Không Xuống Dòng Được Trong Excel: Nguyên Nhân, Giải Pháp Và Cách Tối Ưu Hóa Công Việc

Mục lục bài viết

Lời giới thiệu

Microsoft Excel là một trong những công cụ xử lý dữ liệu mạnh mẽ và phổ biến nhất hiện nay, được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như tài chính, kế toán, marketing, quản lý dự án và thậm chí trong các công việc cá nhân. Tuy nhiên, khi làm việc với Excel, người dùng thường gặp phải một số vấn đề khiến công việc trở nên khó khăn và tốn thời gian. Một trong những vấn đề phổ biến nhưng ít được chú ý là “không xuống dòng được trong Excel” – tức là khi người dùng nhập dữ liệu, nhấn Enter hoặc Alt + Enter mà không thấy nội dung chuyển sang dòng mới như mong muốn.

Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về vấn đề “không xuống dòng được trong Excel”, bao gồm:

  1. Các nguyên nhân phổ biến gây ra hiện tượng này.
  2. Các cách khắc phục chi tiết, từ cách nhanh chóng cho tới các phương pháp nâng cao.
  3. Mẹo và thủ thuật giúp tối ưu hoá việc nhập và hiển thị dữ liệu trong các ô.
  4. Cách tự động hoá quy trình xuống dòng bằng công cụ như VBA, Power Query và Power Automate.
  5. Lưu ý và phòng tránh các lỗi thường gặp khi làm việc với xuống dòng trong Excel.

Sau khi đọc xong bài viết, bạn sẽ nắm vững cách xử lý mọi tình huống “không xuống dòng được” và có thể áp dụng các kỹ thuật này vào công việc hàng ngày để tăng năng suất và độ chính xác.

1. Hiểu rõ vấn đề “Không xuống dòng được trong Excel”

1.1. Khái niệm “xuống dòng” trong Excel

Trong Excel, xuống dòng (line break) có nghĩa là chèn một ký tự đặc biệt vào trong một ô, khiến nội dung hiển thị trên nhiều dòng thay vì một dòng dài. Người dùng thường dùng:

  • Alt + Enter: Chèn một ký tự xuống dòng trong cùng một ô (line break nội bộ).
  • Enter: Khi không có ô nào được chọn, Enter sẽ di chuyển con trỏ sang ô dưới cùng, tạo một ô mới để nhập dữ liệu.

1.2. Khi nào “không xuống dòng được” xảy ra?

  • Khi nhấn Alt + Enter nhưng không thấy nội dung di chuyển sang dòng mới.
  • Khi nhấn Enter trong khi đang chỉnh sửa ô, nội dung không chuyển sang ô mới mà vẫn ở ô hiện tại.
  • Khi công thức hoặc dữ liệu được nhập vào ô, nhưng khi xuất ra file CSV hay TXT, các ký tự xuống dòng bị mất.
  • Khi copy-paste dữ liệu từ các nguồn khác (Word, Notepad, web) vào Excel, ký tự xuống dòng không được giữ lại.

1.3. Tác động của vấn đề

  • Độ đọc hiểu giảm: Văn bản dài trên một dòng khiến người đọc khó nắm bắt thông tin.
  • Lỗi tính toán: Các hàm như LEN, SEARCH, MID không hoạt động đúng khi ký tự xuống dòng bị mất.
  • Không thể tạo báo cáo: Khi tạo báo cáo, bảng dữ liệu cần có nhiều dòng trong một ô (ví dụ: danh sách sản phẩm, mô tả chi tiết). Nếu không xuống dòng, báo cáo sẽ trông lộn xộn.

2. Các nguyên nhân phổ biến gây ra hiện tượng “không xuống dòng được”

2.1. Cài đặt “Wrap Text” (điều chỉnh tự động dòng)

Nếu ô không được bật tính năng Wrap Text, Excel sẽ không tự động hiển thị ký tự xuống dòng. Khi bạn nhấn Alt + Enter, ký tự CHAR(10) (line feed) sẽ được chèn, nhưng ô vẫn hiển thị trên một dòng duy nhất nếu Wrap Text tắt.

Cách kiểm tra:
1. Chọn ô (hoặc vùng ô) gặp vấn đề.
2. Vào Home → Alignment → Wrap Text. Nếu không có dấu tick, bật tính năng này.

2.2. Định dạng ô là “Text” (Văn bản) vs “General”

Nếu ô được định dạng là Text, Excel sẽ coi mọi ký tự nhập vào là chuỗi ký tự thô, và một số ký tự đặc biệt (như CHAR(10)) có thể không hiển thị đúng. Đặc biệt, khi sử dụng công thức để chèn ký tự xuống dòng (=A1 & CHAR(10) & B1), nếu ô đích có định dạng Text, ký tự CHAR(10) sẽ hiển thị dưới dạng ô trống hoặc ký tự không hiển thị.

2.3. Kiểu dữ liệu trong công thức

Khi sử dụng hàm CONCATENATE, TEXTJOIN, hoặc & để ghép chuỗi, nếu không đặt CHAR(10) trong công thức và không bật Wrap Text, ký tự xuống dòng sẽ không hiện ra.

2.4. Phiên bản Excel hoặc cài đặt ngôn ngữ

Một số phiên bản Excel (đặc biệt là Excel 2003, 2007) có thể gặp bug liên quan tới việc hiển thị ký tự xuống dòng trong ô. Ngoài ra, cài đặt ngôn ngữ (đặc biệt là các ngôn ngữ không sử dụng ký tự Latin) có thể ảnh hưởng tới cách Excel xử lý ký tự đặc biệt.

2.5. Khi copy-paste từ các nguồn bên ngoài

  • Word: Khi copy từ Word, Word thường chèn ký tự “paragraph” (CHAR(13)). Excel chỉ hiểu CHAR(10) (line feed). Khi paste, ký tự CHAR(13) có thể bị bỏ qua, dẫn tới việc không xuống dòng.
  • Notepad: Notepad sử dụng CRLF (Carriage Return + Line Feed). Khi paste vào Excel, đôi khi Excel chỉ nhận một trong hai ký tự.
  • Web: HTML <br> không được Excel xử lý trực tiếp, nên khi copy-paste, các thẻ <br> sẽ biến thành khoảng trắng.

2.6. Định dạng điều kiện (Conditional Formatting)

Nếu ô có Conditional Formatting với quy tắc làm “Thu gọn văn bản” (shrink to fit) hoặc “Ẩn nội dung” (hide content) khi độ dài vượt quá, ký tự xuống dòng có thể bị “cắt” và không hiển thị.

2.7. Tùy chỉnh “Row Height” (Chiều cao hàng)

Nếu chiều cao hàng quá thấp, dòng mới có thể bị ẩn. Dù ô có Wrap Text và ký tự CHAR(10), nếu Row Height không đủ, người dùng sẽ nghĩ rằng không xuống dòng được.

2.8. Sử dụng “Data Validation” (Xác thực dữ liệu)

Khi ô được áp dụng Data Validation với danh sách thả xuống, người dùng không thể nhập ký tự xuống dòng trực tiếp trong ô. Họ chỉ có thể chọn giá trị đã có sẵn.

2.9. Macro hoặc Add-in can thiệp

  • Macro: Một macro có thể tự động xóa ký tự CHAR(10) hoặc thay đổi thuộc tính Wrap Text.
  • Add-in: Một số add-in (như Power Query, Power Pivot) có thể chuyển đổi dữ liệu sang dạng “Table” và loại bỏ ký tự xuống dòng trong quá trình import.

2.10. Lỗi hiển thị do GPU hoặc driver đồ họa

Trong một số trường hợp hiếm, lỗi hiển thị (display glitch) do driver đồ họa hoặc cài đặt hardware acceleration trong Excel gây ra việc ký tự xuống dòng không hiển thị đúng, mặc dù dữ liệu đã có.

3. Các phương pháp khắc phục nhanh gọn

3.1. Bật “Wrap Text” (điều chỉnh tự động dòng)

  1. Chọn toàn bộ cột hoặc vùng dữ liệu gặp vấn đề.
  2. Trên thanh Ribbon, đi tới Home → Alignment → Wrap Text và nhấn vào.
  3. Kiểm tra lại bằng cách nhập Alt + Enter hoặc công thức có CHAR(10).

Mẹo: Để bật Wrap Text cho toàn bộ sheet, nhấn Ctrl + A (chọn toàn bộ sheet) → bật Wrap Text.

3.2. Đổi định dạng ô sang “General”

  1. Chọn ô (hoặc vùng) cần sửa.
  2. Nhấn Ctrl + 1 → mở Format Cells.
  3. Chọn Number → General.
  4. Nhấn OK và thử lại.

Lưu ý: Nếu dữ liệu đã có ký tự xuống dòng, sau khi đổi sang General, cần bật lại Wrap Text.

3.3. Sử dụng công thức chèn ký tự xuống dòng

  • Công thức cơ bản: =A1 & CHAR(10) & B1
  • Với TEXTJOIN (Excel 2026+): =TEXTJOIN(CHAR(10), TRUE, A1:C1)

Sau khi nhập công thức, đừng quên bật Wrap Text.

3.4. Dùng “Find & Replace” để thay thế ký tự

Nếu dữ liệu được copy-paste từ Word và chứa CHAR(13), bạn có thể:

  1. Chọn vùng dữ liệu.
  2. Nhấn Ctrl + H (Find & Replace).
  3. Trong “Find what”, nhập Ctrl + J (đây là ký tự line feed – CHAR(10)).
  4. Trong “Replace with”, nhập Alt + 010 (hoặc CHAR(10)).
  5. Nhấn “Replace All”.

Cách nhập Ctrl + J: Đặt con trỏ vào ô “Find what”, nhấn Ctrl + J. Bạn sẽ không thấy ký tự nào nhưng Excel đã nhận.

3.5. Điều chỉnh chiều cao hàng tự động

  1. Chọn toàn bộ sheet (Ctrl + A).
  2. Nhấp đôi vào rìa dưới của bất kỳ tiêu đề hàng nào (Row Header) → Excel sẽ tự động điều chỉnh chiều cao cho phù hợp.

3.6. Kiểm tra và tắt macro gây xung đột

  1. Vào Developer → Macros.
  2. Kiểm tra danh sách macro đang chạy.
  3. Tạm thời disable hoặc remove các macro có khả năng can thiệp vào ô.

3.7. Kiểm tra Add-in

  1. Vào File → Options → Add-Ins.
  2. Ở phần “Manage”, chọn “COM Add-ins” → “Go…”.
  3. Bỏ tick các add-in không cần thiết và khởi động lại Excel.

3.8. Tắt Hardware Graphics Acceleration

  1. Vào File → Options → Advanced.
  2. Cuộn xuống “Display” → Tick “Disable hardware graphics acceleration”.
  3. Nhấn “OK” và khởi động lại Excel.

4. Giải pháp nâng cao: Sử dụng VBA để tự động hoá việc xuống dòng

Không Xuống Dòng Được Trong Excel
Không Xuống Dòng Được Trong Excel

Khi bạn phải xử lý hàng nghìn ô chứa dữ liệu văn bản dài, việc thủ công bật Wrap Text và chèn CHAR(10) sẽ rất tốn thời gian. Dưới đây là một số macro VBA giúp tự động hoá quá trình này.

4.1. Macro bật Wrap Text cho toàn bộ sheet

Sub EnableWrapTextAll() Dim ws As Worksheet Set ws = ActiveSheet ws.Cells.WrapText = True ws.Cells.EntireRow.AutoFit MsgBox "Wrap Text đã được bật cho toàn bộ sheet!", vbInformation
End Sub

Hướng dẫn:
1. Nhấn Alt + F11 → Insert → Module.
2. Dán mã trên, lưu lại.
3. Chạy macro (Run → Run Sub/UserForm hoặc gán phím tắt).

4.2. Macro chèn ký tự xuống dòng dựa trên dấu phân cách (ví dụ: dấu chấm phẩy)

Giả sử cột A chứa danh sách các mục được ngăn cách bằng dấu ;. Macro sẽ thay ; bằng CHAR(10) và bật Wrap Text.

Sub ReplaceSemicolonWithLineBreak() Dim rng As Range, cell As Range Set rng = Selection ' Chọn vùng dữ liệu cần xử lý For Each cell In rng If Not IsEmpty(cell) Then cell.Value = Replace(cell.Value, ";", vbLf) ' vbLf = CHAR(10) End If Next cell rng.WrapText = True rng.Rows.AutoFit MsgBox "Đã thay thế ';' bằng xuống dòng và bật Wrap Text.", vbInformation
End Sub

4.3. Macro loại bỏ ký tự CHAR(13) (Carriage Return) và chỉ giữ CHAR(10)

Sub CleanCarriageReturn() Dim rng As Range, cell As Range Set rng = Selection For Each cell In rng If Not IsEmpty(cell) Then cell.Value = Replace(cell.Value, vbCr, "") ' Xóa CHAR(13) End If Next cell MsgBox "Đã loại bỏ CHAR(13) trong vùng đã chọn.", vbInformation
End Sub

4.4. Macro tự động điều chỉnh chiều cao hàng sau khi chèn xuống dòng

Sub AutoFitRowsAfterWrap() Dim ws As Worksheet Set ws = ActiveSheet ws.Cells.WrapText = True ws.Rows.AutoFit MsgBox "Wrap Text và AutoFit rows hoàn tất.", vbInformation
End Sub

4.5. Kết hợp nhiều thao tác trong một macro

Sub FullWrapAndClean() Dim rng As Range Set rng = Selection ' Bước 1: Loại bỏ CHAR(13) rng.Replace What:=vbCr, Replacement:="", LookAt:=xlPart, _ SearchOrder:=xlByRows, MatchCase:=False ' Bước 2: Thay thế dấu phân cách (ví dụ: "|") thành xuống dòng rng.Replace What:="|", Replacement:=vbLf, LookAt:=xlPart, _ SearchOrder:=xlByRows, MatchCase:=False ' Bước 3: Bật Wrap Text và AutoFit rng.WrapText = True rng.Rows.AutoFit MsgBox "Xử lý hoàn tất!", vbInformation
End Sub

Lưu ý khi dùng macro:
– Backup dữ liệu trước khi chạy macro.
– Kiểm tra cài đặt bảo mật macro (File → Options → Trust Center → Trust Center Settings → Macro Settings).
– Đặt tên macro dễ nhớ và gán phím tắt để truy cập nhanh.

5. Sử dụng Power Query để chuẩn hoá dữ liệu và giữ ký tự xuống dòng

Power Query (Get & Transform) là công cụ mạnh mẽ để nhập, làm sạch và biến đổi dữ liệu. Khi dữ liệu được nhập qua Power Query, bạn có thể:

  1. Giữ lại ký tự xuống dòng bằng cách không loại bỏ #(lf) trong quá trình chuyển đổi.
  2. Thay thế ký tự không mong muốn (ví dụ: #(cr)) bằng #(lf).

5.1. Quy trình cơ bản

  1. Nhập dữ liệu: Data → Get Data → From File → From Workbook/From Text/CSV.
  2. Khi mở Power Query Editor, chọn cột chứa văn bản.
  3. Sử dụng Transform → Replace Values:
  4. Find value: #(cr) (đại diện cho CHAR(13)).
  5. Replace with: để trống hoặc #(lf).
  6. Nếu cần chèn ký tự xuống dòng tại vị trí dấu phân cách (ví dụ ;):
  7. Replace Values: Find ; → Replace with #(lf).
  8. Khi hoàn tất, Close & Load → dữ liệu sẽ được tải lại vào sheet với ký tự xuống dòng giữ nguyên (đảm bảo bật Wrap Text).

5.2. Mã M (Power Query) tùy chỉnh

Nếu bạn muốn thực hiện mọi thứ trong một dòng mã, hãy sử dụng ngôn ngữ M:

let Source = Excel.CurrentWorkbook(){Name="Table1"}Content, // Thay thế CR bằng LF ReplaceCR = Table.TransformColumns(Source, {{"TextColumn", each Text.Replace(_, "#(cr)", ""), type text}}), // Thay thế dấu ; thành xuống dòng ReplaceSemicolon = Table.TransformColumns(ReplaceCR, {{"TextColumn", each Text.Replace(_, ";", "#(lf)"), type text}})
in ReplaceSemicolon

Sau khi áp dụng, dữ liệu sẽ tự động xuống dòng khi được tải về Excel.

6. Khi xuất dữ liệu ra CSV hoặc TXT: Giữ ký tự xuống dòng

Khi bạn lưu một sheet dưới dạng CSV, Excel mặc định sẽ loại bỏ ký tự xuống dòng để mỗi bản ghi nằm trên một dòng. Để giữ lại ký tự CHAR(10), bạn có thể:

6.1. Sử dụng công cụ “Export Text”

  1. Chọn vùng dữ liệu.
  2. Vào File → Save As → Chọn định dạng Unicode Text (.txt).
  3. Khi mở file .txt trong Notepad, bạn sẽ thấy ký tự LF được giữ.

6.2. Dùng PowerShell để xuất CSV giữ lại line break

# Đọc dữ liệu Excel
$excel = New-Object -ComObject Excel.Application
$workbook = $excel.Workbooks.Open("C:\Path\To\File.xlsx")
$sheet = $workbook.Sheets.Item(1) # Lấy giá trị ô A1 (ví dụ)
$value = $sheet.Range("A1").Text # Ghi vào file CSV với line break
Add-Content -Path "C:\Path\To\Output.csv" -Value $value -Encoding UTF8

6.3. Sử dụng VBA để lưu CSV có line break

Sub SaveCSVWithLineBreak() Dim ws As Worksheet, rng As Range, fso As Object, ts As Object Dim filePath As String, line As String, arr As Variant, i As Long Set ws = ActiveSheet Set rng = ws.UsedRange filePath = ThisWorkbook.Path & "\Output_WithLineBreak.csv" Set fso = CreateObject("Scripting.FileSystemObject") Set ts = fso.CreateTextFile(filePath, True, True) ' True = Unicode For i = 1 To rng.Rows.Count arr = Application.Transpose(Application.Index(rng.Value, i, 0)) line = Join(arr, ",") ts.WriteLine line Next i ts.Close MsgBox "File CSV đã được lưu với ký tự xuống dòng.", vbInformation
End Sub

7. Các lưu ý quan trọng khi làm việc với xuống dòng

7.1. Độ tương thích giữa các phiên bản Excel

  • Excel 2007/2026: Không hỗ trợ TEXTJOIN, vì vậy bạn phải dùng CONCATENATE hoặc &.
  • Excel Online: Hạn chế một số tính năng định dạng, bao gồm Wrap Text có thể không hiển thị ngay lập tức.
  • Google Sheets: Sử dụng CHAR(10) tương tự, nhưng cần bật “Wrap” trong Format → Text wrapping.

7.2. Khi chia sẻ file

  • Khi gửi file cho người dùng khác, đảm bảo họ cũng bật Wrap Text; nếu không, họ sẽ không thấy xuống dòng.
  • Gửi file dưới dạng .xlsx (không phải .xls) để giữ toàn bộ định dạng và tính năng.

7.3. Khi in ấn (Print)

  • Kiểm tra Page Layout → Print Area và Print Titles. Đôi khi dòng mới không hiển thị khi in nếu Row Height quá thấp.
  • Sử dụng Print Preview để xác nhận.

7.4. Khi dùng PivotTable

  • PivotTable không giữ lại ký tự xuống dòng trong các trường giá trị. Nếu cần hiển thị nhiều dòng, hãy tạo trường tính toán hoặc sử dụng Power Pivot.

7.5. Khi dùng Data Validation (Danh sách thả xuống)

  • Nếu muốn hiển thị mô tả dài trong danh sách, bạn không thể dùng xuống dòng trực tiếp. Thay vào đó, tạo một cột mô tả riêng và dùng Comment hoặc Data Validation Input Message để hiển thị chi tiết.

8. Thủ thuật và mẹo tăng năng suất khi làm việc với xuống dòng

Thủ thuậtMô tảPhím tắt / Công cụ
Alt + Enter nhanhChèn xuống dòng ngay khi nhậpNhấn Alt + Enter trong ô
Wrap Text nhanh cho toàn sheetBật Wrap Text cho toàn sheet một lầnCtrl + A → Alt + H, W
Tự động thay thế ký tựDùng Find & Replace để chuyển ; thành xuống dòngCtrl + H → Ctrl + J trong “Find”
Tự động AutoFitĐiều chỉnh chiều cao hàng sau khi nhậpAlt + H, O, I
Sử dụng Flash FillKhi muốn chuyển định dạng “A;B;C” thành “A↵B↵C”Nhập mẫu trong ô kế bên → Ctrl + E
Sử dụng công cụ “Clean”Loại bỏ ký tự không hiển thị (non‑printable)=CLEAN(A1)
Sử dụng “SUBSTITUTE”Thay thế ký tự đặc biệt thành CHAR(10)=SUBSTITUTE(A1,"; ",CHAR(10))
Bảo vệ ô không thay đổiKhi muốn giữ nguyên xuống dòng trong ôHome → Format → Lock Cell (kèm bảo vệ sheet)
Tạo macro gán phímGán macro bật Wrap Text + AutoFit vào phím tắtAlt + F8 → “Options” → Gán phím

9. FAQ – Câu hỏi thường gặp

Q1: Khi nhập Alt + Enter trong ô, nhưng không thấy xuống dòng, có phải Excel bị lỗi không?

A: Thường không phải lỗi, mà do Wrap Text chưa được bật hoặc chiều cao hàng quá thấp. Kiểm tra và bật Wrap Text, sau đó AutoFit hàng.

Q2: Làm sao để giữ ký tự xuống dòng khi copy dữ liệu từ Word sang Excel?

A: Khi dán, dùng Paste Special → Text và sau khi dán, chạy Find & Replace: Find Ctrl + J (CHAR(10)) và Replace bằng Alt + Enter (cũng là CHAR(10)). Đừng quên bật Wrap Text.

Q3: Khi xuất file CSV, các ký tự CHAR(10) biến mất, có cách nào để giữ lại?

A: CSV chuẩn không hỗ trợ line break trong một trường. Bạn có thể:
– Dùng định dạng TSV (tab‑separated) và bao quanh trường bằng dấu ngoặc kép ".
– Hoặc lưu dưới dạng Unicode Text (.txt), sau đó chuyển đổi sang CSV bằng script (PowerShell, Python) giữ lại \n.

Q4: Excel Online có hỗ trợ Alt + Enter không?

A: Có, nhưng một số trình duyệt có thể chậm phản hồi. Nếu không hoạt động, hãy bật Wrap Text và thử lại.

Q5: Có cách nào để tự động chèn xuống dòng sau mỗi dấu chấm (.) trong văn bản?

A: Dùng công thức:

=SUBSTITUTE(A1,".",". "&CHAR(10))

Sau đó bật Wrap Text. Hoặc dùng VBA:

cell.Value = Replace(cell.Value, ".", ". " & vbLf)

10. Kết luận

Việc không xuống dòng được trong Excel không phải là một lỗi không thể khắc phục mà thường là kết quả của một số cài đặt hoặc định dạng chưa đúng. Bằng cách hiểu rõ nguyên nhân – từ việc không bật Wrap Text, định dạng ô không phù hợp, ký tự đặc biệt từ nguồn ngoài, cho tới các yếu tố phức tạp hơn như macro, add‑in hay driver đồ họa – bạn có thể áp dụng các giải pháp nhanh gọn, sử dụng VBA để tự động hoá, hoặc tận dụng Power Query để chuẩn hoá dữ liệu.

Hơn nữa, khi làm việc với dữ liệu lớn, việc tự động hoá (macro, Power Query) và đảm bảo tính nhất quán (Wrap Text, Row Height) sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian, giảm lỗi và nâng cao chất lượng báo cáo. Hãy áp dụng các thủ thuật, công thức và macro đã trình bày trong bài viết này để biến Excel thành công cụ linh hoạt, đáp ứng mọi nhu cầu nhập và hiển thị dữ liệu đa dạng.

Nếu bạn gặp bất kỳ khó khăn nào khác liên quan đến Excel – từ công thức phức tạp, PivotTable, Power BI, hay tự động hoá quy trình – đừng ngần ngại tìm kiếm tài liệu bổ sung hoặc hỏi cộng đồng người dùng Excel. Kiến thức và kinh nghiệm luôn được chia sẻ, và mỗi vấn đề mới là một cơ hội để bạn trở thành một chuyên gia Excel thực thụ.

Chúc bạn làm việc hiệu quả và luôn “xuống dòng” một cách suôn sẻ trong mọi bảng tính!

⚠️
LƯU Ý QUAN TRỌNG: Miễn trừ trách nhiệm: Mặc dù chúng tôi luôn nỗ lực để đảm bảo tính chính xác và cập nhật của thông tin, nhưng các quy định về giáo dục và tuyển sinh có thể thay đổi theo thời gian. BigSchool không chịu trách nhiệm về bất kỳ sai sót nào hoặc kết quả phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên trang này. Độc giả nên liên hệ trực tiếp với nhà trường hoặc cơ quan chức năng để có thông tin mới nhất. Ngoài ra, BigSchool tuyệt đối không bán sản phẩm, khóa học hay cung cấp dịch vụ được nhắc đến trong bài.

Viết một bình luận