Có thể bạn quan tâm: Trang Tính Excel Là Gì? – Khám Phá Đầy Đủ Về Công Cụ Mạnh Mẽ Trong Microsoft Excel
Mở Đầu
Trong thời đại số hiện nay, việc lưu trữ và chia sẻ dữ liệu một cách nhanh chóng, an toàn và tiện lợi đã trở thành nhu cầu thiết yếu của mọi doanh nghiệp và cá nhân. Google Drive – một trong những dịch vụ lưu trữ đám mây phổ biến nhất hiện nay – không chỉ cho phép bạn lưu trữ các tài liệu, hình ảnh, video mà còn tích hợp mạnh mẽ với Google Sheets, công cụ bảng tính trực tuyến có khả năng thay thế hoàn hảo cho Microsoft Excel trong nhiều trường hợp.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một hướng dẫn chi tiết, từng bước một, cách tạo file Excel trên Google Drive, bao gồm các khía cạnh cơ bản như tạo mới, nhập dữ liệu, định dạng, sử dụng công thức, chia sẻ và đồng bộ hóa với các thiết bị khác. Ngoài ra, chúng tôi cũng sẽ so sánh ưu và nhược điểm so với việc sử dụng Excel truyền thống, đồng thời giới thiệu một số mẹo tối ưu để nâng cao hiệu suất làm việc.
Có thể bạn quan tâm: Thao Tác Excel Cơ Bản: Hướng Dẫn Từ A Đến Z Cho Người Mới Bắt Đầu
1. Tại Sao Nên Sử Dụng Google Sheets Thay Vì Excel Trên Google Drive?
1.1. Tiện Lợi Khi Làm Việc Trực Tuyến
- Truy cập mọi lúc, mọi nơi: Chỉ cần một kết nối internet và một trình duyệt web, bạn có thể mở và chỉnh sửa bảng tính từ bất kỳ thiết bị nào.
- Tự động lưu: Mọi thay đổi đều được lưu tự động vào Google Drive, giảm nguy cơ mất dữ liệu do lỗi máy tính hoặc quên lưu.
1.2. Khả Năng Đồng Thời Hợp Tác
- Chỉnh sửa đồng thời: Nhiều người dùng có thể mở và chỉnh sửa cùng một file cùng lúc, các thay đổi hiển thị ngay lập tức.
- Bình luận và gán nhiệm vụ: Bạn có thể để lại bình luận, gán nhiệm vụ cho đồng nghiệp, giúp quá trình làm việc trở nên mạch lạc hơn.
1.3. Tích Hợp Với Các Ứng Dụng Khác Của Google
- Google Forms: Thu thập dữ liệu từ biểu mẫu và tự động đưa vào Google Sheets.
- Google Data Studio: Tạo báo cáo trực quan từ dữ liệu trong Sheets.
- Google Apps Script: Viết script tự động hoá quy trình, tương tự VBA trong Excel.
1.4. Chi Phí
- Miễn phí: Gói cơ bản của Google Drive cung cấp 15GB dung lượng lưu trữ miễn phí, đủ cho hầu hết nhu cầu cá nhân và doanh nghiệp nhỏ.
- Gói trả phí: Nếu cần dung lượng lớn hơn, Google Workspace cung cấp các gói đa dạng, kèm theo tính năng bảo mật và quản trị mạnh mẽ.
Có thể bạn quan tâm: Phím Tắt Lưu File Excel: Tối Ưu Hóa Quy Trình Làm Việc Và Tăng Năng Suất
2. Chuẩn Bị Trước Khi Tạo File Excel Trên Google Drive
2.1. Đăng Ký Hoặc Đăng Nhập Tài Khoản Google
- Truy cập accounts.google.com và đăng nhập bằng tài khoản Gmail của bạn.
- Nếu chưa có tài khoản, bạn có thể tạo mới trong vòng 2‑3 phút.
2.2. Kiểm Tra Kết Nối Internet
- Đảm bảo kết nối ổn định để quá trình tải và lưu dữ liệu không bị gián đoạn.
2.3. Xác Định Mục Đích Sử Dụng
- Bảng tính tài chính: Quản lý thu chi, dự toán ngân sách.
- Danh sách công việc: Theo dõi tiến độ dự án.
- Phân tích dữ liệu: Sử dụng các công thức, pivot table, biểu đồ.
2.4. Chuẩn Bị Dữ Liệu (Nếu Có)
- Nếu bạn đã có file Excel (.xlsx) trên máy tính, hãy chuẩn bị để import lên Google Drive.
3. Các Bước Tạo File Excel Mới Trên Google Drive
3.1. Truy Cập Vào Google Drive
- Mở trình duyệt và nhập địa chỉ: drive.google.com.
- Đăng nhập nếu chưa được tự động đăng nhập.
3.2. Tạo File Google Sheets Mới
- Cách 1: Sử dụng nút “+ Mới” (New)
- Nhấp vào nút + Mới ở góc trái trên.
Chọn Google Sheets → Blank spreadsheet (Bảng tính trống).
Cách 2: Tạo từ mẫu (Template)
- Nhấp vào + Mới → Google Sheets → From a template.
- Chọn mẫu phù hợp (ví dụ: “Budget”, “Project tracker”).
3.3. Đặt Tên Cho File
- Khi file mới mở, tên mặc định sẽ là “Untitled spreadsheet”.
- Nhấn vào tên ở góc trên bên trái, nhập tên mới (ví dụ: “Báo cáo doanh thu Q1 2026”) và nhấn Enter.
3.4. Lưu Trữ Tự Động
- Google Sheets sẽ tự động lưu vào thư mục “My Drive”. Bạn có thể kéo thả file vào các thư mục con để quản lý.
3.5. Đặt Quyền Truy Cập (Optional)
- Nhấp vào nút Share (Chia sẻ) ở góc trên bên phải.
- Nhập email của người cần chia sẻ, chọn quyền (Viewer, Commenter, Editor) và nhấn Send.
4. Nhập Dữ Liệu Vào Google Sheets
4.1. Nhập Thủ Công
- Chọn ô cần nhập, gõ dữ liệu và nhấn Enter hoặc Tab để di chuyển.
4.2. Sao Chép Dán Từ Excel Hoặc Các Nguồn Khác
- Mở file Excel trên máy tính.
- Chọn vùng dữ liệu muốn sao chép → Ctrl + C.
- Quay lại Google Sheets → Chọn ô bắt đầu → Ctrl + V.
- Google Sheets sẽ tự động nhận dạng định dạng (ngày tháng, số, công thức) và chuyển đổi.
4.3. Import File Excel Trực Tiếp
- Trên Google Drive, nhấn + Mới → File upload.
- Chọn file .xlsx từ máy tính và tải lên.
- Khi upload hoàn tất, nhấp chuột phải vào file → Open with → Google Sheets.
- File Excel sẽ được chuyển đổi thành Google Sheets, giữ nguyên các công thức và định dạng cơ bản.
Lưu ý: Một số tính năng nâng cao của Excel (như VBA macro) không được chuyển đổi, bạn cần viết lại bằng Google Apps Script.
5. Định Dạng Bảng Tính
5.1. Định Dạng Số
- Chọn ô hoặc vùng dữ liệu → Format → Number → Chọn kiểu (Currency, Percent, Date, Time, Custom).
5.2. Định Dạng Văn Bản
- Bôi đậm, nghiêng, gạch dưới: Sử dụng thanh công cụ hoặc phím tắt (Ctrl+B, Ctrl+I, Ctrl+U).
- Căn lề: Trên thanh công cụ, chọn căn trái, giữa, phải.
- Màu nền: Chọn ô → Fill color → Chọn màu.
5.3. Định Dạng Điều Kiện (Conditional Formatting)
- Chọn phạm vi cần áp dụng.
- Vào Format → Conditional formatting.
- Thiết lập quy tắc (ví dụ: “Cell is greater than 1000” → tô màu xanh).
- Nhấn Done.
5.4. Định Dạng Bảng (Table)
- Tạo bảng: Chọn vùng dữ liệu → Insert → Chart → Chọn loại biểu đồ.
- Áp dụng filter: Nhấp vào Data → Create a filter → Sử dụng mũi tên trên cột để lọc.
6. Sử Dụng Công Thức Và Hàm
Google Sheets hỗ trợ hơn 400 hàm, tương tự như Excel. Dưới đây là một số hàm phổ biến và cách sử dụng:
| Hàm | Mô tả | Công thức mẫu |
|---|---|---|
SUM | Tổng các giá trị | =SUM(A2:A10) |
AVERAGE | Trung bình | =AVERAGE(B2:B10) |
VLOOKUP | Tìm kiếm dọc | =VLOOKUP(E2, A:B, 2, FALSE) |
INDEX + MATCH | Tìm kiếm linh hoạt | =INDEX(B:B, MATCH(E2, A:A, 0)) |
IF | Điều kiện | =IF(C2>100, "Lớn", "Nhỏ") |
ARRAYFORMULA | Áp dụng công thức cho toàn cột | =ARRAYFORMULA(A2:AB2:B) |
IMPORTRANGE | Nhập dữ liệu từ bảng tính khác | =IMPORTRANGE("URL","Sheet1!A1:C10") |
QUERY | Truy vấn dữ liệu dạng SQL | =QUERY(A:D,"select A, sum(B) where C='X' group by A",1) |
6.1. Cách Nhập Công Thức
- Click vào ô muốn hiển thị kết quả.
- Gõ dấu
=để bắt đầu công thức. - Nhập hàm và các đối số, sử dụng gợi ý tự động (autocomplete) của Sheets.
- Nhấn Enter.
6.2. Sử Dụng Hàm Động (Dynamic Arrays)
Google Sheets tự động mở rộng kết quả của hàm mảng (ARRAYFORMULA, FILTER, UNIQUE) mà không cần nhấn Ctrl+Shift+Enter như Excel.
7. Tạo Biểu Đồ Và Báo Cáo

Có thể bạn quan tâm: Địa Chỉ Hỗn Hợp Trong Excel: Khái Niệm, Cách Sử Dụng Và Ứng Dụng Thực Tế
7.1. Chèn Biểu Đồ
- Chọn dữ liệu muốn biểu diễn.
- Vào Insert → Chart.
- Trình tạo biểu đồ sẽ hiện ra bên phải, cho phép bạn chọn loại biểu đồ (cột, đường, tròn, khu vực, radar, …).
- Tùy chỉnh tiêu đề, trục, màu sắc và các tùy chọn khác.
7.2. Pivot Table (Bảng tổng hợp)
- Chọn bất kỳ ô nào trong dữ liệu.
- Vào Data → Pivot table.
- Chọn vị trí (trong sheet hiện tại hoặc mới).
- Kéo các trường vào Rows, Columns, Values, Filters để tạo bảng tổng hợp.
7.3. Dashboard (Bảng điều khiển)
- Kết hợp nhiều biểu đồ, pivot table và slicer (bộ lọc) trên một sheet để tạo dashboard trực quan.
- Sử dụng Slicer: Vào Data → Slicer → Chọn cột muốn lọc → Đặt slicer trên dashboard.
8. Chia Sẻ Và Phối Hợp
8.1. Cách Chia Sẻ File
- Share button → Nhập email → Chọn quyền (Viewer, Commenter, Editor) → Send.
- Link sharing: Nhấn Get link, chọn “Anyone with the link” và quyền truy cập.
8.2. Quản Lý Quyền Truy Cập
- Owner: Chủ sở hữu có toàn quyền, có thể chuyển quyền sở hữu.
- Editor: Có thể chỉnh sửa, tạo, xóa sheet, thêm công thức.
- Commenter: Chỉ được bình luận, không thay đổi dữ liệu.
- Viewer: Chỉ xem, không được chỉnh sửa hay bình luận.
8.3. Lịch Sử Phiên Bản
- Vào File → Version history → See version history.
- Xem, khôi phục các phiên bản trước, đặt tên cho phiên bản quan trọng.
8.4. Nhận Thông Báo Khi Có Thay Đổi
- Notification rules: Vào Tools → Notification rules → Chọn “Any changes are made” → “Email – right away” hoặc “Daily digest”.
9. Tự Động Hóa Với Google Apps Script
Google Apps Script là môi trường lập trình JavaScript cho Google Workspace, cho phép bạn viết script để tự động hoá công việc tương tự như VBA trong Excel.
9.1. Mở Trình Soạn Thảo Script
- Trong Google Sheets, vào Extensions → Apps Script.
- Một cửa sổ mới mở ra, bạn có thể viết code.
9.2. Ví Dụ: Tự Động Gửi Email Khi Có Dữ Liệu Mới
function sendAlert() { var sheet = SpreadsheetApp.getActiveSpreadsheet().getSheetByName('Báo cáo'); var lastRow = sheet.getLastRow(); var data = sheet.getRange(lastRow, 1, 1, sheet.getLastColumn()).getValues()0; var email = "youremail@example.com"; var subject = "Dữ liệu mới nhập vào báo cáo"; var body = "Dòng mới: " + data.join(", "); MailApp.sendEmail(email, subject, body);
}
- Đặt trigger: Vào Triggers → Add Trigger → Chọn
sendAlert→ From spreadsheet → On edit.
9.3. Các Thư Viện Hữu Ích
SpreadsheetApp– thao tác với sheet.DriveApp– quản lý file trên Drive.MailApp– gửi email.UrlFetchApp– gọi API bên ngoài.
10. Đồng Bộ Hóa Với Các Thiết Bị Khác
10.1. Trên Điện Thoại (Android & iOS)
- Tải Google Sheets từ Google Play hoặc App Store.
- Đăng nhập bằng tài khoản Google.
- Các file trong Drive sẽ tự động đồng bộ, cho phép chỉnh sửa offline (cần bật chế độ offline trong cài đặt).
10.2. Trên Máy Tính (Desktop)
- Google Drive for Desktop: Cài đặt phần mềm để đồng bộ thư mục Drive trên máy tính Windows hoặc macOS. Khi mở file
.gsheet, nó sẽ mở trong trình duyệt. - Microsoft Excel: Với gói Microsoft 365, bạn có thể mở và lưu file
.xlsxtrực tiếp lên Google Drive, nhưng tính năng đồng bộ thời gian thực chỉ có trong Google Sheets.
10.3. Chế Độ Offline
- Trên trình duyệt Chrome, mở Google Drive.
- Nhấp vào biểu tượng bánh răng → Settings → Offline → “Sync files to Google Drive so that you can edit offline”.
- Khi không có internet, bạn vẫn có thể mở và chỉnh sửa file; các thay đổi sẽ được đồng bộ khi quay lại mạng.
11. So Sánh Google Sheets và Microsoft Excel
| Tiêu chí | Google Sheets | Microsoft Excel |
|---|---|---|
| Lưu trữ | Đám mây (Google Drive) – tự động lưu | Lưu trên ổ cứng, có thể lưu đám mây (OneDrive) |
| Hợp tác | Chỉnh sửa đồng thời không giới hạn | Chỉ có trong Office 365, giới hạn người dùng |
| Công thức | Hỗ trợ >400 hàm, tính năng ARRAY tự động | Hỗ trợ >400 hàm, có VBA mạnh |
| Macro | Google Apps Script (JavaScript) | VBA (Visual Basic) |
| Biểu đồ | Đa dạng, tích hợp Data Studio | Đa dạng, tích hợp Power BI |
| Giá | Gói miễn phí 15GB, trả phí Google Workspace | Office 365 trả phí, bản độc lập có phí |
| Tốc độ | Tốt với dữ liệu vừa và nhỏ (<5k dòng) | Tốt hơn với dữ liệu lớn (>100k dòng) |
| Bảo mật | Quản lý qua Google Admin, 2FA | Quản lý qua Microsoft Admin, 2FA, DLP |
Kết luận: Nếu công việc của bạn chủ yếu là hợp tác, chia sẻ và không yêu cầu xử lý dữ liệu khổng lồ, Google Sheets là lựa chọn tối ưu. Ngược lại, nếu bạn cần tính năng macro phức tạp, xử lý dữ liệu lớn, Excel vẫn là công cụ mạnh mẽ.
12. Các Mẹo Nâng Cao Để Tối Ưu Hoạt Động
12.1. Sử Dụng Shortcuts (Phím Tắt)
| Phím tắt | Chức năng |
|---|---|
Ctrl + / | Hiển thị danh sách phím tắt |
Ctrl + Shift + V | Dán giá trị (Paste values only) |
Ctrl + Alt + Shift + 1 | Định dạng số tiền |
Alt + Shift + 5 | Gạch chân |
Ctrl + Shift + L | Bật/tắt filter |
12.2. Tối Ưu Hóa Kích Thước File
- Xóa các sheet không cần.
- Loại bỏ công thức mảng không cần thiết.
- Sử dụng
IMPORTRANGEthay vì sao chép dữ liệu tĩnh.
12.3. Sử Dụng Add‑ons
- Power Tools: Các công cụ nhanh cho làm sạch dữ liệu.
- Supermetrics: Kết nối dữ liệu marketing (Google Analytics, Facebook Ads).
- Advanced Find & Replace: Tìm và thay thế nâng cao.
12.4. Bảo Mật Dữ Liệu Nhạy Cảm
- Data validation: Giới hạn nhập liệu (ví dụ: chỉ cho phép nhập số trong khoảng 0‑100).
- Protected ranges: Bảo vệ một vùng khỏi việc chỉnh sửa bởi người dùng không có quyền.
- Encryption: Mặc dù Google Drive mã hoá dữ liệu khi truyền và lưu trữ, bạn có thể mã hoá nội dung bằng Apps Script nếu cần bảo mật mức cao.
13. Xử Lý Các Vấn Đề Thường Gặp
13.1. Lỗi Không Thể Mở File
- Kiểm tra kết nối internet.
- Đảm bảo file không bị locked (đang được người khác chỉnh sửa trong chế độ offline).
- Thử mở trong incognito mode để loại bỏ vấn đề cache.
13.2. Công Thức Không Hoạt Động
- Kiểm tra dấu phẩy
,vs dấu chấm.(thiết lập ngôn ngữ). - Đảm bảo không có lỗi đánh máy trong công thức.
- Kiểm tra quyền truy cập nếu công thức dùng
IMPORTRANGE(cần cho phép truy cập lần đầu).
13.3. Mất Dữ Liệu Khi Đồng Bộ
- Kiểm tra Version history để khôi phục.
- Đảm bảo không có xung đột khi cùng lúc nhiều người chỉnh sửa cùng một ô.
13.4. Vấn Đề Với Định Dạng Khi Import Excel
- Một số định dạng tùy chỉnh (Conditional formatting phức tạp, Data validation) có thể không được chuyển đổi hoàn toàn.
- Cần kiểm tra lại và thiết lập lại sau khi import.
14. Kết Luận
Việc tạo file Excel trên Google Drive thông qua Google Sheets mang lại cho người dùng một giải pháp linh hoạt, tiện lợi và tiết kiệm chi phí. Từ các bước cơ bản như tạo mới, nhập dữ liệu, định dạng, đến các tính năng nâng cao như công thức phức tạp, pivot table, dashboard và tự động hoá bằng Apps Script, Google Sheets đã chứng tỏ mình là một công cụ mạnh mẽ, đáp ứng đa dạng nhu cầu của cá nhân và doanh nghiệp.
Bạn không cần phải lo lắng về việc mất dữ liệu, vì mọi thay đổi đều được lưu tự động và có lịch sử phiên bản chi tiết. Khả năng hợp tác thời gian thực và chia sẻ linh hoạt giúp tăng năng suất làm việc nhóm, trong khi tính năng đồng bộ trên mọi thiết bị giúp bạn luôn sẵn sàng làm việc bất kể ở đâu.
Nếu bạn mới bắt đầu, hãy thử tạo một bảng tính đơn giản, nhập dữ liệu và chia sẻ với đồng nghiệp để cảm nhận sức mạnh của Google Sheets. Khi đã quen, hãy khám phá các công cụ tự động hoá và tích hợp sâu hơn với Google Workspace, biến công việc của bạn trở nên thông minh và hiệu quả hơn bao giờ hết.
Hãy bắt đầu ngay hôm nay: Đăng nhập Google Drive, tạo một Google Sheet mới, và khám phá vô vàn tính năng mà công cụ này mang lại. Thành công của bạn trong việc quản lý dữ liệu và hợp tác sẽ bắt đầu từ một file Excel trên Google Drive!

Tiến sĩ Lê Thống Nhất sinh năm 1955 tại Nghệ An, là nhà giáo, nhà báo và doanh nhân trong lĩnh vực giáo dục. Ông từng giảng dạy Toán học tại Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu và đảm nhiệm nhiều vai trò trong ngành giáo dục, từ viết sách, biên soạn tài liệu đến sáng lập các dự án hỗ trợ học tập trực tuyến.
Ông là người sáng lập BigSchool – nền tảng giáo dục trực tuyến kết nối giáo viên và học sinh cả nước. Ngoài ra, ông còn nổi tiếng với vai trò tác giả, diễn giả truyền cảm hứng và khách mời trên nhiều chương trình truyền hình, trong đó có “Ai là triệu phú” trên truyền hình VTV.
Trong suốt sự nghiệp, Tiến sĩ Lê Thống Nhất đã nhận nhiều giải thưởng giáo dục và được biết đến như một người luôn đổi mới, ứng dụng công nghệ vào dạy và học, góp phần lan tỏa tri thức và niềm say mê học tập cho thế hệ trẻ.
