Có thể bạn quan tâm: Công Thức Tính Discounted Payback Period Trong Excel: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A Đến Z
Mở Đầu
Trong môi trường làm việc với dữ liệu, đặc biệt là trong các bảng tính Excel, việc tính toán các phép chia và lấy phần dư là một nhu cầu thường xuyên xuất hiện. Hai hàm DIV và MOD (trong tiếng Việt thường được gọi là hàm CHIA NGUYÊN và PHẦN DƯ) là công cụ mạnh mẽ giúp người dùng thực hiện các phép tính này một cách nhanh chóng, chính xác và linh hoạt. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện, chi tiết từ khái niệm cơ bản, cú pháp, cách sử dụng, ví dụ thực tế, đến các lưu ý và mẹo tối ưu hoá khi áp dụng trong công việc hàng ngày.
Có thể bạn quan tâm: Digital Marketing Dashboard Template Excel: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A Đến Z Để Tối Ưu Hoá Chiến Lược Marketing
1. Tổng Quan Về DIV và MOD
1.1. Hàm DIV (CHIA NGUYÊN)
- Mục đích: Trả về phần nguyên của phép chia giữa hai số, tức là kết quả của phép chia được làm tròn xuống (đối với số dương) hoặc lên (đối với số âm) tới số nguyên gần nhất.
- Cú pháp:
excel =DIV(số_chia, số_chia_cho) - Giá trị trả về: Một số nguyên. Nếu số chia hoặc số chia cho không phải là số, hàm sẽ trả về lỗi #VALUE!. Nếu số chia cho bằng 0, hàm trả về lỗi #DIV/0!.
1.2. Hàm MOD (PHẦN DƯ)
- Mục đích: Trả về phần dư của phép chia giữa hai số, tức là phần còn lại sau khi đã trừ đi phần nguyên (được tính bằng hàm DIV) nhân với số chia cho.
- Cú pháp:
excel =MOD(số_chia, số_chia_cho) - Giá trị trả về: Phần dư luôn có cùng dấu với số chia cho. Nếu số chia hoặc số chia cho không phải là số, hàm trả về lỗi #VALUE!. Nếu số chia cho bằng 0, hàm trả về lỗi #DIV/0!.
Lưu ý quan trọng: Trước khi Excel 2026, không có hàm
DIV. Người dùng thường dùng công thứcINT(A/B)hoặcQUOTIENT(A,B)để tính phần nguyên. HàmDIVđược giới thiệu trong Excel 2026 và trở thành chuẩn trong các phiên bản mới hơn, đồng thời hỗ trợ các ngôn ngữ lập trình khác như Google Sheets.
Có thể bạn quan tâm: Diamond Cut: Ideal Vs Excellent – So Sánh Chi Tiết Và Lựa Chọn Thông Minh Cho Người Mua Kim Cương
2. Cú Pháp Chi Tiết Và So Sánh Với Các Hàm Khác
2.1. DIV vs QUOTIENT vs INT
| Hàm | Mô tả | Cách làm tròn | Xử lý số âm |
|---|---|---|---|
| DIV | Trả về phần nguyên của phép chia | Làm tròn xuống (đối với dương) / lên (đối với âm) | Kết quả luôn là phần nguyên đúng theo quy tắc toán học |
| QUOTIENT | Tương tự DIV, nhưng luôn làm tròn về phía 0 (cắt bỏ phần thập phân) | Cắt bỏ phần thập phân | Đối với số âm, kết quả sẽ “đẩy” về 0, ví dụ QUOTIENT(-7,3) = -2 |
| INT | Lấy phần nguyên (làm tròn xuống) | Luôn làm tròn xuống (về phía âm vô cùng) | INT(-7/3) = -3 |
Ví dụ thực tế:
– DIV(-7,3) → -2 (phần nguyên -2, vì -7/3 ≈ -2.333, làm tròn lên thành -2)
– QUOTIENT(-7,3) → -2 (cũng -2 vì cắt phần thập phân)
– INT(-7/3) → -3 (làm tròn xuống)
2.2. MOD vs REMAINED (phần dư trong một số ngôn ngữ)
Trong Excel, hàm MOD luôn trả về phần dư không âm nếu số chia cho dương, và không dương nếu số chia cho âm. Điều này khác với một số ngôn ngữ lập trình (ví dụ Python) mà phần dư mang dấu của số chia.
| Công thức | Kết quả (A= -7, B=3) | Giải thích |
|---|---|---|
MOD(-7,3) | 2 | Vì -7 = (-3)3 + 2 (phần dư 2, cùng dấu với B=3) |
-7 - DIV(-7,3)3 | -7 – (-2)3 = -1 | Công thức này cho ra -1, không phải là kết quả MOD vì DIV làm tròn lên. |
-7 - QUOTIENT(-7,3)3 | -1 | Khi dùng QUOTIENT, phần dư có dấu âm. |
3. Ứng Dụng Thực Tiễn
3.1. Phân chia dữ liệu thành các nhóm cố định
Giả sử bạn có danh sách 1500 khách hàng và muốn chia họ thành các nhóm mỗi nhóm 100 người để gửi email marketing.
- Công thức nhóm (ô B2 chứa số thứ tự khách hàng):
excel =DIV(A2-1,100)+1 A2-1để bắt đầu từ 0,DIV(...,100)tính số nhóm (0‑14),+1đưa về nhóm 1‑15.
3.2. Xác định ngày trong tuần dựa trên số ngày
Bạn có một ngày bắt đầu là 01/01/2026 (thứ Hai). Muốn biết ngày nào trong tuần sẽ rơi vào ngày thứ n sau đó.
- Công thức:
excel =CHOOSE(MOD(DIV(N,7),7)+1, "Thứ Hai","Thứ Ba","Thứ Tư","Thứ Năm","Thứ Sáu","Thứ Bảy","Chủ Nhật")
Trong đóNlà số ngày sau ngày bắt đầu.
3.3. Kiểm tra số chia hết
Để kiểm tra một số x có chia hết cho y không, dùng:
=IF(MOD(x, y)=0, "Chia hết", "Không chia hết")
Ví dụ: Kiểm tra số 12345 có chia hết cho 9 không:
=IF(MOD(12345,9)=0,"Chia hết","Không chia hết") // Kết quả: "Chia hết"
3.4. Tính thời gian làm việc theo ca
Giả sử mỗi ca làm việc có 8 giờ. Bạn có tổng số giờ làm việc trong tháng (ô A2). Muốn tính số ca làm việc đầy đủ và số giờ thừa:
- Số ca đầy đủ:
excel =DIV(A2,8) - Giờ thừa:
excel =MOD(A2,8)
Nếu A2 = 173 giờ:
– DIV(173,8) = 21 ca
– MOD(173,8) = 5 giờ thừa
3.5. Tạo mã số tự động (Serial Number) với định dạng
Bạn muốn tạo mã số dạng INV-2026-001, INV-2026-002, … trong cột B, dựa trên số thứ tự trong cột A.
="INV-2026-" & TEXT(DIV(A2-1,1)+1,"000")
Với A2 = 5 → kết quả INV-2026-005.
4. Các Bài Tập Thực Hành
| Bài tập | Mô tả | Công thức gợi ý |
|---|---|---|
| 1 | Cho danh sách ngày tháng trong cột A, tính số tuần trong năm mà ngày đó thuộc về (tuần 1‑52). | =DIV(DAY(A2)-1,7)+1 (kết hợp với WEEKNUM nếu cần) |
| 2 | Kiểm tra xem một số nguyên dương có phải là số nguyên tố hay không (sử dụng MOD). | Dùng vòng lặp =IF(MOD(A2,ROW(INDIRECT("2:"&INT(SQRT(A2)))))=0,"Không phải","Là số nguyên tố") (công thức mảng) |
| 3 | Phân chia một danh sách 2500 sản phẩm thành các gói mỗi gói 50 sản phẩm, và trả về mã gói. | ="Gói-" & TEXT(DIV(ROW()-1,50)+1,"00") |
| 4 | Tính tổng số ngày làm việc thực tế trong một tháng, loại trừ ngày nghỉ cuối tuần (sử dụng MOD để xác định ngày trong tuần). | =SUMPRODUCT(--(MOD(ROW(INDIRECT(A2&":"&B2)),7)<>0)) (giả sử A2 và B2 là ngày bắt đầu và kết thúc) |
| 5 | Tạo chuỗi “A, B, C, …, Z, AA, AB, …” dựa trên số thứ tự (sử dụng DIV và MOD). | =CHAR(65+MOD(A2-1,26)) & IF(DIV(A2-1,26)>0,CHAR(65+DIV(A2-1,26)-1),"") |
5. Các Lưu Ý Khi Sử Dụng DIV và MOD
Tránh phép chia cho 0: Luôn kiểm tra giá trị của số chia cho trước khi áp dụng hàm, ví dụ:
excel =IF(B2=0,"Không xác định",DIV(A2,B2))Kiểu dữ liệu: Nếu dữ liệu nhập ở dạng văn bản (text), Excel sẽ tự chuyển đổi sang số nếu có thể, nhưng nếu không, hàm sẽ trả về lỗi #VALUE!. Sử dụng
VALUE()để ép kiểu:excel =DIV(VALUE(A2), VALUE(B2))Sử dụng trong công thức mảng: Khi tính toán trên một dải lớn, hàm
MODvàDIVcó thể được dùng trong công thức mảng (Ctrl+Shift+Enter trong các phiên bản cũ) để thực hiện tính toán đồng thời.Hiệu suất: Trên các file Excel có hàng triệu dòng, việc lặp lại hàm
DIV/MODtrong toàn cột có thể làm chậm. Khi cần tính nhanh, cân nhắc:
And Mod In Excel Có thể bạn quan tâm: Cách Hiển Thị Phương Trình Trên Biểu Đồ Excel: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A Đến Z
- Sử dụng Power Query để thực hiện các phép chia và tính phần dư trước khi tải dữ liệu vào sheet.
Hoặc dùng VBA để tính một lần và ghi kết quả vào cột tĩnh.
Khác biệt giữa Excel và Google Sheets: Trong Google Sheets, hàm
DIVkhông tồn tại (tính đến 2026). Thay vào đó, người dùng dùngQUOTIENT. Khi chuyển file giữa hai nền tảng, cần thay thế hàm cho phù hợp.
6. Mở Rộng Kiến Thức: Kết Hợp DIV và MOD Với Các Hàm Khác
6.1. Kết hợp với IF và OR
Kiểm tra nhiều điều kiện đồng thời, ví dụ: “Nếu số chia hết cho 3 hoặc 5, trả về ‘FizzBuzz’, nếu chia hết cho 3 trả về ‘Fizz’, nếu chia hết cho 5 trả về ‘Buzz’, ngược lại trả về số gốc”.
=IF(AND(MOD(A2,3)=0, MOD(A2,5)=0),"FizzBuzz", IF(MOD(A2,3)=0,"Fizz", IF(MOD(A2,5)=0,"Buzz",A2)))
6.2. Kết hợp với TEXT để tạo định dạng số
Bạn muốn hiển thị phần dư luôn có 2 chữ số, ví dụ 05, 12:
=TEXT(MOD(A2,100),"00")
6.3. Sử dụng trong VLOOKUP/XLOOKUP
Giả sử một bảng giá trị được lưu theo dạng “khối 10” (0‑9, 10‑19, …). Để tra cứu giá trị dựa trên số nhập, bạn có thể dùng:
=VLOOKUP(DIV(A2,10)10, $D$2:$E$100, 2, FALSE)
Ở đây, DIV(A2,10)10 làm tròn xuống tới bội số 10 gần nhất, sau đó tra cứu.
6.4. Kết hợp với INDEX và MATCH
Tìm vị trí phần tử trong một danh sách tuần hoàn:
=INDEX($B$2:$B$8, MOD(MATCH(C2,$A$2:$A$8,0)-1,7)+1)
Trong đó A là danh sách gốc, B là danh sách tương ứng, C2 là giá trị cần tìm, và MOD giúp “quay vòng” khi vượt qua cuối danh sách.
7. Thực Hành Nâng Cao Với VBA
Nếu bạn cần thực hiện tính toán DIV/MOD trên một tập dữ liệu khổng lồ (hàng trăm ngàn hoặc hơn), việc viết macro VBA sẽ giúp tăng tốc đáng kể.
Sub CalculateDivMod() Dim ws As Worksheet Dim lastRow As Long, i As Long Set ws = ThisWorkbook.Sheets("Data") lastRow = ws.Cells(ws.Rows.Count, "A").End(xlUp).Row Application.ScreenUpdating = False For i = 2 To lastRow ws.Cells(i, "B").Value = WorksheetFunction.Div(ws.Cells(i, "A").Value, 7) ' phần nguyên chia 7 ws.Cells(i, "C").Value = WorksheetFunction.Mod(ws.Cells(i, "A").Value, 7) ' phần dư chia 7 Next i Application.ScreenUpdating = True MsgBox "Hoàn thành tính toán DIV và MOD cho " & lastRow - 1 & " hàng.", vbInformation
End Sub
Giải thích:
– WorksheetFunction.Div và WorksheetFunction.Mod gọi trực tiếp hàm Excel từ VBA.
– Vòng lặp For duyệt từng hàng, ghi kết quả vào cột B và C.
– Tắt ScreenUpdating để giảm thời gian thực thi.
8. Thực Hành Trên Các Phiên Bản Khác
| Phiên bản Excel | Hỗ trợ DIV | Ghi chú |
|---|---|---|
| Excel 2007, 2026 | Không | Dùng QUOTIENT hoặc INT |
| Excel 2026 trở lên | Có | Được khuyến nghị dùng DIV vì tính chính xác hơn |
| Excel for Mac (Office 365) | Có | Tương tự Windows |
| Excel Online | Có | Hoạt động bình thường |
| Google Sheets | Không | Thay bằng QUOTIENT |
Khi chia sẻ file giữa các nền tảng, nên sử dụng hàm chung nhất (QUOTIENT và MOD) để tránh lỗi không nhận diện hàm.
9. Một Số Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Q1: MOD trả về giá trị âm khi số chia cho âm, có cách nào để luôn nhận giá trị dương không?
A: Có thể dùng công thức:
=ABS(MOD(A2,B2))
hoặc nếu muốn giữ nguyên dấu của số chia cho dương:
=MOD(A2,ABS(B2))
Q2: Khi sử dụng DIV, kết quả không khớp với kỳ vọng (ví dụ DIV(-5,2) trả về -2 thay vì -3). Tại sao?
A: DIV làm tròn lên (đối với số âm) để giữ phần nguyên gần nhất với 0. Nếu muốn luôn làm tròn xuống, dùng INT(A2/B2).
Q3: Làm sao để tính phần dư mà luôn có dấu dương bất kể số chia cho là âm hay dương?
A: Dùng công thức:
=MOD(A2,ABS(B2))
Vì ABS(B2) luôn dương, phần dư sẽ luôn dương.
Q4: Có thể dùng DIV và MOD cho ngày tháng không?
A: Có. Ví dụ, để tính tuần trong tháng:
=DIV(DAY(A2)-1,7)+1
hoặc để lấy ngày trong tuần (0‑6):
=MOD(WEEKDAY(A2)-1,7)
Q5: Khi sao chép công thức DIV/MOD sang nhiều ô, Excel tự động thay đổi tham chiếu. Có cách cố định tham chiếu không?
A: Dùng ký tự $ để cố định cột hoặc hàng, ví dụ:
=DIV($A$2, B2)
hoặc =MOD(A2, $B$1).
10. Kết Luận
Hàm DIV và MOD là hai công cụ căn bản nhưng vô cùng mạnh mẽ trong Excel, giúp người dùng giải quyết mọi nhu cầu liên quan đến phép chia, phân nhóm, tính phần dư, và thậm chí xây dựng các thuật toán phức tạp như kiểm tra số nguyên tố, tạo mã số tự động, hay lập lịch tuần. Việc nắm vững cú pháp, hiểu rõ cách chúng hoạt động với số âm, và biết cách kết hợp với các hàm khác (IF, TEXT, VLOOKUP, INDEX/MATCH…) sẽ mở ra một thế giới tự động hoá dữ liệu rộng lớn.
Hãy thực hành qua các ví dụ và bài tập trong bài viết, áp dụng chúng vào công việc thực tế của bạn – từ quản lý nguồn nhân lực, kế toán, tới phân tích dữ liệu marketing. Khi gặp khó khăn, hãy nhớ các lưu ý về lỗi chia cho 0, kiểu dữ liệu và hiệu suất. Nếu cần xử lý dữ liệu khổng lồ, đừng ngại chuyển sang VBA hoặc Power Query để tối ưu hoá.
Hy vọng rằng sau khi đọc bài viết này, bạn đã có một cái nhìn toàn diện và sẵn sàng sử dụng DIV và MOD một cách tự tin, hiệu quả trong mọi tình huống. Chúc bạn thành công!

Tiến sĩ Lê Thống Nhất sinh năm 1955 tại Nghệ An, là nhà giáo, nhà báo và doanh nhân trong lĩnh vực giáo dục. Ông từng giảng dạy Toán học tại Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu và đảm nhiệm nhiều vai trò trong ngành giáo dục, từ viết sách, biên soạn tài liệu đến sáng lập các dự án hỗ trợ học tập trực tuyến.
Ông là người sáng lập BigSchool – nền tảng giáo dục trực tuyến kết nối giáo viên và học sinh cả nước. Ngoài ra, ông còn nổi tiếng với vai trò tác giả, diễn giả truyền cảm hứng và khách mời trên nhiều chương trình truyền hình, trong đó có “Ai là triệu phú” trên truyền hình VTV.
Trong suốt sự nghiệp, Tiến sĩ Lê Thống Nhất đã nhận nhiều giải thưởng giáo dục và được biết đến như một người luôn đổi mới, ứng dụng công nghệ vào dạy và học, góp phần lan tỏa tri thức và niềm say mê học tập cho thế hệ trẻ.
