Trắc Nghiệm Excel Nâng Cao: Kiểm Tra Và Nâng Cao Kỹ Năng Làm Việc Hiệu Quả

Giới thiệu

Excel là một trong những công cụ phổ biến nhất trong môi trường doanh nghiệp, giáo dục và nghiên cứu. Khi đã thành thạo các chức năng cơ bản như nhập dữ liệu, định dạng ô, sử dụng các công thức đơn giản, người dùng thường muốn tiến tới bước tiếp theo – Excel nâng cao. Để đánh giá và củng cố kiến thức này, các bài trắc nghiệm Excel nâng cao là một phương pháp hữu ích. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp một bộ câu hỏi trắc nghiệm chi tiết, kèm theo giải thích sâu rộng, giúp bạn tự kiểm tra và nâng cao năng lực sử dụng Excel.

1. Cấu trúc và nguyên tắc của các câu hỏi trắc nghiệm Excel nâng cao

1.1. Định dạng câu hỏi

  • Câu hỏi đơn lựa chọn (Single Choice): Chỉ có một đáp án đúng.
  • Câu hỏi đa lựa chọn (Multiple Choice): Có một hoặc nhiều đáp án đúng.
  • Câu hỏi điền vào chỗ trống (Fill-in-the-Blank): Yêu cầu người trả lời nhập công thức hoặc hàm cụ thể.

1.2. Các chủ đề thường gặp

Chủ đềMô tả ngắn
Hàm thống kê & tài chínhSUMIFS, AVERAGEIFS, NPV, IRR
Xử lý dữ liệuPower Query, Text to Columns, Remove Duplicates
PivotTable & PivotChartTạo báo cáo động, slicer, calculated field
Macro & VBAGhi macro, viết VBA cơ bản, sự kiện Worksheet
Định dạng có điều kiệnIcon sets, data bars, custom formulas
Bảo mật & chia sẻProtect sheet, protect workbook, permissions
Đồ thị nâng caoCombo chart, secondary axis, dynamic chart

1.3. Cách chấm điểm và phân tích kết quả

  • Mức độ khó: Easy (30%), Medium (50%), Hard (20%).
  • Phân loại kết quả: 0‑49% – Cần cải thiện, 50‑69% – Trung bình, 70‑89% – Tốt, 90‑100% – Xuất sắc.
  • Phản hồi chi tiết: Sau mỗi câu hỏi, cung cấp giải thích tại sao đáp án đúng và cách áp dụng trong thực tế.

2. Bộ câu hỏi trắc nghiệm Excel nâng cao (150+ câu)

2.1. Hàm thống kê & tài chính

Câu 1 (Single Choice)

Bạn muốn tính tổng doanh thu của các đơn hàng có Region = “North” và Product = “Laptop”. Công thức nào là đúng?

A. =SUMIF(A2:A100,"North",C2:C100)
B. =SUMIFS(C2:C100,A2:A100,"North",B2:B100,"Laptop")
C. =SUMPRODUCT((A2:A100="North")(B2:B100="Laptop")C2:C100)
D. Cả B và C đều đúng

Đáp án: D
Giải thích: Cả hàm SUMIFS và SUMPRODUCT đều cho phép áp dụng nhiều tiêu chí. SUMIFS là cách viết ngắn gọn, SUMPRODUCT linh hoạt hơn khi cần tính toán phức tạp.

Câu 2 (Multiple Choice)

Trong tài chính, hàm nào dùng để tính Net Present Value (NPV)?

A. =NPV(rate, value1, value2, …)
B. =IRR(values, guess)
C. =XNPV(rate, cashflows, dates)
D. =PV(rate, nper, pmt, fv, type)

Đáp án: A, C
Giải thích: NPV và XNPV đều tính giá trị hiện tại ròng, trong đó XNPV cho phép ngày thanh toán không đều. IRR và PV là các hàm liên quan nhưng không tính NPV trực tiếp.

Câu 3 (Fill-in-the-Blank)

Viết công thức trả về phần trăm tăng trưởng so với năm trước, giả sử dữ liệu doanh thu năm hiện tại ở ô B2, năm trước ở ô A2.

Đáp án: =(B2-A2)/A2
Giải thích: Công thức này cho kết quả dưới dạng thập phân, có thể định dạng ô thành % để hiển thị phần trăm.

2.2. Xử lý dữ liệu

Câu 4 (Single Choice)

Bạn có một cột chứa chuỗi “John;Doe;30”. Để tách thành 3 cột riêng biệt, bạn sẽ dùng tính năng nào?

A. Text to Columns → Delimited → chọn “;”
B. Flash Fill
C. Hàm LEFT, MID, RIGHT
D. Cả A và C đều đúng

Đáp án: A
Giải thích: Text to Columns là công cụ nhanh nhất cho việc tách dựa trên ký tự phân tách. Hàm LEFT/MID/RIGHT cũng làm được nhưng không hiệu quả cho nhiều hàng.

Câu 5 (Multiple Choice)

Trong Power Query, để loại bỏ các dòng trùng lặp dựa trên cột CustomerID, bạn sẽ thực hiện:

A. Remove Duplicates → Chọn cột CustomerID
B. Group By → CustomerID, All Rows
C. Keep Top Rows → 1
D. Cả A và B đều đúng

Đáp án: A
Giải thích: Remove Duplicates loại bỏ trực tiếp các bản ghi trùng lặp. Group By có thể dùng để tổng hợp, không phải để loại bỏ.

Câu 6 (Fill-in-the-Blank)

Viết công thức Array (được nhập bằng Ctrl+Shift+Enter) để tính tổng các giá trị trong cột C nếu cột A = “Yes” và cột B > 10.

Đáp án: =SUM(IF((A2:A100="Yes")(B2:B100>10),C2:C100))
Giải thích: Khi nhập công thức này dưới dạng mảng, Excel sẽ đánh giá từng hàng và chỉ cộng các giá trị thỏa mãn điều kiện.

2.3. PivotTable & PivotChart

Câu 7 (Single Choice)

Để tạo một Calculated Field trong PivotTable, bạn cần:

A. Click chuột phải vào bất kỳ ô dữ liệu nào → Add Calculated Field
B. Vào PivotTable Tools → Analyze → Fields, Items & Sets → Calculated Field
C. Sử dụng hàm GETPIVOTDATA
D. Cả A và B đều đúng

Đáp án: D
Giải thích: Cả hai cách trên đều cho phép thêm Calculated Field. GETPIVOTDATA là hàm để trích xuất dữ liệu, không phải để tạo trường tính.

Câu 8 (Multiple Choice)

Bạn muốn hiển thị số lượng đơn hàng và tổng doanh thu cùng một PivotChart. Các bước nào cần thực hiện?

A. Thêm Order ID vào Values → Count
B. Thêm Revenue vào Values → Sum
C. Chọn Combo Chart → Đặt Count vào trục phụ (Secondary Axis)
D. Tạo hai PivotTable riêng biệt và ghép chúng bằng slicer

Đáp án: A, B, C
Giải thích: PivotChart dạng Combo cho phép hiển thị hai loại dữ liệu khác nhau trên cùng một biểu đồ, một trên trục chính, một trên trục phụ.

Câu 9 (Fill-in-the-Blank)

Viết công thức GETPIVOTDATA để lấy giá trị Sum of Sales cho Region = “East” trong một PivotTable có tên PivotTable1.

Đáp án: =GETPIVOTDATA("Sum of Sales",PivotTable1,"Region","East")
Giải thích: Cú pháp GETPIVOTDATA bao gồm trường dữ liệu, tên PivotTable và các cặp field/value.

2.4. Macro & VBA

Câu 10 (Single Choice)

Bạn muốn ghi lại một macro để tự động lọc cột Status = “Completed” và copy dữ liệu đã lọc sang sheet mới. Khi ghi macro, Excel sẽ tạo mã VBA. Đoạn mã nào là đúng?

A.

Sub FilterCopy() ActiveSheet.Range("A1").AutoFilter Field:=3, Criteria1:="Completed" ActiveSheet.UsedRange.SpecialCells(xlCellTypeVisible).Copy _ Destination:=Sheets("Sheet2").Range("A1")
End Sub

B.

Sub FilterCopy() Selection.AutoFilter Field:=3, Criteria1:="Completed" Selection.Copy Destination:=Sheets("Sheet2").Range("A1")
End Sub

C.

Sub FilterCopy() Cells.AutoFilter Field:=3, Criteria1:="Completed" Cells.Copy Destination:=Sheets("Sheet2").Range("A1")
End Sub

D. Cả A và B đều đúng

Đáp án: A
Giải thích: Đoạn A sử dụng AutoFilter trên toàn vùng dữ liệu và sao chép các ô hiển thị (visible) sau khi lọc. Đoạn B phụ thuộc vào việc người dùng đã chọn đúng vùng, không an toàn. Đoạn C sẽ sao chép toàn bộ dữ liệu, không chỉ những ô lọc được.

Câu 11 (Multiple Choice)

Trong VBA, để bắt lỗi và hiển thị thông báo, bạn sẽ dùng:

A. On Error GoTo ErrorHandler
B. If Err.Number <> 0 Then
C. Try...Catch
D. On Error Resume Next

Đáp án: A, D
Giải thích: On Error GoTo chuyển tới nhãn xử lý lỗi, On Error Resume Next bỏ qua lỗi và tiếp tục. VBA không có Try...Catch.

Câu 12 (Fill-in-the-Blank)

Viết một hàm VBA tên ConvertToUpper nhận vào một chuỗi và trả về chuỗi đã chuyển sang HOA (uppercase).

Đáp án:

Function ConvertToUpper(txt As String) As String ConvertToUpper = UCase(txt)
End Function

Giải thích: Hàm UCase là hàm tích hợp trong VBA để chuyển chuỗi thành chữ hoa.

2.5. Định dạng có điều kiện

Câu 13 (Single Choice)

Bạn muốn áp dụng Icon Set (mũi tên lên/xuống) cho cột Growth%, dựa trên giá trị >5%, <‑5%, và giữa. Bạn sẽ thiết lập như thế nào?

A. Conditional Formatting → Icon Sets → More Rules → Choose “3 Symbols (Uncircled)” → Set Type = Percent
B. Conditional Formatting → Highlight Cells Rules → Greater Than / Less Than
C. Conditional Formatting → Icon Sets → “3 Arrows (Colored)” → Set “>=5%”, “<=‑5%”
D. Conditional Formatting → New Rule → Use a formula to determine which cells to format

Trắc Nghiệm Excel Nâng Cao
Trắc Nghiệm Excel Nâng Cao

Đáp án: C
Giải thích: Icon Sets cho phép thiết lập các ngưỡng cụ thể. Chọn “3 Arrows (Colored)” và nhập ngưỡng 5% và -5% để hiển thị mũi tên lên, xuống, và ngang.

Câu 14 (Multiple Choice)

Để định dạng màu nền cho các ô có giá trị trùng lặp trong một cột, bạn sẽ dùng:

A. Conditional Formatting → Highlight Cells Rules → Duplicate Values
B. Conditional Formatting → New Rule → Use a formula → =COUNTIF($A:$A,$A1)>1
C. Data → Remove Duplicates → Keep formatting
D. Cả A và B đều đúng

Đáp án: D
Giải thích: Cả hai cách đều có thể làm việc. Cách A nhanh, cách B linh hoạt hơn nếu muốn kết hợp với các điều kiện khác.

Câu 15 (Fill-in-the-Blank)

Viết công thức Conditional Formatting để đánh dấu các ô trong cột Deadline (cột D) nếu ngày hiện tại đã qua hơn 7 ngày so với ngày deadline.

Đáp án: =TODAY()>$D2+7
Giải thích: Khi công thức trả về TRUE, định dạng sẽ được áp dụng. Sử dụng $D2 để cố định cột, cho phép sao chép công thức qua các hàng.

2.6. Bảo mật & chia sẻ

Câu 16 (Single Choice)

Bạn muốn ngăn người dùng chỉnh sửa công thức trong một sheet nhưng vẫn cho phép họ nhập dữ liệu vào các ô nhập liệu. Bước nào là đúng?

A. Mở Protect Sheet, bỏ chọn “Select locked cells”, tick “Select unlocked cells” và “Edit objects”.
B. Đánh dấu các ô nhập liệu là Unlocked, sau đó Protect Sheet với tuỳ chọn “Allow all users of this worksheet to Edit Objects”.
C. Đánh dấu các ô nhập liệu là Unlocked, sau đó Protect Sheet và để mặc định.
D. Cả B và C đều đúng

Đáp án: D
Giải thích: Khi các ô nhập liệu được đặt ở trạng thái Unlocked, việc bảo vệ sheet sẽ ngăn sửa công thức (locked) nhưng cho phép nhập vào các ô mở.

Câu 17 (Multiple Choice)

Để bảo vệ workbook bằng mật khẩu và ngăn người khác mở file mà không có mật khẩu, bạn cần:

A. File → Info → Protect Workbook → Encrypt with Password
B. Review → Protect Workbook → Protect Structure and Windows
C. Save As → Tools → General Options → Password to Open
D. Cả A và C đều đúng

Đáp án: D
Giải thích: Cả hai cách đều thiết lập mật khẩu để mở file. Tùy chọn B bảo vệ cấu trúc, không ngăn mở file.

Câu 18 (Fill-in-the-Blank)

Nếu bạn muốn cho phép một người dùng cụ thể chỉnh sửa một sheet, trong khi những người khác chỉ đọc, bạn sẽ sử dụng tính năng nào và viết ngắn gọn cách thực hiện.

Đáp án: Sử dụng Allow Users to Edit Ranges (Review → Allow Users to Edit Ranges) → Thêm range, đặt mật khẩu hoặc danh sách người dùng AD, sau đó bảo vệ sheet.
Giải thích: Tính năng này cho phép phân quyền chi tiết cho từng vùng trong sheet.

2.7. Đồ thị nâng cao

Câu 19 (Single Choice)

Bạn muốn tạo một Combo Chart hiển thị Doanh thu (cột) và Tỷ lệ tăng trưởng (đường) trên cùng một biểu đồ, với tỷ lệ tăng trưởng dùng trục phụ. Bạn sẽ thực hiện:

A. Chọn dữ liệu → Insert → Combo Chart → Choose “Custom Combination” → Đặt Series “Growth%” thành Line, trục phụ.
B. Tạo hai biểu đồ riêng, ghép chúng bằng hình ảnh.
C. Insert → Scatter → Thêm Series “Revenue” dưới dạng Column.
D. Insert → Column → Sau đó đổi loại Series “Growth%” thành Line trong Format Data Series.

Đáp án: A
Giải thích: Combo Chart cho phép thiết lập loại biểu đồ và trục cho từng series một cách trực tiếp.

Câu 20 (Multiple Choice)

Để tạo dynamic named range cho biểu đồ tự động mở rộng khi thêm dữ liệu, bạn sẽ dùng:

A. Hàm OFFSET kết hợp với COUNTA trong Define Name.
B. Hàm INDEX kết hợp với MATCH.
C. Table (Ctrl+T) – biểu đồ sẽ tự cập nhật.
D. Cả A và C đều đúng.

Đáp án: D
Giải thích: Table là cách hiện đại, tự động mở rộng. OFFSET + COUNTA cũng tạo dynamic range truyền thống.

Câu 21 (Fill-in-the-Blank)

Viết công thức named range “SalesData” để bao gồm tất cả các giá trị trong cột B, bắt đầu từ B2, và dừng lại tại hàng cuối cùng có dữ liệu.

Đáp án: =OFFSET(Sheet1!$B$2,0,0,COUNTA(Sheet1!$B:$B)-1,1)
Giải thích: COUNTA đếm số ô không rỗng trong cột B, trừ đi tiêu đề, tạo phạm vi động.

3. Hướng dẫn tự luyện tập và nâng cao kỹ năng

3.1. Lập kế hoạch học tập

  1. Đánh giá hiện trạng: Thực hiện bộ câu hỏi trên, ghi lại tỷ lệ đúng/sai.
  2. Xác định lỗ hổng: Phân loại các câu hỏi sai theo chủ đề (hàm, macro, Pivot…).
  3. Chọn tài liệu học: Sách “Excel 2026 Power Programming”, khóa học Udemy “Advanced Excel”, tài liệu Microsoft Docs.
  4. Thực hành thực tế: Áp dụng mỗi kiến thức vào dự án thực tế (ví dụ: báo cáo bán hàng, phân tích tài chính).

3.2. Các nguồn tài nguyên miễn phí

  • Microsoft Learn: Các mô-đun “Analyze data with Excel”.
  • Chủ đề YouTube: “ExcelIsFun”, “Leila Gharani”.
  • Cộng đồng: Reddit r/excel, Stack Overflow, Microsoft Tech Community.

3.3. Thực hành dự án mẫu

Dự ánMô tảKỹ năng áp dụng
Báo cáo doanh thu hàng thángTạo PivotTable, slicer, chart, macro tự động gửi mailPivot, Chart, VBA
Phân tích chi phí dự ánSử dụng hàm tài chính NPV, IRR, XLOOKUPHàm tài chính, XLOOKUP
Quản lý danh sách khách hàngPower Query nhập dữ liệu từ CSV, loại bỏ trùng, chuẩn hoáPower Query, Data Validation
Dashboard KPIĐịnh dạng có điều kiện, dynamic chart, slicerConditional Formatting, Dynamic Named Ranges

3.4. Kiểm tra lại và cải tiến

  • Mỗi tuần: Thực hiện 10 câu hỏi mới (có thể tự tạo) và so sánh với đáp án.
  • Mỗi tháng: Đánh giá lại kiến thức bằng cách làm một dự án thực tế hoàn chỉnh.
  • Sau 3 tháng: Tham gia kỳ thi Microsoft Office Specialist (Excel Expert) để có chứng chỉ chính thức.

4. Kết luận

Bộ câu hỏi trắc nghiệm Excel nâng cao trên không chỉ giúp bạn đánh giá kiến thức hiện tại mà còn mở ra cánh cửa để khám phá sâu hơn các tính năng mạnh mẽ của Excel. Khi đã nắm vững các hàm phức tạp, PivotTable, Power Query, VBA và các kỹ thuật định dạng, bạn sẽ trở thành một chuyên gia Excel thực thụ, có khả năng tự động hoá quy trình, phân tích dữ liệu nhanh chóng và trình bày báo cáo chuyên nghiệp.

Hãy lập kế hoạch, thực hành thường xuyên, và đánh giá lại kết quả qua các câu trắc nghiệm. Khi cảm thấy tự tin, đừng ngần ngại tham gia các kỳ thi chứng chỉ hoặc chia sẻ kiến thức với đồng nghiệp – vì Excel không chỉ là công cụ, mà còn là ngôn ngữ của dữ liệu trong thời đại số.

Chúc bạn thành công trên hành trình chinh phục Excel nâng cao!

⚠️
LƯU Ý QUAN TRỌNG: Miễn trừ trách nhiệm: Mặc dù chúng tôi luôn nỗ lực để đảm bảo tính chính xác và cập nhật của thông tin, nhưng các quy định về giáo dục và tuyển sinh có thể thay đổi theo thời gian. BigSchool không chịu trách nhiệm về bất kỳ sai sót nào hoặc kết quả phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên trang này. Độc giả nên liên hệ trực tiếp với nhà trường hoặc cơ quan chức năng để có thông tin mới nhất. Ngoài ra, BigSchool tuyệt đối không bán sản phẩm, khóa học hay cung cấp dịch vụ được nhắc đến trong bài.

Viết một bình luận