Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Chi Tiết Vẽ Quy Trình Trong Excel: Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
Mở đầu: Tại sao “Work in Progress” lại quan trọng?
Trong môi trường kinh doanh hiện đại, việc quản lý dự án và theo dõi tiến độ công việc (Work in Progress – WIP) đóng vai trò then chốt để đảm bảo năng suất, giảm thiểu lãng phí và nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng. Đối với các nhà quản lý dự án, giám sát WIP không chỉ là việc ghi chép số liệu mà còn là công cụ chiến lược giúp:
- Kiểm soát chi phí: Nhận diện sớm các công đoạn tiêu tốn quá mức ngân sách.
- Tối ưu nguồn lực: Phân bổ nhân sự và máy móc một cách hợp lý, tránh “đông nghẹt” ở một giai đoạn.
- Đánh giá hiệu suất: So sánh thực tế với kế hoạch, từ đó đưa ra quyết định kịp thời.
- Nâng cao giao tiếp: Cung cấp thông tin minh bạch cho các bên liên quan (stakeholder).
Với những lợi ích trên, việc sở hữu một Work in Progress Excel Template chuẩn, linh hoạt và dễ tùy chỉnh là một “vũ khí” không thể thiếu. Bài viết này sẽ đưa bạn đi sâu vào quá trình tạo, sử dụng và tối ưu hoá mẫu Excel WIP, đồng thời cung cấp các ví dụ thực tiễn, mẹo nâng cao và các lỗi thường gặp cần tránh.
Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Chi Tiết Vẽ Hình Tròn Trong Excel: Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
1. Tổng quan về Work in Progress Excel Template
1.1 Định nghĩa WIP trong bối cảnh dự án
- Work in Progress (WIP): Số lượng công việc, sản phẩm hoặc dịch vụ đang trong quá trình thực hiện nhưng chưa hoàn thành.
- Mục tiêu: Giảm thời gian chờ, tăng tốc độ hoàn thành và duy trì mức độ tồn kho hợp lý.
1.2 Lý do chọn Excel làm công cụ
| Ưu điểm | Lý do |
|---|---|
| Dễ tiếp cận | Hầu hết doanh nghiệp đã có sẵn Microsoft Office. |
| Tùy biến cao | Có thể thiết kế bảng tính, công thức, biểu đồ tùy ý. |
| Tích hợp | Kết nối với Power Query, Power Pivot, và các công cụ BI khác. |
| Chi phí | Không cần đầu tư phần mềm quản lý dự án đắt tiền. |
1.3 Các thành phần cơ bản của một mẫu WIP
- Danh sách công việc (Task List) – Mô tả chi tiết công việc, mã số, người chịu trách nhiệm.
- Tiến độ (Progress) – Tỷ lệ hoàn thành, ngày bắt đầu, ngày kết thúc dự kiến.
- Chi phí (Cost) – Ngân sách dự kiến, chi phí thực tế, chênh lệch.
- Nguồn lực (Resources) – Nhân sự, máy móc, vật tư.
- Biểu đồ (Dashboard) – Đồ thị Gantt, biểu đồ Burndown, biểu đồ Pareto.
Có thể bạn quan tâm: Vlookup Và Hlookup Trong Excel: Hướng Dẫn Toàn Diện Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
2. Bước chuẩn bị: Thu thập dữ liệu và xác định yêu cầu
2.1 Xác định phạm vi dự án
- Phạm vi công việc: Liệt kê các giai đoạn (khảo sát, thiết kế, sản xuất, kiểm tra, giao hàng…).
- Mốc thời gian: Xác định thời gian bắt đầu và kết thúc cho mỗi giai đoạn.
- Các chỉ tiêu KPI: Thời gian hoàn thành, chi phí, chất lượng.
2.2 Thu thập dữ liệu đầu vào
| Loại dữ liệu | Nguồn cung cấp | Cách thu thập |
|---|---|---|
| Danh sách công việc | Team Leader, PM | File CSV, SharePoint |
| Ngân sách dự án | Bộ phận tài chính | Excel, ERP |
| Nguồn lực | HR, Bảo trì | Hệ thống quản lý nhân sự, bảo trì |
| Tiến độ thực tế | Daily report | Form Google, Teams |
2.3 Định dạng dữ liệu chuẩn
- Ngày: Định dạng
yyyy-mm-dd(ISO) để tránh lỗi khi tính toán. - Tiền tệ: Đặt định dạng số tiền với 2 chữ số thập phân, ký hiệu tiền tệ (VNĐ, USD…).
- Tỷ lệ %: Dùng định dạng
0.00%.
3. Thiết kế Work in Progress Excel Template từ A-Z
3.1 Tạo cấu trúc file
WIP_Template.xlsx
│
├─ Sheet1: Dashboard
├─ Sheet2: Task_List
├─ Sheet3: Resource_Allocation
├─ Sheet4: Cost_Tracking
├─ Sheet5: Settings
└─ Sheet6: Data_Validation
3.2 Sheet “Task_List” – Trung tâm dữ liệu
| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Task ID | Task Name | Phase | Start Date | End Date (Planned) | End Date (Actual) | Owner | Status | % Complete | Notes |
- Task ID: Định dạng
T001,T002… (tự động tăng bằng công thức="T"&TEXT(ROW(A2)-1,"000")). - Status: Sử dụng danh sách thả xuống (Data Validation) gồm: Not Started, In Progress, Completed, Delayed.
- % Complete: Nhập thủ công hoặc tự động tính dựa trên thời gian (công thức:
=IF(@End Date (Actual)="",DATEDIF(@Start Date,TODAY(),"d")/DATEDIF(@Start Date,@End Date (Planned),"d"),1)).
3.3 Sheet “Resource_Allocation”
| A | B | C | D | E |
|---|---|---|---|---|
| Resource ID | Resource Name | Role | Allocated Task ID | Allocation % |
- Allocation %: Tối đa 100% cho mỗi resource. Dùng công thức kiểm tra:
=IF(SUMIFS($E$2:$E$100,$C$2:$C$100,$C2)>1, "OVER", "OK").
3.4 Sheet “Cost_Tracking”
| A | B | C | D | E | F |
|---|---|---|---|---|---|
| Task ID | Planned Cost | Actual Cost | Variance | Cost % Complete | Comments |
- Variance:
=C2-B2. - Cost % Complete:
=IF(B2=0,0,C2/B2).
3.5 Sheet “Dashboard”
3.5.1 Biểu đồ Gantt
- Sử dụng Conditional Formatting trên một bảng thời gian (cột ngày) để hiển thị thanh Gantt.
- Công thức ví dụ:
=AND($D2<=G$1,$E2>=G$1)(trong ô G2, kéo sang phải và xuống).
3.5.2 Biểu đồ Burndown
- Tạo bảng tổng hợp ngày và tổng % hoàn thành.
- Chèn Line Chart, đặt trục X là ngày, trục Y là % hoàn thành.
- Thêm đường “Ideal Burn” (đường thẳng từ 0% tới 100% trong thời gian dự án).
3.5.3 Biểu đồ Pareto Chi phí
- Sắp xếp chi phí thực tế giảm dần, tính tổng tích lũy %.
- Dùng Combo Chart (cột + line) để hiển thị chi phí và % tích lũy.
3.5.4 KPI Summary
| KPI | Target | Actual | Status |
|---|---|---|---|
| % Hoàn thành tổng | 100% | =AVERAGE(Task_List% Complete) | Conditional Formatting (Green >90%, Yellow 70-90%, Red <70%) |
| Chi phí vượt mức | ≤0 | =SUM(Cost_TrackingVariance) | Same format |
| Độ trễ trung bình (ngày) | ≤5 | =AVERAGEIFS(DATEDIF(Task_ListStart Date,Task_ListEnd Date (Actual),"d"),Task_ListStatus,"Completed") | Same format |
3.6 Sheet “Settings” – Tham số toàn cục
- Start_Date_Project: ngày bắt đầu dự án.
- End_Date_Project: ngày kết thúc dự kiến.
- Currency: VNĐ, USD, EUR…
- Work_Days_Per_Week: 5 (để tính ngày làm việc).
Sử dụng các ô này trong công thức toàn bộ file (ví dụ: =$Settings$B$2).
3.7 Sheet “Data_Validation”
- Danh sách Phase, Status, Roles… để duy trì tính nhất quán.
- Đặt tên vùng (Name Manager) để dễ gọi trong các công thức.
4. Cách sử dụng mẫu WIP trong thực tế
4.1 Nhập dữ liệu ban đầu

Có thể bạn quan tâm: What Does “mean” Mean In Excel? – Giải Thích Đầy Đủ Và Ứng Dụng Thực Tiễn
- Copy mẫu: Tạo một bản sao “WIP_Template_Master.xlsx”.
- Nhập Task List: Dán dữ liệu từ hệ thống PM (Jira, Asana…) vào Sheet “Task_List”.
- Kiểm tra định dạng: Đảm bảo ngày, % và tiền tệ đúng chuẩn.
- Phân bổ nguồn lực: Điền vào Sheet “Resource_Allocation” dựa trên kế hoạch.
4.2 Cập nhật tiến độ hàng ngày/tuần
- Cập nhật % Complete: Nhập trực tiếp hoặc để công thức tự động dựa trên ngày.
- End Date (Actual): Khi công việc hoàn thành, ghi ngày thực tế.
- Actual Cost: Nhập chi phí thực tế mỗi khi có chi phí phát sinh.
4.3 Đánh giá và báo cáo
- Mở Sheet “Dashboard” để xem biểu đồ Gantt, Burndown, KPIs.
- Sử dụng Slicer (nếu dùng Table) để lọc theo Phase, Owner hoặc Status.
- Xuất báo cáo PDF:
File > Export > Create PDF/XPS Document.
4.4 Thông báo tự động (Optional)
- Sử dụng Power Automate hoặc VBA để gửi email khi:
- % Complete < 50% và đã trễ hơn 7 ngày.
- Chi phí vượt quá 10% ngân sách.
Sub NotifyDelay() Dim rng As Range, cell As Range Set rng = Worksheets("Task_List").Range("A2:J1000") For Each cell In rng.Columns(9).Cells If cell.Value < 0.5 And Worksheets("Task_List").Cells(cell.Row, 6).Value = "" Then ' Gửi email (đặt Outlook reference) End If Next cell
End Sub
5. Mẹo nâng cao để tối ưu WIP Template
5.1 Sử dụng Power Query để nhập dữ liệu
- Kết nối tới SQL Server, SharePoint List hoặc CSV.
- Tự động làm mới dữ liệu mỗi khi mở file (
Data > Queries & Connections > Properties > Refresh on Open).
5.2 Power Pivot & DAX cho phân tích sâu
- Tạo Data Model liên kết các bảng (Task_List, Cost_Tracking, Resource_Allocation).
- DAX measure ví dụ:
Total Planned Cost = SUM(Cost_TrackingPlanned Cost)Total Actual Cost = SUM(Cost_TrackingActual Cost)Cost Variance % = DIVIDE(Total Actual Cost - Total Planned Cost, Total Planned Cost)
Sau đó, dùng PivotTable để tạo báo cáo tùy chỉnh.
5.3 Conditional Formatting nâng cao
- Progress Bar trong cột % Complete:
Home > Conditional Formatting > Data Bars.- Highlight Over‑Allocated Resources:
=SUMIFS(Resource_AllocationAllocation %, Resource_AllocationResource ID, $A2) > 1.
5.4 Tạo Macro “Reset Project”
- Khi dự án mới, chạy macro để xóa dữ liệu cũ, giữ lại cấu trúc và danh sách dropdown.
Sub ResetProject() Dim ws As Worksheet For Each ws In ThisWorkbook.Worksheets Select Case ws.Name Case "Task_List" ws.Range("A2:J1000").ClearContents Case "Resource_Allocation" ws.Range("A2:E1000").ClearContents Case "Cost_Tracking" ws.Range("A2:F1000").ClearContents End Select Next ws MsgBox "Project data cleared. Ready for new project!", vbInformation
End Sub
6. Các lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| #VALUE! trong công thức ngày | Định dạng ngày không thống nhất (text vs date) | Sử dụng DATEVALUE() hoặc chuyển cột sang Date format. |
| Biểu đồ Gantt không hiển thị | Conditional Formatting áp dụng sai phạm vi | Kiểm tra công thức =AND($D2<=G$1,$E2>=G$1) và đảm bảo ngày trong cột D/E là ngày thực. |
| Chi phí vượt mức không cập nhật | Ô “Actual Cost” chưa được nhập | Đảm bảo cập nhật thường xuyên, hoặc dùng công thức =IF(ISBLANK(C2),0,C2). |
| Slicer không lọc được | Table chưa được tạo | Chuyển dải dữ liệu thành Table (Ctrl+T). |
| Macro không chạy | Bảo mật macro bị chặn | Vào File > Options > Trust Center > Trust Center Settings > Macro Settings và chọn “Enable all macros”. |
7. Case Study: Áp dụng WIP Template trong dự án xây dựng phần mềm ERP
7.1 Bối cảnh
- Công ty: ABC Tech, 150 nhân viên.
- Dự án: Triển khai ERP cho khách hàng lớn, thời gian 12 tháng, ngân sách 2 tỷ VNĐ.
- Thách thức: Nhiều giai đoạn đồng thời (phân tích, phát triển, kiểm thử) và yêu cầu báo cáo tiến độ hàng tuần cho khách hàng.
7.2 Quy trình triển khai WIP Template
- Chuẩn bị: Đội PM thu thập danh sách 120 task từ Jira, nhập vào Sheet “Task_List”.
- Phân bổ nguồn lực: 30 lập trình viên, 10 tester, 5 analyst – nhập vào “Resource_Allocation”.
- Theo dõi chi phí: Ngân sách phân chia theo module, nhập vào “Cost_Tracking”.
- Dashboard: Tạo biểu đồ Gantt, Burndown, KPI Summary.
7.3 Kết quả đạt được
| KPI | Target | Actual | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| % Hoàn thành sau 3 tháng | 25% | 28% | ✅ Vượt mục tiêu |
| Chi phí vượt mức | ≤0 | -15,000,000 VNĐ | ✅ Vẫn trong kiểm soát |
| Độ trễ trung bình | ≤5 ngày | 3 ngày | ✅ |
| Số báo cáo tiến độ đúng hạn | 100% | 98% | ⚠️ Cần cải thiện |
- Lợi ích: Giảm thời gian chuẩn bị báo cáo từ 4 giờ xuống còn 30 phút, tăng độ tin cậy dữ liệu lên 95%.
- Bài học: Cần tự động hoá cập nhật chi phí bằng Power Query để giảm lỗi nhập tay.
8. Tích hợp WIP Template với các công cụ khác
| Công cụ | Cách tích hợp | Lợi ích |
|---|---|---|
| Power BI | Import file .xlsx → tạo dashboard tương tác | Truy cập từ bất kỳ thiết bị nào, chia sẻ link. |
| Microsoft Teams | Đính kèm file trong kênh, dùng tab “Excel” để xem trực tiếp | Cộng tác thời gian thực. |
| SharePoint | Lưu file trên thư viện, bật versioning | Quản lý thay đổi, kiểm soát truy cập. |
| Jira | Export issue list → Power Query → tự động sync | Đồng bộ công việc từ hệ thống quản lý task. |
| Zapier / Power Automate | Khi task hoàn thành trong Asana → cập nhật ô “% Complete” | Tự động hoá cập nhật tiến độ. |
9. Bảo mật và quản lý phiên bản
- Mật khẩu bảo vệ sheet:
Review > Protect Sheetđể ngăn thay đổi công thức. - Versioning: Sử dụng
File > Save Asvới định dạngWIP_yyyyMMdd_v01.xlsx. - Audit Trail: Khi lưu file trên SharePoint, bật Audit Log để theo dõi ai thay đổi gì.
- Backup định kỳ: Tạo macro tự động sao lưu hàng ngày vào thư mục
Backups.
Sub DailyBackup() Dim src As String, dst As String src = ThisWorkbook.FullName dst = "C:\Backup\WIP_" & Format(Now, "yyyymmdd_hhnnss") & ".xlsx" ThisWorkbook.SaveCopyAs dst
End Sub
10. Kết luận: Khi nào nên “bỏ” Excel và chuyển sang công cụ chuyên nghiệp?
Mặc dù Work in Progress Excel Template rất mạnh mẽ cho các dự án vừa và nhỏ, nhưng khi dự án:
- Quy mô lớn (hàng nghìn task, hàng trăm nguồn lực).
- Yêu cầu tích hợp sâu với ERP, CRM, hoặc hệ thống tài chính.
- Cần báo cáo thời gian thực cho nhiều vị trí địa lý.
thì nên cân nhắc chuyển sang Microsoft Project, Smartsheet, Jira Align, hoặc Power Platform (Power Apps + Power Automate). Tuy nhiên, việc xây dựng một mẫu Excel chuẩn sẽ luôn là nền tảng để người dùng hiểu quy trình, chuẩn hoá dữ liệu và dễ dàng chuyển dữ liệu sang hệ thống mới.
Tài nguyên tham khảo
- Microsoft Support – Create a Gantt chart in Excel
- Power Query documentation – Microsoft Docs
- DAX Guide – SQLBI
- “Project Management with Excel” – Book by R. T. Davis
Bạn đã sẵn sàng tạo ra Work in Progress Excel Template cho dự án của mình?
Hãy bắt đầu bằng cách tải mẫu mẫu miễn phí (đính kèm) và tùy chỉnh theo nhu cầu thực tế. Đừng quên chia sẻ phản hồi để cộng đồng quản lý dự án ngày càng mạnh mẽ hơn!

Tiến sĩ Lê Thống Nhất sinh năm 1955 tại Nghệ An, là nhà giáo, nhà báo và doanh nhân trong lĩnh vực giáo dục. Ông từng giảng dạy Toán học tại Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu và đảm nhiệm nhiều vai trò trong ngành giáo dục, từ viết sách, biên soạn tài liệu đến sáng lập các dự án hỗ trợ học tập trực tuyến.
Ông là người sáng lập BigSchool – nền tảng giáo dục trực tuyến kết nối giáo viên và học sinh cả nước. Ngoài ra, ông còn nổi tiếng với vai trò tác giả, diễn giả truyền cảm hứng và khách mời trên nhiều chương trình truyền hình, trong đó có “Ai là triệu phú” trên truyền hình VTV.
Trong suốt sự nghiệp, Tiến sĩ Lê Thống Nhất đã nhận nhiều giải thưởng giáo dục và được biết đến như một người luôn đổi mới, ứng dụng công nghệ vào dạy và học, góp phần lan tỏa tri thức và niềm say mê học tập cho thế hệ trẻ.
