How To Pull Data From Another Sheet In Excel

Trong môi trường làm việc hiện đại, Excel không chỉ là một công cụ tính toán đơn thuần mà còn_overlap_ một nền tảng quản lý dữ liệu mạnh mẽ. Khi dữ liệu được phân tán trên nhiều sheet trong cùng một workbook, việc truy xuất và tổng hợp thông tin trở nên khó khăn nếu không có phương pháp hợp lý. Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết иал cách kéo dữ liệu từ một sheet sang sheet khác, bao gồm các công thức phổ biến, công thức nâng cao, và công cụ hỗ trợ như Power Query. Bạn sẽ được trang bị kiến thức để tối ưu hóa quy trình làm việc, giảm thiểu sai sót và nâng cao hiệu suất phân tích dữ liệu.

1. Tại sao cần kéo dữ liệu từ sheet khác?

  • Tổ chức dữ liệu:검를 một sheet có thể lưu trữ dữ liệu gốc (đơn vị, khách hàng), trong khi sheet khác dùng để báo cáo, phân tích.
  • Tránh trùng lặp: Khi dữ liệu được nhập một lần và được tham chiếu, chúng ta tránh được việc nhập sai hoặc thay đổi dữ liệu một cách không nhất quán.
  • Độ linh hoạt: Khi dữ liệu gốc thay đổi, các sheet tham chiếu tự động cập nhật, giúp báo cáo luôn phản ánh thực tế.

2. Cách cơ bản: Đặt công thức trực tiếp trong ô

Giả sử bạn muốn lấy giá trị từ ô B2 trên sheet Sheet1 vào ô A1 trên sheet Report.

='Sheet1'!B2
  • Nếu tên sheet có dấu cách hoặc ký tự đặc biệt, đặt tên trong dấu nháy đơn: 'My Sheet'!B2.
  • Khi kéo công thức xuống, Excel sẽ tự động điều chỉnh tham chiếu tương đối (ví dụ B2 thành B3, B4, …).

2.1. Tham chiếu tuyệt đối và tương đối

  • Tham chiếu tương đối: A1 → khi sao chép, tham chiếu thay đổi.
  • Tham chiếu tuyệt đối: $A$1 → khi sao chép, tham chiếu không thay đổi.

Việc chọn giữa tuyệt đối và tương đối phụ thuộc vào mục đích sử dụng công thức.

3. Công thức tìm kiếm: VLOOKUP, INDEX-MATCH, XLOOKUP

3.1. VLOOKUP

VLOOKUP (Vertical Lookup) là công thức tìm kiếm giá trị trong bảng theo một khóa duy nhất. Cú pháp:

=VLOOKUP(lookup_value, table_array, col_index_num, range_lookup)

Ví dụ: Lấy tên khách hàng từ bảng Customers

AB
CustomerIDCustomerName
C001Nguyễn Văn A
C002Trần Thị B
C003Lê Nam C

Công thức trên sheet Orders:

=VLOOKUP(A2, Customers!$A$2:$B$100, 2, FALSE)
  • A2: ID khách hàng trong sheet Orders.
  • Customers!$A$2:$B$100: bảng dữ liệu khách hàng.
  • 2: index cột trả về (CustomerName).
  • FALSE: tìm kiếm chính xác.

Lưu ý:

  • VLOOKUP chỉ hoạt động khi khóa tìm kiếm nằm ở cột đầu tiên của bảng.
  • Nếu cột khóa ở bên phải, bạn cần sử dụng vetor INDEX-MATCH.

3.2. INDEX-MATCH

Cặp công thức INDEX + MATCH thường được ưa chuộng vì linh hoạt hơn và không bị giới hạn vị trí cột.

=INDEX(return_range, MATCH(lookup_value, lookup_range, 0))

Ví dụ: Lấy tên khách hàng khi khóa không ở cột đầu tiên

=INDEX(Customers!$B$2:$B$100, MATCH(A2, Customers!$A$2:$A$100, 0))
  • INDEX: lấy giá trị từ cột CustomerName.
  • MATCHunum: tìm vị trí hàng của CustomerID.

3.3. XLOOKUP (Excel 365/2026 trở lên)

XLOOKUP đơn giản hơn, hỗ trợ tìm kiếm cả ngang lẫn dọc và không cần sắp xếp dữ liệu.

=XLOOKUP(lookup_value, lookup_array, return_array, if_not_found, match_mode, search_mode)

Ví dụ:

=XLOOKUP(A2, Customers!$A$2:$A$100, Customers!$B$2:$B$100, "Không tìm thấy", 0, 1)
  • lookup_value: khóa.
  • lookup_array: cột khóa.
  • return_array: cột trả về.
  • if_not_found: giá trị trả về khi không tìm thấy.
  • match_mode: 0 = chính xác.
  • search_mode: 1 = tìm kiếm từ trên xuống.

4. Công thức động: OFFSET, INDEX, và Named Ranges

4.1. OFFSET

OFFSET trả về vùng tham chiếu dựa trên vị trí bắt đầu, số hàng và cột di chuyển.

=OFFSET(reference, rows, cols, height, width)

Ví dụ: Lấy giá trị 3 hàng dưới ô A1

=OFFSET(A1, 3, 0)

OFFSET thường được dùng kết hợp với COUNTA để tạo bảng động.

4.2. Named Ranges

Đặt tên cho vùng dữ liệu giúp công thức ngắn gọn và dễ hiểu.

  • Chọn vùng dữ liệu → Formulas → Name Manager → New.
  • Ví dụ: đặt tên CustomerTable cho vùng $A$2:$B$100.

Công thức:

=VLOOKUP(A2, CustomerTable, 2, FALSE)

4.3. Dynamic Named Range với OFFSET

=OFFSET(Sheet1!$A$2, 0, 0, COUNTA(Sheet1!$A:$A)-1, 2)

Công thức này tự động mở rộng khi thêm dữ liệu.

5. Truy xuất dữ liệu từ sheet khác bằng Power Query

Power Query (Get & Transform) là một công cụ mạnh mẽ để kết nối, trích xuất, làm sạch và nạp dữ liệu.

5.1. Nhập dữ liệu từ một sheet

  1. Chọn Data → Get Data → From Other Sources → Blank Query.
  2. Vào Advanced Editor và nhập:
= Excel.CurrentWorkbook(){Name="Sheet1"}Content
  • Sheet1 là tên sheet cần lấy dữ liệu.
  • Content trả về bảng dữ liệu.

  • Click Close & Load → dữ liệu xuất hiện trong sheet mới.

5.2. Kết nối hai bảng với nhau

How To Pull Data From Another Sheet In Excel
How To Pull Data From Another Sheet In Excel

Giả sử bạn có bảng Orders và Customers. Bạn muốn kết hợp để có tên khách hàng trong bảng Orders.

  • Mở Power Query Editor.
  • Chọn Home → Merge Queries.
  • Chọn bảng Orders làm bảng chính, Customers làm bảng phụ.
  • Chọn cột CustomerID ở cả hai bảng.
  • Chọn kiểu kết nối (Inner, Left Outer, v.v.).
  • Sau khi merge, mở rộng cột CustomerName.

5.3. Lợi ích của Power Query

  • Tự động cập nhật: Khi dữ liệu gốc thay đổi, bạn chỉ cần Refresh.
  • Xử lý dữ liệu phức tạp: Phân loại, tách cột, lọc, sắp xếp.
  • Không phụ thuộc vào công thức thủ công: Giảm thiểu lỗi người dùng.

6. Kết hợp dữ liệu từ workbook khác

Nếu cần kéo dữ liệu từ file Excel khác, bạn có thể dùng công thức tham chiếu ngoài workbook.

='WorkbookName.xlsxSheet1'!B2
  • WorkbookName.xlsx: tên file cần truy xuất.
  • Sheet1: tên sheetcale.
  • B2: ô cần lấy.

Ví dụ: Truy xuất dữ liệu từ file Data.xlsx

='Data.xlsxSales'!$C$10

Lưu ý: Tên file phải chính xác và file cần được mở hoặc phải có đường dẫn đầy đủ nếu file nằm ngoài thư mục hiện tại.

7. Thực hành: Tạo bảng báo cáo tổng hợp

Giả sử bạn có hai sheet:

Sheet1: Products
AB
ProductIDProductName
P001Máy tính
P002Điện thoại
Sheet2: Sales
AB
SaleIDProductID
S001P001
S002P002

Bạn muốn tạo báo cáo Report liệt kê số lượng bán và tên sản phẩm.

7.1. Dùng VLOOKUP

Trong ô B2 của Report:

=VLOOKUP(A2, Products!$A$2:$B$100, 2, FALSE)

7.2. Dùng SUMIF

Tổng số lượng bán cho từng sản phẩm:

=SUMIF(Sales!$B$2:$B$100, A2, Sales!$C$2:$C$100)

7.3. Đưa vào bảng Pivot

  • Chọn dữ liệu Sales → Insert → PivotTable.
  • Trివ్ = ProductName (đưa từ Products thông qua VLOOKUP).
  • Giá trị = Sum of Quantity.

8. Kiểm tra lỗi và xử lý

8.1. Kiểm tra lỗi #N/A

  • Có thể do khóa không tồn tại trong bảng tìm kiếm.
  • Sử dụng IFERROR để xử lý:
=IFERROR(VLOOKUP(A2, Products!$A$2:$B$100, 2, FALSE), "Không tìm thấy")

8.2. Kiểm tra lỗi #REF

  • Thường do sheet hoặc ô bị xóa.
  • Kiểm tra lại công thức và tham chiếu.

8.3. Kiểm tra lỗi #VALUE

  • Đôi khi do dữ liệu không đồng nhất (số và chuỗi).
  • Dùng TRIM, CLEAN để làm sạch dữ liệu.

9. Mẹo tối ưu hiệu suất

  • Giới hạn vùng tham chiếu: Tránh sử dụng A:A, 1:1 trong công thức phức tạp, vì làm chậm tính toán.
  • Sử dụng Named Ranges: Giúp công thức nhanh hơn và dễ bảo trì.
  • Tắt tính toán tự động khi làm việc với file lớn: File → Options → Formulas → Calculation Options → Manual.
  • Sử dụng Power Query: Thay vì công thức phức tạp, Power Query thường nhanh hơn và ít lỗi.

10. Kết luận

Kéo dữ liệu từ một sheet sang sheet khác là kỹ năng cốt lõi trong Excel, hỗ trợ người dùng tạo ra các báo cáo linh hoạt, chính xác và dễ bảo trì. Bằng cách hiểu rõ các công thức cơ bản như qon, INDEX-MATCH, XLOOKUP, cùng với công cụ mạnh mẽ như Power Query và Named Ranges, bạn có thể tối ưu hóa quy trình làm việc và giảm thiểu thời gian xử lý dữ liệu.

Nhớ rèn luyện thường xuyên: tạo các bảng mẫu, thử nghiệm công thức, và kiểm tra lỗi. Khi đã thành thạo, bạn sẽ nhanh chóng nâng cao năng suất công việc, đồng thời trở thành người quản lý dữ liệu đáng tin cậy trong môi trường doanh nghiệp.

⚠️
LƯU Ý QUAN TRỌNG: Miễn trừ trách nhiệm: Mặc dù chúng tôi luôn nỗ lực để đảm bảo tính chính xác và cập nhật của thông tin, nhưng các quy định về giáo dục và tuyển sinh có thể thay đổi theo thời gian. BigSchool không chịu trách nhiệm về bất kỳ sai sót nào hoặc kết quả phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên trang này. Độc giả nên liên hệ trực tiếp với nhà trường hoặc cơ quan chức năng để có thông tin mới nhất. Ngoài ra, BigSchool tuyệt đối không bán sản phẩm, khóa học hay cung cấp dịch vụ được nhắc đến trong bài.

Viết một bình luận