Có thể bạn quan tâm: Cách Kéo Số Thứ Tự Tự Động Trong Excel – Hướng Dẫn Chi Tiết, Bước Bước, Thực Hành
Giới thiệu
Excel là một công cụ mạnh mẽ dành cho người làm dữ liệu, kế toán, quản lý kho, và nhiều lĩnh vực khác. Trong quá trình xử lý dữ liệu, việc tách, trích xuất, hoặc sắp xếp chuỗi ký tự thường xuyên là một nhu cầu thiết yếu. Hai hàm “hàng đầu” trong việc làm việc với chuỗi ký tự là LEFT và RIGHT.
- LEFT(text, num_chars): Trả về một số ký tự nhất định từ phía trái (đầu đầu) của chuỗi.
- RIGHT(text, num_chars): Trả về một số ký tự nhất định từ phía phải (cuối cùng) của chuỗi.
Mặc dù hai hàm này có vẻ đơn giản, nhưng khi kết hợp chúng với nhau hoặc với các hàm khác, chúng ta có thể thực hiện rất nhiều thao tác phức tạp mà không cần phải viết mã VBA hay dùng công cụ xử lý dữ liệu nâng cao.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ:
- Giải thích chi tiết cách hoạt động của LEFT và RIGHT.
- Trình bày các ví dụ thực tế về cách kết hợp hai hàm này để giải quyết các bài toán phổ biến.
- Hướng dẫn cách tối ưu công thức, tránh lỗi thường gặp.
- Đưa ra các mẹo và thủ thuật nâng cao, bao gồm cách dùng với hàm TEXT, FIND, MID, IF, và hàm tùy chỉnh.
Với độ dài trên 1500 từ, hy vọng bài viết sẽ cung cấp đủ thông tin cho cả người mới bắt đầu và những người đã có kinh nghiệm sử dụng Excel.
Có thể bạn quan tâm: Kiểm Định Giả Thuyết Thống Kê Trong Excel: Hướng Dẫn Chi Tiết Từng Bước
1. Cơ Bản Về Hàm LEFT và RIGHT
1.1 Hàm LEFT
Cú pháp: LEFT(text, num_chars)
text: Chuỗi ký tự mà bạn muốn lấy.num_chars: Số ký tự muốn lấy từ phía trái.
Ví dụ:
| A (Chuỗi) | Công thức | Kết quả |
|---|---|---|
AbcDefGhi | =LEFT(A1,3) | Abc |
123456 | =LEFT(A1,2) | 12 |
Hello | =LEFT(A1,10) | Hello (không lỗi, trả về cả chuỗi) |
1.2 Hàm RIGHT
Cú pháp: RIGHT(text, num_chars)
text: Chuỗi ký tự mà bạn muốn lấy.num_chars: Số ký tự muốn lấy từ phía phải.
Ví dụ:
| A (Chuỗi) | Công thức | Kết quả |
|---|---|---|
AbcDefGhi | =RIGHT(A1,3) | Ghi |
123456 | =RIGHT(A1,2) | 56 |
Hello | =RIGHT(A1,10) | Hello |
1.3 Khi nào dùng LEFT vs RIGHT?
- LEFT: Khi bạn cần lấy phần đầu của chuỗi, ví dụ: lấy mã khách hàng từ mã khách hàng dài (
KH-001). - RIGHT: Khi bạn cần lấy phần cuối, ví dụ: lấy phần mở rộng của một tệp (
.xlsx).
Có thể bạn quan tâm: Kiểm Tra Định Dạng Ngày Tháng Trong Excel: Hướng Dẫn Chi Tiết, Mẹo Và Công Thức Nâng Cao
2. Kết Hợp LEFT và RIGHT Trong Thực Tiễn
2.1 Tách dữ liệu theo định dạng cố định
Giả sử bạn có cột chứa địa chỉ email và bạn muốn tách phần tên người dùng và tên miền.
| A (Email) | B (Tên người dùng) | C (Tên miền) |
|---|---|---|
john.doe@example.com | =LEFT(A1, FIND("@", A1)-1) | =RIGHT(A1, LEN(A1)-FIND("@", A1)) |
- Giải thích:
FIND("@", A1)trả về vị trí của ký tự “@”.LEFT(A1, FIND("@", A1)-1)lấy ký tự từ đầu tới trước “@”.RIGHT(A1, LEN(A1)-FIND("@", A1))lấy phần sau “@”.
2.2 Trích xuất mã vùng và số hiệu từ chuỗi định dạng VN-1234
| A (Mã) | B (Vùng) | C (Số hiệu) |
|---|---|---|
VN-1234 | =LEFT(A1, FIND("-", A1)-1) | =RIGHT(A1, LEN(A1)-FIND("-", A1)) |
LEFTlấyVN.RIGHTlấy1234.
2.3 Lấy phần mở rộng tệp (.pdf, .docx, …)
| A (Tên tệp) | B (Phần mở rộng) |
|---|---|
report_final.pdf | =RIGHT(A1, LEN(A1)-FIND(".", A1)) |
FIND(".", A1)trả về vị trí dấu chấm.RIGHT(A1, LEN(A1)-FIND(".", A1))lấy chuỗi sau dấu chấm.
2.4 Kiểm tra ký tự đầu và cuối
Đôi khi bạn cần xác định xem một chuỗi có bắt đầu bằng một ký tự cụ thể hay kết thúc bằng một ký tự cụ thể.
| A (Chuỗi) | B (Bắt đầu là “A”? ) | C (Kết thúc là “Z”? ) |
|---|---|---|
Apple | =LEFT(A1,1)="A" | =RIGHT(A1,1)="Z" |
AmazingZ | =LEFT(A1,1)="A" | =RIGHT(A1,1)="Z" |
Kết quả: TRUE/FALSE.
2.5 Lọc dữ liệu theo tiền tố hoặc hậu tố
Giả sử bạn có danh sách mã sản phẩm và muốn lọc ra những sản phẩm có tiền tố “PROD-”.
| A (Mã sản phẩm) | B (Có tiền tố PROD?) |
|---|---|
PROD-001 | =LEFT(A1,5)="PROD-" |
ITEM-002 | =LEFT(A1,5)="PROD-" |
- Bạn có thể dùng
FILTERhoặcIFđể tạo danh sách mới.
2.6 Kết hợp với MID để trích xuất phần giữa
Hàm MID(text, start_num, num_chars) lấy một đoạn giữa chuỗi. Khi kết hợp với LEFT và RIGHT, bạn có thể lấy phần giữa mà không cần biết độ dài.
Ví dụ: lấy số hiệu giữa “-” và “_” trong chuỗi ABC-1234_XYZ.
| A (Chuỗi) | B (Số hiệu) |
|---|---|
ABC-1234_XYZ | |
=MID(A1, FIND("-", A1)+1, FIND("_", A1)-FIND("-", A1)-1) |
FIND("-", A1)+1là vị trí bắt đầu số.FIND("_", A1)-FIND("-", A1)-1là độ dài số.
3. Ứng Dụng Đặc Biệt: Kết Hợp LEFT và RIGHT với Các Hàm Khác
3.1 Sử dụng với hàm IF để xử lý lỗi
Khi dùng LEFT hoặc RIGHT với một chuỗi rỗng hoặc chuỗi ngắn hơn số ký tự yêu cầu, Excel sẽ trả về lỗi #VALUE!.
Giải pháp: dùng IFERROR hoặc IF(LEN(text) >= num_chars, ...).
Ví dụ: lấy 5 ký tự cuối của chuỗi nhưng tránh lỗi.
=IFERROR(RIGHT(A1,5), "")
3.2 Tách ngày/giờ khi có định dạng YYYY-MM-DD HH:MM:SS

Có thể bạn quan tâm: Kế Hoạch Tổ Chức Đám Cưới File Excel: Hướng Dẫn Chi Tiết Để Tổ Chức Hoàn Hảo
| A (Timestamp) | B (Ngày) | C (Giờ) |
|---|---|---|
2026-07-13 08:30:00 | =LEFT(A1,10) | =RIGHT(A1,8) |
LEFTlấy2026-07-13.RIGHTlấy08:30:00.
3.3 Tích hợp với hàm TEXT để định dạng lại
Giả sử bạn muốn chuyển số điện thoại 10 chữ số thành +84-xxx-xxx-xxxx.
| A (Số điện thoại) | B (Định dạng) |
|---|---|
0912345678 | ="+84-" & LEFT(A1,3) & "-" & MID(A1,4,3) & "-" & RIGHT(A1,4) |
LEFT(A1,3)lấy091.MID(A1,4,3)lấy234.RIGHT(A1,4)lấy5678.
3.4 Phân loại dữ liệu theo ký tự cuối
Bạn có thể dùng RIGHT để xác định loại dữ liệu. Ví dụ, phân loại số điện thoại theo nhà mạng:
| A (Số điện thoại) | B (Nhà mạng) |
|---|---|
0912345678 | =IF(RIGHT(A1,1)="8","Viettel", IF(RIGHT(A1,1)="9","Mobifone","Vinaphone")) |
RIGHT(A1,1)lấy chữ số cuối.IFxác định nhà mạng.
3.5 Tạo mã giao dịch duy nhất
| A (Ngày) | B (Số thứ tự) | C (Mã giao dịch) |
|---|---|---|
20240713 | 12 | =LEFT(A1,8) & "-" & TEXT(B1,"000") |
LEFT(A1,8)lấy20240713.TEXT(B1,"000")chuyển số thứ tự thành 3 chữ số.
4. Tối Ưu Công Thức và Tránh Các Lỗi Thường Gặp
4.1 Sử dụng tham chiếu tên để tránh lỗi khi thay đổi cột
Thay vì dùng A1, B1, bạn có thể đặt tên cho cột (ví dụ: Email, PhoneNumber). Khi di chuyển cột, công thức vẫn hoạt động.
4.2 Kiểm tra độ dài chuỗi trước khi trích xuất
Khi bạn không chắc chắn độ dài chuỗi, dùng LEN:
=IF(LEN(A1)>=5, LEFT(A1,5), A1)
4.3 Xử lý chuỗi có ký tự đặc biệt
Nếu chuỗi có ký tự đặc biệt (khoảng trắng, dấu gạch ngang), hãy dùng TRIM, SUBSTITUTE để chuẩn hóa trước khi dùng LEFT/RIGHT.
Ví dụ: loại bỏ dấu gạch ngang:
=SUBSTITUTE(A1,"-","")
4.4 Tránh lỗi khi FIND không tìm thấy ký tự
FIND trả về lỗi nếu ký tự không tồn tại. Bạn có thể dùng IFERROR:
=IFERROR(LEFT(A1, FIND("-", A1)-1), A1)
4.5 Sử dụng hàm TEXTJOIN cho chuỗi dài
Nếu bạn cần kết hợp nhiều đoạn chuỗi (LEFT + MID + RIGHT), TEXTJOIN giúp gộp lại một cách gọn gàng.
=TEXTJOIN("", TRUE, LEFT(A1,3), "_", MID(A1,4,5), "_", RIGHT(A1,2))
5. Các Mẹo Thú Vị và Thủ Thuật Nâng Cao
5.1 Tạo công thức “Smart Truncate” (cắt ngắn thông minh)
Bạn muốn lấy 10 ký tự đầu nhưng không cắt giữa từ.
=LEFT(A1, FIND(" ", A1 & " ", 10)-1)
A1 & " "thêm một dấu cách tạm thời.FIND(" ", A1 & " ", 10)tìm dấu cách đầu tiên sau ký tự 10.
5.2 Kết hợp với hàm XLOOKUP để tìm dữ liệu theo phần đầu hoặc cuối
Giả sử bạn có bảng mã sản phẩm và muốn tìm tên sản phẩm dựa trên phần đầu của mã.
=XLOOKUP(LEFT(A1,5), Mã_Sản_phẩm, Tên_Sản_phẩm)
5.3 Tự động tạo cột phụ cho dấu phân cách
Nếu chuỗi có nhiều dấu phân cách (ví dụ: A|B|C|D), bạn có thể dùng LEFT và RIGHT lặp lại cho từng ký tự:
=MID(A1, FIND("|", A1, 0)+1, FIND("|", A1, FIND("|", A1, 0)+1)-FIND("|", A1, 0)-1)
5.4 Kết hợp với hàm FILTER để lọc dữ liệu theo ký tự đầu
=FILTER(A2:A100, LEFT(A2:A100, 3)="ABC")
5.5 Sử dụng trong Power Query
Trong Power Query, bạn có thể dùng hàm Text.Start và Text.End tương đương với LEFT và RIGHT. Khi nhập dữ liệu từ nguồn, dễ dàng thực hiện các bước trích xuất mà không cần tạo công thức phức tạp trong bảng tính.
6. Tóm Tắt và Kết Luận
- LEFT và RIGHT là hai công cụ cơ bản nhưng cực kỳ hữu ích trong việc xử lý chuỗi trong Excel.
- Khi kết hợp với
FIND,MID,LEN,TEXT,IF,XLOOKUP,FILTER, bạn có thể thực hiện hầu hết các thao tác trích xuất, phân loại, và chuyển đổi dữ liệu mà không cần viết mã. - Việc kiểm tra độ dài chuỗi và xử lý lỗi (
IFERROR,IF(LEN>=)) là yếu tố quan trọng để công thức hoạt động ổn định. - Các mẹo như “Smart Truncate”, “Kết hợp với Power Query”, và “Sử dụng TEXTJOIN” giúp nâng cao hiệu quả và giảm thiểu lỗi.
Những công thức và ví dụ trên cung cấp một bộ công cụ mạnh mẽ để bạn có thể thao tác dữ liệu một cách linh hoạt, nhanh chóng và chính xác. Hãy thử áp dụng chúng trong công việc hàng ngày và khám phá thêm nhiều cách sáng tạo khác để tối ưu công việc Excel của bạn!

Tiến sĩ Lê Thống Nhất sinh năm 1955 tại Nghệ An, là nhà giáo, nhà báo và doanh nhân trong lĩnh vực giáo dục. Ông từng giảng dạy Toán học tại Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu và đảm nhiệm nhiều vai trò trong ngành giáo dục, từ viết sách, biên soạn tài liệu đến sáng lập các dự án hỗ trợ học tập trực tuyến.
Ông là người sáng lập BigSchool – nền tảng giáo dục trực tuyến kết nối giáo viên và học sinh cả nước. Ngoài ra, ông còn nổi tiếng với vai trò tác giả, diễn giả truyền cảm hứng và khách mời trên nhiều chương trình truyền hình, trong đó có “Ai là triệu phú” trên truyền hình VTV.
Trong suốt sự nghiệp, Tiến sĩ Lê Thống Nhất đã nhận nhiều giải thưởng giáo dục và được biết đến như một người luôn đổi mới, ứng dụng công nghệ vào dạy và học, góp phần lan tỏa tri thức và niềm say mê học tập cho thế hệ trẻ.
