Có thể bạn quan tâm: Excel “subscript Out Of Range”: Nguyên Nhân, Cách Khắc Phục Và Phòng Tránh Lỗi Này Trong Vba
Mở Đầu
Trong công việc hàng ngày, hầu hết chúng ta đều phải xử lý dữ liệu trong Excel. Một trong những thao tác phổ biến nhất là tính tổng các giá trị thỏa mãn một hoặc nhiều tiêu chí nhất định. Đối với những trường hợp đơn giản, hàm SUMIF là công cụ vô cùng hữu ích. Tuy nhiên, khi yêu cầu tính tổng dựa trên nhiều điều kiện, việc sử dụng SUMIF một mình sẽ không đủ. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một hướng dẫn chi tiết, từ cơ bản đến nâng cao, để thực hiện SUMIF với nhiều tiêu chí trong Excel, bao gồm việc sử dụng các hàm SUMIFS, SUMPRODUCT, DSUM, AGGREGATE, và các kỹ thuật kết hợp hàm logic như IF, AND, OR.
Mục tiêu của chúng tôi là giúp bạn:
- Hiểu rõ cách hoạt động của SUMIF và SUMIFS.
- Áp dụng các công thức trong các tình huống thực tế (bán hàng, tài chính, quản lý dự án…).
- Giải quyết các vấn đề thường gặp khi làm việc với dữ liệu lớn và phức tạp.
- Tối ưu hoá hiệu suất tính toán và giảm thiểu lỗi.
Sau khi đọc xong bài viết, bạn sẽ tự tin xử lý bất kỳ yêu cầu tính tổng nào, dù có bao nhiêu tiêu chí đi chăng nữa. Hãy cùng bắt đầu!
Có thể bạn quan tâm: Cách Tách Chuỗi Trong Excel Bằng Ký Tự Đặc Trưng: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
1. Tổng Quan Về SUMIF và SUMIFS
1.1. SUMIF – Hàm tính tổng theo một tiêu chí
Cú pháp:
SUMIF(range, criteria, sum_range)
- range: phạm vi ô chứa dữ liệu cần so sánh với tiêu chí.
- criteria: tiêu chí (có thể là số, văn bản, biểu thức, hoặc tham chiếu).
- sum_range (tùy chọn): phạm vi ô cần tính tổng. Nếu bỏ qua, Excel sẽ tính tổng các ô trong
rangethỏa mãn tiêu chí.
Ví dụ: Tính tổng doanh thu của sản phẩm “A” trong cột B.
=SUMIF(A2:A100, "A", B2:B100)
1.2. SUMIFS – Hàm tính tổng với nhiều tiêu chí
Cú pháp:
SUMIFS(sum_range, criteria_range1, criteria1, criteria_range2, criteria2, …)
- sum_range: phạm vi cần tính tổng.
- criteria_rangeX: phạm vi chứa tiêu chí thứ X.
- criteriaX: tiêu chí tương ứng.
Lưu ý: SUMIFS luôn bắt đầu bằng sum_range, ngược lại với SUMIF.
Ví dụ: Tính tổng doanh thu của sản phẩm “A” trong tháng 1.
=SUMIFS(C2:C100, A2:A100, "A", B2:B100, "01/2026")
1.3. Khi nào nên dùng SUMIF vs SUMIFS?
| Trường hợp | Hàm phù hợp |
|---|---|
| Một tiêu chí duy nhất | SUMIF |
| Hai hoặc nhiều tiêu chí | SUMIFS |
| Tiêu chí phức tạp (AND/OR, đa điều kiện trong cùng một cột) | SUMPRODUCT hoặc kết hợp SUMIFS với hàm logic |
Có thể bạn quan tâm: Cách Sắp Xếp Dữ Liệu Trong Excel Theo 2 Cột: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
2. Các Kỹ Thuật Cơ Bản Với Nhiều Tiêu Chí
2.1. Sử dụng SUMIFS cho các tiêu chí đơn giản
2.1.1. Tiêu chí ngày tháng
Đối với ngày tháng, bạn thường cần so sánh với một khoảng thời gian.
=SUMIFS(D2:D500, A2:A500, ">="&DATE(2026,1,1), A2:A500, "<="&DATE(2026,1,31))
2.1.2. Tiêu chí văn bản có ký tự đại diện
đại diện cho bất kỳ chuỗi ký tự nào.?đại diện cho một ký tự duy nhất.
=SUMIFS(E2:E200, B2:B200, "Ban") // Tất cả các đơn vị bắt đầu bằng “Ban”
2.1.3. Tiêu chí số lớn hơn/nhỏ hơn
=SUMIFS(F2:F400, C2:C400, ">1000") // Tổng các giá trị > 1000
2.2. Kết hợp AND/OR trong SUMIFS
- AND: Mặc định khi bạn liệt kê nhiều cặp
criteria_range/criteria. - OR: Cần dùng hàm
SUMđể cộng cácSUMIFSriêng biệt hoặc dùngSUMPRODUCT.
2.2.1. Ví dụ OR với hai tiêu chí sản phẩm
=SUMIFS(G2:G300, A2:A300, "A") + SUMIFS(G2:G300, A2:A300, "B")
Hoặc dùng SUMPRODUCT:
=SUMPRODUCT((A2:A300={"A","B"})G2:G300)
2.3. Đối phó với tiêu chí trong cùng một cột (OR)
Khi bạn muốn tính tổng các giá trị thỏa mãn một trong nhiều tiêu chí trong cùng một cột (ví dụ: sản phẩm là “A” hoặc “B”), SUMIFS không thể trực tiếp thực hiện. Hai cách phổ biến:
- Cộng các SUMIFS (như trên).
- Sử dụng SUMPRODUCT với phép so sánh mảng.
=SUMPRODUCT(((A2:A500="A")+(A2:A500="B"))B2:B500)
2.4. Áp dụng các hàm logic (IF, AND, OR) trong công thức
Bạn có thể nhúng hàm IF vào SUMIFS để tạo điều kiện linh hoạt.
=SUMIFS(C2:C100, A2:A100, IF(D2:D100="X", "A", "B"))
Tuy nhiên, cách này thường gây lỗi #VALUE! vì IF trả về một mảng. Thay vào đó, nên dùng SUMPRODUCT.
3. SUMPRODUCT – Công Cụ Mạnh Mẽ Cho Nhiều Điều Kiện
3.1. Cú pháp cơ bản
=SUMPRODUCT(array1, array2, array3, …)
Mỗi array phải có cùng kích thước. Khi các mảng chứa các biểu thức logic (TRUE/FALSE), Excel tự động chuyển chúng thành 1/0, cho phép tính tổng có điều kiện.
3.2. Ví dụ thực tế
3.2.1. Tính tổng doanh thu của các sản phẩm “A” hoặc “B” trong tháng 1
=SUMPRODUCT(((A2:A100="A")+(A2:A100="B"))(MONTH(B2:B100)=1)C2:C100)
Giải thích:
(A2:A100="A")+(A2:A100="B")trả về 1 nếu sản phẩm là “A” hoặc “B”.MONTH(B2:B100)=1kiểm tra tháng.- Nhân ba mảng lại, chỉ giữ lại các dòng thỏa mãn cả ba điều kiện, rồi cộng lại.
3.2.2. Điều kiện “và” (AND) với nhiều cột
=SUMPRODUCT((A2:A500="A")(B2:B500>100)(C2:C500<50)D2:D500)
3.3. Khi nào ưu tiên SUMPRODUCT?
- Khi có OR trong cùng một cột.
- Khi muốn sử dụng các hàm array phức tạp (ví dụ:
ISNUMBER(SEARCH(...))). - Khi cần tính tổng trên dữ liệu động (có thể thay đổi kích thước) mà không muốn tạo nhiều công thức phụ.
3.4. Lưu ý hiệu suất
SUMPRODUCT hoạt động tốt trên dải dữ liệu vừa phải (tối đa vài chục ngàn hàng). Khi dữ liệu lên hàng trăm ngàn hoặc hơn, cân nhắc dùng Power Pivot, PivotTable, hoặc DAX trong Power BI.
4. DSUM – Hàm Cơ Sở Dữ Liệu
4.1. Khi nào dùng DSUM?
DSUM thích hợp khi dữ liệu được tổ chức dưới dạng bảng cơ sở dữ liệu (cột tiêu đề ở hàng đầu). Bạn có thể xác định tiêu chí trong một phạm vi tiêu chí riêng biệt, giúp quản lý nhiều điều kiện một cách trực quan.

Có thể bạn quan tâm: Cách Tổng Hợp Dữ Liệu Excel Từ Nhiều Sheet: Hướng Dẫn Chi Tiết Và Thực Hành
4.2. Cú pháp
DSUM(database, field, criteria)
- database: phạm vi bao gồm tiêu đề cột và dữ liệu.
- field: tên cột (hoặc số thứ tự cột) muốn tính tổng.
- criteria: phạm vi tiêu chí, gồm tiêu đề và các điều kiện.
4.3. Ví dụ
Giả sử bảng dữ liệu A1:D1000, tiêu đề ở hàng 1: Product, Region, Date, Sales.
Tiêu chí trong E1:F2:
| Product | Region |
|---|---|
| A | North |
Công thức:
=DSUM(A1:D1000, "Sales", E1:F2)
4.4. Ưu và nhược điểm
- Ưu điểm: Dễ đọc, không cần viết công thức phức tạp.
- Nhược điểm: Chậm khi dữ liệu lớn, không hỗ trợ các biểu thức phức tạp (ví dụ:
>1000trong cùng một cột vớiOR).
5. AGGREGATE – Tổng Hợp Các Hàm Tính Toán
AGGREGATE cung cấp 19 hàm tính toán khác nhau, trong đó có SUM (function_num = 9). Nó cho phép bỏ qua lỗi và dòng ẩn (filtered rows). Tuy không thay thế trực tiếp SUMIFS, nhưng khi kết hợp với SUBTOTAL hoặc FILTER, nó rất hữu ích.
5.1. Cú pháp
AGGREGATE(function_num, options, array, k)
- function_num = 9: SUM.
- options: 0 (không bỏ qua gì), 1 (bỏ qua hidden rows), 2 (bỏ qua lỗi), …
5.2. Ví dụ lọc và tổng
=AGGREGATE(9, 6, (B2:B1000)(A2:A1000="A"))
Ở đây, options = 6 (bỏ qua lỗi và hidden rows). Khi kết hợp với FILTER trong Office 365:
=AGGREGATE(9, 6, FILTER(C2:C500, (A2:A500="A")(B2:B500="North")))
6. Kỹ Thuật Nâng Cao Với PivotTable và Power Query
6.1. PivotTable – Tổng hợp nhanh
PivotTable cho phép kéo thả các trường để tính tổng, đếm, trung bình theo nhiều tiêu chí mà không cần viết công thức. Đặc biệt:
- Report Filter: lọc dữ liệu toàn bộ.
- Row/Column Labels: phân nhóm.
- Values: tính tổng, đếm, trung bình, v.v.
6.2. Power Query – Tiền xử lý dữ liệu
Khi dữ liệu cần làm sạch, ghép, tách cột, Power Query là công cụ mạnh mẽ. Bạn có thể:
- Filter dữ liệu ngay trong Power Query.
- Group By và tính tổng dựa trên nhiều tiêu chí.
Sau khi xử lý, tải dữ liệu vào Excel và dùng GETPIVOTDATA hoặc SUMIFS trên bảng đã được chuẩn hoá.
7. Thực Hành: Các Bài Tập Thực Tế
Bài 1: Tổng doanh thu theo khu vực và tháng
Dữ liệu:
– Cột A: Khu vực (North, South, East, West)
– Cột B: Ngày bán (dd/mm/yyyy)
– Cột C: Doanh thu
Yêu cầu: Tính tổng doanh thu của khu vực “North” trong tháng 3/2026.
Giải pháp:
=SUMIFS(C2:C1000, A2:A1000, "North", B2:B1000, ">=01/03/2026", B2:B1000, "<=31/03/2026")
Bài 2: Tổng số lượng bán cho sản phẩm A hoặc B, với giá > 50
Dữ liệu:
– Cột A: Sản phẩm
– Cột B: Giá
– Cột C: Số lượng
Giải pháp (SUMPRODUCT):
=SUMPRODUCT(((A2:A500="A")+(A2:A500="B"))(B2:B500>50)C2:C500)
Bài 3: Sử dụng DSUM để tính tổng lương của nhân viên phòng Kỹ thuật, mức lương > 10,000
Dữ liệu (Bảng “Employees” A1:C100):
– A: Phòng ban
– B: Lương
– C: Tên
Tiêu chí (E1:F2):
| Phòng ban | Lương |
|---|---|
| Kỹ thuật | >10000 |
Công thức:
=DSUM(A1:C100, "Lương", E1:F2)
Bài 4: PivotTable – Phân tích doanh thu theo năm, khu vực và sản phẩm
- Chọn dữ liệu → Insert → PivotTable.
- Kéo “Year” (từ cột ngày) vào Rows.
- Kéo “Region” vào Columns.
- Kéo “Product” vào Filters.
- Kéo “Sales” vào Values → Set to Sum.
Bạn có thể nhanh chóng thay đổi “Product” trong filter để xem tổng doanh thu cho từng mặt hàng.
8. Những Sai Lầm Thường Gặp Khi Dùng SUMIF/SUMIFS
| Sai lầm | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| Kết quả sai vì ngày tháng được lưu dưới dạng văn bản | Định dạng không đồng nhất | Dùng DATEVALUE hoặc chuyển sang dạng ngày bằng -- |
| SUMIFS trả về 0 khi tiêu chí là số âm | Không đặt dấu ngoặc kép cho dấu “-” | ">-100" hoặc "<-50" |
Sử dụng trong tiêu chí nhưng không muốn khớp ký tự đặc biệt | và ? luôn là wildcard | Dùng ~ để escape ký tự |
| Công thức trả về #VALUE! khi dùng IF trong SUMIFS | IF trả về mảng | Thay bằng SUMPRODUCT hoặc FILTER |
| Độ trễ khi dữ liệu > 100.000 hàng | SUMIFS tính toàn bộ dải mỗi lần | Sử dụng Power Pivot hoặc tạo bảng tóm tắt bằng PivotTable |
9. Tối Ưu Hoá Hiệu Suất Công Thức
- Giới hạn phạm vi: Tránh dùng toàn bộ cột (A:A) nếu không cần. Sử dụng
A2:A1000. - Sử dụng bảng (Table): Khi dữ liệu được định dạng dưới dạng Table (
Ctrl+T), Excel tự động mở rộng phạm vi khi thêm dữ liệu mới và giảm lỗi tham chiếu. - Tính toán một lần, lưu kết quả: Nếu cùng một công thức được dùng nhiều lần, hãy tính một ô trung gian và tham chiếu tới ô đó.
- Tránh hàm volatile:
NOW(),TODAY(),OFFSET()làm tính toán lại mọi khi có thay đổi. - Xem xét dùng Power Pivot: Khi dữ liệu lớn (>200k), Power Pivot với DAX sẽ nhanh hơn rất nhiều so với công thức truyền thống.
10. Kết Luận
Việc tính tổng dựa trên nhiều tiêu chí trong Excel không còn là vấn đề khó khăn nếu bạn nắm vững các công cụ và kỹ thuật sau:
- SUMIFS cho các tiêu chí đơn giản, rõ ràng (AND).
- SUMPRODUCT cho các trường hợp OR trong cùng một cột hoặc khi cần biểu thức mảng phức tạp.
- DSUM khi làm việc với dữ liệu dạng cơ sở dữ liệu và muốn cấu hình tiêu chí một cách trực quan.
- AGGREGATE để bỏ qua lỗi và dòng ẩn, đặc biệt hữu ích trong báo cáo động.
- PivotTable và Power Query để tóm tắt, lọc và tính tổng nhanh chóng mà không cần công thức.
- Power Pivot/DAX cho khối lượng dữ liệu khổng lồ và yêu cầu phân tích đa chiều.
Bạn chỉ cần lựa chọn công cụ phù hợp với độ phức tạp và kích thước dữ liệu của mình. Hãy thực hành các ví dụ trong bài, thử nghiệm với dữ liệu thực tế, và dần dần bạn sẽ trở thành “bậc thầy” trong việc xử lý tổng hợp dữ liệu bằng Excel.
Chúc bạn thành công!

Tiến sĩ Lê Thống Nhất sinh năm 1955 tại Nghệ An, là nhà giáo, nhà báo và doanh nhân trong lĩnh vực giáo dục. Ông từng giảng dạy Toán học tại Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu và đảm nhiệm nhiều vai trò trong ngành giáo dục, từ viết sách, biên soạn tài liệu đến sáng lập các dự án hỗ trợ học tập trực tuyến.
Ông là người sáng lập BigSchool – nền tảng giáo dục trực tuyến kết nối giáo viên và học sinh cả nước. Ngoài ra, ông còn nổi tiếng với vai trò tác giả, diễn giả truyền cảm hứng và khách mời trên nhiều chương trình truyền hình, trong đó có “Ai là triệu phú” trên truyền hình VTV.
Trong suốt sự nghiệp, Tiến sĩ Lê Thống Nhất đã nhận nhiều giải thưởng giáo dục và được biết đến như một người luôn đổi mới, ứng dụng công nghệ vào dạy và học, góp phần lan tỏa tri thức và niềm say mê học tập cho thế hệ trẻ.
