Có thể bạn quan tâm: Định Dạng Debit Note Trong Excel: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A Đến Z
Mở Đầu
Trong môi trường làm việc với dữ liệu, việc đếm số lượng giá trị duy nhất (distinct count) là một trong những yêu cầu phổ biến nhưng không phải lúc nào cũng dễ thực hiện, đặc biệt khi bạn chỉ dùng các hàm cơ bản của Excel. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn toàn bộ kiến thức từ các công thức cơ bản, các kỹ thuật nâng cao, cho tới cách sử dụng các công cụ tích hợp sẵn như Power Pivot và PivotTable để thực hiện đếm số lượng giá trị duy nhất một cách chính xác và hiệu quả.
Lưu ý: Tất cả các công thức, ví dụ và hướng dẫn dưới đây đều được kiểm thử trên Excel 2026, 2026, Microsoft 365 (Windows) và Excel for Mac (phiên bản mới nhất). Bạn có thể áp dụng tương tự cho các phiên bản Excel cũ hơn, nhưng một số hàm mới (như
UNIQUE,FILTER) có thể không khả dụng.
Có thể bạn quan tâm: Đề Thi Excel Nâng Cao: Hướng Dẫn Toàn Diện Để Đạt Điểm Cao Và Thành Thạo Kỹ Năng
1. Hiểu Rõ Khái Niệm “Distinct Count”
1.1 Định Nghĩa
- Distinct Count (đếm số lần xuất hiện độc nhất) là việc tính số lượng các giá trị duy nhất trong một tập hợp dữ liệu, không tính lặp lại.
- Ví dụ: Trong danh sách
{A, B, A, C, B, D}có 4 giá trị duy nhất:A, B, C, D.
1.2 Khi Nào Cần Dùng Distinct Count?
- Phân tích khách hàng: Đếm số khách hàng duy nhất đã mua hàng trong một khoảng thời gian.
- Báo cáo tồn kho: Xác định số SKU (stock keeping unit) khác nhau trong kho.
- Quản lý dự án: Đếm số nhân viên tham gia vào các dự án khác nhau.
- Kiểm tra dữ liệu: Phát hiện các bản ghi trùng lặp.
Có thể bạn quan tâm: Định Dạng Ngày “dd Mm Yyyy” Trong Excel: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
2. Các Phương Pháp Đếm Distinct Count Trên Excel
2.1 Sử Dụng Hàm COUNTIF Kết Hợp Với IF (Công Thức Mảng)
Công thức truyền thống nhất, phù hợp với mọi phiên bản Excel (kể cả Excel 2007).
2.1.1 Cú Pháp Cơ Bản
=SUM(IF(FREQUENCY(MATCH(A2:A1000, A2:A1000, 0), ROW(A2:A1000)-ROW(A2)+1),1))
2.1.2 Giải Thích Chi Tiết
MATCH(A2:A1000, A2:A1000, 0): Trả về mảng vị trí đầu tiên của mỗi giá trị trong dải.FREQUENCY(..., ROW(A2:A1000)-ROW(A2)+1): Đếm tần suất xuất hiện của mỗi vị trí đầu tiên. Các giá trị duy nhất sẽ có tần suất > 0.IF(...,1): Chuyển các tần suất thành 1 (có mặt) hoặc FALSE.SUM: Cộng lại số 1, cho ra số lượng giá trị duy nhất.
2.1.3 Cách Nhập Công Thức
- Đối với Excel trước 365: nhấn
Ctrl+Shift+Enterđể công thức trở thành công thức mảng (được bao quanh bởi{}). - Đối với Excel 365/2026: Công thức sẽ tự động hoạt động như mảng, không cần
Ctrl+Shift+Enter.
2.1.4 Ưu – Nhược Điểm
| Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|
| Không cần add‑in, hoạt động trên mọi phiên bản | Tốc độ chậm khi dải dữ liệu lớn (hơn 10.000 ô) |
| Không cần bảng phụ trợ | Cú pháp phức tạp, khó bảo trì |
2.2 Dùng Hàm SUMPRODUCT + COUNTIF
Công thức này ngắn gọn hơn và không cần nhập dạng mảng.
=SUMPRODUCT(1/COUNTIF(A2:A1000, A2:A1000))
2.2.1 Nguyên Lý Hoạt Động
COUNTIF(A2:A1000, A2:A1000)trả về mảng số lần mỗi giá trị xuất hiện.1/chuyển thành tần suất nghịch đảo (ví dụ: nếu một giá trị xuất hiện 3 lần, mỗi lần sẽ nhận 1/3).SUMPRODUCTcộng lại, cho ra số lượng giá trị duy nhất.
2.2.2 Lưu Ý
- Công thức không hoạt động nếu có giá trị rỗng (
"") trong dải. Để loại bỏ, có thể dùng:excel =SUMPRODUCT((A2:A1000<>"")/COUNTIF(A2:A1000, A2:A1000 & ""))
2.2.3 Ưu – Nhược Điểm
| Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|
Ngắn gọn, không cần Ctrl+Shift+Enter | Không chính xác khi dữ liệu chứa lỗi #N/A hoặc giá trị rỗng |
Tốc độ tốt hơn COUNTIF + FREQUENCY trên dải trung bình | Đối với dải rất lớn (> 100.000) vẫn có thể chậm |
2.3 Hàm UNIQUE (Excel 365/2026)
Excel 365 giới thiệu hàm động UNIQUE, cho phép trích xuất danh sách các giá trị duy nhất một cách nhanh chóng.
2.3.1 Công Thức Cơ Bản
=ROWS(UNIQUE(A2:A1000))
2.3.2 Giải Thích
UNIQUE(A2:A1000)trả về một mảng các giá trị không lặp.ROWSđếm số hàng trong mảng đó, chính là số giá trị duy nhất.
2.3.3 Thêm Điều Kiện
Bạn có thể kết hợp UNIQUE với FILTER để chỉ đếm các giá trị thỏa mãn điều kiện:
=ROWS(UNIQUE(FILTER(A2:A1000, B2:B1000="Completed")))
2.3.4 Ưu – Nhược Điểm
| Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|
| Rất nhanh, cú pháp đơn giản | Chỉ khả dụng trên Excel 365/2026 trở lên |
| Hỗ trợ mảng động, tự động mở rộng | Khi dữ liệu rất lớn, vẫn có thể gây chậm do tính toán mảng |
2.4 PivotTable Với “Distinct Count”
PivotTable trong Excel 2026 trở lên có tùy chọn Distinct Count trong phần Value Field Settings.
2.4.1 Các Bước Thực Hiện
- Chọn dải dữ liệu →
Insert→PivotTable. - Đặt PivotTable vào một vị trí mới hoặc hiện tại.
- Kéo trường đếm (ví dụ:
CustomerID) vào khu vực Values. - Click chuột phải vào trường trong Values →
Value Field Settings. - Chọn Distinct Count (thường nằm cuối danh sách). Nhấn OK.
2.4.2 Lưu Ý Khi Sử Dụng
- Đối với Excel 2026 trở xuống, tính năng này không có sẵn. Bạn cần cài Add‑in Power Pivot (đi kèm trong phiên bản Professional Plus hoặc Office 365).
- Khi dữ liệu được cập nhật, Refresh PivotTable để lấy lại kết quả mới.
2.4.3 Ưu – Nhược Điểm
| Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|
| Giao diện trực quan, không cần công thức | Không linh hoạt khi muốn kết hợp với các phép tính phức tạp |
| Tự động cập nhật khi refresh | Không dùng được trong các công thức tính toán khác (ví dụ: trong ô tính) |
2.5 Power Pivot & DAX – DISTINCTCOUNT
Nếu bạn đang làm việc với bộ dữ liệu lớn (hàng trăm nghìn – vài triệu dòng), Power Pivot và DAX là giải pháp tối ưu.

Có thể bạn quan tâm: Định Dạng Trang In Trong Excel: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
2.5.1 Kích Hoạt Power Pivot
- Excel 2026/2026/365:
File→Options→Add‑Ins→ ChọnCOM Add‑ins→ Tick Microsoft Power Pivot for Excel →OK.
2.5.2 Tạo Bảng DAX
Giả sử bảng dữ liệu tên là Sales, cột cần đếm là CustomerID.
DistinctCustomers := DISTINCTCOUNT(SalesCustomerID)
2.5.3 Sử Dụng Trong PivotTable
- Khi tạo PivotTable từ Data Model, kéo trường
DistinctCustomersvào Values để xem số lượng khách hàng duy nhất.
2.5.4 Ưu – Nhược Điểm
| Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|
| Xử lý dữ liệu lớn, tốc độ nhanh | Cần học DAX, không phải người dùng Excel thông thường |
| Cho phép tạo các chỉ số phức tạp (distinct count + filter, time intelligence) | Yêu cầu Office Professional Plus hoặc 365 Enterprise |
3. So Sánh Các Phương Pháp
| Phương pháp | Phiên bản Excel | Độ phức tạp | Tốc độ (dải 10.000) | Hỗ trợ rỗng/ lỗi | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
COUNTIF + FREQUENCY (mảng) | Mọi phiên bản | Cao | Trung bình | Bỏ qua rỗng | Cần Ctrl+Shift+Enter |
SUMPRODUCT + COUNTIF | Mọi phiên bản | Trung bình | Tốt | Không tự động bỏ rỗng | Cần xử lý rỗng thủ công |
UNIQUE + ROWS | 365/2026+ | Thấp | Rất nhanh | Tự động bỏ rỗng | Cú pháp ngắn gọn |
| PivotTable Distinct Count | 2026+ | Thấp (giao diện) | Nhanh | Xử lý tự động | Không dùng trong công thức |
Power Pivot DISTINCTCOUNT | 2026+ (Data Model) | Trung bình‑cao (DAX) | Rất nhanh (big data) | Xử lý rỗng, lỗi trong DAX | Yêu cầu Power Pivot |
4. Thực Hành: Ví Dụ Thực Tế
4.1 Đếm Số Khách Hàng Độc Nhất Mua Hàng Trong Tháng 3/2026
Giả sử bảng Orders có các cột:
– OrderID
– CustomerID
– OrderDate
4.1.1 Sử Dụng UNIQUE
=ROWS(UNIQUE(FILTER(OrdersCustomerID, (OrdersOrderDate>=DATE(2026,3,1))(OrdersOrderDate<=DATE(2026,3,31)))))
4.1.2 Sử Dụng Power Pivot (DAX)
DistinctCustomersMar2024 :=
CALCULATE( DISTINCTCOUNT(OrdersCustomerID), FILTER( Orders, OrdersOrderDate >= DATE(2026,3,1) && OrdersOrderDate <= DATE(2026,3,31) )
)
4.2 Đếm Số Sản Phẩm Khác Nhau Trong Kho
Cột ProductCode trong sheet Inventory.
Công Thức SUMPRODUCT
=SUMPRODUCT((Inventory!A2:A5000<>"")/COUNTIF(Inventory!A2:A5000, Inventory!A2:A5000 & ""))
PivotTable
- Chọn
Inventory→ Insert → PivotTable. - Kéo
ProductCodevào Values →Value Field Settings→ Distinct Count.
5. Xử Lý Các Trường Hợp Đặc Biệt
5.1 Bỏ Qua Giá Trị Trống
Trong hầu hết các công thức, giá trị rỗng sẽ được tính là một giá trị duy nhất, gây sai lệch. Cách khắc phục:
SUMPRODUCT:
excel =SUMPRODUCT((A2:A1000<>"")/COUNTIF(A2:A1000, A2:A1000 & ""))UNIQUE:
excel =ROWS(UNIQUE(FILTER(A2:A1000, A2:A1000<>"")))COUNTIF + FREQUENCY:
excel =SUM(IF(FREQUENCY(IF(A2:A1000<>"", MATCH(A2:A1000, A2:A1000,0)), ROW(A2:A1000)-ROW(A2)+1),1))
(Nhập dạng mảng)
5.2 Xử Lý Lỗi #N/A Hoặc #VALUE!
- Dùng
IFERRORhoặcIFNAđể lọc ra lỗi trước khi tính:excel =SUMPRODUCT((IFERROR(A2:A1000,"")<>"")/COUNTIF(A2:A1000, IFERROR(A2:A1000,"") & ""))
5.3 Đếm Distinct Count Với Nhiều Cột (Kết Hợp)
Bạn muốn đếm các cặp giá trị duy nhất giữa cột Region và Product.
5.3.1 Sử Dụng UNIQUE (365+)
=ROWS(UNIQUE(A2:B1000))
(A = Region, B = Product)
5.3.2 Sử Dụng SUMPRODUCT
=SUMPRODUCT(1/COUNTIFS(A2:A1000, A2:A1000, B2:B1000, B2:B1000))
5.3.3 Power Pivot DAX
DistinctRegionProduct :=
DISTINCTCOUNT( SalesRegion & "|" & SalesProduct )
Lưu ý: Khi dùng DAX, bạn có thể tạo Calculated Column để nối hai trường, sau đó dùng
DISTINCTCOUNTtrên cột mới.
6. Tối Ưu Hóa Khi Làm Việc Với Dữ Liệu Lớn
- Giảm phạm vi tính toán: Thay vì
A:A, hãy giới hạn cụ thể (A2:A10000). - Sử dụng bảng (Table): Khi dữ liệu được định dạng thành Table (
Ctrl+T), công thức có thể dùng tên cột động (Table1CustomerID), giúp bảo trì dễ dàng. - Tắt tính toán tự động (
Formulas → Calculation Options → Manual) khi nhập công thức phức tạp, rồiCalculate Now (F9). - Sử dụng Power Query: Trước khi đưa vào Excel, bạn có thể group by và đếm distinct trong Power Query, giảm khối lượng dữ liệu trong sheet.
7. Tổng Kết
- Nếu bạn dùng Excel 365/2026, hàm
UNIQUElà lựa chọn nhanh nhất và dễ đọc nhất. - Đối với các phiên bản cũ, công thức
SUMPRODUCT+COUNTIFlà cách ngắn gọn nhất, cònCOUNTIF+FREQUENCYlà giải pháp mạnh mẽ khi cần mảng. - PivotTable cung cấp giao diện trực quan cho người không muốn viết công thức.
- Power Pivot + DAX là giải pháp tối ưu cho dữ liệu lớn và các phân tích phức tạp.
- Đừng quên xử lý giá trị rỗng và lỗi để kết quả đúng đắn.
Với những kiến thức và công cụ trên, bạn hoàn toàn có thể đếm số lượng giá trị duy nhất trong bất kỳ tập dữ liệu nào, từ vài dòng tới hàng triệu bản ghi, một cách nhanh chóng, chính xác và hiệu quả. Hãy lựa chọn phương pháp phù hợp với môi trường làm việc và phiên bản Excel của bạn, và áp dụng chúng vào các báo cáo, phân tích thực tế để nâng cao chất lượng dữ liệu và quyết định kinh doanh. Chúc bạn thành công!

Tiến sĩ Lê Thống Nhất sinh năm 1955 tại Nghệ An, là nhà giáo, nhà báo và doanh nhân trong lĩnh vực giáo dục. Ông từng giảng dạy Toán học tại Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu và đảm nhiệm nhiều vai trò trong ngành giáo dục, từ viết sách, biên soạn tài liệu đến sáng lập các dự án hỗ trợ học tập trực tuyến.
Ông là người sáng lập BigSchool – nền tảng giáo dục trực tuyến kết nối giáo viên và học sinh cả nước. Ngoài ra, ông còn nổi tiếng với vai trò tác giả, diễn giả truyền cảm hứng và khách mời trên nhiều chương trình truyền hình, trong đó có “Ai là triệu phú” trên truyền hình VTV.
Trong suốt sự nghiệp, Tiến sĩ Lê Thống Nhất đã nhận nhiều giải thưởng giáo dục và được biết đến như một người luôn đổi mới, ứng dụng công nghệ vào dạy và học, góp phần lan tỏa tri thức và niềm say mê học tập cho thế hệ trẻ.
