Microsoft Excel là một trong những công cụ phần mềm phổ biến và mạnh mẽ nhất hiện nay, được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các lĩnh vực: kinh doanh, giáo dục, nghiên cứu, tài chính, kế toán, quản lý dự án, và thậm chí trong đời sống cá nhân. Tuy nhiên, đối với những người mới bắt đầu, việc làm quen và nắm bắt “Excel cơ bản” có thể gây ra cảm giác bối rối vì phần mềm này chứa vô vàn tính năng, công cụ và hàm số. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn tổng quan, chi tiết và có hệ thống nhất về những kiến thức cơ bản nhất mà mọi người nên biết khi bắt đầu hành trình chinh phục Excel. Chúng ta sẽ đi từ giao diện người dùng, các thao tác nhập dữ liệu, định dạng, công thức, hàm cơ bản, tới các tính năng quản lý dữ liệu như sắp xếp, lọc, và tạo bảng tổng hợp (PivotTable). Mục tiêu cuối cùng là giúp bạn tự tin sử dụng Excel để giải quyết các công việc thường ngày, tăng năng suất và giảm thiểu sai sót.
Có thể bạn quan tâm: Cách Đếm Số Ô Không Trống (count Non‑empty Cells) Trong Excel: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
1. Giới Thiệu Tổng Quan Về Excel
1.1. Excel là gì?
Excel là một phần mềm bảng tính (spreadsheet) thuộc bộ Microsoft Office, cho phép người dùng tạo, chỉnh sửa, và phân tích dữ liệu dưới dạng bảng. Mỗi bảng tính (worksheet) được chia thành các ô (cell) nằm giao nhau của hàng (row) và cột (column). Người dùng có thể nhập dữ liệu, công thức, và áp dụng các định dạng để hiển thị thông tin một cách rõ ràng và chuyên nghiệp.
1.2. Các phiên bản Excel phổ biến
- Excel 2026, 2026, 2026, 2026: Các phiên bản cài đặt trên máy tính để bàn (desktop) với tính năng đầy đủ.
- Excel for Microsoft 365: Dịch vụ dựa trên đám mây, luôn cập nhật các tính năng mới nhất.
- Excel Online: Phiên bản miễn phí, chạy trên trình duyệt, hỗ trợ đồng thời làm việc nhóm.
- Excel trên thiết bị di động: Ứng dụng cho iOS và Android, phù hợp cho công việc nhanh gọn trên điện thoại hoặc máy tính bảng.
1.3. Khi nào nên dùng Excel?
- Quản lý dữ liệu: Danh sách khách hàng, kho hàng, lịch trình.
- Phân tích số liệu: Tính toán lợi nhuận, dự báo doanh thu, phân tích xu hướng.
- Báo cáo: Tạo báo cáo tài chính, báo cáo dự án, bản tóm tắt dữ liệu.
- Tự động hoá công việc: Sử dụng macro, VBA để tự động thực hiện các thao tác lặp lại.
Có thể bạn quan tâm: Cách Đếm Số Ký Tự Trong Ô Excel: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
2. Giao Diện Người Dùng – Những Thành Phần Cơ Bản
2.1. Ribbon (Thanh Ribbon)
- Tab (thanh tab): Gồm các nhóm lệnh chính như Home (Trang chủ), Insert (Chèn), Page Layout (Bố cục trang), Formulas (Công thức), Data (Dữ liệu), Review (Xem lại), View (Xem).
- Group (nhóm lệnh): Mỗi tab chứa các nhóm lệnh liên quan, ví dụ trong tab Home có Clipboard (Bảng nhớ), Font (Phông chữ), Alignment (Căn chỉnh), Number (Số), Styles (Kiểu), Cells (Ô), Editing (Chỉnh sửa).
2.2. Thanh công cụ nhanh (Quick Access Toolbar)
Nằm ở góc trên bên trái, cho phép bạn gắn các lệnh thường dùng như Save (Lưu), Undo (Hoàn tác), Redo (Làm lại), và các lệnh tùy chỉnh.
2.3. Bảng tính (Worksheet) và Sổ làm việc (Workbook)
- Workbook: Tập tin Excel, có thể chứa nhiều worksheet.
- Worksheet: Bảng tính riêng lẻ, hiển thị lưới ô. Mỗi worksheet được đặt tên ở phía dưới (Sheet1, Sheet2…).
2.4. Thanh công thức (Formula Bar)
Nơi hiển thị nội dung của ô đang chọn, cho phép nhập công thức, hàm hoặc chỉnh sửa giá trị.
2.5. Thanh trạng thái (Status Bar)
Hiển thị thông tin nhanh như tổng, đếm, trung bình của các ô đã chọn, hoặc chế độ tính toán.
2.6. Các phím tắt quan trọng
| Phím tắt | Chức năng |
|---|---|
| Ctrl + N | Tạo workbook mới |
| Ctrl + O | Mở file |
| Ctrl + S | Lưu file |
| Ctrl + C | Sao chép |
| Ctrl + X | Cắt |
| Ctrl + V | Dán |
| Ctrl + Z | Hoàn tác |
| Ctrl + Y | Làm lại |
| Ctrl + B | Đậm |
| Ctrl + I | In nghiêng |
| Ctrl + U | Gạch chân |
| Ctrl + Arrow | Di chuyển nhanh tới đầu/cuối dữ liệu |
| Ctrl + Shift + L | Bật/tắt bộ lọc |
| Alt + = | Tự động chèn hàm SUM |
Có thể bạn quan tâm: Cách Đếm Số Ô Không Rỗng Trong Excel: Hướng Dẫn Toàn Diện Và Thực Hành
3. Nhập Dữ Liệu Và Định Dạng Ô
3.1. Nhập dữ liệu cơ bản
- Số: Nhập trực tiếp, Excel tự động nhận dạng.
- Văn bản: Đặt trước dấu nháy đơn
'nếu muốn Excel không chuyển đổi (ví dụ:'00123giữ nguyên 00123). - Ngày tháng: Nhập dạng dd/mm/yyyy hoặc mm/dd/yyyy tùy cài đặt vùng (region) hệ thống.
3.2. Định dạng ô (Cell Formatting)
- Number Format: General, Number, Currency, Accounting, Short Date, Long Date, Time, Percentage, Fraction, Scientific.
- Font: Thay đổi kiểu chữ, cỡ chữ, màu, in đậm, nghiêng, gạch chân.
- Alignment: Căn trái, giữa, phải; lùi đầu dòng; xoay văn bản.
- Border (đường viền): Thêm viền cho ô, dải ô.
- Fill (đổ màu): Tô nền màu cho ô, dùng để làm nổi bật.
3.3. Định dạng có điều kiện (Conditional Formatting)
Cho phép thay đổi màu sắc, biểu tượng, thanh dữ liệu dựa trên giá trị ô.
– Highlight Cells Rules: Lớn hơn, nhỏ hơn, bằng, giữa…
– Top/Bottom Rules: 10 ô lớn nhất, 5% thấp nhất, v.v.
– Data Bars: Thanh biểu thị mức độ.
– Color Scales: Màu gradient từ thấp tới cao.
– Icon Sets: Biểu tượng mũi tên, hình ngọn lửa, v.v.
3.4. Kiểm soát dữ liệu (Data Validation)
Giới hạn dữ liệu nhập:
– Whole number: Chỉ cho phép số nguyên trong khoảng.
– Decimal: Số thập phân.
– List: Danh sách thả xuống (Dropdown List) – rất hữu ích để chuẩn hoá dữ liệu.
– Date: Chỉ cho phép ngày trong khoảng.
– Custom: Sử dụng công thức để kiểm tra (ví dụ: =AND(LEN(A1)=5, ISNUMBER(A1))).
4. Công Thức và Hàm Cơ Bản
4.1. Công thức (Formulas) là gì?
Công thức bắt đầu bằng dấu = và có thể bao gồm các toán tử (+, -, , /, ^), tham chiếu ô, hàm, và dấu ngoặc. Ví dụ: =A1+B110.
4.2. Tham chiếu ô
- Tham chiếu tương đối: A1 – khi sao chép công thức, tham chiếu thay đổi theo vị trí.
- Tham chiếu tuyệt đối: $A$1 – không thay đổi khi sao chép.
- Tham chiếu hỗn hợp: $A1 hoặc A$1 – một phần cố định, một phần thay đổi.
4.3. Các hàm cơ bản nhất
| Nhóm hàm | Hàm | Mô tả |
|---|---|---|
| Toán học | SUM(range) | Tổng các giá trị trong phạm vi. |
AVERAGE(range) | Trung bình cộng. | |
COUNT(range) | Đếm số ô chứa số. | |
MAX(range), MIN(range) | Giá trị lớn nhất/nhỏ nhất. | |
| Logic | IF(logical_test, value_if_true, value_if_false) | Kiểm tra điều kiện. |
AND(condition1, condition2, …) | Trả về TRUE nếu mọi điều kiện đúng. | |
OR(condition1, condition2, …) | Trả về TRUE nếu ít nhất một điều kiện đúng. | |
| Văn bản | CONCATENATE(text1, text2, …) hoặc TEXTJOIN(delimiter, ignore_empty, text1, …) | Nối chuỗi. |
LEFT(text, num_chars) | Lấy ký tự bên trái. | |
RIGHT(text, num_chars) | Lấy ký tự bên phải. | |
MID(text, start_num, num_chars) | Lấy ký tự ở giữa. | |
LEN(text) | Độ dài chuỗi. | |
| Ngày giờ | TODAY() | Ngày hiện tại. |
NOW() | Ngày và giờ hiện tại. | |
DATE(year, month, day) | Tạo ngày. | |
DATEDIF(start_date, end_date, unit) | Khoảng cách giữa hai ngày. | |
| Tra cứu | VLOOKUP(lookup_value, table_array, col_index_num, range_lookup) | Tìm giá trị trong cột đầu tiên và trả về giá trị ở cột chỉ định. |
HLOOKUP(...) | Tương tự VLOOKUP nhưng theo hàng. | |
INDEX(array, row_num, column_num) | Trả về giá trị tại vị trí. | |
MATCH(lookup_value, lookup_array, match_type) | Trả về vị trí của giá trị trong mảng. | |
| Tài chính | PMT(rate, nper, pv, fv, type) | Tính số tiền trả hàng kỳ. |
NPV(rate, value1, value2, …) | Giá trị hiện tại ròng. |
4.4. Lưu ý khi sử dụng hàm
- Đặt dấu ngoặc đúng: Mỗi hàm cần mở và đóng ngoặc.
- Sử dụng dấu phẩy (,) hoặc dấu chấm phẩy (;) tùy vào thiết lập ngôn ngữ.
- Kiểm tra lỗi:
#DIV/0!(chia cho 0),#N/A(không tìm thấy),#VALUE!(kiểu dữ liệu sai),#REF!(tham chiếu không hợp lệ).
5. Quản Lý Dữ Liệu – Sắp Xếp, Lọc và Xóa Trùng
5.1. Sắp xếp (Sort)
- Sắp xếp đơn: Chọn cột, vào
Data > Sort A to ZhoặcSort Z to A. - Sắp xếp đa cấp (Custom Sort): Thêm cấp độ, sắp xếp theo nhiều cột, chọn thứ tự tăng/giảm, và tùy chọn “My data has headers”.
5.2. Lọc (Filter)

Có thể bạn quan tâm: Excel Có In Được Không? – Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A Tới Z Về Việc In Ấn Tài Liệu Từ Microsoft Excel
- AutoFilter: Bật/làm tắt bằng
Ctrl + Shift + L. Mỗi tiêu đề cột xuất hiện mũi tên thả xuống cho phép chọn giá trị hoặc điều kiện. - Advanced Filter: Dùng khi cần lọc phức tạp, sao chép kết quả ra vị trí khác, hoặc lọc duy nhất (Unique records only).
5.3. Xóa trùng (Remove Duplicates)
- Chọn vùng dữ liệu →
Data > Remove Duplicates. Chọn cột hoặc nhiều cột để kiểm tra trùng lặp. Excel sẽ giữ lại một bản ghi duy nhất và loại bỏ các bản sao.
5.4. Chuyển đổi dữ liệu (Text to Columns)
- Dùng để tách dữ liệu trong một cột thành nhiều cột dựa trên dấu phân cách (comma, tab, space) hoặc vị trí cố định.
6. Bảng Tổng Hợp (PivotTable) – Công Cụ Phân Tích Mạnh Mẽ
6.1. Khi nào sử dụng PivotTable?
- Khi cần tóm tắt, nhóm, và phân tích dữ liệu lớn (hàng nghìn – hàng triệu bản ghi).
- Khi muốn xem nhanh các tổng hợp như tổng, trung bình, đếm, phần trăm.
- Khi cần tạo báo cáo động, có thể kéo thả trường dữ liệu.
6.2. Tạo PivotTable cơ bản
- Chuẩn bị dữ liệu: Đảm bảo có tiêu đề cột, không có hàng trống.
- Chọn vùng dữ liệu →
Insert > PivotTable. - Chọn vị trí: New Worksheet (tốt nhất) hoặc Existing Worksheet.
- Kéo trường:
- Rows: Đặt trường muốn nhóm theo hàng.
- Columns: Đặt trường muốn nhóm theo cột.
- Values: Đặt trường muốn tính tổng, đếm, trung bình.
- Filters: Đặt trường lọc toàn bộ bảng.
6.3. Tùy chỉnh PivotTable
- Đổi loại tính toán: Click vào “Sum of …” → Value Field Settings → chọn Count, Average, Max, Min,…
- Định dạng số: Nhấp phải → Number Format.
- Thêm Slicer:
PivotTable Analyze > Insert Slicerđể tạo bộ lọc dạng nút. - Thêm Timeline: Dành cho dữ liệu ngày tháng, giúp lọc nhanh theo khoảng thời gian.
6.4. PivotChart
- Tạo biểu đồ trực quan từ PivotTable:
PivotTable Analyze > PivotChart. Thao tác kéo thả để thay đổi loại biểu đồ (Column, Bar, Line, Pie, …).
7. Biểu Đồ (Charts) – Trình Bày Dữ Liệu Trực Quan
7.1. Các loại biểu đồ cơ bản
- Column Chart (Cột): So sánh giá trị giữa các mục.
- Bar Chart (Thanh): Tương tự cột nhưng ngang, thích hợp cho danh sách dài.
- Line Chart (Đường): Theo dõi xu hướng theo thời gian.
- Pie Chart (Bánh): Tỷ lệ phần trăm của tổng.
- Scatter Chart (Scatter): Phân tích mối quan hệ giữa hai biến.
- Area Chart (Diện tích): Tích lũy giá trị.
7.2. Tạo biểu đồ nhanh
- Chọn dữ liệu →
Insert > Recommended Charts→ chọn biểu đồ phù hợp →OK.
7.3. Định dạng biểu đồ
- Chart Title: Thêm tiêu đề.
- Axis Titles: Đặt tiêu đề trục X, Y.
- Data Labels: Hiển thị giá trị trên biểu đồ.
- Legend: Vị trí và hiển thị.
- Format Axis: Đặt khoảng, đơn vị, định dạng số.
7.4. Biểu đồ động
- Khi dữ liệu nguồn thay đổi, biểu đồ tự động cập nhật. Đảm bảo sử dụng Table (định dạng bảng) để mở rộng phạm vi dữ liệu tự động.
8. Định Dạng Bảng (Table) và Tính Năng Tự Động Mở Rộng
8.1. Chuyển dữ liệu thành Table
- Chọn vùng dữ liệu →
Insert > Table(hoặcCtrl + T). Đánh dấu “My table has headers” nếu có tiêu đề. - Lợi ích:
- Tên bảng: Dễ dàng tham chiếu trong công thức (
TableNameColumnName). - Bổ sung dữ liệu: Khi nhập dữ liệu ngay dưới bảng, Excel tự động mở rộng phạm vi.
- Bộ lọc & sắp xếp: Tự động có thanh lọc.
- Định dạng có điều kiện: Áp dụng nhanh cho toàn bộ bảng.
8.2. Structured References
- Tham chiếu theo tên cột thay vì địa chỉ ô:
=SUM(SalesRevenue)thay vì=SUM(B2:B100). Giúp công thức dễ đọc, bảo trì.
9. In Ấn và Xuất File
9.1. Cài đặt trang in
- Page Layout: Chọn kích thước giấy, hướng (Portrait/Landscape), margin (lề), scaling (điều chỉnh kích thước để vừa trang).
- Print Area: Chọn vùng cần in →
Page Layout > Print Area > Set Print Area. - Headers & Footers: Thêm tiêu đề, số trang, ngày tháng.
9.2. Xem trước khi in
File > Printđể xem preview, điều chỉnh thiết lập nếu cần.
9.3. Xuất file
- PDF:
File > Save As > PDFhoặcExport > Create PDF/XPS. - CSV: Dùng cho dữ liệu thuần văn bản, không có định dạng.
- XLSX: Định dạng mặc định của Excel, lưu mọi tính năng.
10. Tự Động Hóa – Macro và VBA Cơ Bản
10.1. Ghi Macro
View > Macros > Record Macro. Thực hiện các thao tác muốn tự động hoá, dừng ghi. Macro sẽ lưu dưới dạng VBA code.
10.2. Truy cập VBA Editor
Alt + F11mở Visual Basic for Applications. Tại đây, bạn có thể chỉnh sửa, viết hàm người dùng (UDF), tạo form.
10.3. Ví dụ macro đơn giản
Sub FormatHeader() With Range("A1:D1") .Font.Bold = True .Interior.Color = RGB(200, 200, 255) .HorizontalAlignment = xlCenter End With
End Sub
Macro này làm đậm, tô nền màu xanh nhạt và căn giữa cho tiêu đề ở hàng 1.
10.4. Bảo mật macro
- Khi mở file có macro, Excel sẽ hỏi “Enable Content”. Đảm bảo chỉ bật macro từ nguồn tin cậy.
11. Các Mẹo Nhanh (Tips) Giúp Nâng Cao Hiệu Suất
- Sử dụng Flash Fill (
Ctrl + E): Tự động hoàn thành mẫu dựa trên ví dụ bạn cung cấp (ví dụ: tách họ và tên, chuyển đổi định dạng ngày). - Sử dụng Power Query: Công cụ mạnh mẽ để nhập, chuyển đổi và gộp dữ liệu từ nhiều nguồn (CSV, SQL, Web). Dành cho người muốn làm ETL (Extract-Transform-Load) trong Excel.
- Tạo Named Ranges: Đánh tên cho một phạm vi ô (
Formulas > Name Manager). Giúp công thức dễ đọc hơn. - Sử dụng F4: Khi chỉnh sửa công thức, nhấn F4 để chuyển đổi nhanh giữa tham chiếu tương đối, tuyệt đối, hỗn hợp.
- Sử dụng Quick Analysis Tool: Khi chọn dữ liệu, một biểu tượng nhỏ xuất hiện, cho phép nhanh chóng tạo bảng, biểu đồ, định dạng có điều kiện, tổng hợp.
- Chuyển đổi công thức sang giá trị: Copy → Paste Special > Values để giữ kết quả cố định.
- Sử dụng
Ctrl + ;vàCtrl + Shift + ;: Nhập nhanh ngày và thời gian hiện tại. - Tìm và Thay Thế (
Ctrl + H): Thay đổi nhanh nội dung trong nhiều ô. - Kiểm tra lỗi công thức:
Formulas > Error Checkingđể phát hiện lỗi phổ biến. - Sử dụng Data Validation + List để tạo danh sách thả xuống, tránh lỗi nhập liệu.
12. Tổng Kết – Lộ Trình Học Excel Cơ Bản
- Bước 1 – Làm quen giao diện: Khám phá Ribbon, thanh công cụ, các tab quan trọng.
- Bước 2 – Nhập và định dạng dữ liệu: Thực hành nhập số, văn bản, ngày; áp dụng định dạng ô và định dạng có điều kiện.
- Bước 3 – Công thức và hàm: Bắt đầu với các hàm SUM, AVERAGE, IF; dần dần mở rộng sang VLOOKUP, INDEX-MATCH, DATE.
- Bước 4 – Quản lý dữ liệu: Thực hành sắp xếp, lọc, xóa trùng, chuyển đổi văn bản.
- Bước 5 – Bảng và PivotTable: Tạo Table, sử dụng Structured References; xây dựng PivotTable và PivotChart.
- Bước 6 – Biểu đồ: Chọn loại biểu đồ phù hợp, định dạng và tạo biểu đồ động.
- Bước 7 – In ấn và xuất file: Thiết lập trang, in, xuất PDF/CSV.
- Bước 8 – Tự động hoá: Ghi macro, viết VBA cơ bản.
- Bước 9 – Thực hành thực tế: Áp dụng vào dự án cá nhân (quản lý chi tiêu, danh sách khách hàng, báo cáo bán hàng…).
13. Những Nguồn Học Thêm
- Microsoft Support: Tài liệu chính thống, cập nhật.
- Excel Campus, Chandoo, MyExcelOnline: Blog, video tutorial.
- Coursera, Udemy, LinkedIn Learning: Khóa học video từ cơ bản tới nâng cao.
- Sách: “Excel 2026 Bible”, “Power Query for Excel” (Bill Jelen), “VBA for Dummies”.
- Cộng đồng: Reddit r/excel, Stack Overflow, diễn đàn Microsoft Tech Community.
14. Kết Luận
Excel không chỉ là một công cụ nhập liệu đơn thuần mà còn là một nền tảng phân tích dữ liệu mạnh mẽ, cho phép người dùng biến những con số khô khan thành thông tin có giá trị. Việc nắm vững “Excel cơ bản gồm những gì” là bước đầu tiên quan trọng để mở rộng khả năng làm việc, tối ưu hoá quy trình và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu. Bằng cách theo dõi lộ trình học tập, thực hành liên tục và khai thác các nguồn tài nguyên bổ trợ, bạn sẽ nhanh chóng trở thành một người dùng Excel tự tin, sẵn sàng đối mặt với các thách thức dữ liệu trong môi trường công việc hiện đại.
Hãy bắt đầu ngay hôm nay: mở một workbook mới, nhập một vài dữ liệu, áp dụng công thức SUM, tạo một bảng tổng hợp, và cảm nhận sức mạnh mà Excel mang lại! Chúc bạn thành công trên hành trình chinh phục Excel.

Tiến sĩ Lê Thống Nhất sinh năm 1955 tại Nghệ An, là nhà giáo, nhà báo và doanh nhân trong lĩnh vực giáo dục. Ông từng giảng dạy Toán học tại Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu và đảm nhiệm nhiều vai trò trong ngành giáo dục, từ viết sách, biên soạn tài liệu đến sáng lập các dự án hỗ trợ học tập trực tuyến.
Ông là người sáng lập BigSchool – nền tảng giáo dục trực tuyến kết nối giáo viên và học sinh cả nước. Ngoài ra, ông còn nổi tiếng với vai trò tác giả, diễn giả truyền cảm hứng và khách mời trên nhiều chương trình truyền hình, trong đó có “Ai là triệu phú” trên truyền hình VTV.
Trong suốt sự nghiệp, Tiến sĩ Lê Thống Nhất đã nhận nhiều giải thưởng giáo dục và được biết đến như một người luôn đổi mới, ứng dụng công nghệ vào dạy và học, góp phần lan tỏa tri thức và niềm say mê học tập cho thế hệ trẻ.
