Có thể bạn quan tâm: Microsoft Excel Training Online Free: Hướng Dẫn Toàn Diện Để Thành Thạo Bảng Tính
Giới Thiệu
Trong môi trường kinh doanh hiện đại, việc quản lý đồng thời nhiều dự án trở thành một thách thức không nhỏ đối với các nhà quản lý dự án, trưởng phòng và các nhân viên liên quan. Khi số lượng dự án tăng lên, việc theo dõi tiến độ, chi phí, nguồn lực và các rủi ro trở nên phức tạp hơn. Một trong những công cụ đơn giản, linh hoạt và dễ tiếp cận nhất để giải quyết vấn đề này chính là Microsoft Excel. Với khả năng tùy biến cao, Excel cho phép bạn tạo ra các mẫu (template) theo dõi nhiều dự án (multiple project tracking template) đáp ứng đúng nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một hướng dẫn chi tiết, từ việc lập kế hoạch, thiết kế mẫu, nhập dữ liệu, đến cách sử dụng các tính năng nâng cao như PivotTable, Conditional Formatting, Data Validation và Power Query. Ngoài ra, chúng tôi cũng sẽ giới thiệu một số mẫu mẫu (template) miễn phí và trả phí, cùng các mẹo tối ưu hoá quy trình làm việc để bạn có thể quản lý dự án một cách hiệu quả, chính xác và tiết kiệm thời gian.
Lưu ý: Bài viết này hướng tới người đọc có kiến thức cơ bản về Excel (công thức, định dạng ô) nhưng không yêu cầu bạn phải là chuyên gia. Nếu bạn mới bắt đầu, hãy đọc kỹ từng phần và thực hành ngay trên file Excel của mình.
Có thể bạn quan tâm: Microsoft Excel 2026 Free Download: Hướng Dẫn Chi Tiết, Lý Do Nên Sử Dụng Và Cách Tải Vào Máy Tính Của Bạn
1. Tại Sao Nên Sử Dụng Excel Để Theo Dõi Nhiều Dự Án?
1.1. Ưu Điểm Của Excel
| Ưu điểm | Mô tả |
|---|---|
| Tính linh hoạt | Bạn có thể tùy chỉnh bố cục, công thức, biểu đồ theo nhu cầu riêng. |
| Chi phí thấp | Đa phần doanh nghiệp đã có sẵn Excel trong bộ Office, không cần đầu tư phần mềm mới. |
| Dễ học | Giao diện quen thuộc, có rất nhiều tài liệu học tập và cộng đồng hỗ trợ. |
| Tích hợp tốt | Dễ dàng nhập dữ liệu từ các nguồn khác (CSV, SQL, Power BI) và xuất báo cáo. |
| Khả năng tự động hoá | Sử dụng Macro/VBA để tự động hoá các tác vụ lặp lại. |
1.2. Khi Nào Excel Không Phải Lựa Chọn Tốt Nhất?
| Trường hợp | Giải pháp thay thế |
|---|---|
| Số lượng dự án > 500 | Xem xét phần mềm quản lý dự án chuyên dụng (MS Project, Asana, Monday.com). |
| Yêu cầu quản lý nguồn lực phức tạp | Sử dụng ERP hoặc hệ thống PPM (Project Portfolio Management). |
| Cần tính năng hợp tác thời gian thực | Sử dụng Google Sheets hoặc các nền tảng cloud-based. |
Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Merge Excel Files Into One: Kỹ Thuật, Công Cụ Và Mẹo Hay
2. Các Thành Phần Cơ Bản Của Mẫu Theo Dõi Nhiều Dự Án
Một mẫu theo dõi nhiều dự án trong Excel thường bao gồm các sheet (bảng tính) sau:
| Sheet | Mô tả | Nội dung chính |
|---|---|---|
| Dashboard | Bảng tổng quan hiển thị KPI, biểu đồ tiến độ, cảnh báo | Biểu đồ Gantt, Pie chart, KPI (budget vs actual) |
| Project List | Danh sách dự án | Mã dự án, tên, khách hàng, ngày bắt đầu/kết thúc, trạng thái |
| Task Tracker | Theo dõi các công việc chi tiết | ID công việc, mô tả, người thực hiện, ngày dự kiến, ngày hoàn thành, trạng thái |
| Resource Allocation | Phân bổ nguồn lực | Nhân sự, thiết bị, giờ làm việc, chi phí |
| Risk Register | Đăng ký rủi ro | Mô tả rủi ro, mức độ, ảnh hưởng, biện pháp giảm thiểu |
| Financials | Quản lý tài chính | Ngân sách, chi phí thực tế, chênh lệch, dự báo |
| Settings | Thiết lập dữ liệu tham chiếu | Danh sách khách hàng, loại công việc, mức độ ưu tiên, màu sắc trạng thái |
3. Bước 1: Lập Kế Hoạch Thiết Kế Mẫu
3.1. Xác Định Mục Tiêu
- Mục tiêu chính: Đưa ra cái nhìn tổng quan về tiến độ, ngân sách và nguồn lực của tất cả các dự án.
- Đối tượng sử dụng: Giám đốc dự án, nhà quản lý tài chính, nhân viên thực hiện.
- Tần suất cập nhật: Hàng ngày, hàng tuần hoặc hàng tháng, tùy vào tính chất dự án.
3.2. Thu Thập Yêu Cầu
| Yêu cầu | Câu hỏi cần trả lời |
|---|---|
| Thông tin dự án | Mã dự án, tên dự án, khách hàng, loại dự án? |
| Tiến độ | Cần theo dõi mức độ hoàn thành, ngày bắt đầu/kết thúc? |
| Nguồn lực | Ai là người thực hiện? Bao nhiêu giờ? |
| Tài chính | Ngân sách dự kiến, chi phí thực tế, dự báo? |
| Rủi ro | Các rủi ro quan trọng, mức độ ảnh hưởng? |
3.3. Lựa Chọn Kiểu Dữ Liệu
- Ngày (Date): Định dạng ngày tháng.
- Số (Number): Định dạng tiền tệ, phần trăm.
- Văn bản (Text): Mã dự án, mô tả.
- Danh sách thả xuống (Dropdown List): Trạng thái, ưu tiên.
4. Bước 2: Tạo Các Sheet Cơ Bản
4.1. Sheet “Project List”
| Cột | Mô tả | Định dạng |
|---|---|---|
| A: Project ID | Mã dự án duy nhất | Text |
| B: Project Name | Tên dự án | Text |
| C: Client | Khách hàng | Dropdown (từ sheet Settings) |
| D: Start Date | Ngày bắt đầu | Date |
| E: End Date | Ngày kết thúc dự kiến | Date |
| F: Status | Trạng thái (Planned, In Progress, Completed, On Hold) | Dropdown |
| G: Priority | Mức độ ưu tiên (High, Medium, Low) | Dropdown |
| H: Budget | Ngân sách dự án | Currency |
| I: Owner | Người chịu trách nhiệm | Dropdown (nhân sự) |
Công thức ví dụ: Tính số ngày dự kiến: =E2-D2+1
4.2. Sheet “Task Tracker”
| Cột | Mô tả | Định dạng |
|---|---|---|
| A: Task ID | Mã công việc (auto-number) | |
| B: Project ID | Liên kết tới Project List (Dropdown) | |
| C: Task Name | Tên công việc | |
| D: Assigned To | Người thực hiện (Dropdown) | |
| E: Start Date | Ngày bắt đầu | |
| F: Due Date | Hạn hoàn thành | |
| G: Actual Finish | Ngày thực tế hoàn thành | |
| H: Status | (Not Started, In Progress, Completed, Delayed) | |
| I: % Complete | Phần trăm hoàn thành (Data Validation 0-100) | |
| J: Estimated Hours | Số giờ dự kiến | |
| K: Actual Hours | Số giờ thực tế | |
| L: Comments | Ghi chú |
Công thức tính độ trễ: =IF(G2="", "", IF(G2>F2, G2-F2, 0))
4.3. Sheet “Resource Allocation”
| Cột | Mô tả |
|---|---|
| A: Resource ID | Mã nhân sự |
| B: Resource Name | Tên |
| C: Role | Vị trí |
| D: Total Available Hours | Tổng giờ khả dụng trong tháng |
| E: Assigned Hours (Project) | Tổng giờ đã phân bổ (SUMIFS từ Task Tracker) |
| F: Utilization % | =E2/D2 (định dạng %). |
4.4. Sheet “Financials”
| Cột | Mô tả |
|---|---|
| A: Project ID | |
| B: Budget | |
| C: Cost to Date (SUMIFS từ Task Tracker: Actual Hours Hourly Rate) | |
| D: Variance | =B2-C2 |
| E: % Variance | =D2/B2 |
4.5. Sheet “Risk Register”
| Cột | Mô tả |
|---|---|
| A: Risk ID | |
| B: Project ID | |
| C: Risk Description | |
| D: Likelihood (Low, Medium, High) | |
| E: Impact (Low, Medium, High) | |
| F: Risk Score | =IF(D2="Low",1,IF(D2="Medium",2,3))IF(E2="Low",1,IF(E2="Medium",2,3)) |
| G: Mitigation Plan | |
| H: Owner | |
| I: Status (Open, Closed) |
5. Bước 3: Tối Ưu Hóa Với Các Tính Năng Nâng Cao
5.1. Conditional Formatting (Định Dạng Có Điều Kiện)
- Màu trạng thái dự án: Đánh dấu “Completed” màu xanh, “In Progress” màu vàng, “On Hold” màu đỏ.
- Công việc trễ hạn: Nếu
Actual Finish>Due Date→ nền màu đỏ. - Ngân sách vượt quá: Nếu
Variance< 0 → nền màu cam.
Cách thực hiện:
1. Chọn cột, vào Home > Conditional Formatting > New Rule.
2. Chọn “Use a formula to determine which cells to format”.
3. Nhập công thức, ví dụ: =$H2="Delayed" và chọn màu nền.
5.2. Data Validation (Xác Thực Dữ Liệu)
- Dropdown List: Sử dụng
Data > Data Validation > List. Nguồn dữ liệu có thể là một dải ô trong sheet Settings. - Giới hạn phần trăm:
Data > Data Validation > Whole numbertừ 0 đến 100.
5.3. PivotTable & PivotChart
Mục đích: Tạo báo cáo nhanh về:
– Tổng giờ đã làm theo dự án.
– Ngân sách còn lại.
– Số công việc theo trạng thái.

Có thể bạn quan tâm: Microsoft Power Query Cho Excel: Khám Phá Sức Mạnh Của Công Cụ Etl Trong Tầm Tay Người Dùng
Cách tạo:
1. Chọn dữ liệu trong sheet “Task Tracker”.
2. Vào Insert > PivotTable.
3. Đặt trường “Project ID” vào Rows, “Status” vào Columns, “Actual Hours” vào Values.
4. Thêm slicer để lọc theo “Owner”.
5.4. Power Query (Get & Transform)
Nếu dữ liệu nguồn nằm trong nhiều file CSV hoặc cơ sở dữ liệu, Power Query giúp:
– Nhập dữ liệu tự động.
– Gộp các bảng công việc.
– Làm sạch dữ liệu (loại bỏ khoảng trắng, chuẩn hoá định dạng ngày).
Bước nhanh:
1. Data > Get Data > From File > From Folder (đối với nhiều file).
2. Chọn “Combine & Transform”.
3. Thực hiện các bước chuyển đổi, sau đó Load vào sheet “Task Tracker”.
5.5. Macro/VBA (Tự Động Hóa)
Ví dụ: Tạo macro “RefreshAll” để:
– Cập nhật Power Query.
– Refresh PivotTables.
– Áp dụng Conditional Formatting lại.
Sub RefreshAll() Dim ws As Worksheet For Each ws In ThisWorkbook.Worksheets ws.Calculate Next ws ThisWorkbook.RefreshAll MsgBox "All data refreshed!", vbInformation
End Sub
Gán macro này vào nút “Refresh” trên Dashboard.
6. Bước 4: Thiết Kế Dashboard Tổng Quan
Dashboard là nơi người quản lý nhanh chóng nắm bắt tình hình dự án. Các thành phần nên có:
6.1. KPI Chính
| KPI | Công thức | Mô tả |
|---|---|---|
| Projects On Track | =COUNTIFS(ProjectList!F:F,"In Progress",ProjectList!E:E,">="&TODAY()) | Số dự án đang tiến hành và chưa quá hạn. |
| Projects Delayed | =COUNTIFS(ProjectList!F:F,"In Progress",ProjectList!E:E,"<"&TODAY()) | Dự án bị trễ. |
| Budget Variance % | =AVERAGE(Financials!E:E) | Trung bình % chênh lệch ngân sách. |
| Resource Utilization | =AVERAGE(ResourceAllocation!F:F) | Mức độ sử dụng nguồn lực trung bình. |
6.2. Biểu Đồ
- Gantt Chart (Sử dụng Stacked Bar): Hiển thị thời gian thực tế vs dự kiến.
- Pie Chart: Phân bố ngân sách theo dự án.
- Bar Chart: Số công việc theo trạng thái.
- Line Chart: Chi phí tích lũy theo thời gian.
Cách tạo Gantt nhanh:
1. Tạo một bảng phụ với Start Date và Duration (End – Start).
2. Chọn dữ liệu → Insert → Bar Chart → Stacked Bar.
3. Định dạng: Ẩn series “Start Date” (no fill), để “Duration” hiển thị.
6.3. Slicer và Timeline
- Slicer: Lọc theo “Owner”, “Project ID”.
- Timeline: Lọc theo ngày (dòng thời gian) cho PivotTable.
6.4. Cảnh Báo (Alert)
Sử dụng Conditional Formatting hoặc công thức IF để hiển thị thông báo màu đỏ khi:
– Budget Variance % < -10%
– Projects Delayed > 0
Ví dụ: Ô A1 = "⚠️ Cảnh báo: Ngân sách dự án X vượt quá 10%" nếu công thức =IF(Financials!D2/Financials!B2<-0.1,TRUE,FALSE) trả về TRUE.
7. Ví Dụ Thực Tế: Xây Dựng Mẫu Từ Đầu
7.1. Bước 1: Tạo Sheet Settings
| A | B |
|---|---|
| Clients | ABC Corp; XYZ Ltd; GlobalTech |
| Statuses | Planned; In Progress; Completed; On Hold |
| Priorities | High; Medium; Low |
| Employees | Nguyen Van A; Tran Thi B; Le Van C |
Sử dụng tên dải: Chọn cột A, Formulas > Define Name → nhập Clients. Lặp lại cho các danh sách khác.
7.2. Bước 2: Nhập Dữ Liệu Dự Án
| Project ID | Project Name | Client | Start Date | End Date | Status | Priority | Budget | Owner |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P001 | Xây dựng website | ABC Corp | 01/04/2026 | 30/06/2026 | In Progress | High | 50,000 | Nguyen Van A |
| P002 | Triển khai ERP | XYZ Ltd | 15/03/2026 | 31/12/2026 | Planned | Medium | 200,000 | Tran Thi B |
7.3. Bước 3: Nhập Công Việc
| Task ID | Project ID | Task Name | Assigned To | Start Date | Due Date | Actual Finish | Status | % Complete | Estimated Hours | Actual Hours |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T001 | P001 | Thiết kế UI/UX | Nguyen Van A | 01/04/2026 | 15/04/2026 | 14/04/2026 | Completed | 100% | 80 | 78 |
| T002 | P001 | Lập trình Frontend | Le Van C | 16/04/2026 | 30/04/2026 | 02/05/2026 | Delayed | 100% | 120 | 130 |
7.4. Bước 4: Tạo PivotTable “Hours per Project”
- Rows: Project ID
- Values: Sum of Estimated Hours, Sum of Actual Hours
Kết quả sẽ cho bạn nhanh chóng thấy mức độ chênh lệch giờ làm việc.
7.5. Bước 5: Xây Dựng Dashboard
- Đặt KPI ở ô A1:A4, sử dụng
GETPIVOTDATAđể lấy dữ liệu từ PivotTable. - Thêm Gantt chart: Dòng dữ liệu
Start DatevàDuration(End – Start). - Thêm slicer cho “Project ID”.
Sau khi hoàn thành, lưu file dưới dạng Excel Macro-Enabled Workbook (.xlsm) để giữ macro.
8. Các Mẫu (Template) Miễn Phí và Trả Phí Được Đề Xuất
| Tên Template | Nơi tải | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|
| Project Tracker – Simple | Microsoft Office Templates | Giao diện sạch, phù hợp cho 5-10 dự án. |
| Multi‑Project Dashboard | Vertex42.com | Bao gồm Gantt, KPI, biểu đồ tài chính. |
| Project Portfolio Tracker | Smartsheet (Free version) | Dễ chia sẻ online, tích hợp với Google Drive. |
| Advanced Project Management | Chandoo.org (Paid) | Macro tự động báo cáo, cảnh báo email. |
| Power Query Project Consolidator | MyExcelOnline (Paid) | Nhập dữ liệu từ nhiều file CSV, tự động gộp. |
Bạn có thể tải về, mở trong Excel và tùy chỉnh lại các cột, công thức sao cho phù hợp với quy trình nội bộ.
9. Mẹo Quản Lý Hiệu Quả Khi Sử Dụng Excel
- Giữ dữ liệu sạch: Tránh nhập dữ liệu thô (raw) vào các sheet tính toán. Dùng sheet “Import” để làm sạch rồi chuyển sang sheet chính.
- Sử dụng Table (Ctrl+T): Khi dữ liệu ở dạng Table, công thức sẽ tự động mở rộng khi thêm dòng mới.
- Đặt tên dải (Named Ranges): Dễ đọc công thức, giảm lỗi khi di chuyển cột.
- Lock ô quan trọng: Bảo vệ sheet để người dùng không vô tình thay đổi công thức.
- Sao lưu phiên bản: Đặt tên file kèm ngày (ProjectTracking_20240624.xlsx).
- Đánh dấu thay đổi: Sử dụng comment hoặc cột “Last Updated By” để ghi lại người cập nhật.
- Kiểm tra lỗi công thức: Dùng Formulas > Error Checking để phát hiện lỗi #REF! hoặc #DIV/0!.
10. Kết Luận
Việc xây dựng một multiple project tracking template trong Excel không chỉ giúp bạn có cái nhìn tổng thể về toàn bộ danh mục dự án mà còn tạo nền tảng cho việc ra quyết định nhanh chóng, dựa trên dữ liệu thực tế. Nhờ vào tính linh hoạt, khả năng tùy biến và các công cụ nâng cao như PivotTable, Power Query và VBA, Excel vẫn là một trong những công cụ quản lý dự án mạnh mẽ và chi phí tối ưu.
Hãy bắt đầu bằng việc xác định yêu cầu, tạo cấu trúc sheet hợp lý, sau đó áp dụng các tính năng tự động hoá để giảm thiểu công việc thủ công. Đừng quên thường xuyên cập nhật, kiểm tra dữ liệu và cải tiến mẫu theo phản hồi của người dùng. Khi đã có một mẫu hoàn chỉnh, bạn có thể mở rộng nó sang các phòng ban khác, tích hợp với hệ thống ERP hoặc chuyển sang phần mềm quản lý dự án chuyên nghiệp nếu nhu cầu tăng lên.
Chúc bạn thành công trong việc quản lý nhiều dự án một cách hiệu quả và chuyên nghiệp!

Tiến sĩ Lê Thống Nhất sinh năm 1955 tại Nghệ An, là nhà giáo, nhà báo và doanh nhân trong lĩnh vực giáo dục. Ông từng giảng dạy Toán học tại Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu và đảm nhiệm nhiều vai trò trong ngành giáo dục, từ viết sách, biên soạn tài liệu đến sáng lập các dự án hỗ trợ học tập trực tuyến.
Ông là người sáng lập BigSchool – nền tảng giáo dục trực tuyến kết nối giáo viên và học sinh cả nước. Ngoài ra, ông còn nổi tiếng với vai trò tác giả, diễn giả truyền cảm hứng và khách mời trên nhiều chương trình truyền hình, trong đó có “Ai là triệu phú” trên truyền hình VTV.
Trong suốt sự nghiệp, Tiến sĩ Lê Thống Nhất đã nhận nhiều giải thưởng giáo dục và được biết đến như một người luôn đổi mới, ứng dụng công nghệ vào dạy và học, góp phần lan tỏa tri thức và niềm say mê học tập cho thế hệ trẻ.
