Trừ Tháng Năm Trong Excel: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao

Mục lục bài viết

1. Giới thiệu chung về ngày tháng trong Excel

Excel là một trong những công cụ tính toán và phân tích dữ liệu mạnh mẽ nhất hiện nay, và việc xử lý ngày tháng là một trong những nhu cầu phổ biến nhất của người dùng. Khi làm việc với dữ liệu bán hàng, dự án, lương bổng hay bất kỳ loại báo cáo nào liên quan đến thời gian, chúng ta thường gặp các yêu cầu như:

  • Trích xuất tháng và năm từ một cột ngày tháng đầy đủ (ví dụ: 15/03/2026 → 03/2026 hoặc Mar-2026).
  • So sánh dữ liệu giữa các tháng, các năm.
  • Tính toán số tháng, số năm giữa hai ngày.
  • Nhóm dữ liệu theo tháng hoặc năm để tạo bảng tổng hợp, biểu đồ.

Bài viết này sẽ tập trung vào “trừ tháng năm trong Excel”, nghĩa là cách lấy ra phần tháng và năm từ một ô chứa ngày tháng, đồng thời minh họa các kỹ thuật nâng cao như: tạo cột phụ trợ, dùng hàm TEXT, YEAR, MONTH, DATE, EOMONTH, và các công cụ Power Query, PivotTable. Chúng tôi sẽ cung cấp đầy đủ ví dụ thực tế, công thức chi tiết, lưu ý khi làm việc với định dạng ngày và các lỗi thường gặp để bạn có thể áp dụng ngay vào công việc của mình.

2. Cấu trúc dữ liệu ngày tháng trong Excel

2.1. Kiểu dữ liệu ngày tháng (Date Serial Number)

Trong Excel, ngày tháng không được lưu dưới dạng chuỗi ký tự mà là một số nguyên (serial number) biểu thị số ngày tính từ ngày 01/01/1900 (đối với Windows) hoặc 01/01/1904 (đối với Mac). Ví dụ:

Ô A1Giá trị hiển thịSerial Number
01/01/202601/01/202644927
15/03/202615/03/202644984

Khi bạn nhập một ngày, Excel tự động chuyển đổi nó thành serial number. Điều này cho phép chúng ta thực hiện các phép tính cộng/trừ ngày một cách dễ dàng (ví dụ: =A1+30 → ngày cách ngày A1 30 ngày).

2.2. Định dạng hiển thị (Number Format)

Mặc dù dữ liệu được lưu dưới dạng số, chúng ta có thể định dạng ô để hiển thị theo cách mong muốn: dd/mm/yyyy, mm-yyyy, mmm yyyy, v.v. Định dạng chỉ ảnh hưởng tới cách hiển thị, không thay đổi giá trị thực tế trong ô.

3. Các hàm cơ bản để trừ tháng năm

3.1. Hàm MONTH và YEAR

  • MONTH(serial_number): Trả về số tháng (1‑12) của một ngày.
  • YEAR(serial_number): Trả về năm (bốn chữ số) của một ngày.

Ví dụ:
Nếu ô A2 chứa ngày 15/03/2026 (serial 44984):

=MONTH(A2) // Kết quả: 3
=YEAR(A2) // Kết quả: 2026

3.2. Kết hợp MONTH và YEAR để tạo chuỗi “MM/YYYY”

=TEXT(A2, "mm/yyyy") // Kết quả: 03/2026
=TEXT(A2, "mmm yyyy") // Kết quả: Mar 2026
=MONTH(A2) & "/" & YEAR(A2) // Kết quả: 3/2026

Lưu ý: TEXT cho phép định dạng tùy ý, còn việc dùng & (kết hợp chuỗi) cho phép tùy chỉnh dấu phân cách.

3.3. Hàm DATE để tạo ngày mới chỉ chứa tháng và năm

Nếu bạn muốn tạo một ngày mới mà chỉ có tháng và năm (ngày mặc định là 1), dùng:

=DATE(YEAR(A2), MONTH(A2), 1) // Kết quả: 01/03/2026 (serial 44984)

Sau đó bạn có thể định dạng ô này thành mm/yyyy để chỉ hiển thị tháng và năm.

3.4. Hàm EOMONTH – ngày cuối cùng của tháng

=EOMONTH(A2, 0) // Kết quả: 31/03/2026
=EOMONTH(A2, -1) // Kết quả: 28/02/2026 (tháng trước)

Dùng EOMONTH để trừ hoặc cộng số tháng một cách chính xác, kể cả các tháng có số ngày khác nhau và năm nhuận.

4. Các công thức thực tiễn

4.1. Trích xuất tháng và năm dưới dạng chuỗi “MM/YYYY”

=TEXT(A2, "mm/yyyy")

Giải thích: TEXT chuyển ngày thành chuỗi theo định dạng mm/yyyy. Kết quả là một chuỗi, có thể dùng để group trong PivotTable hoặc làm tiêu đề.

4.2. Trích xuất tháng và năm dưới dạng “Tháng Năm” (Tiếng Việt)

=CHOOSE(MONTH(A2), "Tháng 1", "Tháng 2", "Tháng 3", "Tháng 4", "Tháng 5", "Tháng 6", "Tháng 7", "Tháng 8", "Tháng 9", "Tháng 10", "Tháng 11", "Tháng 12") & " " & YEAR(A2)

Kết quả ví dụ: “Tháng 3 2026”

4.3. Tạo cột “Tháng Năm” dạng số (YYYYMM) – Thích hợp cho sắp xếp

=YEAR(A2)100 + MONTH(A2)

Giải thích: Năm nhân 100 rồi cộng tháng → 202303. Khi sắp xếp, Excel sẽ xếp đúng thứ tự thời gian.

4.4. Lấy ngày đầu tháng và cuối tháng từ một ngày cho trước

Trừ Tháng Năm Trong Excel
Trừ Tháng Năm Trong Excel
  • Ngày đầu tháng: =DATE(YEAR(A2), MONTH(A2), 1)
  • Ngày cuối tháng: =EOMONTH(A2, 0)

Ứng dụng: Tính số ngày làm việc trong tháng, tạo báo cáo kỳ tháng.

4.5. Trừ một số tháng nhất định và lấy tháng‑năm mới

Giả sử muốn lùi 2 tháng từ ngày trong A2:

=TEXT(EDATE(A2, -2), "mm/yyyy")

EDATE là hàm chuyên dùng để cộng/trừ tháng, tự động xử lý năm nhuận và số ngày trong tháng.

5. Xử lý dữ liệu ngày tháng không chuẩn

5.1. Khi ngày được nhập dưới dạng văn bản (text)

Nếu dữ liệu ngày tháng được nhập dưới dạng chuỗi “15-03-2026” hoặc “2026/03/15”, Excel có thể không nhận dạng là ngày. Giải pháp:

=DATEVALUE(SUBSTITUTE(A2, "-", "/"))

Hoặc dùng Text to Columns → Delimited → Chọn ký tự phân cách → Đánh dấu “Date” và chọn định dạng.

5.2. Khi tháng và năm được lưu riêng biệt (cột B = tháng, C = năm)

=DATE(C2, B2, 1) // Tạo ngày 01/tháng/năm

Sau đó áp dụng TEXT để hiển thị “mm/yyyy”.

5.3. Xử lý lỗi #VALUE!

  • Kiểm tra định dạng ô: Đảm bảo ô chứa ngày thực sự là kiểu Date, không phải Text.
  • Dùng ISNUMBER để xác minh: =IF(ISNUMBER(A2), "OK", "Not a date").

6. Sử dụng Power Query (Get & Transform) để trừ tháng năm

Power Query là công cụ mạnh mẽ cho việc làm sạch và chuyển đổi dữ liệu trước khi đưa vào bảng tính. Dưới đây là các bước thực hiện:

  1. Chọn dữ liệu → Data → From Table/Range để mở Power Query Editor.
  2. Chọn cột ngày → Transform → Date → Month → Name of Month (hoặc Month → Number).
  3. Transform → Date → Year để tạo cột năm.
  4. Thêm cột tùy chỉnh (Add Column → Custom Column) với công thức:

powerquery Text.From(Date.Month(Ngày)) & "/" & Text.From(Date.Year(Ngày))

  1. Đổi kiểu dữ liệu cột mới thành Text.
  2. Close & Load để đưa dữ liệu trở lại Excel.

Power Query cho phép tự động hoá quy trình, rất hữu ích khi bạn phải xử lý hàng nghìn dòng dữ liệu.

7. PivotTable – Nhóm dữ liệu theo tháng năm

Khi đã có cột “Tháng Năm” (dạng Text hoặc số YYYYMM), bạn có thể:

  1. Chọn dữ liệu → Insert → PivotTable.
  2. Kéo cột “Tháng Năm” vào vùng Rows.
  3. Đặt trường Giá trị (Sales, Quantity…) vào Values.
  4. Nếu dùng cột ngày gốc (định dạng Date), bạn có thể right‑click → Group → Chọn Months và Years. Excel sẽ tự động tạo hai cấp nhóm.

Mẹo: Khi dùng Group trực tiếp trên cột ngày, Excel sẽ tạo bắt đầu và kết thúc nhóm dựa trên ngày đầu và cuối tháng, vì vậy bạn không cần tạo cột phụ trợ nếu chỉ muốn tóm tắt.

8. Các trường hợp nâng cao

8.1. Tính số tháng giữa hai ngày

=DATEDIF(A2, B2, "m") // Số tháng tròn giữa A2 và B2

8.2. Tính số năm và tháng (ví dụ: “2 năm 3 tháng”)

=INT(DATEDIF(A2, B2, "m")/12) & " năm " & MOD(DATEDIF(A2, B2, "m"),12) & " tháng"

8.3. Đánh dấu các bản ghi thuộc cùng tháng với ngày hiện tại

=IF(TEXT(A2, "mm/yyyy") = TEXT(TODAY(), "mm/yyyy"), "Cùng tháng", "")

8.4. Tạo danh sách tháng năm liên tục (đối chiếu)

Giả sử muốn tạo danh sách từ 01/2026 tới 12/2026:

  1. Trong ô A1 nhập 01/2026 (định dạng Date).
  2. Ô A2 nhập công thức: =EDATE(A1,1) và kéo xuống tới 12/2026.
  3. Định dạng cột A thành mm/yyyy.

Bạn có thể dùng danh sách này làm lookup table để kiểm tra dữ liệu thiếu tháng.

9. Lưu ý khi làm việc với định dạng ngày quốc tế

  • Định dạng ngày trong Excel phụ thuộc vào cài đặt vùng (regional settings) của hệ thống. Ví dụ, ở Mỹ dùng mm/dd/yyyy, còn ở Việt Nam dùng dd/mm/yyyy. Khi chia sẻ file, người nhận có thể thấy ngày sai.
  • Để tránh rắc rối, luôn lưu ngày dưới dạng serial number và định dạng hiển thị riêng trong file. Khi cần xuất ra CSV, dùng TEXT để chuyển sang định dạng chuẩn (ví dụ yyyy-mm-dd).
=TEXT(A2, "yyyy-mm-dd")

10. Tổng kết

Việc trừ tháng năm trong Excel không chỉ là một thao tác đơn giản mà còn là nền tảng cho các phân tích thời gian sâu hơn. Bằng cách nắm vững các hàm MONTH, YEAR, TEXT, DATE, EDATE, EOMONTH và công cụ Power Query, bạn có thể:

  • Trích xuất tháng‑năm một cách nhanh chóng và chính xác.
  • Tạo các cột phụ trợ để nhóm, lọc và tổng hợp dữ liệu trong PivotTable.
  • Xử lý các dữ liệu ngày không chuẩn, tránh lỗi #VALUE!.
  • Tự động hoá quy trình với Power Query, giảm thiểu công việc lặp lại.
  • Tính toán số tháng, số năm, và thực hiện các phân tích thời gian phức tạp như DATEDIF, EDATE.

Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn một cẩm nang toàn diện từ cơ bản đến nâng cao về cách trừ tháng năm trong Excel. Hãy áp dụng ngay vào dự án thực tế của bạn và khám phá thêm những tiềm năng vô hạn mà Excel mang lại!

⚠️
LƯU Ý QUAN TRỌNG: Miễn trừ trách nhiệm: Mặc dù chúng tôi luôn nỗ lực để đảm bảo tính chính xác và cập nhật của thông tin, nhưng các quy định về giáo dục và tuyển sinh có thể thay đổi theo thời gian. BigSchool không chịu trách nhiệm về bất kỳ sai sót nào hoặc kết quả phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên trang này. Độc giả nên liên hệ trực tiếp với nhà trường hoặc cơ quan chức năng để có thông tin mới nhất. Ngoài ra, BigSchool tuyệt đối không bán sản phẩm, khóa học hay cung cấp dịch vụ được nhắc đến trong bài.

Viết một bình luận