Excel là một trong những công cụ phần mềm phổ biến nhất hiện nay, không chỉ trong môi trường doanh nghiệp mà còn trong giáo dục, nghiên cứu và quản lý cá nhân. Sức mạnh thực sự của Excel không chỉ nằm ở khả năng nhập liệu, tính toán nhanh chóng mà còn ở kho tàng các hàm (functions) phong phú, cho phép người dùng thực hiện từ những phép tính đơn giản đến các phân tích dữ liệu phức tạp. Bài viết này sẽ cung cấp một tổng hợp chi tiết các hàm trong Excel, chia thành các nhóm chức năng, kèm theo ví dụ thực tế, cách sử dụng và lưu ý khi áp dụng. Mục tiêu là giúp người mới bắt đầu nhanh chóng nắm bắt các hàm cơ bản, đồng thời cung cấp cho người dùng nâng cao những công cụ mạnh mẽ để tối ưu hoá công việc.
Có thể bạn quan tâm: Hàm Bao Gồm Trong Excel: Tất Cả Những Bạn Cần Biết Để Tối Ưu Hoá Công Việc Xử Lý Dữ Liệu
1. Giới Thiệu Về Hàm Trong Excel
1.1 Định Nghĩa và Cấu Trúc Cơ Bản
- Hàm (Function): Là một công thức được xây dựng sẵn, thực hiện một tác vụ cụ thể (ví dụ: tính tổng, trung bình, tìm giá trị lớn nhất…) và trả về kết quả.
- Cú pháp chung:
=TênHàm(đối_số1, đối_số2, …). - Đối số (Argument): Là các giá trị hoặc ô dữ liệu mà hàm cần để thực hiện tính toán. Đối số có thể là:
- Giá trị cố định (ví dụ:
5,"Hello"). - Tham chiếu ô (ví dụ:
A1,B2:C10). - Công thức lồng nhau (ví dụ:
SUM(A1:A10) + AVERAGE(B1:B10)).
1.2 Các Loại Hàm Chính
| Nhóm hàm | Mô tả ngắn gọn |
|---|---|
| Hàm Toán học | SUM, PRODUCT, POWER, SQRT, MOD… |
| Hàm Thống kê | AVERAGE, MEDIAN, MODE, STDEV, VAR… |
| Hàm Ngày giờ | TODAY, NOW, DATE, YEAR, MONTH, DAY, NETWORKDAYS… |
| Hàm Văn bản | LEFT, RIGHT, MID, CONCATENATE, TEXT, FIND, SUBSTITUTE… |
| Hàm Logic | IF, AND, OR, NOT, IFERROR, IFS… |
| Hàm Tra cứu & Tham chiếu | VLOOKUP, HLOOKUP, INDEX, MATCH, XLOOKUP, OFFSET, CHOOSE… |
| Hàm Tài chính | PV, FV, NPV, IRR, RATE, PMT… |
| Hàm Ma trận | TRANSPOSE, MMULT, MINVERSE, FREQUENCY… |
| Hàm Xử lý dữ liệu | FILTER, SORT, UNIQUE, SEQUENCE, RANDARRAY… |
Tiếp theo, chúng ta sẽ đi sâu vào từng nhóm, giới thiệu chi tiết các hàm quan trọng, cách sử dụng và ví dụ minh hoạ.
Có thể bạn quan tâm: Hoán Đổi Cột Trong Excel: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
2. Hàm Toán Học Cơ Bản
2.1 SUM – Tổng Các Giá Trị
- Cú pháp:
=SUM(number1, number2, …) - Mô tả: Cộng tất cả các số hoặc phạm vi ô lại với nhau.
- Ví dụ:
=SUM(A1:A10)sẽ tính tổng giá trị trong các ô A1 đến A10.
2.2 PRODUCT – Nhân Các Giá Trị
- Cú pháp:
=PRODUCT(number1, number2, …) - Ví dụ:
=PRODUCT(B1:B5)trả về tích của các giá trị trong B1:B5.
2.3 POWER – Lũy Thừa
- Cú pháp:
=POWER(number, power) - Ví dụ:
=POWER(2,3)cho kết quả 8.
2.4 SQRT – Căn Bậc Hai
- Cú pháp:
=SQRT(number) - Ví dụ:
=SQRT(25)trả về 5.
2.5 MOD – Phần Dưới Của Phép Chia
- Cú pháp:
=MOD(number, divisor) - Ví dụ:
=MOD(17,5)trả về 2.
Lưu ý: Khi làm việc với các phép tính có thể gây ra lỗi (ví dụ: chia cho 0), nên kết hợp hàm
IFERRORđể tránh hiển thị thông báo lỗi.
Có thể bạn quan tâm: Cách Sử Dụng Công Thức Excel: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
3. Hàm Thống Kê
3.1 AVERAGE – Trung Bình Cộng
- Cú pháp:
=AVERAGE(number1, number2, …) - Ví dụ:
=AVERAGE(C1:C20)trả về giá trị trung bình của cột C.
3.2 MEDIAN – Trung Vị
- Cú pháp:
=MEDIAN(number1, number2, …) - Ví dụ:
=MEDIAN(D1:D15)trả về giá trị trung vị.
3.3 MODE – Giá Trị Thường Xuyên Xảy Ra
- Cú pháp:
=MODE.SNGL(number1, number2, …)(Excel 2026 trở lên) - Ví dụ:
=MODE.SNGL(E1:E30)trả về giá trị xuất hiện nhiều nhất.
3.4 STDEV.P và STDEV.S – Độ Lệch Chuẩn
- Cú pháp:
=STDEV.P(number1, …)cho toàn bộ tổng thể;=STDEV.S(number1, …)cho mẫu. - Ví dụ:
=STDEV.S(F1:F50).
3.5 VAR.P và VAR.S – Phương Sai
- Cú pháp:
=VAR.P(number1, …)và=VAR.S(number1, …).
Mẹo: Khi cần tính trung bình có trọng số, sử dụng hàm
SUMPRODUCTkết hợp vớiSUM.
4. Hàm Ngày Giờ
4.1 TODAY và NOW
- TODAY: Trả về ngày hiện tại (không có thời gian). Cú pháp:
=TODAY(). - NOW: Trả về ngày và thời gian hiện tại. Cú pháp:
=NOW().
4.2 DATE – Tạo Ngày Từ Năm, Tháng, Ngày
- Cú pháp:
=DATE(year, month, day). - Ví dụ:
=DATE(2026,12,31)trả về 31/12/2026.
4.3 YEAR, MONTH, DAY – Trích Xuất Thành Phần
- Cú pháp:
=YEAR(serial_number),=MONTH(serial_number),=DAY(serial_number). - Ví dụ:
=YEAR(A1)nếu A1 chứa ngày 15/08/2026, trả về 2026.
4.4 NETWORKDAYS – Ngày Làm Việc Giữa Hai Ngày
- Cú pháp:
=NETWORKDAYS(start_date, end_date, holidays). - Ví dụ:
=NETWORKDAYS("01/01/2026","31/01/2026")trả về số ngày làm việc trong tháng 1 (trừ cuối tuần).
4.5 WORKDAY – Tính Ngày Làm Việc Tiếp Theo
- Cú pháp:
=WORKDAY(start_date, days, holidays). - Ví dụ:
=WORKDAY(TODAY(), 10)trả về ngày làm việc cách ngày hiện tại 10 ngày.
Kỹ thuật: Khi làm việc với lịch nghỉ lễ, tạo một danh sách ngày lễ trong một phạm vi riêng và truyền vào đối số
holidayscủa các hàm trên.
5. Hàm Văn Bản
5.1 CONCATENATE (hoặc CONCAT, TEXTJOIN)
- Cú pháp:
=CONCATENATE(text1, text2, …)(trong các phiên bản mới hơn, dùng=CONCAThoặc=TEXTJOIN). - Ví dụ:
=CONCATENATE(A2, " - ", B2)ghép nội dung A2 và B2 với dấu gạch nối.
5.2 LEFT, RIGHT, MID – Trích Xuất Phần Văn Bản
=LEFT(text, num_chars): Lấy ký tự bên trái.=RIGHT(text, num_chars): Lấy ký tự bên phải.=MID(text, start_num, num_chars): Lấy ký tự từ vị trí giữa.
Ví dụ:
=LEFT("Excel",2)trả về “Ex”.
5.3 LEN – Độ Dài Văn Bản
=LEN(text): Trả về số ký tự trong chuỗi.
5.4 FIND và SEARCH – Tìm Kiếm Vị Trí
=FIND(find_text, within_text, start_num): Tìm vị trí, phân biệt hoa thường.=SEARCH(find_text, within_text, start_num): Không phân biệt hoa thường.
5.5 SUBSTITUTE – Thay Thế Văn Bản
=SUBSTITUTE(text, old_text, new_text, instance_num).
5.6 TEXT – Định Dạng Số Thành Văn Bản
=TEXT(value, format_text).- Ví dụ:
=TEXT(A1, "dd/mm/yyyy")chuyển ngày thành chuỗi dạng “ngày/tháng/năm”.
Kỹ năng nâng cao: Kết hợp
LEFT,RIGHT,MIDvàFINDđể tách các phần dữ liệu như mã sản phẩm, số điện thoại, email từ một cột dữ liệu gộp.
6. Hàm Logic
6.1 IF – Điều Kiện Cơ Bản
- Cú pháp:
=IF(logical_test, value_if_true, value_if_false). - Ví dụ:
=IF(A2>100, "Lớn", "Nhỏ").
6.2 AND, OR, NOT
=AND(logical1, logical2, …): Trả về TRUE nếu tất cả điều kiện đúng.=OR(logical1, logical2, …): Trả về TRUE nếu ít nhất một điều kiện đúng.=NOT(logical): Đảo ngược giá trị logic.
6.3 IFERROR và IFNA
=IFERROR(value, value_if_error): Trả vềvalue_if_errorkhivaluegây lỗi.=IFNA(value, value_if_na): Tương tự, nhưng chỉ cho lỗi #N/A.
6.4 IFS (Excel 2026 trở lên)
- Cú pháp:
=IFS(logical_test1, value_if_true1, logical_test2, value_if_true2, …). - Giúp tránh lồng quá nhiều hàm IF.
6.5 SWITCH (Excel 2026 trở lên)
=SWITCH(expression, value1, result1, value2, result2, …, default).- Thay thế cho chuỗi IF lồng nhau khi kiểm tra một biểu thức với nhiều giá trị.
Thực hành: Khi cần xét nhiều mức độ (ví dụ: doanh thu < 10k, 10k‑50k, >50k), dùng
IFSđể viết gọn và dễ đọc hơn.
7. Hàm Tra Cứu & Tham Chiếu
7.1 VLOOKUP – Tìm Kiếm Dọc
- Cú pháp:
=VLOOKUP(lookup_value, table_array, col_index_num, range_lookup). lookup_value: Giá trị cần tìm.table_array: Bảng dữ liệu.col_index_num: Số cột trả về (tính từ cột đầu tiên củatable_array).range_lookup: FALSE cho tìm chính xác; TRUE (hoặc bỏ) cho tìm gần đúng.
Giới hạn: VLOOKUP chỉ tìm từ cột trái nhất và trả về giá trị ở cột phía bên phải.
7.2 HLOOKUP – Tìm Kiếm Ngang

Có thể bạn quan tâm: Hàm Giai Thừa Trong Excel: Cách Sử Dụng, Ứng Dụng Thực Tế Và Một Số Mẹo Tiên Tiến
- Tương tự VLOOKUP nhưng hoạt động trên hàng.
7.3 INDEX + MATCH – Kết Hợp Mạnh Mẽ
- INDEX trả về giá trị của một ô dựa trên vị trí hàng và cột.
- MATCH tìm vị trí của một giá trị trong một dải.
- Công thức mẫu:
=INDEX(B2:B100, MATCH(D2, A2:A100, 0)). - Ưu điểm: Không bị giới hạn vị trí, tốc độ nhanh hơn VLOOKUP khi dữ liệu lớn.
7.4 XLOOKUP (Excel 365/2026)
- Cú pháp:
=XLOOKUP(lookup_value, lookup_array, return_array, if_not_found, match_mode, search_mode). - Thay thế hoàn hảo cho VLOOKUP, HLOOKUP, INDEX+MATCH.
- Hỗ trợ tìm cả từ phải sang trái, trả về mảng, và tùy chọn tìm gần đúng hoặc chính xác.
7.5 OFFSET – Tham Chiếu Động
=OFFSET(reference, rows, cols, height, width).- Trả về một dải ô dịch chuyển so với
reference. - Thường dùng trong việc tạo các dải dữ liệu động cho biểu đồ.
7.6 CHOOSE – Lựa Chọn Từ Nhiều Giá Trị
=CHOOSE(index_num, value1, value2, …).- Ví dụ:
=CHOOSE(A1, "Thứ Hai", "Thứ Ba", "Thứ Tư", "Thứ Năm", "Thứ Sáu", "Thứ Bảy", "Chủ Nhật").
Mẹo: Khi cần tra cứu dựa trên nhiều tiêu chí, hãy sử dụng
INDEX/MATCHlồng nhau hoặc hàmXLOOKUPvới mảng đa tiêu chí (kết hợp&).
8. Hàm Tài Chính
8.1 PV – Giá Trị Hiện Tại
=PV(rate, nper, pmt, fv, type).- rate: Lãi suất mỗi kỳ.
- nper: Số kỳ.
- pmt: Khoản thanh toán đều đặn.
- fv: Giá trị tương lai (mặc định 0).
- type: 0 (cuối kỳ) hoặc 1 (đầu kỳ).
8.2 FV – Giá Trị Tương Lai
=FV(rate, nper, pmt, pv, type).
8.3 NPV – Giá Trị Hiện Tại Ròng
=NPV(rate, value1, value2, …).- Lưu ý: Giá trị đầu tiên trong dải thường là dòng tiền đầu kỳ, không bao gồm dòng tiền thời điểm 0.
8.4 IRR – Tỷ Suất Hoàn Vốn Nội Bộ
=IRR(values, guess).- values: Dòng tiền (có ít nhất một giá trị âm và một giá trị dương).
8.5 RATE – Tính Lãi Suất
=RATE(nper, pmt, pv, fv, type, guess).
8.6 PMT – Khoản Thanh Toán Hàng Tháng
=PMT(rate, nper, pv, fv, type).
Ứng dụng thực tế: Khi tính toán vay mua nhà, dùng
PMTđể biết số tiền trả hàng tháng,IPMTvàPPMTđể tách phần lãi và gốc.
9. Hàm Ma Trận
9.1 TRANSPOSE – Đảo Ma Trận
=TRANSPOSE(array).- Khi nhập công thức, nhấn Ctrl+Shift+Enter (trong Excel phiên bản trước 365) để tạo mảng.
9.2 MMULT – Nhân Ma Trận
=MMULT(array1, array2).- Yêu cầu số cột của
array1bằng số hàng củaarray2.
9.3 MINVERSE – Đảo Ngược Ma Trận
=MINVERSE(array).
9.4 FREQUENCY – Tần Suất
=FREQUENCY(data_array, bins_array).- Trả về mảng số lần xuất hiện trong các khoảng.
Lưu ý: Các hàm ma trận trong Excel thường yêu cầu nhập dưới dạng công thức mảng. Trong Excel 365, các hàm này tự động trả về mảng động.
10. Hàm Xử Lý Dữ Liệu Động (Dynamic Array Functions)
Excel 365 và Excel 2026 đã giới thiệu một loạt hàm mới cho phép làm việc với dữ liệu dạng mảng một cách linh hoạt.
10.1 FILTER – Lọc Dữ Liệu
=FILTER(array, include, if_empty).- include: Mảng Boolean chỉ ra các hàng/ cột cần giữ.
Ví dụ thực tế:
=FILTER(A2:C100, B2:B100="Hoàn thành")trả về danh sách các công việc đã hoàn thành.
10.2 SORT – Sắp Xếp
=SORT(array, sort_index, sort_order, by_col).- sort_order: 1 (tăng dần) hoặc -1 (giảm dần).
10.3 UNIQUE – Loại Bỏ Trùng Lặp
=UNIQUE(array, by_col, exactly_once).exactly_oncetrả về chỉ những giá trị xuất hiện một lần duy nhất.
10.4 SEQUENCE – Tạo Dãy Số
=SEQUENCE(rows, columns, start, step).- Tạo mảng các số liên tiếp, rất hữu ích trong việc tạo bảng giả lập.
10.5 RANDARRAY – Mảng Ngẫu Nhiên
=RANDARRAY(rows, columns, min, max, integer).
10.6 SORTBY – Sắp Xếp Theo Một Hoặc Nhiều Cột
=SORTBY(array, by_array1, sort_order1, …).
Kết hợp:
=SORT(FILTER(A2:D500, C2:C500>1000), 2, -1)-> Lọc các dòng có doanh thu >1000, sau đó sắp xếp giảm dần theo cột thứ 2.
11. Kỹ Thuật Kết Hợp Hàm (Nesting)
Trong thực tế, hầu hết các bài toán phức tạp yêu cầu lồng ghép nhiều hàm lại với nhau. Dưới đây là một số ví dụ thực tiễn:
11.1 Tính Lãi Suất Thực Tế (Effective Annual Rate)
=POWER(1 + NOMINAL_RATE/12, 12) - 1
Trong đó NOMINAL_RATE được lấy bằng =RATE(12, -PMT, PV).
11.2 Tách Họ và Tên Từ Một Ô
Giả sử ô A2 chứa “Nguyễn Văn A”. Ta muốn tách họ và tên:
=LEFT(A2, FIND(" ", A2)-1) // Họ
=RIGHT(A2, LEN(A2)-FIND(" ", A2)) // Tên
Nếu có họ đệm (ví dụ “Nguyễn Thị Minh”), ta dùng:
=LEFT(A2, FIND(" ", A2)-1) // Họ
=TRIM(MID(A2, FIND(" ", A2)+1, FIND(" ", A2, FIND(" ", A2)+1)-FIND(" ", A2))) // Tên đệm
=RIGHT(A2, LEN(A2)-FIND(" ", A2, FIND(" ", A2)+1)) // Tên
11.3 Kiểm Tra Giá Trị Đầu Vào Và Trả Về Thông Báo
=IFERROR( IF(AND(A2>0, A2<100), "Giá trị hợp lệ", "Giá trị ngoài phạm vi"), "Lỗi dữ liệu"
)
11.4 Tính Tổng Doanh Thu Theo Ngày, Loại Bỏ Ngày Không Có Dữ Liệu
=SUMPRODUCT((A2:A100=DATE(2026,5,1))(B2:B100))
Hoặc dùng hàm mới:
=SUM(FILTER(B2:B100, A2:A100=DATE(2026,5,1)))
12. Các Lưu Ý Khi Sử Dụng Hàm
- Kiểm Tra Định Dạng Dữ Liệu: Hàm ngày giờ yêu cầu ô phải được định dạng đúng; ngược lại, văn bản trong ô ngày có thể gây lỗi.
- Hiệu Năng: Khi làm việc với hàng nghìn, hàng triệu dòng, tránh lồng quá nhiều hàm mảng và dùng
SUMPRODUCThoặcINDEX/MATCHthay choVLOOKUPđể giảm thời gian tính toán. - Tham Chiếu Tuyệt Đối ($A$1) vs. Tương Đối (A1): Khi sao chép công thức, chú ý đến việc cố định ô cần thiết để tránh lỗi.
- Xử Lý Lỗi: Sử dụng
IFERROR,IFNAđể kiểm soát hiển thị lỗi #DIV/0!, #N/A, #VALUE!… - Bảo Mật: Khi chia sẻ file, nếu có hàm
GETPIVOTDATAhoặc các hàm kết nối tới nguồn dữ liệu ngoài, hãy kiểm tra quyền truy cập. - Phiên Bản Excel: Một số hàm mới như
XLOOKUP,FILTER,SORTchỉ có trong Office 365/Excel 2026 trở lên. Đối với các phiên bản cũ, cần dùng các cách thay thế (VLOOKUP, INDEX/MATCH).
13. Thực Hành: Xây Dựng Bảng Tổng Hợp Bán Hàng
13.1 Mô Tả Bài Toán
- Dữ liệu: Bảng
SalesDatagồm các cột:Date,Region,Product,Quantity,UnitPrice. - Yêu cầu:
- Tính doanh thu (Quantity × UnitPrice) cho mỗi dòng.
- Tổng doanh thu theo khu vực và sản phẩm.
- Xác định sản phẩm bán chạy nhất trong mỗi khu vực.
- Lọc các giao dịch trong tháng 3/2026 và sắp xếp giảm dần theo doanh thu.
13.2 Các Bước Thực Hiện
Bước 1: Tính Doanh Thu
Trong cột Revenue (ô G2):
=F2E2
Kéo công thức xuống toàn bộ bảng.
Bước 2: Tổng Doanh Thu Theo Khu Vực – Sử Dụng PivotTable
- Chọn bảng → Insert → PivotTable.
- Kéo
Regionvào Rows,Productvào Columns,Revenuevào Values (đặt Summarize Values By → Sum).
Bước 3: Sản Phẩm Bán Chạy Nhất – Kết Hợp MAX và FILTER
Giả sử tổng doanh thu theo sản phẩm trong khu vực đã có trong một bảng phụ Summary (cột A: Region, B: Product, C: TotalRevenue).
Trong ô D2 (sản phẩm bán chạy nhất của khu vực A2):
=INDEX(B:B, MATCH(MAXIFS(C:C, A:A, A2), C:C, 0))
MAXIFStrả về doanh thu cao nhất trong cùng khu vực.MATCHtìm vị trí vàINDEXtrả về tên sản phẩm.
Bước 4: Lọc Giao Dịch Tháng 3/2026 và Sắp Xếp
Sử dụng hàm FILTER + SORT (Excel 365):
=SORT( FILTER(A2:G1000, (MONTH(A2:A1000)=3)(YEAR(A2:A1000)=2026)), 7, -1
)
MONTHvàYEARtrích xuất tháng, năm.dùng như AND logic.SORTsắp xếp theo cột 7 (Revenue) giảm dần.
Nếu dùng phiên bản cũ, tạo một cột trợ giúp =AND(MONTH(A2)=3, YEAR(A2)=2026) và lọc bằng AutoFilter, sau đó sắp xếp.
14. Kết Luận
Việc nắm vững các hàm trong Excel không chỉ giúp bạn thực hiện các phép tính nhanh chóng mà còn mở ra khả năng phân tích dữ liệu sâu sắc, tự động hoá quy trình và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu chính xác. Từ những hàm toán học đơn giản như SUM, AVERAGE đến các hàm tra cứu mạnh mẽ như XLOOKUP, INDEX/MATCH, hay các hàm tài chính như NPV, IRR, mỗi công cụ đều có vị trí và mục đích riêng. Khi kết hợp chúng một cách thông minh, bạn có thể xây dựng các mô hình phân tích phức tạp, báo cáo động và bảng điều khiển (dashboard) tương tác.
Một số lời khuyên cuối cùng:
- Thực hành thường xuyên – Đọc tài liệu, làm bài tập thực tế, tạo các dự án nhỏ.
- Sử dụng trợ giúp nội bộ – Nhấn
F1trong Excel để tra cứu nhanh hàm. - Khám phá các hàm mới – Cập nhật phiên bản Excel thường xuyên để tận dụng các hàm động mới như
FILTER,SORT,UNIQUE. - Tối ưu hoá công thức – Tránh lặp lại tính toán trong cùng một công thức, dùng các ô trợ giúp khi cần.
- Chia sẻ và học hỏi – Tham gia cộng đồng (Microsoft Tech Community, Reddit r/excel, Stack Overflow) để nhận lời khuyên và giải pháp sáng tạo.
Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện và chi tiết về các hàm trong Excel, giúp bạn tự tin hơn trong việc xử lý dữ liệu, tối ưu hoá công việc và khám phá tiềm năng vô hạn của công cụ này. Chúc bạn thành công trong mọi dự án Excel!

Tiến sĩ Lê Thống Nhất sinh năm 1955 tại Nghệ An, là nhà giáo, nhà báo và doanh nhân trong lĩnh vực giáo dục. Ông từng giảng dạy Toán học tại Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu và đảm nhiệm nhiều vai trò trong ngành giáo dục, từ viết sách, biên soạn tài liệu đến sáng lập các dự án hỗ trợ học tập trực tuyến.
Ông là người sáng lập BigSchool – nền tảng giáo dục trực tuyến kết nối giáo viên và học sinh cả nước. Ngoài ra, ông còn nổi tiếng với vai trò tác giả, diễn giả truyền cảm hứng và khách mời trên nhiều chương trình truyền hình, trong đó có “Ai là triệu phú” trên truyền hình VTV.
Trong suốt sự nghiệp, Tiến sĩ Lê Thống Nhất đã nhận nhiều giải thưởng giáo dục và được biết đến như một người luôn đổi mới, ứng dụng công nghệ vào dạy và học, góp phần lan tỏa tri thức và niềm say mê học tập cho thế hệ trẻ.
