Có thể bạn quan tâm: Mở File Excel Bị Chậm: Nguyên Nhân, Giải Pháp Và Cách Tối Ưu Hóa Hiệu Suất
Giới thiệu chung
Microsoft Excel là một trong những công cụ xử lý dữ liệu mạnh mẽ và phổ biến nhất hiện nay. Tuy nhiên, để khai thác tối đa tiềm năng của Excel, không chỉ cần nắm vững các công thức, hàm mà còn phải biết sử dụng các phím tắt (keyboard shortcuts) một cách thông thạo. Những phím tắt này giúp bạn thực hiện các thao tác nhanh chóng, giảm thiểu việc di chuyển chuột, tiết kiệm thời gian và giảm thiểu sai sót. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp danh sách chi tiết các phím tắt quan trọng trên Excel, phân loại theo nhóm chức năng, kèm theo hướng dẫn sử dụng cụ thể và một số mẹo nâng cao giúp bạn trở thành bậc thầy Excel trong công việc hằng ngày.
Có thể bạn quan tâm: Mẫu Bảng Lương 3p Excel: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
1. Phím tắt cơ bản – Khởi động nhanh
| Phím tắt | Chức năng | Mô tả chi tiết |
|---|---|---|
| Ctrl + N | Tạo workbook mới | Mở một file Excel mới, sẵn sàng nhập dữ liệu. |
| Ctrl + O | Mở file hiện có | Hiển thị hộp thoại “Open” để mở workbook đã lưu. |
| Ctrl + S | Lưu file | Lưu nhanh thay đổi hiện tại, không cần mở hộp thoại. |
| Ctrl + P | In | Mở hộp thoại in, cho phép thiết lập cài đặt trước khi in. |
| Ctrl + W | Đóng workbook | Đóng file đang làm việc (có cảnh báo nếu chưa lưu). |
| Ctrl + F4 | Đóng cửa sổ Excel | Đóng cửa sổ hiện tại, giống như nhấn nút “X”. |
| Ctrl + Tab | Chuyển tab workbook | Khi mở nhiều workbook, chuyển qua lại nhanh. |
| Alt + F4 | Thoát Excel | Đóng toàn bộ ứng dụng Excel. |
Mẹo: Khi làm việc với nhiều file cùng lúc, việc sử dụng
Ctrl + TabvàCtrl + Shift + Tab(đi ngược) giúp bạn di chuyển qua lại mượt mà mà không cần chuột.
Có thể bạn quan tâm: Lỗi “excel Product Activation Failed” – Nguyên Nhân, Hậu Quả Và Cách Khắc Phục Chi Tiết
2. Điều hướng trong bảng tính
2.1 Di chuyển ô nhanh
| Phím tắt | Chức năng |
|---|---|
| Mũ lên/xuống/trái/phải | Di chuyển ô hiện tại một ô theo hướng tương ứng. |
| Ctrl + Mũ | Di chuyển đến ô cuối cùng có dữ liệu trong cùng cột hoặc hàng. |
| Home | Về ô đầu tiên của dòng hiện tại (cột A). |
| Ctrl + Home | Về ô A1 – đầu trang tính. |
| Ctrl + End | Đến ô cuối cùng có dữ liệu (cột và hàng cuối). |
| Page Up / Page Down | Lên hoặc xuống một màn hình. |
| Alt + Page Up / Alt + Page Down | Trượt sang trái hoặc phải một màn hình. |
| F5 hoặc Ctrl + G | Mở hộp “Go To”, nhập địa chỉ ô (ví dụ: B25) để nhảy nhanh. |
2.2 Chọn ô, vùng dữ liệu
| Phím tắt | Chức năng |
|---|---|
| Shift + Mũ | Chọn ô theo hướng di chuyển. |
| Ctrl + Shift + Mũ | Chọn toàn bộ vùng dữ liệu liên tục tới ô cuối cùng. |
| Shift + Space | Chọn toàn bộ dòng hiện tại. |
| Ctrl + Space | Chọn toàn bộ cột hiện tại. |
| Ctrl + A | Chọn toàn bộ sheet (lần đầu chọn vùng dữ liệu, lần thứ hai chọn toàn bộ). |
| Ctrl + Shift + L | Bật/tắt bộ lọc (AutoFilter) nhanh. |
| Ctrl + Shift + (asterisk) | Chọn vùng dữ liệu hiện tại (cùng phạm vi dữ liệu liền kề). |
Thủ thuật: Khi cần sao chép một cột hoặc một hàng lớn, dùng
Ctrl + Space(chọn cột) →Ctrl + C→ di chuyển tới vị trí mới →Ctrl + V. Đảm bảo không cần kéo chuột dài.
3. Chỉnh sửa và thao tác dữ liệu
3.1 Nhập và chỉnh sửa nội dung ô
| Phím tắt | Chức năng |
|---|---|
| F2 | Vào chế độ chỉnh sửa nội dung ô hiện tại. |
| Alt + Enter | Thêm dòng mới trong cùng một ô (tạo ngắt dòng). |
| Ctrl + D | Sao chép nội dung ô trên xuống (fill down). |
| Ctrl + R | Sao chép nội dung ô bên trái sang phải (fill right). |
| Ctrl + “ (dấu ngoặc kép) | Sao chép giá trị của ô trên cùng (điều này hữu ích khi nhập công thức). |
| Ctrl + Shift + “+” | Chèn ô, hàng hoặc cột mới (cửa sổ Insert). |
| Ctrl + “-“ | Xóa ô, hàng hoặc cột đã chọn. |
| Ctrl + 1 | Mở hộp thoại Format Cells để định dạng nhanh. |
| Ctrl + Shift + $ / % / # / @ / ! | Định dạng nhanh: tiền tệ, phần trăm, số, ngày, số nguyên. |
| Ctrl + ; | Nhập ngày hiện tại. |
| Ctrl + Shift + : | Nhập thời gian hiện tại. |
| Ctrl + ` (grave accent) | Bật/tắt hiển thị công thức (thay vì giá trị). |
3.2 Sao chép, cắt, dán
| Phím tắt | Chức năng |
|---|---|
| Ctrl + C | Sao chép. |
| Ctrl + X | Cắt. |
| Ctrl + V | Dán. |
| Ctrl + Alt + V | Mở hộp “Paste Special”. |
| Ctrl + D | Điền nội dung ô trên xuống (trong một cột). |
| Ctrl + R | Điền nội dung ô bên trái sang phải (trong một hàng). |
| Alt + E, S, V | Dán đặc biệt – giá trị (chuỗi “Paste Values”). |
| Ctrl + Shift + L | Bật/tắt AutoFilter. |
Mẹo nâng cao: Khi dán công thức, dùng
Ctrl +(grave) để nhanh chóng kiểm tra công thức đã dán có đúng không, tránh lỗi tham chiếu.
4. Định dạng dữ liệu
| Phím tắt | Chức năng |
|---|---|
| Ctrl + B | Đánh dấu đậm. |
| Ctrl + I | Đánh dấu nghiêng. |
| Ctrl + U | Gạch chân. |
| Alt + H, O, I | Tự động điều chỉnh độ rộng cột (AutoFit). |
| Alt + H, O, A | Tự động điều chỉnh chiều cao hàng. |
| Ctrl + Shift + $ | Định dạng tiền tệ. |
| Ctrl + Shift + % | Định dạng phần trăm. |
| Ctrl + Shift + # | Định dạng ngày (dd-mmm-yy). |
| Ctrl + Shift + @ | Định dạng giờ (h:mm AM/PM). |
| Ctrl + Shift + ! | Định dạng số (2 decimal places). |
| Ctrl + 1 | Mở hộp “Format Cells” cho mọi tùy chỉnh chi tiết. |
Kỹ năng: Khi cần áp dụng cùng một định dạng cho nhiều cột, chọn cột →
Ctrl + Shift + $→ thực hiện nhanh, không cần mở menu.
5. Công cụ tính toán và công thức
| Phím tắt | Chức năng |
|---|---|
| Alt + = | Tự động chèn hàm SUM cho vùng dữ liệu hiện tại. |
| Ctrl + ` | Hiển thị công thức thay vì kết quả. |
| F4 (trong công thức) | Chuyển đổi tham chiếu tuyệt đối/ tương đối (A1 → $A$1 → A$1 → $A1). |
| Ctrl + Shift + Enter | Nhập công thức mảng (Array Formula) – trong Excel 365/2026 có thể không cần. |
| Ctrl + Shift + A | Tự động điền các đối số của hàm đã nhập. |
| Ctrl + ‘ (dấu nháy đơn) | Sao chép công thức từ ô trên xuống. |
| Ctrl + Shift + U | Mở rộng/thu gọn thanh công thức (Formula Bar). |
| Alt + M, V | Mở “Evaluate Formula” để kiểm tra từng bước tính. |
Lưu ý: Khi làm việc với công thức phức tạp,
F9có thể tính toán nhanh phần được chọn trong công thức để kiểm tra giá trị tạm thời.
6. Quản lý bảng (Tables) và dữ liệu
| Phím tắt | Chức năng |
|---|---|
| Ctrl + T | Tạo Table (bảng dữ liệu) nhanh. |
| Ctrl + L | Tạo Table (cũng là AutoFilter). |
| Ctrl + Shift + L | Bật/tắt AutoFilter. |
| Alt + A, T | Thêm tổng (Total Row) cho Table. |
| Ctrl + Shift + K | Xóa Table (chuyển dữ liệu thành vùng thường). |
| Alt + D, F, F | Mở “Advanced Filter”. |
| Alt + A, Q | Xóa các bản sao (Remove Duplicates). |
| Ctrl + Shift + (asterisk) | Chọn toàn bộ vùng dữ liệu trong Table. |
Chiến lược: Khi dữ liệu cần phân tích, chuyển thành Table (Ctrl+T) để tự động có tính năng lọc, sắp xếp, công thức động (Structured References) giúp công thức sạch hơn và dễ bảo trì.
7. Phím tắt liên quan tới biểu đồ và đồ họa
| Phím tắt | Chức năng |
|---|---|
| F11 | Tạo biểu đồ nhanh (Chart) từ dữ liệu đã chọn. |
| Alt + F1 | Chèn biểu đồ mặc định vào sheet hiện tại. |
| Ctrl + Shift + F3 | Tạo tên vùng (Named Range) từ ô đã chọn. |
| Ctrl + 1 | Định dạng biểu đồ (sau khi chọn biểu đồ). |
| Ctrl + Arrow Keys | Khi biểu đồ được chọn, di chuyển biểu đồ trên sheet. |
Mẹo: Khi cần tạo biểu đồ cho một bảng dữ liệu lớn, chọn vùng dữ liệu → nhấn
F11. Excel sẽ tự động tạo một sheet mới chứa biểu đồ, giúp bạn nhanh chóng xem xét xu hướng.
8. Phím tắt nâng cao dành cho người dùng chuyên nghiệp

Có thể bạn quan tâm: Cách Mở Dòng Bị Ẩn Trong Excel: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
8.1 Quản lý workbook và cửa sổ
| Phím tắt | Chức năng |
|---|---|
| Ctrl + N | Tạo workbook mới. |
| Ctrl + Tab | Chuyển qua lại các workbook mở. |
| Ctrl + Shift + N | Mở một cửa sổ mới của cùng một workbook (View side-by-side). |
| Alt + W, S | Freeze Panes – cố định hàng/ cột. |
| Alt + W, U | Unfreeze Panes. |
| Alt + W, I | Split – chia cửa sổ thành 4 phần. |
| Alt + W, Q | Remove Split. |
8.2 Tìm kiếm và thay thế
| Phím tắt | Chức năng |
|---|---|
| Ctrl + F | Mở hộp “Find”. |
| Ctrl + H | Mở hộp “Replace”. |
| Ctrl + Shift + F | Mở “Find and Replace” với tùy chọn nâng cao (Search in formulas, values…). |
| Alt + E, S, V | Dán giá trị (Paste Values) nhanh. |
8.3 Macro và VBA
| Phím tắt | Chức năng |
|———-t—|———–|
| Alt + F8 | Mở danh sách macro để chạy. |
| Alt + F11 | Mở cửa sổ VBA Editor. |
| Ctrl + Shift + Q | Ghi macro (Record Macro). |
| Ctrl + Shift + P | Dừng ghi macro. |
| F5 | Chạy macro đã chọn (trong VBA). |
Ghi chú: Khi làm việc với macro, hãy luôn lưu file ở định dạng .xlsm để bảo toàn các macro đã tạo.
9. Các phím tắt trong Excel 365 (đặc thù)
Excel 365 (Microsoft 365) đã bổ sung một số phím tắt mới để hỗ trợ tính năng Dynamic Arrays và XLOOKUP.
| Phím tắt | Chức năng |
|---|---|
| Ctrl + Shift + Enter | Tạo công thức mảng (trước đây). Trong Excel 365, công thức mảng tự động mở rộng, nhưng phím tắt vẫn hữu ích khi muốn ép buộc. |
| Alt + = | Tự động chèn hàm SUM cho vùng dữ liệu. |
| Ctrl + Shift + L | Bật/tắt AutoFilter (cũng áp dụng cho Excel 365). |
| Ctrl + Alt + F9 | Tính lại toàn bộ workbook (Full Recalculate). |
| Ctrl + Alt + Shift + F9 | Xây dựng lại toàn bộ công thức và dependency tree. |
| Ctrl + Shift + K | Xóa Table (đối với Table trong Excel 365). |
| Ctrl + Shift + O | Chọn các ô chứa công thức (Go To Special → Formulas). |
10. Thực hành: 5 tình huống thường gặp và cách giải quyết bằng phím tắt
10.1 Tình huống 1: Cần tính tổng nhanh cho một cột dài
Bước thực hiện:
1. Di chuyển tới ô cuối cùng của cột (Ctrl + ↓).
2. Nhấn Alt + =.
3. Nhấn Enter.
Kết quả: Excel tự động chèn hàm SUM cho toàn bộ vùng dữ liệu trên cột.
10.2 Tình huống 2: Sao chép công thức từ ô trên xuống nhiều dòng
Bước thực hiện:
1. Chọn ô có công thức.
2. Nhấn Ctrl + C.
3. Chọn vùng cần sao chép (Shift + ↓ hoặc Ctrl + Shift + ↓).
4. Nhấn Ctrl + V.
Hoặc: Dùng Ctrl + D để điền công thức xuống toàn bộ vùng đã chọn.
10.3 Tình huống 3: Định dạng ngày và tiền tệ cho một cột dữ liệu
Bước thực hiện:
1. Chọn cột (Ctrl + Space).
2. Nhấn Ctrl + Shift + # để chuyển sang định dạng ngày.
3. Nhấn Ctrl + Shift + $ để chuyển sang định dạng tiền tệ.
(Bạn có thể lặp lại các phím tắt để áp dụng nhiều định dạng cho các cột khác nhau.)
10.4 Tình huống 4: Tạo Table và bật bộ lọc nhanh
Bước thực hiện:
1. Chọn vùng dữ liệu (Ctrl + A).
2. Nhấn Ctrl + T.
3. Xác nhận “My table has headers”.
4. Dùng Ctrl + Shift + L để bật/tắt bộ lọc nếu cần.
10.5 Tình huống 5: Kiểm tra công thức trong một ô và chuyển sang chế độ hiển thị công thức
Bước thực hiện:
1. Di chuyển tới ô cần kiểm tra.
2. Nhấn Ctrl + (grave) → toàn bộ sheet hiển thị công thức.
3. Đánh dấu ô cần kiểm tra, nhấn F2 để chỉnh sửa.
4. Nhấn Enter để xác nhận.
11. Mẹo tối ưu hoá workflow với phím tắt
- Tạo Macro gán phím tắt: Nếu có thao tác lặp lại mà không có phím tắt mặc định, bạn có thể ghi macro và gán phím tắt tùy chỉnh (
Alt + F8→ chọn macro → Options → nhập phím tắt). - Sử dụng “Quick Access Toolbar” (QAT): Thêm các lệnh thường dùng vào QAT, sau đó dùng
Alt + sốđể kích hoạt nhanh. - Kết hợp với “Tell Me” (hoặc “Search”): Nhấn
Alt + Qđể mở thanh tìm kiếm lệnh, gõ “Insert Pivot Table” →Enter. Rất hữu ích khi không nhớ phím tắt. - Sử dụng “Name Manager”: Đặt tên cho các vùng dữ liệu quan trọng (
Ctrl + F3). Khi cần sử dụng trong công thức, chỉ cần gõ tên đã đặt, giảm thiểu lỗi tham chiếu. - Tận dụng “Dynamic Arrays”: Khi có hàm như
FILTER,SORT,UNIQUE, không cần kéo công thức; chỉ cần nhập công thức một lần và Excel tự động mở rộng.
12. Kết luận
Việc nắm vững các phím tắt trên Excel không chỉ giúp bạn làm việc nhanh hơn mà còn giảm thiểu sai lầm do thao tác chuột phức tạp. Từ các phím tắt cơ bản như Ctrl + C, Ctrl + V đến các phím tắt chuyên sâu như Alt + =, Ctrl + Shift + L, Ctrl + T, bạn có thể tự tin xử lý mọi công việc từ nhập liệu, định dạng, tính toán, đến tạo báo cáo và biểu đồ. Hãy dành thời gian thực hành thường xuyên, dần dần xây dựng thói quen sử dụng phím tắt trong từng bước công việc. Khi thói quen này đã ăn sâu, năng suất của bạn sẽ tăng đáng kể, cho phép tập trung vào phân tích dữ liệu và đưa ra quyết định chiến lược thay vì bị kẹt trong những thao tác lặp đi lặp lại.
Hãy bắt đầu ngay hôm nay, mở một file Excel, áp dụng một vài phím tắt trong danh sách trên và cảm nhận sự khác biệt. Chúc bạn trở thành “siêu nhân” Excel và đạt được hiệu suất làm việc tối ưu!

Tiến sĩ Lê Thống Nhất sinh năm 1955 tại Nghệ An, là nhà giáo, nhà báo và doanh nhân trong lĩnh vực giáo dục. Ông từng giảng dạy Toán học tại Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu và đảm nhiệm nhiều vai trò trong ngành giáo dục, từ viết sách, biên soạn tài liệu đến sáng lập các dự án hỗ trợ học tập trực tuyến.
Ông là người sáng lập BigSchool – nền tảng giáo dục trực tuyến kết nối giáo viên và học sinh cả nước. Ngoài ra, ông còn nổi tiếng với vai trò tác giả, diễn giả truyền cảm hứng và khách mời trên nhiều chương trình truyền hình, trong đó có “Ai là triệu phú” trên truyền hình VTV.
Trong suốt sự nghiệp, Tiến sĩ Lê Thống Nhất đã nhận nhiều giải thưởng giáo dục và được biết đến như một người luôn đổi mới, ứng dụng công nghệ vào dạy và học, góp phần lan tỏa tri thức và niềm say mê học tập cho thế hệ trẻ.
