Tất Cả Các Hàm Excel: Hướng Dẫn Toàn Diện Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao

Excel là một trong những công cụ phần mềm phổ biến nhất hiện nay, không chỉ trong môi trường doanh nghiệp mà còn trong giáo dục, nghiên cứu và thậm chí trong cuộc sống hàng ngày. Một trong những sức mạnh thực sự của Excel chính là hệ thống hàm (functions) – những công cụ tính toán và xử lý dữ liệu mạnh mẽ, giúp người dùng thực hiện các tác vụ phức tạp chỉ trong vài cú nhấp chuột. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về tất cả các hàm Excel, từ các hàm cơ bản, trung cấp đến các hàm nâng cao, kèm theo ví dụ thực tế, cách sử dụng, lưu ý và mẹo tối ưu hoá.

Lưu ý: Bài viết được chia thành các phần chính, mỗi phần tập trung vào một nhóm hàm theo tính năng hoặc mục đích sử dụng. Bạn có thể đọc toàn bộ để nắm bắt khái niệm chung, hoặc chỉ tập trung vào những nhóm hàm bạn quan tâm nhất.

Mục lục bài viết

1. Tổng Quan Về Hàm Excel

1.1. Hàm là gì?

  • Hàm (Function) trong Excel là một công thức đã được định nghĩa sẵn, thực hiện một phép tính hoặc thao tác trên một hoặc nhiều đối số (arguments). Hàm trả về một giá trị duy nhất hoặc một mảng giá trị.
  • Cú pháp chung: =TênHàm(đối_số1, đối_số2, ...).
  • Ví dụ: =SUM(A1:A10) tính tổng các giá trị trong phạm vi A1:A10.

1.2. Cách nhập hàm nhanh

  • Bắt đầu bằng dấu “=”.
  • Sử dụng thanh công thức (Formula Bar) để nhập và chỉnh sửa.
  • Sử dụng “Insert Function” (fx) để tìm kiếm hàm theo danh mục.
  • AutoComplete: Khi gõ tên hàm, Excel sẽ gợi ý danh sách hàm tương tự, giúp giảm lỗi chính tả.

1.3. Đối số (Arguments) và kiểu dữ liệu

  • Tham chiếu ô (Cell Reference): A1, $A$1, A$1, $A1.
  • Giá trị tĩnh (Constant): 10, “Hello”.
  • Mảng (Array): {1,2,3} hoặc A1:C3.
  • Biểu thức (Expression): A1B1, IF(C1>10,"Lớn","Nhỏ").

2. Nhóm Hàm Cơ Bản

2.1. Hàm Tổng hợp (Aggregate Functions)

HàmMô tảCú phápVí dụ
SUMTính tổng=SUM(number1, number2, ...)=SUM(A1:A10)
AVERAGETính trung bình=AVERAGE(number1, ...)=AVERAGE(B1:B5)
COUNTĐếm số ô chứa số=COUNT(value1, ...)=COUNT(C1:C20)
COUNTAĐếm số ô không rỗng=COUNTA(value1, ...)=COUNTA(D1:D10)
MAXGiá trị lớn nhất=MAX(number1, ...)=MAX(E1:E10)
MINGiá trị nhỏ nhất=MIN(number1, ...)=MIN(F1:F10)
MEDIANTrung vị=MEDIAN(number1, ...)=MEDIAN(G1:G7)
MODE.SNGLGiá trị xuất hiện nhiều nhất (đơn)=MODE.SNGL(number1, ...)=MODE.SNGL(H1:H15)

2.2. Hàm Kiểm tra Điều kiện (Logical Functions)

HàmMô tảCú phápVí dụ
IFKiểm tra điều kiện, trả về giá trị nếu đúng/ sai=IF(logical_test, value_if_true, value_if_false)=IF(I1>50,"Đạt","Không đạt")
ANDKiểm tra nhiều điều kiện đồng thời=AND(logical1, logical2, ...)=AND(J1>10, K1<20)
ORKiểm tra ít nhất một điều kiện đúng=OR(logical1, logical2, ...)=OR(L1="Yes", M1="No")
NOTĐảo ngược giá trị logic=NOT(logical)=NOT(N1=0)
IFERRORTrả về giá trị thay thế khi gặp lỗi=IFERROR(value, value_if_error)=IFERROR(O1/P1, "Lỗi chia 0")

2.3. Hàm Văn bản (Text Functions)

HàmMô tảCú phápVí dụ
CONCATNối chuỗi (Excel 2026+)=CONCAT(text1, text2, ...)=CONCAT("Hello"," ", "World")
TEXTJOINNối chuỗi với dấu phân cách=TEXTJOIN(delimiter, ignore_empty, text1, ...)=TEXTJOIN(", ",TRUE,A1:A5)
LEFTLấy ký tự bên trái=LEFT(text, num_chars)=LEFT("Excel",2) trả về “Ex”
RIGHTLấy ký tự bên phải=RIGHT(text, num_chars)=RIGHT("Excel",3) trả về “cel”
MIDLấy ký tự ở vị trí giữa=MID(text, start_num, num_chars)=MID("Excel",2,3) trả về “xce”
LENĐộ dài chuỗi=LEN(text)=LEN("Hello") trả về 5
TRIMLoại bỏ khoảng trắng thừa=TRIM(text)=TRIM(" Excel ") trả về “Excel”
UPPERChuyển thành chữ hoa=UPPER(text)=UPPER("excel") trả về “EXCEL”
LOWERChuyển thành chữ thường=LOWER(text)=LOWER("EXCEL") trả về “excel”
PROPERViết hoa chữ đầu mỗi từ=PROPER(text)=PROPER("hello world") trả về “Hello World”
SEARCHTìm vị trí (không phân biệt hoa thường)=SEARCH(find_text, within_text, start_num)=SEARCH("c", "Excel") trả về 3
FINDTìm vị trí (phân biệt hoa thường)=FIND(find_text, within_text, start_num)=FIND("C", "Excel") trả về lỗi #VALUE!

2.4. Hàm Ngày tháng (Date & Time Functions)

HàmMô tảCú phápVí dụ
TODAYNgày hiện tại=TODAY()Trả về ngày hôm nay
NOWNgày và giờ hiện tại=NOW()Trả về ngày‑giờ hiện tại
DATETạo ngày từ năm, tháng, ngày=DATE(year, month, day)=DATE(2026,12,31)
YEARLấy năm=YEAR(serial_number)=YEAR(TODAY())
MONTHLấy tháng=MONTH(serial_number)=MONTH(NOW())
DAYLấy ngày=DAY(serial_number)=DAY(A1)
HOURLấy giờ=HOUR(serial_number)=HOUR(NOW())
MINUTELấy phút=MINUTE(serial_number)=MINUTE(NOW())
SECONDLấy giây=SECOND(serial_number)=SECOND(NOW())
DATEDIFKhoảng cách giữa hai ngày=DATEDIF(start_date, end_date, unit)=DATEDIF(A1,B1,"d") trả về số ngày
WORKDAYNgày làm việc tiếp theo, bỏ qua cuối tuần & ngày lễ=WORKDAY(start_date, days, holidays)=WORKDAY(TODAY(),5)
NETWORKDAYSSố ngày làm việc giữa hai ngày=NETWORKDAYS(start_date, end_date, holidays)=NETWORKDAYS(A1,B1)

3. Nhóm Hàm Tra cứu & Tham chiếu (Lookup & Reference)

3.1. Hàm VLOOKUP và HLOOKUP

  • VLOOKUP: Tìm giá trị trong cột đầu tiên của một bảng và trả về giá trị trong cột chỉ định.
    excel =VLOOKUP(lookup_value, table_array, col_index_num, range_lookup)
  • range_lookup = FALSE (hoặc 0) cho tìm chính xác.
  • HLOOKUP: Tương tự VLOOKUP nhưng tìm theo hàng ngang.
    excel =HLOOKUP(lookup_value, table_array, row_index_num, range_lookup)

3.2. Hàm INDEX & MATCH

  • INDEX trả về giá trị của ô tại vị trí xác định trong một mảng.
    excel =INDEX(array, row_num, column_num)
  • MATCH trả về vị trí (số thứ tự) của một giá trị trong một dãy.
    excel =MATCH(lookup_value, lookup_array, match_type)
  • Kết hợp: =INDEX(return_range, MATCH(lookup_value, lookup_range, 0)) – mạnh hơn VLOOKUP vì không giới hạn vị trí cột.

3.3. Hàm XLOOKUP (Excel 365/2026)

  • Thay thế VLOOKUP/HLOOKUP, hỗ trợ tìm cả phía trước và phía sau, trả về mặc định khi không tìm thấy.
    excel =XLOOKUP(lookup_value, lookup_array, return_array, if_not_found, match_mode, search_mode)

3.4. Hàm FILTER (Excel 365)

  • Lọc dữ liệu dựa trên điều kiện, trả về mảng động.
    excel =FILTER(array, include, if_empty)

3.5. Hàm OFFSET

  • Trả về một dải ô cách một ô gốc một số hàng và cột nhất định.
    excel =OFFSET(reference, rows, cols, height, width)

3.6. Hàm CHOOSE

  • Chọn giá trị từ danh sách dựa trên chỉ số.
    excel =CHOOSE(index_num, value1, value2, …)

4. Nhóm Hàm Tài chính (Financial Functions)

HàmMô tảCú phápVí dụ
PVGiá trị hiện tại của một khoản tiền trong tương lai=PV(rate, nper, pmt, fv, type)=PV(0.05/12, 60, -200)
FVGiá trị tương lai=FV(rate, nper, pmt, pv, type)=FV(0.05/12, 60, -200)
PMTKhoản thanh toán định kỳ=PMT(rate, nper, pv, fv, type)=PMT(0.05/12, 60, 5000)
NPVGiá trị hiện tại ròng=NPV(rate, value1, value2, …)=NPV(0.08, B2:B10)
IRRTỷ lệ hoàn vốn nội bộ=IRR(values, guess)=IRR(C2:C12)
XIRRIRR cho các dòng tiền không đều=XIRR(values, dates, guess)=XIRR(D2:D10, E2:E10)
RATETỷ lệ lãi suất cho một khoản vay=RATE(nper, pmt, pv, fv, type, guess)=RATE(60, -200, 5000)
CUMIPMTTổng lãi trả trong một khoảng thời gian=CUMIPMT(rate, nper, pv, start_period, end_period, type)=CUMIPMT(0.05/12, 60, 5000, 1, 12, 0)
CUMPRINCTổng gốc trả trong một khoảng thời gian=CUMPRINC(rate, nper, pv, start_period, end_period, type)=CUMPRINC(0.05/12, 60, 5000, 1, 12, 0)

5. Nhóm Hàm Thống kê (Statistical Functions)

HàmMô tảCú phápVí dụ
STDEV.SĐộ lệch chuẩn mẫu=STDEV.S(number1, ...)=STDEV.S(F1:F20)
STDEV.PĐộ lệch chuẩn tổng thể=STDEV.P(number1, ...)=STDEV.P(G1:G20)
VAR.SPhương sai mẫu=VAR.S(number1, ...)=VAR.S(H1:H15)
VAR.PPhương sai tổng thể=VAR.P(number1, ...)=VAR.P(I1:I15)
PERCENTILE.EXCPhần trăm vị (exclude)=PERCENTILE.EXC(array, k)=PERCENTILE.EXC(J1:J100,0.9)
PERCENTILE.INCPhần trăm vị (include)=PERCENTILE.INC(array, k)=PERCENTILE.INC(K1:K100,0.9)
QUARTILE.EXCQuartile (exclude)=QUARTILE.EXC(array, quart)=QUARTILE.EXC(L1:L50,3)
QUARTILE.INCQuartile (include)=QUARTILE.INC(array, quart)=QUARTILE.INC(M1:M50,3)
RANK.EQXếp hạng (bằng)=RANK.EQ(number, ref, order)=RANK.EQ(N1, N$1:N$20,0)
RANK.AVGXếp hạng (trung bình)=RANK.AVG(number, ref, order)=RANK.AVG(O1, O$1:O$30,1)
CORRELHệ số tương quan=CORREL(array1, array2)=CORREL(P1:P10, Q1:Q10)
COVARHiệp phương sai=COVAR(array1, array2)=COVAR(R1:R15, S1:S15)

6. Nhóm Hàm Toán học & Lượng giác (Math & Trig Functions)

HàmMô tảCú phápVí dụ
ABSGiá trị tuyệt đối=ABS(number)=ABS(-5) trả về 5
ROUNDLàm tròn=ROUND(number, num_digits)=ROUND(3.14159,2) trả về 3.14
ROUNDUPLàm tròn lên=ROUNDUP(number, num_digits)=ROUNDUP(2.3,0) trả về 3
ROUNDDOWNLàm tròn xuống=ROUNDDOWN(number, num_digits)=ROUNDDOWN(2.9,0) trả về 2
CEILINGLàm tròn lên tới bội số=CEILING(number, significance)=CEILING(7,5) trả về 10
FLOORLàm tròn xuống tới bội số=FLOOR(number, significance)=FLOOR(7,5) trả về 5
POWERLũy thừa=POWER(number, power)=POWER(2,3) trả về 8
SQRTCăn bậc hai=SQRT(number)=SQRT(16) trả về 4
EXPe^x=EXP(number)=EXP(1) trả về 2.71828
LNLogarit tự nhiên=LN(number)=LN(10)
LOGLogarit với cơ số tùy chọn=LOG(number, base)=LOG(100,10) trả về 2
SIN, COS, TANHàm lượng giác=SIN(number) (đơn vị radian)=SIN(PI()/2) trả về 1
ASIN, ACOS, ATANHàm nghịch lượng giác=ASIN(number)=ASIN(1) trả về π/2
PIHằng số π=PI()trả về 3.14159265358979

7. Nhóm Hàm Mảng (Array Functions) – Dành cho Excel 365/2026

7.1. Hàm SEQUENCE

  • Tạo một mảng số liên tiếp.
    excel =SEQUENCE(rows, columns, start, step)
    Ví dụ: =SEQUENCE(5,1,10,2) trả về {10;12;14;16;18}.

7.2. Hàm UNIQUE

Tất Cả Các Hàm Excel
Tất Cả Các Hàm Excel
  • Trích xuất các giá trị duy nhất.
    excel =UNIQUE(array, by_col, exactly_once)
    Ví dụ: =UNIQUE(A1:A10).

7.3. Hàm SORT & SORTBY

  • Sắp xếp mảng.
    excel =SORT(array, sort_index, sort_order, by_col) =SORTBY(array, by_array1, sort_order1, …)

7.4. Hàm RANDARRAY

  • Tạo mảng ngẫu nhiên.
    excel =RANDARRAY(rows, columns, min, max, integer)

7.5. Hàm LET

  • Định nghĩa biến trong công thức, giảm lặp lại và tăng tốc.
    excel =LET(name1, value1, name2, value2, …, calculation)
    Ví dụ:
    excel =LET(x, A1B1, y, C1/D1, x+y)

8. Nhóm Hàm Thông tin & Kiểm tra Lỗi (Information & Error Handling)

HàmMô tảCú phápVí dụ
ISNUMBERKiểm tra có phải số không=ISNUMBER(value)=ISNUMBER(E1)
ISTEXTKiểm tra có phải chuỗi không=ISTEXT(value)=ISTEXT(F1)
ISBLANKKiểm tra ô trống=ISBLANK(value)=ISBLANK(G1)
ISERRORKiểm tra có lỗi (cả #N/A, #DIV/0!, …)=ISERROR(value)=ISERROR(H1)
ISNAKiểm tra lỗi #N/A=ISNA(value)=ISNA(I1)
ERROR.TYPETrả về số mã lỗi=ERROR.TYPE(value)=ERROR.TYPE(J1)
TYPETrả về loại dữ liệu=TYPE(value)=TYPE(K1)
NATrả về lỗi #N/A=NA()dùng trong công thức để tạo lỗi #N/A

9. Nhóm Hàm Kỹ Thuật (Engineering Functions)

HàmMô tảCú phápVí dụ
BIN2DECChuyển nhị phân sang thập phân=BIN2DEC(number)=BIN2DEC(1010) trả về 10
DEC2HEXThập phân sang thập lục phân=DEC2HEX(number, places)=DEC2HEX(255) trả về “FF”
HEX2BINThập lục phân sang nhị phân=HEX2BIN(number, places)=HEX2BIN("FF") trả về 11111111
COMPLEXTạo số phức=COMPLEX(real_num, i_num, suffix)=COMPLEX(3,4) trả về “3+4i”
IMSUM, IMPRODUCT, IMDIV, IMSUBCác phép toán trên số phức=IMSUM(inumber1, inumber2, …)=IMSUM("3+4i","5+6i")

10. Những Mẹo và Thủ Thuật Khi Sử Dụng Hàm Excel

10.1. Sử dụng Ctrl + Shift + Enter (CSE) cho công thức mảng (trước Excel 365)

  • Khi công thức trả về mảng, nhấn Ctrl+Shift+Enter để Excel bao quanh công thức bằng {}.

10.2. Tên Định Dạng (Named Ranges)

  • Đặt tên cho các vùng dữ liệu (Formulas → Define Name) giúp công thức dễ đọc hơn: =SUM(Sales2023) thay vì =SUM(B2:B100).

10.3. Kiểm tra lỗi nhanh với Formulas → Error Checking hoặc sử dụng IFERROR để tránh hiển thị lỗi trong báo cáo.

10.4. Tối ưu hoá tốc độ:

  • Tránh sử dụng hàm VOLATILE (như NOW, TODAY, RAND, OFFSET) trong bảng dữ liệu lớn, vì chúng làm tính toán lại toàn bộ sheet mỗi khi có thay đổi.
  • Sử dụng Tables (Ctrl+T) để tự động mở rộng phạm vi khi thêm dữ liệu, giảm lỗi tham chiếu.

10.5. Sử dụng hàm LET để giảm tính toán lặp lại và cải thiện hiệu năng:

=LET( total, SUM(A1:A100), discount, IF(total>1000,0.1,0), total(1-discount)
)

10.6. Kiểm tra Định Dạng Điều Kiện (Conditional Formatting) với hàm:

  • Dùng công thức tùy chỉnh trong Conditional Formatting để tô màu dựa trên kết quả hàm như =MOD(ROW(),2)=0 (đánh dấu dòng chẵn).

10.7. Tự động tạo danh sách thả xuống (Data Validation) bằng công thức:

=UNIQUE(FILTER(ProductsCategory, ProductsActive=TRUE))

Điều này giúp danh sách luôn cập nhật khi dữ liệu thay đổi.

11. Ứng Dụng Thực Tế – 5 Ví Dụ Dự Án

11.1. Bảng tính doanh thu hàng tháng

  • Sử dụng SUMIFS để tính tổng theo nhiều tiêu chí (khu vực, loại sản phẩm).
    excel =SUMIFS(SalesAmount, SalesMonth, "Jan", SalesRegion, "North")
  • XLOOKUP để tra cứu giá bán hiện tại dựa trên mã sản phẩm.
  • TEXTJOIN để tạo mô tả sản phẩm gộp từ nhiều cột.

11.2. Phân tích nhân sự

  • COUNTIFS để đếm số nhân viên theo phòng ban và mức lương.
  • MEDIAN và PERCENTILE.EXC để xác định mức lương trung vị và mức lương ở các phần trăm.
  • RANK.EQ để xếp hạng hiệu suất.

11.3. Kế hoạch tài chính cá nhân

  • PMT, IPMT, PPMT để tính toán khoản trả nợ và lãi.
  • NPV và IRR để đánh giá dự án đầu tư.
  • DATE, EDATE, WORKDAY để tính ngày thanh toán tiếp theo.

11.4. Báo cáo KPI bán hàng

  • FILTER + SORT để tạo bảng động hiển thị top 10 nhân viên bán hàng.
  • SLICER (kèm Table) để người dùng lọc nhanh theo khu vực.
  • CHART liên kết với hàm GETPIVOTDATA để cập nhật biểu đồ tự động.

11.5. Quản lý tồn kho

  • VLOOKUP/XLOOKUP để lấy mức tồn kho hiện tại.
  • IF + AND để cảnh báo khi tồn kho dưới mức an toàn.
  • Conditional Formatting với công thức =B2<=$D$2 để tô màu đỏ.

12. Kết Luận

Việc hiểu và sử dụng thành thạo các hàm Excel không chỉ giúp bạn tăng tốc độ làm việc mà còn mở ra khả năng phân tích dữ liệu sâu rộng, tự động hoá quy trình và tạo ra các báo cáo chuyên nghiệp. Bài viết đã liệt kê và giải thích hầu hết các hàm quan trọng, từ những hàm cơ bản như SUM, IF, VLOOKUP cho tới các hàm nâng cao như XLOOKUP, FILTER, LET và các hàm tài chính, thống kê, kỹ thuật.

Các bước tiếp theo để trở thành “master” Excel:

  1. Thực hành thường xuyên: Áp dụng các hàm vào dự án thực tế của bạn.
  2. Lưu lại công thức mẫu trong một file “Reference” để nhanh chóng sao chép khi cần.
  3. Khám phá tính năng mới trong các bản cập nhật Office 365 (Dynamic Arrays, XLOOKUP, LAMBDA…).
  4. Tham gia cộng đồng (Microsoft Tech Community, Reddit r/excel, Stack Overflow) để học hỏi và chia sẻ kinh nghiệm.
  5. Đào sâu vào VBA nếu muốn tự động hoá phức tạp hơn nữa.

Hy vọng rằng bài viết “Tất Cả Các Hàm Excel” này sẽ là tài liệu tham khảo hữu ích cho bạn trong hành trình khai thác tối đa tiềm năng của Excel. Chúc bạn thành công và luôn luôn “excel” trong mọi công việc!

⚠️
LƯU Ý QUAN TRỌNG: Miễn trừ trách nhiệm: Mặc dù chúng tôi luôn nỗ lực để đảm bảo tính chính xác và cập nhật của thông tin, nhưng các quy định về giáo dục và tuyển sinh có thể thay đổi theo thời gian. BigSchool không chịu trách nhiệm về bất kỳ sai sót nào hoặc kết quả phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên trang này. Độc giả nên liên hệ trực tiếp với nhà trường hoặc cơ quan chức năng để có thông tin mới nhất. Ngoài ra, BigSchool tuyệt đối không bán sản phẩm, khóa học hay cung cấp dịch vụ được nhắc đến trong bài.

Viết một bình luận