Các Hàm Trong Excel 2026 Và Cách Sử Dụngrekk

Giới thiệu

Microsoft Excel 2026 đã trở thành công cụ phổ biến nhất để xử lý dữ liệu, tính toán và báo cáo trong cả doanh nghiệp lẫn cá nhân. Một trong những lợiCollector lớn nhất của Excel là hệ thống hàm phong phú, cho phép người dùng thực hiện mọi thao tác từკ đơn giản như cộng trừ tới phức tạp như tính toán tài chính, thống kê nâng cao và tìm kiếm dữ liệu. Bài viết này sẽ giới thiệu chi tiết các hàm chính trong Excel 2026, cách sử dụng chúng, và những mẹo nhỏ giúp bạn viết công thức nhanh hơn, chính xác hơn.

Lưu ý: Mặc dù tính năng của Excel 2026 đã được cải tiến, nhiều hàm vẫn được giữ nguyên trong các phiên bản mới hơn. Tất nhiên, một số hàm mới sẽ được giới thiệu trong các phiên bản sau, nhưng chính các hàm cũ vẫn là nền tảng quan trọng.

Các loại hàm trong Excel 2026

Excel 2026 chia các hàm thành nhiều nhóm chính, mỗi nhóm phục vụ cho một mục đích khác nhau:

Nhóm hàmMô tả ngắn gọnVí dụ sử dụng
Toán họcCộng, trừ, nhân, chia, hàm mũ, căn bậc hai, v.v.=SUM(A1:A10), =POWER(A1,2)
Tài chínhTính lãi suất, giá trị hiện tại, thanh toán, v.v.=PV(rate,nper,pmt,...)
LogicKiểm tra điều kiện, trả về giá trị dựa trên điều kiện=IF(A1>100,"Lớn","Nhỏ")
Xử lý văn bảnKết hợp chuỗi, tìm kiếm chuỗi, thay thế, vزان=LEFT(A1,5), =LEN(A1)
Thời gian và ngàyCộng thêm ngày, lấy ngày, thời gian, múi giờ=TODAY(), =DATE(2026,7,19)
Lookup & ReferenceTìm kiếm dữ liệu, trả về giá trị từ bảngzni=VLOOKUP(A1,$B$1:$C$10,2,FALSE)
Thống kêTrung bình, độ lệch chuẩn, phương sai, v.v=AVERAGE(A1:A10), =STDEV.P(A1:A10)
MảngTrả về nhiều giá trị cùng lúc=INDEX(A1:C10,ROW(A1:A10),COLUMN(B1:B10))
Xử lý lỗiKiểm tra lỗi và thay thế=IFERROR(A1/B1,"Lỗi")
Định dạng sốĐịnh dạng số, chuyển đổi kiểu=TEXT(A1,"$#,##0.00")

Dưới đây, chúng ta sẽ đi sâu vào từng nhóm, trình bày cách sử dụng chi tiết, cùng với ví dụ thực tế.

1. Hàm Toán học và Cơ Sở

1.1 SUM và SUMIF

  • SUM: Tính tổng của một dãy ô.
    excel =SUM(A1:A10)
  • SUMIF: Tính tổng dựa trên điều kiện.
    excel =SUMIF(B1:B10,">50",A1:A10)
    Ví dụ: Tổng doanh thu các khách hàng có số lượng bán hàng > 50.

1.2 AVERAGE, MAX, MIN

  • AVERAGE: Tính trung bình.
    excel =AVERAGE(A1:A10)
  • MAX: Giá trị lớn nhất.
    excel =MAX(A1:A10)
  • MIN food: Giá trị nhỏ nhất.
    excel =MIN(A1:A10)

1.3 POWER, SQRT, ABS, MOD

  • POWER: Lũy thừa.
    excel =POWER(A1,3) ' (A1)^3
  • SQRT: Căn bậc hai.
    excel =SQRT(A1)
  • ABS: Giá trị tuyệt đối.
    excel =ABS(A1)
  • MOD: Thừa số.
    excel =MOD(A1,5)

1.4 ROUND, INT, FLOOR, CEILING

  • ROUND: Làm tròn.
    excel =ROUND(A1,2) ' làm tròn 2 chữ số thập phân
  • INT: Lấy phần nguyên.
    excel =INT(A1)
  • FLOOR: Làm tròn xuống số nguyên.
    excel =FLOOR(A1,5)
  • CEILING: Làm tròn lên.
    excel =CEILING(A1,5)

2. Hàm Tài chính

Excel 2026 cung cấp nhiều hàm tài chính giúp tính toán lãi suất, giá trị hiện tại, thanh toán, v.v. Đây là những công cụ quan trọng trong kế toán và ngân hàng.

2.1 PV (Present Value)

Tính giá trị hiện tại của một dòng tiền tương lai.

=PV(rate, nper, pmt, fv, type)

Ví dụ: Tính giá trị hiện tại của một khoản vay 10%/năm, 5 năm, trả 1,000,000 VNĐ/ năm:

=PV( Clem 10%/12, 512, -1000000)

Lưu ý: pmt được đưa vào làm số âm vì là chi phí.

2.2 FV (Future Value)

Tính giá trị tương lai.

=isées rate, nper, pmt, pv, type)

Ví dụ: Đầu tư 50,000 VNĐ hàng tháng, lãi suất 6%/năm, 3 năm:

=FV(6%/12, 312, -50000, 0)

2.3 PMT

Tính số tiền thanh toán hàng kỳ.

=PMT(rate, nper, pv, fv, type)

Ví dụ: Phí vay 1,000,000 VNĐ, lãi suất414%/năm, 5 năm:

=PMT(10%/12, 512, -1000000)

2.4 NPV, IRR

  • NPV: Giá trị hiện tại ròng của dòng tiền.
    excel =NPV(rate, value1, value2, ...)
  • IRR: Lãi suất nội bộ.
    excelիսկ =IRR(value1, value2, ... )

3. Hàm Logic

3.1 IF

Kiểm tra điều kiện và trả về giá trị dựa trên điều kiện.

=IF(A1>100,"Lớn","Nhỏ")

3.2 AND, OR, NOT

  • AND: Kiểm tra tất cả điều kiện đúng.
    excel =AND(A1>0, B1<5)
  • OR: Kiểm tra ít nhất một điều kiện đúng.
    excel =OR(A1>0, B1<5)
  • NOT: Đảo ngược điều kiện.
    excel =NOT(A1=5)

3.3 IFERROR, IFNA

  • IFERROR: Xử lý lỗi.
    excel =IFERROR(A1/B1,"Lỗi chia 0")
  • IFNA: Xử lý lỗi #N/A.
    excel =IFNA(VLOOKUP(C1,$D$1:$E$10,2,FALSE),"Không tìm thấy")

3 tablet. CHOOSE

Chọn giá trị dựa trên chỉ số.

=CHOOSE(A1,"Một","Hai","Ba")

4. Hàm Xử lý Văn bản

4.1 LEFT, RIGHT, MID

  • LEFT: Lấy ký tự từ đầu.
    excel =LEFT(A1,5)
  • RIGHT: Lấy ký tự từ cuối.
    excel =RIGHT(A1,3)
  • MID: Lấy ký tự từ vị trí giữa.
    excel =MID(A1,3,4)

4.2 LEN, TRIM, UPPER, LOWER, PROPER

  • LEN: Độ dài chuỗi.
    excel =LEN(A1)
  • TRIM: Loại bỏ khoảng trắng thừa.
    excel =TRIM(A1)
  • UPPER: Chữ hoa.
    excel =UPPER(A1)
  • LOWER: Chữ thường.
    excel =LOWER(A1)
  • PROPER: Chữ hoa đầu mỗi từ.
    excel =PROPER(A1)

4.3 CONCATENATE, TEXTJOIN

  • CONCATENATE: Nối chuỗi.
    excel =CONCATENATE(A1," ",B1)
  • TEXTJOIN: Nối chuỗi với dấu phân cách.
    excel ઉ =TEXTJOIN(", ",TRUE,A1:A5)

4.4 FIND, SEARCH, SUBSTITUTE, REPLACE

  • FIND: Tìm kiếm chuỗi có phân biệt chữ hoa/ thường.
    excel =FIND("a",A1)
  • SEARCH: Tìm kiếm chuỗi không phân biệt.
    excel =SEARCH("a",A1)
  • SUBSTITUTE: Thay thế chuỗi.
    excel =SUBSTITUTE(A1,"old","new")
  • REPLACE: Thay thế một đoạn chuỗi dựa trên vị trí.
    excel =REPLACE(A1,3,2,"x")

5. Hàm Thời gian và Ngày

5.1 TODAY, NOW

Các Hàm Trong Excel 2026 Và Cách Sử Dụng
Các Hàm Trong Excel 2026 Và Cách Sử Dụng
  • TODAY: Ngày hiện tại.
    excel =TODAY()
  • NOW: Ngày và giờ hiện tại.
    excel =NOW()

5.2 DATE, TIME, YEAR, MONTH, DAY

  • DATE: Tạo ngày.
    excel =DATE(2026,7,19)
  • TIME: Tạo giờ.
    excel =TIME(14ologi,30,0)
  • YEAR: Trích xuất năm.
    excel =YEAR(A1)
  • MONTH: Trích xuất tháng.
    excel =MONTH(A1)
  • DAY: Trích xuất ngày.
    excel =DAY(A1)

5.3 NETWORKDAYS, WORKDAY, EDATE

  • NETWORKDAYS: Tính số ngày làm việc giữa hai ngày.
    excel =NETWORKDAYS(A1,B1)
  • WORKDAY: Tính ngày làm việc sau mộtrist.
    excel =WORKDAY(A1,10)
  • EDATE: Thêm hoặc trừ tháng.
    excel =ED(A1,3) ' Thêm 3 tháng

5.4 DATEDIF

Tính khoảng thời gian giữa hai ngày theo đơn vị tùy chọn.

=DATEDIF(A1,B1,"Y") ' Năm
=DATEDIF(A1,B1,"M") ' Tháng
=DATEDIF(A1,B1,"D") ' Ngày

6. Hàm Lookup & Reference

6.1 VLOOKUP, HLOOKUP

  • VLOOKUP: Tìm giá trị theo hàng dọc.
    excel =VLOOKUP(A1,$B$1:$C$10,2,FALSE)
  • HLOOKUP: T interfere theo hàng ngang.
    “`excel
    =HLOOKUP(A1,$B$1:$F$2,2,FALSE)
    पत्र

6.2 INDEX & MATCH

Sử dụng kết hợp để tìm kiếm linh hoạt hơn.

=INDEX($C$1:$C$10, MATCH(A1,$B$1:$B$10,0))

Ưu điểm: có thể tìm kiếm từ bất kỳ cột nào, không bị giới hạn bởi thứ tự cột như VLOOKUP.

6.3 OFFSET

Trả về ô hoặc phạm vi dựa trên vị trí tương đối.

=OFFSET(A1,2,3) ' Ô 2 hàng xuống, 3 cột sang phải
=SUM(OFFSET(B1,0,0,10,2)) ' Tổng 10 hàng, 2 cột

6.4 CHOOSE

Chọn giá trị tùy theo chỉ số.

=CHOOSE(A1,"Một","Hai","Ba")

7. Hàm Thống kê

7.1 AVERAGEIF, AVERAGEIFS

  • AVERAGEIF: Trung bình theo điều kiện.
    excel =AVERAGEIF(A1:A10,">50",B1:B10)
  • AVERAGEIFS: Trung bình nhiều điều kiện.
    excel
    _slash =AVERAGEIFS(C1:C10,A1:A10,">50",B1:B10,"<100")

7.2 MEDIAN, MODE

  • MEDIAN: Trung vị.
    excel =MEDIAN(A1:A10)
  • MODE: Giá trị xuất hiện nhiều nhất.
    excel =MODE(A1:A10)

7ാറ. STDEV.P, STDEV.S

  • STDEV.P: Độ lệch chuẩn toàn thể.
    excel =STDEV.P(A1:A100)
  • STDEV.S: Độ lệch chuẩn mẫu.
    excel =STDEV.S(A1:A100)

7.6 VAR.P, VAR.S

  • VAR.P: Phương sai toàn thể.
    excel =VAR.P(A1:A100)
  • VAR.S: Phương sai mẫu.
    excel =VAR.S(A1:A100)

7.7 COUNT, COUNTA, COUNTIF, COUNTIFS

  • COUNT: Đếm số ô chứa số.
    excel =COUNT(A1:A10)
  • COUNTA: Đếm ô không rỗng.
    excel =COUNTA(A1:A10)
  • COUNTIF: Đếm theo điều kiện.
    excel =COUNTIF(A1:A10,">50")
  • pozi: Đếm nhiều điều kiện.
    excel =COUNTIFS(A1:A10,">50",B1:B10,"<100")

8. Kỹ năng tối ưu và lưu ý

8.1 Sử dụng hàm mảng

  • Khi công thức trả về nhiều giá trị, hãy nhập bằng Ctrl+Shift+Enter (trong Excel 2026) để tạo hàm mảng.
    excel {=SUM(IF(A1:A10>5,B1:B10,0))}

8.2 Tránh lỗi #REF! và #DIV/0!

  • Kiểm tra phạm vi và điều kiện trước khi áp dụng công thức.
  • Sử dụng IFERROR để che giấu lỗi.

8.3 Hiệu suất công việc

  • Tránh lặp lại công thức nhiều lần trong dãy ô dài. Thay vào đó, tính giá trị trung gian trong một ô, sau đó tham chiếu tới ô đó.
  • Sử dụng tính năng tính toán thủ công (Formulas -> Calculation Options -> Manual) khi làm việc với bảng tính lớn để tránh tốn thời gian.

8.4 Định dạng số và ngày

  • Định dạng ô phù hợp: số, tiền tệ Expr, ngày, giờ, tùy thuộc vào dữ liệu.
  • Sử dụng hàm TEXT để chuyển đổi số thành chuỗi với định dạng tùy chỉnh:
    excel =TEXT(A1,"$#,##0.00")

8.5 Sử dụng bảng dữ liệu (Tables)

  • Đặt dữ liệu vào bảng (Insert -> Table) để tự động mở rộng phạm vi khi thêm dữ liệu mới, giúp công thức luôn cập nhật.

8.6 Kiểm tra và gỡ lỗi

  • Sử dụng chức năng Evaluate Formula trong tab Formulas để xem từng bước tính toán của công thức.
  • Thêm DEBUG bằng cách =IF(A1=0,"",A1/B1) để kiểm tra một phần công thức.

9. Một số mẹo nhỏ cho Excel 2026

| mẹo | mô tả |
| έργ | —————————- |
| 1 | Sử dụng phím tắt: Ctrl+Shift+L bật/tắt filter; Ctrl+ + Shift+ + ) để mở rộng bảng tính. |
| 2 | Sử dụng Name Manager: Đặt tên cho vùng dữ liệu để tham chiếu dễ đọc. |
| 3 | Sử dụng công cụ Data Validation: Giới hạn dữ liệu nhập, tạo danh sách thả xuống. |
| 4 | Chia công thức thành các bước nhỏ: Thay vì một công thức dài, ta có thể chia ra các ô trung gian. |
| 5 | Sử dụng Conditional Formatting: Nhấn mạnh dữ liệu quan trọng, ví dụ, vượt quá ngưỡng. |
| 6 | Sử dụng PivotTable: Tóm tắt và phân tích dữ liệu nhanh chóng. |
| 7 | Sử dụng tính năng “What-If Analysis”: Tạo bảng dữ liệu, Goal Seek, Scenario Manager. |
| 8 | Sử dụng Add-Ins: Tích hợp thêm tính năng như Analysis ToolPak. |
| 9 | Sử dụng tính năng “Find & Replace”: Tìm và thay thế nhanh trong bảng. |
|10 | Chú ý tới độ dài công thức: նպատակ Excel 2026 giới hạn độ dài công thức (8192 ký tự). |

10. Kết luận

Excel 2026 là một công cụ mạnh mẽ, cung cấp hàng trăm hàm hỗ trợ các nhu cầu khác nhau: tính toán cơ bản, tài chính, thống kê, xử lý dữ liệu, và nhiều hơn nữa. Hiểu rõ cách sử dụng từng hàm, kết hợp chúng một cách thông minh, sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian, tránh sai lầm và nâng cao hiệu suất công việc.

Trong thực tiễn, việc rèn luyện kỹ năng lập công thức, khám phá các hàm mới và áp dụng vào các tình huống thực tế sẽ giúp bạn trở thành một “chuyên gia Excel”. Bài viết này hy vọng đã làm rõ những khái niệm cơ bản và cung cấp nhiều ví dụ cụ thể để bạn có thể thực hành ngay. Chúc bạn thành công trong việc khai thác sức mạnh của Excel 2026!

⚠️
LƯU Ý QUAN TRỌNG: Miễn trừ trách nhiệm: Mặc dù chúng tôi luôn nỗ lực để đảm bảo tính chính xác và cập nhật của thông tin, nhưng các quy định về giáo dục và tuyển sinh có thể thay đổi theo thời gian. BigSchool không chịu trách nhiệm về bất kỳ sai sót nào hoặc kết quả phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên trang này. Độc giả nên liên hệ trực tiếp với nhà trường hoặc cơ quan chức năng để có thông tin mới nhất. Ngoài ra, BigSchool tuyệt đối không bán sản phẩm, khóa học hay cung cấp dịch vụ được nhắc đến trong bài.

Viết một bình luận