đầu | Số ngày 1 tương ứng |
|---|---|---|
| 1900 (mặc định trên Windows) | 1/1/1900 | 1 |
| 1904 (mặc định trên Mac) | 1/1/1904 | 0 |
Nếu bạn mở một file được tạo trên Mac (1904) trong Windows (1900), ngày sẽ sai lệch 1462 ngày. Để tránh lỗi này, hãy kiểm tra File > Options > Advanced > When calculating this workbook và chọn hệ thống ngày phù hợp.
Có thể bạn quan tâm: Cách Copy Sheet Trong Excel: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
3. Các định dạng ngày tháng chuẩn trong Excel
3.1. Định dạng ngày mặc định (Short Date)
- Vietnamese (Vietnam):
dd/mm/yyyy(ví dụ:25/12/2026). - English (United States):
mm/dd/yyyy(ví dụ:12/25/2026).
Bạn có thể thay đổi ngôn ngữ hiển thị trong Control Panel > Region (Windows) hoặc System Preferences > Language & Region (Mac).
3.2. Định dạng ngày dài (Long Date)
- Vietnamese:
dd/mm/yyyykèm ngày trong tuần (VD:Thứ Hai, 25/12/2026). - English (US):
dddd, mmmm dd, yyyy(VD:Monday, December 25, 2026).
3.3. Các định dạng phổ biến khác
| Mã định dạng | Kết quả ví dụ (25/12/2026) | Mô tả |
|---|---|---|
dd/mm/yy | 25/12/23 | Ngắn gọn, 2 chữ số năm |
d-mmm-yy | 25-Dec-23 | Tháng viết tắt |
dd mmmm yyyy | 25 December 2026 | Tháng đầy đủ |
mmm-yy | Dec-23 | Chỉ tháng và năm |
yyyy-mm-dd | 2026-12-25 | Dạng ISO 8601, thuận tiện cho sắp xếp |
$-F800dddd, mmmm dd, yyyy | Monday, December 25, 2026 | Định dạng ngày dài với ngôn ngữ hệ thống |
3.4. Định dạng thời gian
- Giờ 24h:
hh:mm(ví dụ:14:30). - Giờ 12h:
hh:mm AM/PM(ví dụ:02:30 PM). - Giờ + giây:
hh:mm:ss.
Bạn có thể kết hợp ngày và giờ: dd/mm/yyyy hh:mm:ss.
4. Cách thay đổi định dạng ngày tháng trong Excel
4.1. Sử dụng Ribbon (Thanh công cụ)
- Chọn ô hoặc vùng dữ liệu chứa ngày.
- Vào Home > Number → Number Format dropdown.
- Chọn Short Date, Long Date hoặc More Number Formats để mở hộp thoại Format Cells.
4.2. Sử dụng hộp thoại Format Cells (Ctrl + 1)
- Nhấn Ctrl + 1 để mở Format Cells.
- Chọn Category → Date.
- Ở Locale (location), chọn ngôn ngữ và khu vực (ví dụ: Vietnamese (Vietnam)).
- Chọn mẫu định dạng mong muốn hoặc nhập Custom để tự tạo.
4.3. Định dạng tùy chỉnh (Custom)
Trong Format Cells > Custom, bạn có thể nhập mã định dạng bất kỳ, ví dụ:
dd/mm/yyyy→ 25/12/2026$-409dddd, mmmm dd, yyyy→ Monday, December 25, 2026 (tiếng Anh)yyyy"年"mm"月"dd"日"→ 2023年12月25日 (tiếng Trung)
Lưu ý: Các ký tự đặc biệt như
" "(dấu ngoặc kép) được dùng để chèn văn bản tĩnh vào định dạng.
5. Xử lý vấn đề ngày tháng thường gặp
5.1. Ngày được hiển thị dưới dạng số (serial number)
- Nguyên nhân: Ô đã được định dạng là General hoặc Number.
- Giải pháp: Đổi lại Date hoặc Custom như trong mục 4.
5.2. Nhập ngày và Excel tự động chuyển thành text
- Nguyên nhân: Định dạng ô là Text hoặc dữ liệu nhập không phù hợp với cấu hình ngôn ngữ.
- Giải pháp:
- Đặt định dạng ô thành Date trước khi nhập.
- Sử dụng Data > Text to Columns → Next → Next → Column data format: Date (DMY, MDY, YMD) để chuyển đổi.
5.3. Lỗi ngày 29/02 trong năm không nhuận
Excel sẽ tự động chuyển thành 01/03 nếu ngày không hợp lệ. Để kiểm tra tính hợp lệ, dùng hàm DATE kết hợp IFERROR:
=IFERROR(DATE(YEAR(A1),MONTH(A1),DAY(A1)),"Ngày không hợp lệ")
5.4. Nhập ngày dạng yyyy-mm-dd nhưng Excel hiển thị dd/mm/yyyy

Có thể bạn quan tâm: Hàm Trung Bình Trong Excel: Cách Sử Dụng, Các Loại Hàm, Mẹo Thực Hành Và Ứng Dụng Thực Tế
- Nguyên nhân: Ngôn ngữ hệ thống (locale) khác.
- Giải pháp: Định dạng ô với Custom
yyyy-mm-ddđể giữ nguyên dạng ISO.
6. Các hàm ngày tháng cơ bản trong Excel
| Hàm | Cú pháp | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| TODAY() | =TODAY() | Trả về ngày hiện tại (không có thời gian). | =TODAY() → 25/12/2026 |
| NOW() | =NOW() | Trả về ngày và giờ hiện tại. | =NOW() → 25/12/2026 14:30 |
| DATE() | =DATE(year, month, day) | Tạo ngày từ các thành phần số. | =DATE(2026,12,25) → 25/12/2026 |
| YEAR(), MONTH(), DAY() | =YEAR(serial), … | Trích xuất phần năm, tháng, ngày. | =YEAR(A1) nếu A1=25/12/2026 → 2026 |
| HOUR(), MINUTE(), SECOND() | =HOUR(serial) | Trích xuất phần thời gian. | =HOUR(B1) nếu B1=14:30 → 14 |
| DATEDIF() | =DATEDIF(start_date, end_date, "unit") | Tính khoảng cách giữa hai ngày. | =DATEDIF(A1,B1,"d") → số ngày |
| NETWORKDAYS() | =NETWORKDAYS(start,end,holidays) | Ngày làm việc (loại trừ cuối tuần, ngày lễ). | =NETWORKDAYS(A1,B1) |
| WORKDAY() | =WORKDAY(start, days, holidays) | Ngày làm việc tiếp theo sau số ngày làm việc. | =WORKDAY(A1,5) |
| EOMONTH() | =EOMONTH(start_date, months) | Ngày cuối tháng. | =EOMONTH(A1,0) → ngày cuối cùng tháng của A1 |
| TEXT() | =TEXT(value, "format_text") | Chuyển ngày thành chuỗi theo định dạng. | =TEXT(A1,"dd mmmm yyyy") → “25 December 2026” |
6.1. Ví dụ thực tế
Tính tuổi (độ tuổi tính đến ngày hiện tại):
=INT(YEARFRAC(A2, TODAY()))
Ngày cuối cùng của tháng hiện tại:
=EOMONTH(TODAY(),0)
Số ngày làm việc giữa hai ngày, trừ ngày lễ:
=NETWORKDAYS(A2, B2, $E$2:$E$10)
7. Định dạng ngày tháng trong PivotTable
Khi tạo PivotTable, Excel sẽ tự động nhóm ngày thành Years, Quarters, Months nếu trường dữ liệu là ngày. Để tùy chỉnh:
- Kéo trường ngày vào Rows hoặc Columns.
- Click chuột phải → Group….
- Chọn Starting at, Ending at, By (Years, Quarters, Months, Days).
Nếu muốn hiển thị ngày ở định dạng dd/mm/yyyy, vào PivotTable Tools > Analyze > Options > Layout & Format → Format Cells và chọn định dạng mong muốn.
8. Định dạng ngày tháng trong biểu đồ (Charts)
Khi trục X là ngày, Excel sẽ tự động định dạng trục thời gian:
- Axis Type: Date axis (mặc định) hoặc Text axis nếu muốn mỗi ngày là một mục riêng.
- Number Format: Click chuột phải trục → Format Axis → Number → Chọn Date hoặc Custom.
Bạn có thể hiển thị quarter, month hoặc year bằng cách tùy chỉnh Number Format:
mmm-yy→ Jan-23, Feb-23 …yyyy→ 2026, 2026 …
9. Tự động chuyển đổi định dạng ngày khi nhập dữ liệu
9.1. Sử dụng Data Validation
Bạn có thể giới hạn người dùng chỉ nhập ngày hợp lệ:
- Chọn ô → Data > Data Validation.
- Allow: Date.
- Data: between, greater than… và nhập công thức ngày.
9.2. Sử dụng VBA để chuẩn hoá định dạng
Private Sub Worksheet_Change(ByVal Target As Range) Dim c As Range If Not Intersect(Target, Me.Range("A:A")) Is Nothing Then Application.EnableEvents = False For Each c In Intersect(Target, Me.Range("A:A")) If IsDate(c.Value) Then c.NumberFormat = "dd/mm/yyyy" End If Next c Application.EnableEvents = True End If
End Sub
Mã trên sẽ tự động chuyển ô trong cột A sang định dạng dd/mm/yyyy khi người dùng nhập ngày.
10. Định dạng ngày tháng trong Power Query (Get & Transform)
Power Query cung cấp các bước Transform để chuẩn hoá ngày:
- Change Type > Using Locale → Chọn Date và Locale (VD: Vietnamese (Vietnam)).
- Add Column > Date → Các hàm như Date.FromText, DateTime.FromText.
Ví dụ: Chuyển chuỗi "2026-12-25" sang ngày:
= Table.TransformColumns(Source, {{"Ngày", each Date.FromText(_, "en-US"), type date}})
11. Định dạng ngày tháng trong Excel Online và Google Sheets
- Excel Online: Hầu hết các tính năng định dạng ngày giống Desktop, nhưng một số Custom Number Formats phức tạp có thể không hiển thị đúng.
- Google Sheets: Sử dụng Format > Number > Date và Custom date and time. Mã định dạng hơi khác (VD:
dd/mm/yyyyvẫn dùng, nhưng không hỗ trợ các mã ngôn ngữ như$-F800).
Khi chia sẻ file giữa Excel và Google Sheets, nên dùng định dạng chuẩn ISO yyyy-mm-dd để tránh mất dữ liệu.
12. Các lỗi thường gặp khi làm việc với ngày tháng và cách khắc phục
| Lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| #VALUE! khi dùng hàm DATE | Tháng > 12 hoặc ngày > 31 | Kiểm tra dữ liệu nguồn, dùng DATEVALUE để chuyển chuỗi hợp lệ. |
| Ngày hiển thị 1900-01-00 | Ô được định dạng là Date nhưng giá trị là 0 | Đặt lại giá trị hoặc kiểm tra công thức tạo ngày. |
| Ngày sai năm 1900 | Nhập năm 2 chữ số (23) và Excel hiểu là 1923. | Đặt định dạng yyyy hoặc nhập năm đầy đủ. |
| Thứ tự ngày và tháng đảo ngược | Ngôn ngữ hệ thống (locale) không khớp với dữ liệu nhập. | Sử dụng Data > Text to Columns → Date → chọn định dạng DMY/MDY. |
| Không tính được số ngày giữa hai ngày | Một trong các ô là text không phải ngày. | Chuyển đổi bằng DATEVALUE hoặc thay đổi định dạng ô. |
13. Mẹo nâng cao cho người dùng chuyên nghiệp
13.1. Sử dụng hàm SEQUENCE để tạo danh sách ngày tự động
=SEQUENCE(30,1,DATE(2026,12,1),1) // 30 ngày từ 01/12/2026
13.2. Tạo Dynamic Named Range cho ngày tháng
=OFFSET(Sheet1!$A$2,0,0,COUNTA(Sheet1!$A:$A)-1,1)
Sử dụng trong Data Validation để luôn cập nhật ngày mới.
13.3. Định dạng ngày trong Conditional Formatting
- Đánh dấu ngày quá hạn:
- Home > Conditional Formatting > New Rule → Use a formula.
Công thức:
=AND(A2<>"",A2<TODAY())→ Định dạng màu đỏ.Đánh dấu ngày cuối tuần:
excel =WEEKDAY(A2,2)>5
13.4. Sử dụng Power Pivot và DAX để tính ngày
- DAX hàm
DATEDIFF,EOMONTH,TODAY,NOW. - Ví dụ tính số ngày còn lại tới ngày kết thúc dự án:
DaysRemaining = DATEDIFF(TODAY(), ProjectsEndDate, DAY)
13.5. Định dạng ngày trong Excel Tables
Khi dữ liệu được chuyển thành Table (Ctrl+T), các cột ngày sẽ tự động áp dụng Date format nếu dữ liệu hợp lệ, và các công thức structured references sẽ dễ đọc hơn:
=SUMIFS(Amount, Date, ">="&TODAY())
14. Tổng kết
Việc định dạng ngày tháng năm trong Excel không chỉ là vấn đề thẩm mỹ mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến tính chính xác của các phép tính, báo cáo và phân tích dữ liệu. Hiểu rõ cách Excel lưu trữ ngày (số nguyên + phần thập phân), nắm vững các định dạng chuẩn, biết tạo định dạng tùy chỉnh và sử dụng các hàm ngày tháng sẽ giúp bạn:
- Tránh sai sót khi nhập và xử lý dữ liệu thời gian.
- Tối ưu hoá các công thức tính ngày, tính tuổi, tính số ngày làm việc, v.v.
- Tạo báo cáo, biểu đồ, PivotTable và Dashboard chuyên nghiệp.
Hy vọng bài viết trên đã cung cấp đủ kiến thức từ cơ bản đến nâng cao để bạn tự tin làm việc với ngày tháng trong Excel. Hãy áp dụng các mẹo và kỹ thuật đã học, thực hành trên các file thực tế và bạn sẽ nhanh chóng trở thành “bậc thầy” quản lý thời gian trong Excel!

Tiến sĩ Lê Thống Nhất sinh năm 1955 tại Nghệ An, là nhà giáo, nhà báo và doanh nhân trong lĩnh vực giáo dục. Ông từng giảng dạy Toán học tại Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu và đảm nhiệm nhiều vai trò trong ngành giáo dục, từ viết sách, biên soạn tài liệu đến sáng lập các dự án hỗ trợ học tập trực tuyến.
Ông là người sáng lập BigSchool – nền tảng giáo dục trực tuyến kết nối giáo viên và học sinh cả nước. Ngoài ra, ông còn nổi tiếng với vai trò tác giả, diễn giả truyền cảm hứng và khách mời trên nhiều chương trình truyền hình, trong đó có “Ai là triệu phú” trên truyền hình VTV.
Trong suốt sự nghiệp, Tiến sĩ Lê Thống Nhất đã nhận nhiều giải thưởng giáo dục và được biết đến như một người luôn đổi mới, ứng dụng công nghệ vào dạy và học, góp phần lan tỏa tri thức và niềm say mê học tập cho thế hệ trẻ.
